Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba
9 phút đọc

Chương 19

Chương 19 — Tiệm May Cuối Hẻm Thứ Ba

Sau lễ, đội tình nguyện trả lại áo để giặt. Châu lập lịch nhận, không để áo chất thành đống. Một bạn muốn giữ vết mực trên cổ tay áo vì đó là dấu ngày mình đỗ đại học. Châu gia cố mặt trong, không tẩy.

Hiệu trưởng hỏi tiệm có nhận thêm đơn của lớp khác không. Bà Vân nói có thể, nhưng phải giữ hạn và chất lượng. Ngọc đề xuất mở danh sách chờ, công khai ai đang ở vị trí nào. Cô hiệu trưởng đồng ý đặt trên bảng trường.

Hạnh chọn làm việc cộng đồng trong ba tháng. Tùng nói anh sẽ hỗ trợ hồ sơ nhưng không quyết thay. Châu thấy hai người đang học cách đứng cạnh nhau mà không biến thành đại diện cho ai.

Đêm, An sửa dây curoa máy số ba bằng đoạn mới. Châu thử chạy, tiếng máy đều hơn. Cậu nói máy cũng cần cơ hội thay phần đã sờn, giống người. Cô đáp người không nên bị thay như một bộ phận, nhưng có thể tự thay đổi.

Ngày giao áo, đội tình nguyện đứng thành hàng. Châu kiểm từng mã, An kiểm cúc, Ngọc đối chiếu tên. Khoa quay bàn tay nhận áo, không quay mặt. Hạnh đứng cuối hàng, đợi tới lượt như mọi người.

Hiệu trưởng nói tiệm đã làm việc đúng hạn, nhưng muốn biết vì sao không nhận logo. Bà Vân trả lời học sinh không phải bảng quảng cáo. Hiệu trưởng gật, nói trường sẽ ghi tên tiệm trong báo cáo hoạt động.

Một bạn xin đổi áo vì tay áo dài hơn. Châu đo lại, phát hiện bạn lớn lên nhanh hơn dự kiến. Bà Vân chỉ cách nới gấu, An ghi ngày kiểm tra tiếp. Châu hiểu áo vừa là trạng thái, không phải lời hứa cố định.

Hạnh nhận bộ áo của mình. Cô chọn cúc chữ V, tự khâu. Đường chỉ hơi lệch, nhưng bà Vân không sửa. Hạnh nói lần đầu cô cầm kéo mà không sợ bị hỏi mình là ai.

Tùng báo công ty đồng ý tài trợ máy phát không gắn logo. Ngọc đưa hợp đồng cho cô Thảo đọc, rồi lập bảng công khai. Mỗi khoản có mã, ngày và người nhận. Khoa hỏi có cần quay lúc chuyển tiền không. Ngọc bảo chỉ cần biên nhận.

Đêm, Châu và An sắp lại máy số ba. Họ thấy một mảnh giấy trong hộp kim, ghi lịch họp năm 2014. Cuộc họp diễn ra đúng ngày lễ kỷ niệm trường, khi cả khu phố vắng. Khải đã chọn ngày đó vì nghĩ không ai để ý.

An nói điều đáng sợ không phải bí mật, mà là việc mọi người đều bận tới mức không nhìn. Châu đáp vậy nên họ phải mở cửa sớm hơn.

Đơn hàng từ hiệu trưởng khiến tiệm có tiền hoạt động, nhưng cũng kéo theo ánh mắt của những người không muốn tiệm tiếp tục. Châu lập một hợp đồng đơn giản, ghi rõ chất liệu, thời hạn, người kiểm tra và cách xử lý lỗi. Cô Thảo đọc, yêu cầu thêm điều khoản không sử dụng ảnh học sinh khi chưa đồng ý.

Ngọc làm bảng đo từng lớp. Một bạn hỏi tại sao phải ghi cả sở thích cài cúc bên trái hay bên phải. Châu nói mỗi người có cách mặc khác nhau, áo vừa không chỉ là số đo. An thêm cột “có túi trong” cho những người cần giữ giấy.

Khoa thử phỏng vấn người may, nhưng bị bà Vân bắt đổi câu hỏi “bạn cảm thấy thế nào” thành “bạn đã làm gì”. Khoa nói câu đầu nghe truyền hình, câu sau nghe biên bản. Bà Vân bảo cả hai đều cần, nhưng biên bản giúp người ta không quên.

Hạnh đề nghị công ty tài trợ máy phát. Bà không muốn ghi logo, chỉ muốn thiết bị thuộc về tiệm. Tùng nói phải xin duyệt, nhưng sẽ đưa điều kiện vào văn bản. Châu không thích nhận đồ từ công ty, nhưng bà Vân bảo tài trợ minh bạch không giống mua im lặng.

Trong quá trình may, họ phát hiện vải đặt không đủ. Nhà cung cấp giao thiếu cuộn xanh, thay bằng màu gần giống. Ngọc không cho dùng, dù hạn gấp. Châu gọi kiểm tra, An tìm vải tồn trong kho trường, bà Vân cắt lại phần lót. Đơn hàng chậm nửa ngày, nhưng màu đồng nhất.

Hiệu trưởng tới xem, nói chậm vẫn hơn sai. Châu ngạc nhiên vì cô không nhắc logo. Hiệu trưởng bảo công ty đã đồng ý để tên trên bảng cảm ơn, không đặt lên áo. Tùng đã thuyết phục họ bằng chính bảng tính của Ngọc.

Mai Phương thử áo đội tình nguyện. Cô kéo túi, thấy mũi chỉ tím, hỏi có phải dấu của tiệm. Châu nói đó là dấu để người sửa sau biết mình phải giữ đường may. Mai Phương bảo sẽ giữ, nhưng nếu áo rách cô sẽ đem lại.

An giao áo cho lớp 12A2, một bạn đề nghị trả thêm tiền để được sửa nhanh. Cậu từ chối, nói lịch đã công khai. Bạn kia hỏi cậu không cần tiền à. An nói cần, nhưng không muốn tiền làm người khác bị đẩy xuống cuối hàng.

Đêm cuối trước lễ, ba mươi hai bộ treo kín tiệm. Bà Vân đi giữa những chiếc áo, kiểm tra cúc, gấu và vai. Châu thấy bà dừng ở một bộ không tên, có mũi chỉ đỏ.

“Bộ này ai đặt?”

“Không nằm trong đơn,” An nói. “Nhưng chiều nay có người đặt lại.”

Trong túi áo là tờ giấy của người phụ nữ áo xám: **Tôi muốn một bộ vừa vặn, không phải bộ để che dấu.**

Hạnh nhận áo, tự trả tiền và ký tên. Cô không lấy ưu đãi. Bà Vân đo lại vai, Châu chỉnh gấu. Hạnh nhìn mũi chỉ tím, nói đây là lần đầu cô chọn màu thay vì mặc thứ người khác đưa.

Ngoài cửa, điện thoại của Tùng rung. Anh báo công ty đã gửi lệnh tháo máy số ba vào sáng hôm sau, bất chấp thỏa thuận tạm hoãn.

Đơn hàng từ phòng hiệu trưởng

Phòng hiệu trưởng đặt ba mươi hai bộ áo cho lễ kỷ niệm của trường, đúng số người trong sổ năm 2014. Ngọc nghi ngờ có ai đó cố tình chọn con số, nhưng cô hiệu trưởng nói chỉ muốn đồng phục cho đội tình nguyện.

Châu hỏi vì sao không đặt ở xưởng lớn. Cô hiệu trưởng trả lời vì bà Vân từng may áo cho trường từ trước khi bà làm hiệu trưởng, và vì hội đồng muốn giữ một phần tiền đặt hàng cho tiệm.

“Nhưng tiệm có thể giao đúng hạn không?”

Châu nhìn An. Cậu vừa quay lại lớp, vẫn còn quầng thâm dưới mắt.

“Có kế hoạch,” Ngọc nói, giơ bảng.

Ba mươi hai bộ được chia thành bốn nhóm. Học sinh đo, người lớn cắt, máy may của trường làm đường thẳng, tiệm làm phần khớp vai. Khoa phụ trách giao theo thẻ màu và được yêu cầu không quay lúc khách thử áo. Cậu bảo vậy video sẽ mất kịch tính, cô Thảo nói kịch tính không phải mục tiêu của đơn hàng.

Trong lúc lấy số đo, Châu nhận ra một bạn lớp mười hai có vòng vai giống số trong sổ cũ. Bạn tên Mai Phương, là con của người mẹ từng nhận áo số 32. Cô bé không biết mẹ mình từng ở hẻm, chỉ nói mẹ luôn giữ một chiếc áo trẻ em trong tủ.

Châu không hỏi sâu. Cô ghi số đo, đưa thẻ nhận và hẹn ngày thử.

An được giao phụ trách đội giao hàng. Cậu làm bảng tuyến đường, nhưng Châu thấy cậu ghi thêm một cột “đã ăn”.

“Cậu ghi cái này cho ai?”

“Cho người giao hàng hay quên ăn.”

“Bảng công việc không phải nhật ký quan tâm.”

“Tớ có thể đặt tên cột là ‘kiểm tra nhiên liệu’.”

Châu không xóa.

Đơn hàng tiến triển trong hai ngày đầu. Tiền ứng trước được dùng mua chỉ, khóa và điện dự phòng. Bà Vân chỉ đường may, Châu học cách căn hai đường gấu. An giao từng túi, trở về với những mẩu chuyện: một cậu bé muốn túi trong áo để giấu thư, một cô giáo cần cúc thay nhanh vì hay làm rơi, một phụ huynh muốn giữ miếng vải cũ trong lớp lót.

Ngày thứ ba, hiệu trưởng đưa điều kiện bất ngờ: trong lễ kỷ niệm, tiệm phải cho phép công ty dự án đặt logo nhỏ trên tay áo đội tình nguyện.

Châu phản đối ngay. Ngọc hỏi liệu có thể đặt logo ở bảng cảm ơn thay vì trên áo. Hiệu trưởng nói đó là một phần tài trợ.

An nhìn cô, hỏi nếu không nhận thì trường có hủy đơn không. Hiệu trưởng im lặng, nhưng ánh mắt đã trả lời.

Bà Vân nói tiệm không nhận khoản tài trợ gắn vào người mặc. Châu tưởng bà sẽ bỏ đơn. Nhưng bà đề nghị đổi: công ty có thể tài trợ điện dự phòng và được ghi tên trên bảng vật liệu, không gắn logo lên áo học sinh.

Tùng nghe đề nghị, xin một ngày để trình. Hạnh đứng cạnh anh, nói sẽ ký xác nhận. Cuộc thương lượng không ồn ào, nhưng mỗi câu đều có người chịu trách nhiệm.

Đêm đó, An mang đến túi áo cuối cùng. Bên trong là bản thiết kế logo cũ của công ty, bị gạch bằng mực tím. Dưới logo có tên Khải–Vân, nhưng chữ Vân đã bị bỏ.

Châu chạm vào đường gạch, thấy đầu chỉ lỏng. Cô tháo thử. Một mảnh giấy rơi ra, ghi ngày lễ kỷ niệm đầu tiên của trường.

Ngày ấy trùng với ngày Khải ký bàn giao mốc tường.

Mảnh giấy không ghi rõ ai đã sửa mốc, nhưng ngày tháng đủ khiến cô Thảo yêu cầu mở biên bản kiểm tra. Tùng tìm trong máy tính công ty một thư mục cũ bị đặt tên bằng mã dự án. Có ba bản đồ giống nhau, chỉ khác một đường gạch đỏ. Bản cuối cùng được gửi sau khi Khải nghỉ việc.

“Anh có thể lấy bản này không?” Hạnh hỏi.

“Có thể, nhưng phải báo rằng tôi đã truy cập tài liệu nội bộ.”

“Vậy báo đi.”

Tùng gửi thư cho cấp trên, đồng thời tải bản đồ vào thư mục của cô Thảo. Năm phút sau, tài khoản của anh bị khóa. Anh nhìn màn hình, bình thản hơn mọi người tưởng.

“Ít nhất họ đã xác nhận mình chạm đúng chỗ,” anh nói.

Trong bản đồ, mốc tường phía đông nằm cách vị trí hiện tại hơn bốn mét. Bốn mét ấy bao gồm nửa sân sau tiệm, một đoạn hẻm và bậc ga cũ. Nếu mốc đúng, dự án phải đổi thiết kế. Nếu mốc sai, người dân cần đưa ra bằng chứng trước khi máy móc tới.

Châu đề nghị đo lại bằng phương pháp đơn giản. Tùng mang máy thủy bình, còn bà Vân tìm một chiếc đinh sắt cắm trong nền từ thời ông Khải. An giữ dây đo, Châu đánh dấu từng điểm bằng phấn trắng. Họ làm lúc trời vừa sáng, tránh gây chú ý.

Một bà cụ mở cửa hỏi đang sửa gì. Châu nói họ đang kiểm tra đường thoát hiểm. Bà cụ đưa thêm một chiếc hộp thiếc, bảo trong đó có chìa khóa ga cũ. Không ai biết bà đã giữ nó bao lâu.

Khi đặt máy, số đo lệch đúng bốn mét hai. Tùng chụp lại màn hình, ký tên cùng cô Thảo. Bà Vân không ký ngay; bà yêu cầu ghi thêm người chứng kiến là các hộ dân.

Buổi chiều, công ty gửi thông báo mới: họ sẽ “tạm dừng” dựng cọc nhưng vẫn giữ lịch di dời. Hạnh nói đó là cách mua thời gian. Châu nhìn An, thấy trên tay cậu có một vệt mực tím.

“Cậu bị thương à?”

“Không. Tớ vừa ký vào danh sách nhân chứng.”

Châu bật cười. Lần đầu tiên, chữ ký của một học sinh cũng có mặt trong câu chuyện mà người lớn từng coi là chuyện riêng của họ.

Đã sao chép liên kết chương