Chương 1
Chương 1 — Tiểu Thư Bàn Cuối
Chiếc xe buýt số 7 phanh gấp trước cổng Trường THPT Trần Hưng Đạo, làm Lê Khánh An trượt khỏi ghế và ôm chặt cột inox như ôm một cái phao cứu sinh. Một cậu bé đeo ba lô hình khủng long nhìn cô, rồi nhìn đôi giày trắng mới tinh đang mắc vào quai cặp của mình.
“Chị ơi, nếu chị định xuống thì đừng kéo luôn ba lô của em.”
An buông tay, xin lỗi ba lần trong cùng một hơi thở. Cô đã chuẩn bị cho ngày đầu tiên bằng một bài thuyết trình dài mười hai trang về cách hòa nhập, nhưng không có dòng nào nói cách bước xuống xe buýt mà không làm đổ hộp sữa của người khác. Bác tài xế nhìn cô qua gương, cười hiền rồi bảo: “Trường đây rồi, cô bé. Xuống nhanh kẻo phía sau người ta tưởng xe đang đỗ để chụp ảnh.”
An bước xuống vỉa hè. Cổng trường sơn xanh đã bạc màu, bên trên là tấm bảng tên bị nắng làm cho mờ một góc. Từ trong sân vọng ra tiếng bóng rổ nảy lộp bộp, tiếng loa phát thanh rè rè và mùi bánh mì trứng trộn với mùi lá bàng ẩm. Không có thảm đỏ, không có trợ lý cầm ô, càng không có người đứng sẵn để mở cửa xe. Mọi thứ bình thường đến mức An thấy hơi xúc động.
Cha cô gọi đó là “một năm học cách sống như người bình thường”. An gọi là “dự án sinh tồn”. Trước khi xuống xe, ông đã tịch thu thẻ đen, tắt tài khoản thanh toán và giao cho cô một chiếc ví vải có ba trăm nghìn đồng. Ông còn ký cam kết rằng nếu An tự ý tiết lộ thân phận hoặc bỏ học vì bất tiện, cô sẽ phải trở về học viện nội trú ở Singapore.
“Con chỉ cần học thôi mà,” An đã phản đối.
“Không,” ông đáp. “Con cần học cách tự chịu trách nhiệm cho một chiếc áo đồng phục bị dính mực, một bữa cơm bị mua nhầm và một lời xin lỗi nói đúng lúc.”
An không hiểu vì sao những bài học ấy lại cần đến mức cắt thẻ ngân hàng của cô. Cho đến khi cô đứng trước bảng phân lớp và nhận ra tên mình không có chữ “Lê” ở phía trước. Hồ sơ chuyển trường ghi “Khánh An”, quê quán được sửa thành một phường cách nhà thật hơn ba mươi cây số, người giám hộ là dì họ làm kế toán. Cha cô đã chuẩn bị cả một cuộc đời giả, chỉ thiếu việc dạy cô giả vờ không biết giá một ổ bánh mì.
“Bạn tìm lớp nào?” Một giọng nam vang lên sau lưng.
An quay lại. Cậu con trai cao, gầy, tóc cắt ngắn, tay cầm một xấp sổ đầu bài. Đồng phục của cậu đã giặt rất nhiều lần nhưng vẫn sạch sẽ. Trên cổ tay có một vệt dầu máy không tẩy hết.
“11A4,” An nói.
“Tầng hai, cầu thang bên trái. Nếu đi bên phải, bạn sẽ lạc vào phòng thí nghiệm và bị cô phụ trách bắt cân hóa chất.”
“Bạn từng bị bắt à?”
“Tôi là người bị cân đầu tiên.” Cậu nghiêm túc đến mức An không chắc mình đang đùa. “Tôi là Phạm Minh Khang, lớp phó học tập. Bạn mới chuyển đến?”
“Ừ. Khánh An.”
Khang nhìn đôi giày trắng, chiếc đồng hồ mảnh trên tay cô, rồi nhìn chiếc ví vải được cô nắm chặt như giữ bí mật. Ánh mắt cậu dừng lại đúng nửa giây, đủ lâu để An thấy khó chịu.
“Bạn có cần tôi chỉ căn-tin không?”
“Tôi tự tìm được.”
“Tốt. Vì tôi cũng chưa nhớ căn-tin ở đâu sau khi sửa lại mái che.”
An đi cạnh cậu qua sân. Bảng tin của trường treo kín poster câu lạc bộ. Có một tờ rơi tuyển thành viên cho đội phát thanh, một tờ tuyển người sửa đạo cụ sân khấu, và một tờ viết bằng bút dạ: “Ai lấy nhầm hộp cơm cá kho, trả lại cho lớp 10B2.” An dừng lại đọc rất lâu.
“Bạn thấy gì hấp dẫn?” Khang hỏi.
“Cá kho.”
“Tôi thấy người lấy nhầm có khả năng đang sống rất căng thẳng.”
Lớp 11A4 nằm ở cuối hành lang, nơi gió biển thổi vào làm rèm cửa phồng lên như cánh buồm. Một cô bạn tóc ngắn đang đứng trên ghế dán ảnh lên góc bảng. Cô quay xuống, nheo mắt nhìn An.
“Bạn mới hả? Mình là Trúc Mai. Chỗ này hết bàn, chỉ còn bàn cuối.”
“Bàn cuối có vấn đề gì à?” An hỏi.
“Không. Chỉ là phía trước không có ai để bạn hỏi bài, phía sau không có ai để bạn đổ lỗi, và gần cửa sổ nên mỗi khi trời mưa sẽ có cá mập giấy bơi vào.”
Gia Huy, cậu bạn đang ngồi vắt vẻo trên bàn giáo viên, lập tức giơ tay: “Tôi xác nhận. Năm ngoái một con cá mập giấy đã ăn mất bài kiểm tra Vật lý của tôi.”
Thầy Hoàng bước vào đúng lúc Huy định kể tiếp. Thầy đặt sổ lên bàn, nhìn cả lớp rồi nhìn An. “Em mới chuyển đến?”
An đứng dậy, giới thiệu ngắn gọn. Cô cố không nói mình từng học ở một trường quốc tế có bể bơi trong nhà, bởi điều đó chẳng giúp ích gì cho việc tìm chỗ ngồi. Thầy Hoàng chỉ gật đầu, bảo cô ngồi cạnh Trúc Mai ở bàn cuối cùng, sát cửa sổ.
Chiếc bàn có một vết khắc hình ngôi sao và ngăn kéo kẹt cứng. An kéo thử, cả bàn rung lên, cây bút của Trúc Mai lăn xuống đất. Mai cúi nhặt, nói nhỏ: “Đừng kéo mạnh. Nó chỉ mở khi được thuyết phục.”
An thử lần nữa. Ngăn kéo không nhúc nhích.
“Mình có thể dùng dầu bôi trơn,” cô nói.
Mai nhìn cô như vừa nghe một học sinh đề nghị gọi đội cứu hộ vì mất cục tẩy. “Hoặc dùng cây thước. Ở đây mọi thứ đều mở bằng cây thước.”
Khang từ bàn trên quay xuống, đưa cho An một cây thước nhựa. “Luồn vào khe bên trái, nâng nhẹ rồi kéo. Đừng cố thắng nó. Bàn này đã thắng ba khóa học sinh rồi.”
An làm theo. Ngăn kéo bật ra, bên trong có một viên kẹo bạc hà, hai mảnh phấn và một tờ giấy gấp tư. Cô mở ra, thấy dòng chữ nguệch ngoạc: “Nếu bạn ngồi ở đây, nhớ đừng tin người bàn đầu.”
An ngẩng lên. Người bàn đầu là Quỳnh Như, lớp trưởng, đang quay xuống nhìn cô với nụ cười lịch sự quá mức.
Tiết sinh hoạt đầu tiên trôi qua bằng danh sách nội quy, lịch trực nhật và cuộc tranh luận về việc ai đã làm mất chiếc kéo của lớp. An ghi chép cẩn thận. Cô muốn chứng minh mình nghiêm túc, muốn trở thành một học sinh bình thường đến mức không ai nghi ngờ. Nhưng khi thầy Hoàng hỏi “Ai biết làm bảng tính chi phí cho dự án lớp?”, tay cô giơ lên trước khi kịp ngăn lại.
Cả lớp im lặng.
Huy chống cằm: “Bạn mới có vẻ bình thường theo cách rất đáng ngờ.”
An hạ tay xuống. “Mình chỉ… từng làm vài bảng tính.”
“Bảng tính mua bút chì hay bảng tính mua máy bay?” Mai ghé tai hỏi.
An chưa kịp trả lời thì tiếng trống báo ra chơi vang lên. Hành lang lập tức đầy tiếng dép kéo lê và tiếng gọi nhau. Khang đứng dậy, nhắc cả lớp xếp hàng xuống căn-tin. An nhìn dòng người chen nhau, lòng bỗng thắt lại. Ở trường cũ, bữa trưa được đặt sẵn và mang đến tận bàn. Ở đây, một hàng dài đang tiến về phía những nồi cơm bốc khói.
Mai kéo tay cô. “Đi thôi, tiểu… à, An.”
An nhướng mày vì chữ “tiểu” bị cắt ngang. Mai giả vờ ho.
Ở cuối sân, một chiếc bàn gỗ cũ có biển “Bàn cuối”. Huy chỉ vào đó: “Luật bất thành văn của lớp. Ai ngồi bàn cuối phải ăn chung với nhau ngày đầu.”
“Luật này ai đặt ra?” An hỏi.
“Tôi. Tôi cũng là người duy nhất tuân thủ.”
Khang đặt khay cơm xuống, nói: “Huy đặt ra vì không ai muốn ngồi cùng cậu ấy.”
An bật cười. Đó là lần đầu trong ngày cô cười mà không cần cân nhắc xem âm lượng có phù hợp với một tiểu thư hay không. Cô ngồi xuống chiếc ghế nhựa, nhìn khay cơm có trứng chiên, rau muống và một bát canh bí. Hương vị chẳng giống bữa trưa nào cô từng ăn, nhưng tiếng cười của Mai và Huy làm nó bỗng trở nên ngon hơn.
An chưa biết rằng đến cuối năm, chiếc bàn cuối sẽ giữ lại những bí mật lớn nhất của cô. Cô chỉ biết ngày đầu tiên đã bắt đầu bằng một cú phanh gấp, một chiếc ngăn kéo khó chịu và một cậu bạn có vệt dầu máy trên cổ tay. Với một dự án sinh tồn, như thế đã đủ để ghi điểm.
Sau bữa trưa, thầy Hoàng giao cho lớp việc chia nhóm trực nhật. An nhận phần lau bảng vì nghĩ đó là việc đơn giản nhất. Cô cầm khăn, xịt quá nhiều nước lau kính, khiến mặt bảng bóng loáng nhưng trơn đến mức phấn không bám. Huy thử viết một chữ, chữ “A” trượt xuống thành một vệt trắng dài.
“Bạn vừa phát minh ra bảng cảm ứng,” Huy nói.
Mai đưa An chiếc khăn khô. “Vắt bớt nước. Ở trường mọi thứ đều phải vừa đủ.”
An lau lại bảng, lần này chậm hơn. Khang đứng cạnh kiểm tra mép bảng, chỉ cho cô chỗ bụi phấn thường mắc lại. Khi bảng sạch, thầy Hoàng viết thời khóa biểu lên đó. An nhìn những dòng chữ ngay ngắn, thấy một việc nhỏ cũng có thể ảnh hưởng cả lớp nếu làm qua loa.
Cuối buổi, cô đi nhầm sang dãy phòng học cũ. Hành lang vắng, có một chiếc piano phủ khăn và những chậu cây khô. Khang tìm thấy cô, trên tay cầm chìa khóa kho dụng cụ.
“Bạn đang tham quan?”
“Mình đang tìm nhà vệ sinh.”
“Nhà vệ sinh ở hướng ngược lại.”
“Mình biết. Mình chỉ muốn kiểm tra kiến trúc.”
Khang nhìn chiếc piano. “Trường từng có câu lạc bộ âm nhạc. Mấy năm rồi không dùng.”
“Vì sao?”
“Không có người phụ trách, dây đàn hỏng, phòng bị dột.”
An chạm vào mép khăn phủ. Cô nhớ những căn phòng trong khách sạn của cha luôn được sửa trước khi khách kịp nhìn thấy. Ở đây, những thứ hỏng có thể nằm yên nhiều năm vì không ai có ngân sách hoặc thời gian.
“Có ai muốn dùng lại không?” cô hỏi.
“Có thể. Nhưng muốn cũng không đủ.”
“Vậy cần gì?”
“Một người bắt đầu.”
Khang đưa chìa khóa cho cô, rồi đổi ý, tự mở cửa kho. Hai người kiểm tra những tấm ván cũ cho dự án. An nhận ra mỗi góc trường đều có một câu chuyện chưa được kể, và nếu cô muốn sống như một học sinh bình thường, cô phải học cách nghe trước khi đề xuất.
Trên xe buýt về, An nhắn cho cha rằng cô đã đến lớp và chưa làm mất gì nghiêm trọng. Cha trả lời: “Con đã ăn trưa chưa?” An gửi ảnh khay cơm, rồi thêm: “Một hộp bị lấy nhầm nhưng đã tìm lại được.” Cha hỏi cô có cần tài xế ghé mua món khác không. An nhìn dòng tin, gõ “không”, xóa, rồi gõ lại: “Không cần. Con ăn được.”
Xe dừng ở trạm, An xuống nhầm một lần nữa. Cô phải quay lại, nhưng lần này không hoảng. Một cô học sinh đi cùng chỉ cho cô đường tắt qua hàng cây. An cảm ơn, rồi ghi tên trạm vào sổ. Ngày đầu tiên khép lại bằng những lỗi nhỏ có thể sửa. Cô bắt đầu tin mình có thể làm được một năm, miễn là không cố làm mọi thứ trong một ngày.