Tiểu Thư Bàn Cuối
8 phút đọc

Chương 27

Chương 27 — Tiểu Thư Bàn Cuối

An lần đầu tự chọn tương lai bằng cách từ chối một bữa tiệc học bổng. Cha cô đã sắp xếp để cô gặp đại diện một trường đại học danh tiếng, nơi có chương trình quản trị khách sạn và ký túc xá riêng. Lịch trình kín ba giờ, bao gồm bữa tối và buổi tham quan phòng thí nghiệm.

An đọc thư mời, rồi trả lời rằng cô không thể tham dự vì trùng lịch ngày hội sáng tạo.

Cha gọi ngay. “Con có thể chuyển lịch ngày hội.”

“Không.”

“Một buổi gặp không quyết định cả đời.”

“Nhưng cách con chọn sẽ quyết định con có đang sống theo lịch của người khác không.”

Cha im lặng. Mẹ cô hỏi An có chắc không. An nói cô chưa biết học ngành gì, nhưng muốn nhìn các trường bằng mắt mình, không qua danh sách cha chọn.

“Vậy con sẽ tự đi xem,” mẹ nói.

“Mẹ đi cùng không?”

“Nếu con muốn.”

An mỉm cười. “Con muốn.”

Ở trường, nhóm chuẩn bị ngày hội. Sân sau đã có kệ, vườn mưa, bảng đổi đồ và lịch sử dụng. Những việc nhỏ còn dang dở: một bóng đèn chập chờn, thùng rác thiếu nắp, sổ mượn sách gần hết trang.

Huy lập danh sách lỗi và đặt tên “Bản Di Chúc Trước Ngày Hội”. Như xóa chữ “di chúc”.

“Tôi đang tạo cảm xúc.”

“Cảm xúc không cần làm mọi người sợ.”

“Vậy là ‘Bản Kiểm Tra Cuối’.”

An nhận danh sách, chia theo mức độ. Bóng đèn an toàn trước, bảng trang trí sau. Khang kiểm tra dây điện, không cho ai tự nối. Mai chụp ảnh những góc cần sửa, còn Như gọi tình nguyện viên.

Một học sinh lớp 10 đem đến chiếc ghế gỗ của ông nội, đã được đánh vecni lại. Cậu nói ông không dùng nữa, muốn tặng cho sân. An hỏi có cần ghi tên ông không. Cậu lắc đầu, chỉ muốn mọi người ngồi.

“Vậy chúng ta ghi ‘một người ông’?” Huy hỏi.

“Ghi ‘người tặng không nêu tên’,” Như đáp.

Ngày hội còn ba ngày, ban giám hiệu thông báo hội đồng sẽ công bố quyết định về khu đất ngay trong phần tổng kết. Tin đó làm cả nhóm căng thẳng. Nếu phương án giữ sân thất bại, ngày hội có thể thành buổi chia tay.

An đứng bên bảng kế hoạch, không muốn nói với ai rằng cô sợ nhất điều đó. Khang đến, đưa cô một chiếc ốc nhỏ.

“Bạn tặng mình ốc nhiều quá.”

“Chiếc này từ chiếc kệ đầu tiên. Nó bị thừa.”

“Sao giữ lại?”

“Để nhớ có những thứ tưởng thừa nhưng lại cần ở đâu đó.”

An xoay chiếc ốc trong tay. “Bạn đang nói về sân à?”

“Tôi đang nói về mọi thứ.”

Câu nói khiến cô mất tập trung đến mức viết nhầm giờ mở cửa. Mai phải sửa.

Buổi tối, An và mẹ đi xem một trường đại học ở phía nam thành phố. Khuôn viên không sang bằng trường cô từng học, nhưng có xưởng thiết kế không gian cộng đồng và một phòng thực hành nhỏ. Một sinh viên hướng dẫn nói họ thường làm dự án với khu phố, trường học và thư viện.

An nhìn những bản mô hình bằng bìa, nhớ sân sau. Cô không còn thấy thiết kế chỉ là làm nơi đẹp; nó là làm nơi người ta có thể ở lại.

“Con thích à?” mẹ hỏi.

“Con chưa biết. Nhưng con muốn tìm hiểu thêm.”

“Vậy là đủ.”

Cha gọi hỏi kết quả. An nói chưa quyết. Ông không ép.

“Con có thể nộp nhiều hồ sơ,” ông nói. “Đừng chọn một cánh cửa chỉ vì nó có biển tên gia đình.”

An cười. “Cha nói vậy với con từ đầu thì tốt.”

“Nếu nói từ đầu, con đâu chịu nghe.”

“Cũng đúng.”

Ngày hội bắt đầu bằng một sự cố: loa sân trường mất tiếng. Huy chạy như thể nhà trường vừa mất toàn bộ nền văn minh. Như dùng loa cầm tay của câu lạc bộ. Mai đặt bảng ảnh ở vị trí có nắng. Khang kiểm tra vườn mưa vì trời đang kéo mây.

Học sinh và phụ huynh đến đông. Có người đọc sách, có người đổi đồ, có người tham gia trồng cây. Một bác bảo vệ ngồi trên chiếc ghế vô danh, bảo nó chắc hơn ghế nhà bác.

An dẫn nhóm khách qua sân. Một phụ huynh hỏi vì sao không đặt tên dự án theo khách sạn của cha cô. An đáp: “Vì sân thuộc về trường và khu phố.”

Người phụ huynh gật, rồi đặt một quyển sách lên kệ.

Huy tổ chức trò chơi kể chuyện cười, nhưng một em lớp 10 kể câu quá dài. Huy vẫn vỗ tay, nói đó là “hài kịch có cấu trúc tiểu thuyết”. Mai chụp ảnh mọi người cười, không cần ghi tên.

Khi trời đổ mưa nhẹ, vườn mưa hoạt động. Nước chảy vào thùng, không tràn lối. Khang đứng dưới mái, mắt sáng lên. An nhìn cậu, thấy niềm vui của người làm ra thứ hữu ích.

Đến phần tổng kết, hội đồng bước lên sân khấu. Cha An đứng cùng hiệu trưởng, đại diện phụ huynh và tổ dân phố. An nắm chặt chiếc ốc trong tay.

Hiệu trưởng công bố: sân sau sẽ được giữ lại, công ty Khải An chuyển lối vào về phía đông, trường ký thỏa thuận vận hành với học sinh và khu phố. Phương án được đánh giá lại sau một năm, với dữ liệu công khai.

Tiếng vỗ tay vang lên. Huy hét đến khản giọng. Mai ôm Như. Khang đứng yên vài giây rồi nhìn An.

An không chạy đến ôm cậu. Cô chỉ giơ chiếc ốc lên. Khang hiểu, cười.

Sau sân khấu, cha nói với An: “Con đã tự chọn một tương lai hôm nay chưa?”

“Chưa. Nhưng con biết cách chọn.”

Cha gật. “Vậy là đủ.”

Ngày hội kết thúc bằng việc mọi người dọn rác. Không có cảnh pháo hoa. Chỉ có những chiếc ghế được xếp lại, sách được đưa vào kệ, chậu cây được tưới. An quét sân cùng Khang, giống ngày đầu nhưng không còn vụng về như trước.

“Bạn quét đẹp hơn rồi,” Khang nói.

“Mình đã có kinh nghiệm.”

“Tôi phải tìm một lời khen mới.”

“Cứ từ từ.”

Ánh chiều đổ trên tấm bảng “Hãy để lại một chỗ cho người đến sau”. An đọc câu đó, nghĩ về tương lai chưa có tên. Cô không cần chốt ngay. Chỉ cần biết mình muốn làm những nơi khiến người khác cảm thấy họ có chỗ.
Sau ngày hội, An cùng mẹ đến ba trường đại học. Trường đầu có phòng học đẹp nhưng không có xưởng. Trường thứ hai có học phí vừa phải nhưng chương trình thiết kế thiên về thương mại. Trường thứ ba nhỏ hơn, có dự án với khu phố và một phòng thực hành mở đến tối.

An hỏi sinh viên về việc làm nhóm, chi phí vật liệu và cách xin hỗ trợ. Cô không hỏi trường nào “danh giá” nhất. Mẹ cô không gợi ý, chỉ ghi câu trả lời vào sổ.

Khi về, An tự lập bảng so sánh. Cô thêm một cột “cảm giác sau khi rời đi”, rồi ngại ngùng vì không biết cách đo. Mẹ bảo không phải thứ gì quan trọng cũng cần điểm số.

Cha cô xem bảng, hỏi vì sao trường thứ ba đứng đầu. An nói vì ở đó cô thấy mình muốn làm tiếp những việc đã bắt đầu ở sân sau.

“Vậy con có thể nộp,” cha nói.

“Không cần cha chọn hộ.”

“Ta đang học.”

Ở lớp, Khang kể cậu cũng đã đi xem trường. Cậu thích phòng máy nhưng lo học phí và tiền thuê trọ. An muốn đề nghị cha hỗ trợ, rồi dừng lại.

“Bạn có muốn nghe một lựa chọn học bổng không?” cô hỏi.

Khang gật. “Nghe, nhưng tôi tự nộp.”

An đưa thông tin chương trình, không gửi email thay. Cậu đọc, hỏi hạn nộp và tự chuẩn bị hồ sơ. Khi cậu cần người đọc lại, An giúp như một bạn cùng lớp.

“Cảm ơn,” Khang nói.

“Mình không làm gì nhiều.”

“Đó là điều tốt.”

An hiểu được giúp không phải luôn để lại dấu tay của mình. Đôi khi là mở một ngăn kéo thông tin, rồi để người khác tự lấy.
An gửi hồ sơ đúng hạn. Cô không biết kết quả, nhưng biết lần này mình tự chọn cánh cửa muốn gõ.
Khang gửi cô một tin ngắn: “Đừng quên ăn trước khi chờ kết quả.” An trả lời bằng ảnh hộp cơm tự nấu.
An mở thư học bổng của Khang, đọc tên chương trình và mỉm cười. Cô không kể với cha, vì đó là thành quả của Khang. Cậu nhắn sẽ tự báo khi có kết quả. An trả lời rằng cô sẽ chờ.

Buổi chiều, An nhận ra mình đang mở ứng dụng ngân hàng theo thói quen. Tài khoản vẫn còn đủ tiền, thẻ phụ vẫn nằm trong ví, nhưng cô không còn dùng con số ấy để đo xem hôm nay có đáng giá hay không. Cô mua một ly trà đá ở cổng trường, ngồi vào bàn cuối và viết ba dòng vào sổ: “Mình muốn học. Mình muốn làm việc có ích. Mình muốn có thời gian cho người khác.” Dòng thứ tư cô để trống, vì chưa biết mình muốn trở thành ai.

Mẹ nhìn thấy trang giấy khi đưa An về. Bà không hỏi vì sao con gái bỏ trống. Bà chỉ kể ngày trước mình cũng từng có một cuốn sổ với nhiều trang trắng, và chính những trang đó cho phép bà đổi nghề, đổi thành phố rồi gặp cha An. “Tương lai không phải bài thi trắc nghiệm,” mẹ nói. “Con được phép trả lời sau.”

Ở trường, Khang bắt đầu sửa lại xe đạp cũ cho một em lớp 10 để em có thể đi học xa hơn. Cậu lập danh sách phụ tùng, xin ý kiến cô Dung rồi mới nhận tiền hỗ trợ từ quỹ lớp. An đề nghị ghi rõ từng khoản, Khang gật nhưng bảo cô không cần làm thay. Hai người ngồi cạnh nhau, một người tính giá, một người kiểm tra phanh. Không ai nói về khoảng cách giữa họ. Những con số trên giấy đủ cho thấy họ đang làm cùng một việc.

Tối đó, Khang nhắn: “Nếu tôi được học bổng, tôi sẽ đãi bạn một bữa cơm bình dân.” An trả lời: “Nếu mình được nhận, mình sẽ nấu lại cho bạn.” Khang hỏi cô biết nấu gì. An gửi ảnh nồi cơm hơi nhão. Cậu đáp: “Vậy tôi sẽ mang thêm bánh mì dự phòng.” An cười một mình trước màn hình, thấy chờ đợi cũng có thể là một phần vui của tương lai.

Đã sao chép liên kết chương