Tiểu Thư Bàn Cuối
8 phút đọc

Chương 20

Chương 20 — Tiểu Thư Bàn Cuối

An nói thật trước toàn trường trong buổi chào cờ thứ hai. Không phải vì bị ép, cũng không phải vì một clip mới. Cô và nhóm dự án xin thầy Hoàng mười phút để giới thiệu Sân Sau Không Vé, rồi An chủ động nói về thân phận của mình.

Sân trường đông, tiếng quạt của hệ thống loa rè rè. Huy đứng sau cánh gà, tay cầm bảng nhắc lời. Mai chuẩn bị ảnh, Như giữ micro dự phòng, Khang đứng cạnh mô hình vườn mưa.

An bước lên bục. Cô nhìn hàng trăm khuôn mặt, thấy có người tò mò, người ngáp ngủ, người đang ăn bánh mì. Những khuôn mặt ấy không phải một đám đông phán xét; họ là những học sinh có việc riêng, chỉ dành cho cô vài phút.

“Mình là Lê Khánh An, học sinh chuyển đến lớp 11A4 và là con gái của chủ khách sạn Khải An. Mình đã giấu điều đó khi mới đến vì sợ bị đối xử khác. Mình làm vậy không hoàn toàn đúng, và mình hiểu nếu có người cảm thấy bị đánh lừa.”

Loa hú một tiếng. Huy nhăn mặt, nhưng An vẫn nói.

“Mình không đến đây để đóng vai người nghèo. Mình đến vì muốn biết một ngày bình thường có những việc gì mà tiền không thể làm thay. Mình đã học cách đi xe buýt, mua đồ ăn, làm việc, hỏi trước khi giúp và chấp nhận bị góp ý. Mình vẫn đang học, nên mình không xin mọi người tin ngay.”

An chỉ về phía mô hình. “Sân Sau Không Vé không phải dự án của riêng mình. Nó được làm bằng tiền quỹ trường, công sức của lớp, vật liệu khu phố và sự góp ý của học sinh. Nếu sân được giữ lại, đó là vì nó hữu ích, không phải vì gia đình mình.”

Khang tiếp lời về cách sử dụng sân. Như nói về nội quy, Mai chiếu ảnh, Huy phát đoạn âm thanh. Khi phần trình bày kết thúc, thầy Hoàng mời học sinh đặt câu hỏi.

Một bạn hỏi: “Nếu gia đình bạn quyết định xây bãi xe thì bạn sẽ làm gì?”

An đáp: “Mình sẽ không giả vờ rằng mình có thể quyết định thay công ty. Nhưng mình sẽ yêu cầu mọi người được biết lý do, phương án thay thế và cách giảm ảnh hưởng. Mình cũng sẽ tiếp tục tìm dữ liệu để bảo vệ điều mình tin là đúng.”

Một bạn khác hỏi: “Bạn có thấy mình may mắn không?”

“Có. Vì mình có thể thử một năm sống khác đi rồi trở về nếu thất bại. Nhiều người không có quyền thử như vậy. Vì thế mình không muốn biến cơ hội của mình thành lý do để người khác im lặng.”

Không ai vỗ tay ngay. Rồi một tiếng vỗ tay vang lên từ phía lớp 10. Sau đó lan ra cả sân. Có người vỗ mạnh, có người chỉ chạm hai bàn tay. An không biết đó là sự tha thứ hay chỉ là phép lịch sự, nhưng cô không cần phân biệt ngay.

Sau buổi chào cờ, tin nhắn đến điện thoại của An tăng lên. Có bạn muốn tham gia dự án, có bạn hỏi cách làm vườn mưa, có một phụ huynh xin gặp thầy Hoàng. Cũng có người viết rằng cô đang làm màu. An đọc vài tin, rồi tắt máy.

Khang hỏi: “Bạn ổn không?”

“Mình không biết. Nhưng mình không muốn quay lại giấu.”

“Vậy là đủ cho hôm nay.”

Ở lớp, một bạn trước đây từng bình luận khó nghe đặt lên bàn An một quyển sách về thiết kế cộng đồng. “Mình không biết bạn thích đọc gì. Cái này có phần về không gian công cộng.”

An nhận. “Cảm ơn.”

“Mình vẫn chưa biết nên gọi bạn là An hay cô chủ.”

Huy từ phía sau nói: “Gọi An. Cô chủ không bao giờ mua bánh mì thiếu tiền.”

An ném tờ lịch vào cậu. Cả lớp cười.

Chiều, cha cô đến trường không có tài xế đi cùng. Ông mặc sơ mi trắng, cầm tập hồ sơ. Thầy Hoàng mời ông xem sân sau. Khang giới thiệu sổ mượn sách, Như đưa bản khảo sát, Mai chỉ những chậu cây. Huy giới thiệu anh Lọc, chiếc thùng lọc nước, bằng giọng trang trọng như giới thiệu thành viên hội đồng.

Cha An cúi xem ống dẫn. “Nếu mưa lớn, nước sẽ tràn sang lối đi.”

Khang đáp: “Chúng cháu đã thử nghiệm, nhưng cần thêm một rãnh thoát.”

“Có thể làm bằng vật liệu gì?”

“Gạch cũ và lưới chắn.”

Cha gật. “Tôi sẽ cho mượn bản vẽ tiêu chuẩn thoát nước của khách sạn, nhưng không trả chi phí thi công.”

An nhìn ông. “Cha hỏi nhóm trước.”

Cha quay sang Khang. “Cháu có muốn xem không?”

Khang đáp: “Có, nếu bản vẽ không kèm điều kiện sử dụng tên công ty.”

“Không kèm.”

Khang gật. Họ thỏa thuận ngay trên sân, công khai trước những người có mặt. An thấy trong lòng nhẹ đi.

Tối đó, cha hỏi cô có muốn về nhà cuối tuần không. An nói sẽ về ăn tối, rồi quay lại phòng trọ trước khi làm dự án. Cha cô không phản đối.

“Con định sống như vậy đến bao giờ?”

“Đến khi con biết mình muốn gì.”

“Nếu con muốn trở về?”

“Con sẽ tự nói.”

Cha gật. “Ta chờ.”

Trong bữa tối, mẹ hỏi Khang là ai. An suýt sặc nước. Cha cô giả vờ tập trung vào món cá. An kể về nhóm, về tiệm sửa xe, về cách Khang nói chuyện như một bảng giá. Mẹ cười, cha hỏi: “Cậu ấy có tốt không?”

An cầm đũa. “Cậu ấy công bằng.”

Cha không hỏi thêm.

Ngày hôm sau, An quay lại lớp. Khang đã dán một tờ giấy lên ngăn kéo bàn cuối: “Tên thật không làm bàn chật hơn.”

An đọc, rồi viết bên dưới: “Nhưng nếu ai chiếm chỗ, phải nhường.”

Huy thêm: “Trừ lúc tôi đang ăn.”

Mai xóa câu đó. Như thêm một dấu chấm.

Tiếng trống vào tiết vang lên. An ngồi xuống, lấy sách. Cô vẫn là con gái của một gia đình giàu, vẫn có thể trở về bất cứ lúc nào. Nhưng hôm nay, cô chọn ở lại. Không phải để chứng minh mình nghèo, mà để tiếp tục trở thành người có thể chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.
Sau buổi chào cờ, An nhận được một lời mời phỏng vấn từ báo trường. Cô đồng ý với điều kiện câu hỏi phải được gửi trước và bài viết tập trung vào dự án, không khai thác đời tư. Người phụ trách đồng ý, rồi hỏi An liệu cô có muốn bỏ tên gia đình khỏi bài không.

“Không cần giấu, nhưng cũng không để nó thành tiêu đề.”

Bài viết được đăng với tiêu đề “Một khoảng sân để ở lại”. An đọc, thấy tên mình xuất hiện ở cuối phần giới thiệu nhóm, cùng tên Khang, Mai, Huy và Như. Cô thích cách đó hơn một bài chỉ kể về cô.

Khang gửi cô ảnh chụp bài báo. “Bạn không phải nhân vật chính duy nhất.”

“Mình biết ơn.”

“Tôi chỉ đang nêu sự thật.”

Huy chen vào: “Tôi muốn tên mình in đậm.”

Mai đáp: “Tên cậu đã in rồi, chỉ là cậu đọc không kỹ.”

Chiều, An viết một lá thư cho người sẽ ngồi ở bàn cuối năm sau. Cô kể về ngăn kéo kẹt, tiếng mưa, giá cơm, những quy định cần hỏi lại. Cô không kể bí mật của mình, vì đó là chuyện cô đã chọn giữ riêng.

Khang đọc thư, hỏi cô có muốn thêm câu “đừng tin người bàn đầu” không. An lắc đầu. “Người bàn đầu có thể thay đổi.”

Như đặt lá thư vào ngăn kéo, bên cạnh viên kẹo bạc hà ngày đầu. Mai thêm một tấm ảnh sân. Huy đặt một tờ hướng dẫn sửa xe, nhưng Khang lấy ra vì đó là tài liệu tiệm, không phải của lớp.

“Cậu có thể viết lại một bản cho người mượn,” Khang nói.

Huy làm ngay, lần này viết rõ từng bước.

An đóng ngăn kéo. Nó vẫn kẹt, nhưng mở dễ hơn trước. Cô không cố sửa bản lề; có những thứ nên giữ lại một chút khó khăn để người sau biết đã có người từng loay hoay ở đây.

Cha đón cô sau giờ học. Trên xe, ông hỏi cô có muốn ăn tối ở nhà hay ở phòng trọ. An nói ở nhà, nhưng muốn tự nấu món trứng. Cha bảo bếp sẽ được để trống.

An cười. Một năm chưa kết thúc, nhưng cha cô đã học cách để trống một căn bếp cho cô tự làm.

Trong bếp, An luộc trứng lần đầu không cần gọi video. Cô đặt hẹn giờ, chuẩn bị bát nước lạnh và ghi lại thời điểm tắt bếp. Cha cô đứng ngoài, không chạm vào nồi. Mẹ ngồi ở bàn, hỏi cô có muốn thêm hành không.

“Con tự quyết,” An nói.

Trứng chín vừa. Cha cô ăn một miếng, gật đầu như đang đánh giá một món ăn trong khách sạn. An bảo ông không được chấm điểm. Ông nói ông chỉ đang học cách làm khách.

Sau bữa tối, An kể về chiếc ghế gió và lá thư cho người ngồi bàn cuối. Cha hỏi liệu cô có muốn mang mô hình về nhà không. An lắc đầu, nói mô hình thuộc về lớp. Cha không đề nghị thêm.

Sáng hôm sau, một bạn mới chuyển đến ngồi cạnh Mai. Bạn ấy có vẻ bối rối, hỏi căn-tin ở đâu. An chỉ đường, rồi nhớ lại ngày đầu của mình. Cô đưa bạn một tờ sơ đồ tự vẽ, nhưng hỏi trước có muốn nhận không.

Bạn nhận, cảm ơn. Huy từ bàn giáo viên nói: “Đừng lo, bảng giá cơm đã được cập nhật.”

An nhìn lớp, thấy những bài học của mình đang được truyền đi không bằng lời diễn thuyết, mà bằng một tờ sơ đồ và một câu hỏi.
Trong bữa tối, An kể về bạn mới ngồi bàn cuối. Cha hỏi cô có định giúp bạn ấy không. An nói sẽ chỉ cho sơ đồ nếu bạn muốn. Cha gật, không hỏi thêm. Cô nhận ra ông cũng đang học cách không thay cô quyết định người khác cần gì.
Cô rửa bát sau bữa tối, không cần người giúp việc chỉ chỗ. Cha nhìn nhưng không khen, chỉ đưa khăn khô. An nhận, cười.
Cha cô nếm món trứng, bảo vừa chín. An nói đó là thành tích của chiếc hẹn giờ. Cả hai cùng cười.

Đã sao chép liên kết chương