Tiểu Thư Bàn Cuối
8 phút đọc

Chương 4

Chương 4 — Tiểu Thư Bàn Cuối

Nhóm bàn cuối chính thức trở thành đội dự án vào ngày thầy Hoàng phát cho mỗi nhóm một tấm bảng trắng và nói: “Trong ba tuần, hãy cho tôi thấy một nơi nhỏ có thể làm người ta ở lại lâu hơn.”

Huy viết lên bảng: “GÓC SÂN HẠNH PHÚC — vào miễn phí, cười tùy ý.”

Khang xóa chữ “hạnh phúc”. “Nghe như quảng cáo thuốc bổ.”

Mai viết lại: “Sân Sau Không Vé”.

An thêm một dòng nhỏ: “Có sách, có cây, có chỗ để thở.”

Không ai phản đối. Tên dự án được chốt nhanh hơn tên nhóm. Cả lớp chia nhau đi xin vật liệu. Quỳnh Như phụ trách liên hệ đoàn trường, còn nhóm của An đi đến chợ Cũ xin pallet. Huy nhận nhiệm vụ quay video nhưng đã làm rơi điện thoại xuống chậu nước trước khi bấm nút.

“Tôi đang thử góc quay phản chiếu,” cậu giải thích.

Mai lấy khăn lau điện thoại. “Góc quay phản chiếu trong nước hay góc phản chiếu của trí thông minh?”

“Cả hai đều chưa nét.”

An càng ngày càng quen với cách 11A4 biến mọi sự cố thành trò đùa. Ở trường cũ, khi một kế hoạch hỏng, mọi người sẽ gọi thêm một cuộc họp và yêu cầu người chịu trách nhiệm giải trình. Ở đây, Huy sẽ làm rơi cái gì đó, Mai sẽ mắng, Khang sẽ sửa, rồi cả nhóm tiếp tục. Không ai phủ nhận lỗi, nhưng cũng không để lỗi kéo dài hơn cần thiết.

Trên đường tới chợ, An ngồi sau xe đạp của Mai vì xe buýt không đi qua con hẻm. Cô phải giữ chiếc túi vật liệu, giữ thăng bằng và giữ im lặng trước tiếng cười của Mai khi cô hỏi “phanh chân ở đâu”.

“Đạp ngược là phanh,” Mai nói.

“Mình biết.”

“Bạn vừa đạp xuôi.”

“Mình đang kiểm tra.”

“Kiểm tra xem chúng ta có thể đâm vào sạp cá không à?”

Chợ Cũ đông và nóng, các mái bạt nối nhau thấp đến mức An phải cúi đầu. Khang đã hẹn một người bán đồ gỗ cho nhóm xin mười tấm pallet hỏng. Người đàn ông đồng ý cho mượn nếu họ tự chở về, nhưng chỉ có một chiếc xe kéo nhỏ.

Huy nhìn đống pallet, nhìn bốn người, rồi nhìn chiếc xe kéo. “Chúng ta cần một kế hoạch vận chuyển mang tính lịch sử.”

Khang buộc dây. “Cậu đẩy phía sau.”

“Tôi là bộ phận trí tuệ.”

“Vậy trí tuệ đẩy mạnh hơn.”

An xắn tay áo. Chiếc áo đồng phục trắng lập tức dính bụi gỗ. Cô đẩy cùng mọi người, qua một con hẻm hẹp, ngang qua quầy cá và một bà cô đang bán chè. Bánh xe xe kéo mắc vào ổ gà, cả đống pallet nghiêng sang phải. An kịp ôm lấy tấm trên cùng, Khang giữ trục xe, Mai kéo Huy ra khỏi đường đi.

“Tất cả nguyên vẹn chứ?” Khang hỏi.

“Tôi mất danh dự,” Huy đáp.

“Danh dự của cậu đã mất trước khi chúng ta rời trường.”

Bà bán chè cười lớn rồi cho cả nhóm mỗi người một ly chè đậu đen. An nhìn lớp đá bào, cẩn thận hỏi giá. Bà xua tay: “Học sinh làm việc tốt thì cô mời.”

An muốn nói cảm ơn bằng cách mua thêm sáu ly cho những người đứng quanh, nhưng Khang chạm nhẹ vào khuỷu tay cô. Chỉ một cái chạm rất nhanh, đủ để cô hiểu. Cô ngồi xuống vỉa hè, nhận ly chè như một học sinh bình thường.

“Bạn quen được người ta cho đồ à?” Khang hỏi.

“Không.”

“Vậy hôm nay là ngày may mắn.”

“Có lẽ.”

“Đừng cố biến may mắn thành hóa đơn.”

An múc một thìa chè. Vị ngọt mềm, lẫn mùi khói xe và tiếng rao hàng. Cô bỗng nhớ những buổi chiều mẹ kéo cô đi chợ khi còn bé, trước khi gia đình chuyển vào căn hộ có người mua sẵn mọi thứ. Cô không nhớ lần cuối mình ngồi trên vỉa hè là khi nào.

Ở trường, nhóm kê pallet thành sàn nâng. An cùng Mai đo khoảng cách, Huy sơn dòng chữ “Sân Sau Không Vé” lên tấm ván. Khang đóng đinh từng nhịp đều đặn. Quỳnh Như ghé qua với một xấp giấy xin tài trợ.

“Mình đã nói chuyện với đoàn trường. Họ cho mượn đèn dây, nhưng phải tự chịu trách nhiệm nếu hỏng.”

“Có biên bản không?” An hỏi.

Như nhìn cô. “Có. Bạn muốn xem à?”

“Ừ. Nếu không có biên bản, sau này khó giải thích.”

“Bạn làm như đã quản lý dự án lớn lắm rồi.”

An siết bút. “Mình chỉ không muốn công sức của cả nhóm biến thành chuyện cãi nhau.”

Như cầm lấy bảng dự toán. “Tôi cũng vậy.”

Hai người cùng đọc. Trong một khoảnh khắc, An nhận ra Như không phải đang gây khó dễ. Cô ấy thật sự muốn bảo vệ lớp, chỉ dùng giọng nói khiến người khác cảm thấy bị kiểm tra.

Buổi chiều, một tờ giấy xuất hiện trong ngăn kéo bàn cuối: “Dự án của các bạn sẽ chẳng đi đến đâu. Nhà trường sắp sửa khu sân đó rồi.”

Mai đọc xong, lập tức gạch chân chữ “chẳng”. Huy đề nghị điều tra chữ viết. Khang nói có thể chỉ là trò trêu. An hỏi thầy Hoàng, nhưng thầy chỉ bảo: “Hãy kiểm chứng bằng việc hỏi đúng người, đừng bằng suy đoán.”

Nhóm tìm đến phòng hành chính. Cô văn thư nói sân sau đúng là nằm trong kế hoạch sửa chữa, nhưng chưa có quyết định cuối cùng. Một đơn vị bên ngoài muốn biến nơi đó thành bãi gửi xe trong dịp lễ. Nếu dự án học sinh có ý nghĩa, nhà trường sẽ cân nhắc giữ lại.

“Vậy chúng ta không chỉ làm góc đọc sách,” Khang nói trên đường về. “Chúng ta phải chứng minh nó hữu ích.”

Huy giơ tay. “Tôi có thể chứng minh bằng việc quay cảnh tôi đọc sách mà không ngủ.”

“Cậu chưa từng làm được.”

“Lần này tôi sẽ mở mắt.”

An nhìn khu sân qua hàng cây. Bên kia tường là khu khách sạn mới của cha cô, một dự án đang xin mở rộng bãi đậu xe. Cô nhớ mang máng cha từng nói về “mảnh đất liền kề trường”, nhưng chưa bao giờ hỏi kỹ. Tim cô chợt đập nhanh, không phải vì đẩy pallet.

Tối ấy, cha gọi hỏi tuần học đầu tiên thế nào. An kể về dự án, về chè đậu đen, về Huy làm rơi điện thoại. Cô không kể mảnh đất.

“Con có vui không?” cha hỏi.

An nằm trên chiếc giường hẹp, nhìn chiếc đèn xe Khang cho treo trên khóa ba lô.

“Có. Nhưng con nghĩ trường sắp gặp một chuyện không vui.”

Cha im lặng một nhịp. “Con cứ học cách nhìn cho rõ trước khi kết luận.”

An nghe câu ấy, bỗng thấy nó khác với lời khuyên bình thường. Giọng cha vẫn bình tĩnh, nhưng có gì đó nặng hơn. Cô mở bảng dự án, thêm một mục mới: “Tìm hiểu kế hoạch sử dụng sân sau — không gây hoang mang.”

Ở cuối trang, cô viết tên những người cần hỏi. Dòng đầu tiên là thầy Hoàng. Dòng thứ hai là cha cô.

Sáng hôm sau, nhóm chia nhau đến hỏi các lớp về sân sau. Huy cầm bảng khảo sát nhưng đọc nhầm “không gian cộng đồng” thành “không gian cộng đồng sản xuất bánh”. Một bạn lớp 12 trả lời rằng nếu có bánh thì chắc chắn sẽ dùng sân, khiến Huy ghi thêm một mục mới.

Mai giật bảng. “Không được tự ý thêm dữ liệu.”

“Tôi đang lắng nghe nhu cầu.”

An sửa câu hỏi thành ba lựa chọn rõ ràng: đọc, học nhóm, nghỉ ngơi. Phần cuối để trống cho ý kiến khác. Một số bạn đề nghị có ổ cắm, có thùng rác kín, có mái che. Một cô giáo nói sân nên có cây thấp để không che camera an ninh.

Khang ghi từng yêu cầu, không tranh luận ngay. Sau đó nhóm phân loại điều cần, điều có thể và điều chưa đủ kinh phí. An thích cách cậu biến những câu nói rời rạc thành kế hoạch mà không làm mất ý nghĩa ban đầu.

Buổi trưa, Huy thử lắp một chiếc đèn dây xin từ đoàn trường. Đèn chỉ sáng nửa đoạn, nửa còn lại chớp tắt theo nhịp cậu nói. Huy đứng dưới ánh đèn, tuyên bố mình đang tạo nghệ thuật đương đại.

Khang tháo phích cắm, kiểm tra dây và phát hiện một đầu bị gãy. Cậu sửa bằng băng cách điện, nhưng nhắc không được dùng ngoài trời trước khi có người lớn kiểm tra. Như ghi cảnh báo lên bảng. An thêm mục “đèn dây chỉ bật khi có người phụ trách”.

Quỳnh Như đem tới một bản danh sách nhà tài trợ tiềm năng của trường. An thấy có tên một doanh nghiệp từng làm việc với cha, liền hỏi Như đã liên hệ chưa. Như nói chưa, vì muốn giữ dự án độc lập.

“Nếu họ chỉ cho mượn vật liệu?” An hỏi.

“Vẫn phải công khai.”

“Mình đồng ý.”

Như nhìn An. “Bạn đồng ý nhanh hơn trước.”

“Mình đã mất nhiều ngày để học.”

Chiều, nhóm mời thầy Hoàng xem nền sân. Thầy yêu cầu họ làm một bài tính đơn giản: nếu mỗi ngày có một trăm người dùng sân, cần bao nhiêu lượt thu gom rác, bao nhiêu nước tưới và bao nhiêu giờ trực. Huy than thở rằng thầy biến giấc mơ thành bảng Excel.

“Giấc mơ muốn tồn tại phải biết ngày mai cần gì,” thầy đáp.

An chia việc. Cô và Như tính lịch, Khang tính nước, Mai khảo sát rác, Huy hỏi cô lao công. Cuối cùng họ phát hiện chi phí bảo trì có thể lớn hơn tiền xây ban đầu. Nhóm bỏ ý tưởng trang trí nhiều đèn và chuyển sang bảng gỗ dễ thay.

An buồn vì góc sân sẽ bớt lung linh. Khang nói: “Một nơi đẹp mà không ai sửa được khi hỏng chỉ là đồ trưng bày.”

“Mình muốn nó vừa đẹp vừa bền.”

“Vậy phải chọn thứ thật sự cần.”

An nhìn bảng thiết kế. Cô giữ lại một vòng cung gỗ ở cổng, bỏ bớt dây đèn, thêm rãnh nước. Dự án nhỏ đi, nhưng thực tế hơn.

Tối đó, cha gửi bản sơ đồ khu đất. An đánh dấu sân, tiệm sửa xe và đường dịch vụ. Cô vẽ ba phương án lối vào, tính khoảng cách và ghi câu hỏi về tiếng ồn. Cha nhắn: “Con đang làm như một kiến trúc sư.”

An đáp: “Con đang làm học sinh có bài tập.”

Cha: “Bài tập của con khó hơn nhiều người lớn.”

An nhìn lại bản vẽ. Cô không biết dự án có giữ được sân, nhưng đã biết điều gì cần hỏi. Đó là bước đầu của việc biến một mong muốn thành một đề xuất có thể đứng trước người khác.

Đã sao chép liên kết chương