Tiểu Thư Bàn Cuối
8 phút đọc

Chương 11

Chương 11 — Tiểu Thư Bàn Cuối

Một trăm nghìn đồng trong cả tuần nghe giống tên một cuộc thi, và An chính thức tham gia vào thứ hai. Cô dán một tờ lịch chi tiêu bên cạnh bàn học, chia tiền thành bảy phong bì nhỏ. Trên phong bì thứ nhất viết “xe buýt”, thứ hai “bữa sáng”, thứ ba “dự phòng”, phong bì cuối cùng viết “không được mở trước thứ bảy”.

Đến trưa, phong bì bữa sáng đã mỏng đi một nửa vì An mua nhầm bánh mì có thêm trứng và chả. Người bán hàng nhìn cô thương hại khi cô đứng tính lại tiền lẻ.

“Cháu muốn bỏ bớt chả không?”

“Cháu đã cầm rồi.”

“Vậy lần sau hỏi giá trước.”

An gật đầu. Câu này đang trở thành câu cửa miệng của cả thành phố.

Ở lớp, Khang đưa cho cô một tờ thực đơn căn-tin đã được viết lại giá. “Món nào no nhất trong ba mươi nghìn, món nào chỉ đẹp trên ảnh, món nào nên tránh vào thứ sáu.”

“Thứ sáu có gì?”

“Cá kho thường mặn hơn vì cô Dung sắp hết đường.”

“Bạn có thống kê à?”

“Tôi ăn ở đó ba năm.”

Huy chen vào: “Khang có bản đồ nhiệt của mọi quầy bán đồ ăn.”

An cầm tờ giấy. “Bạn viết bằng bút chì, nếu bị mưa thì sao?”

“Tôi có bản sao trong đầu.”

Buổi học hôm đó bị gián đoạn bởi một chuyện nhỏ: chiếc hộp quyên góp cho dự án biến mất khỏi bàn giáo viên. Trong hộp chỉ có một trăm bảy mươi nghìn tiền bán nước chanh, nhưng đó là tiền cả lớp góp. Thầy Hoàng yêu cầu mọi người ở lại tìm.

Như lập danh sách người đã ra vào lớp. Huy muốn khám xét cặp, bị thầy Hoàng bác ngay. Khang kiểm tra camera hành lang nhưng góc quay bị cây cột che. An nhìn chiếc hộp trống và cảm giác tim đập nhanh. Nếu cô tự bỏ tiền bù, chuyện sẽ kết thúc nhanh, nhưng đó chính là điều Khang không muốn.

“Mình sẽ không bù,” cô nói, như tự nhắc mình.

Mai nhìn cô. “Không ai yêu cầu.”

“Mình biết.”

Họ tìm thấy hộp ở phòng nhạc. Một học sinh lớp 10 đã cầm nhầm vì tưởng là hộp đựng dây đàn. Tiền vẫn nguyên, nhưng cậu bé sợ bị phạt nên không dám đem trả.

Khang bảo cậu đặt hộp lên bàn và nói thật. Thầy Hoàng không phạt, chỉ yêu cầu viết một tờ hướng dẫn dán lên nắp hộp. Huy thêm hình mặt cười, còn Như ghi rõ: “Tiền của dự án không phải đồ chơi, nhưng người mắc lỗi vẫn có quyền sửa.”

An nhìn dòng chữ, bỗng nhớ chiếc hộp cơm bị cầm nhầm. Hai việc khác nhau nhưng cùng cần một điều: không làm người khác xấu hổ đến mức họ chọn bỏ chạy.

Chiều, nhóm đi khảo sát số học sinh sử dụng sân sau. Họ đứng ở cổng, hỏi từng người có muốn một chỗ đọc sách hay không. Nhiều bạn trả lời có, một số bảo không đọc sách nhưng muốn có chỗ sạc điện thoại, một cậu lớp 12 hỏi liệu có thể ngồi ngủ giữa giờ hay không.

An ghi tất cả, kể cả câu trả lời không liên quan. Như hỏi vì sao cô ghi “ngủ”.

“Vì người ta cần một nơi để nghỉ cũng là dữ liệu.”

“Bạn bắt đầu biết nhìn rộng rồi.”

“Mình vẫn đang học.”

Khang nghe thấy, chỉ cười.

Tối đó, An mở phong bì cuối cùng vì cần mua thuốc cảm cho Mai. Mai đã hắt hơi suốt buổi chiều nhưng vẫn nhất quyết làm việc. An trả tiền mà không nói, rồi ghi vào bảng chi tiêu: “Thuốc — tiền dự phòng.”

Ngày hôm sau, Mai đưa lại tiền. “Mình có thể tự mua.”

“Mình biết.”

“Vậy tại sao bạn trả?”

“Vì lúc đó bạn cần. Không phải vì mình muốn làm người cứu hộ.”

Mai nhìn cô, rồi nhận. “Cách nói này tiến bộ.”

An cười. Khang đứng gần đó, không nhận xét. Cậu chỉ đưa cô một viên kẹo gừng.

“Đừng nói mình cũng sắp ốm,” An cảnh báo.

“Tôi nói bạn đã mua thuốc cho Mai nhưng quên mua cho mình.”

An bóc kẹo. “Bạn thật phiền.”

“Tôi biết.”

Trong tuần, An bắt đầu làm quen với việc không thể mua tất cả. Cô học cách mượn sách thư viện, đổi vở với Mai, đem bình nước, và hỏi giá trước khi cầm món. Cô cũng học cách nói “không” khi Huy rủ mua bánh tráng trộn vì “một chút cay sẽ làm ngân sách phấn khởi”.

Cuối tuần, An còn lại mười hai nghìn và một phong bì dự phòng. Cô không thắng cuộc thi vì vẫn phải mượn Mai một chiếc bút xóa, nhưng không bị đói và không xin cha mở thẻ. Khang kiểm tra bảng, nói: “Bạn đã sống sót.”

“Nghe như mình vừa qua một trận chiến.”

“Với người từng dùng thẻ đen, đây là một trận chiến.”

An ném chiếc nắp bút về phía cậu. Khang đỡ được. Huy tuyên bố sẽ mở lễ trao giải cho “người biết đếm tiền lẻ tiến bộ nhất tháng”.

Khi cả nhóm ra sân sau, một tấm biển mới đã được dựng lên: “Sân Sau Không Vé — mở cửa thử nghiệm”. Tấm biển hơi nghiêng, chữ “không” bị lem, nhưng có ba học sinh đang ngồi đọc ở kệ sách.

An đứng dưới bóng cây, nhìn số tiền còn lại trong ví. Không nhiều, nhưng cô biết nó đến từ những lựa chọn của mình. Cảm giác ấy khác với mọi món quà đắt tiền cô từng nhận. Không rực rỡ, không gây choáng ngợp, chỉ vững như chiếc pallet đã được kê đúng chân.

Khang bước tới, đưa cô một cốc nước chanh. “Mẻ mới. Không quá chua.”

An uống một ngụm. “Vẫn hơi chua.”

“Vậy là đúng công thức.”

An bật cười. Ở sân sau, tiếng lật sách trộn với tiếng Huy đọc nội quy bằng giọng kịch. Một tuần khó khăn đã qua, và cô bắt đầu hiểu rằng nghèo không phải là một vai diễn để cô hoàn thành. Đó là thực tế của nhiều người, còn cô chỉ đang học cách bước vào nó bằng đôi chân của mình.

Ngày kế tiếp, An làm một bảng nhỏ ghi giá những món ăn rẻ mà no. Cô hỏi cô Dung về khẩu phần, rồi nhờ Mai kiểm tra xem chữ có dễ đọc không. Bảng không ghi món nào “dành cho người nghèo”, chỉ ghi lượng cơm và giá tiền. Một bạn lớp 10 nói bảng giúp em chọn bữa mà không phải đứng quá lâu trước quầy.

Huy muốn thêm mục “món ăn dành cho người vừa chia tay”, nhưng bị Khang cấm. An cười, rồi viết một dòng ở cuối: “Nếu không chắc, cứ hỏi cô Dung.” Cô Dung đọc, gật đầu và bảo đó là lời khuyên tốt nhất trong căn-tin.

Ở tiệm, An nhận tiền công sau hai giờ phụ giao xe. Một khách hàng đưa thêm tiền vì cô đã lau xích sạch, nhưng An hỏi Khang có được nhận không. Khang bảo đó là tiền bo của khách, cô có thể giữ nếu muốn. An nhận, rồi đặt một nửa vào hộp mua găng tay cho nhóm.

“Đó là lựa chọn của bạn,” Khang nói.

“Mình hỏi trước.”

“Tôi thấy.”

An bắt đầu hiểu khác nhau giữa xin phép và hỏi ý kiến. Xin phép đôi khi ngầm đặt người khác vào vị trí phải quyết định cho mình; hỏi ý kiến mở ra khả năng cùng cân nhắc. Cô ghi điều đó vào sổ bên cạnh bảng chi tiêu.

Cuối tuần, nhóm tổ chức một bữa ăn chung ở sân. Mỗi người mang một món vừa đủ, không ai phải mua phần lớn hơn. Huy đem cơm trộn nhưng quên trộn, Mai đem trái cây, Như đem bánh mì, Khang đem khoai luộc. An đem trứng luộc đã có hẹn giờ. Lần này ba quả đều chín vừa.

“Tiến bộ rõ ràng,” Mai nói.

An nhìn ba quả trứng, thấy một cuộc sống bình thường không phải phép màu, chỉ là những lần làm lại đến khi đỡ vụng hơn.

Chiều hôm ấy, Huy lập bảng xếp hạng các món ăn theo “khả năng cứu đói”. Cậu trao vị trí đầu cho cơm trứng, vị trí cuối cho một chiếc bánh chỉ có nhân vì “ăn xong vẫn buồn”. An giúp cậu kiểm tra bằng cách hỏi từng bạn, rồi nhận ra bảng xếp hạng khiến những món rẻ được nhìn bằng sự tôn trọng thay vì thương hại.

Khang bảo họ nên hỏi cô Dung trước khi dán bảng. Cô Dung đọc xong, sửa giá một món vì hôm đó rau tăng, rồi cho phép nhóm treo. An thêm ngày cập nhật ở góc dưới. Cô không muốn một thông tin đúng hôm nay trở thành lời khẳng định sai vào ngày mai.

Tối, An gọi cho cha kể về bảng căn-tin. Cha hỏi cô có nhớ những bữa ăn ở nhà không. An nói nhớ, nhưng không muốn quay lại chỉ vì bữa ăn. Cha bảo: “Bữa ăn ngon không đối lập với trách nhiệm.” An gật, hiểu rằng cô không cần chọn giữa tiện nghi và trưởng thành; cô cần biết mình đang chọn vì lý do nào.
Trước khi ngủ, An chia phong bì thành hai lớp: tiền dùng trong ngày và tiền dự phòng. Cô viết mặt sau của phong bì bằng một câu nhắc: “Đừng để một ngày khó khăn khiến ngày mai khó hơn.” Sáng hôm sau, cô đưa bảng chi tiêu cho Khang xem. Cậu không sửa con số, chỉ hỏi cô đã chừa tiền đi khám nếu bị sốt chưa.

An thêm một khoản nhỏ. Cô hiểu dự phòng không làm ngân sách xấu đi; nó cho phép người ta không hoảng khi cuộc sống đổi hướng. Ở sân, một cậu bé hỏi giá cơm, An chỉ bảng căn-tin và nói nếu không đủ, có thể hỏi cô Dung. Cậu gật, không ai làm cậu thấy xấu hổ.
An cất bảng giá căn-tin vào túi, hứa sẽ cập nhật khi món ăn đổi. Cô không muốn một bảng giúp được một ngày rồi trở thành cái bẫy của ngày khác.
Khi khóa cổng, An nhìn bảng giá một lần nữa. Cô biết ngày mai có thể phải sửa, nhưng người đến sau sẽ biết mình được quyền hỏi.
An gấp phong bì lại, đặt cạnh chìa khóa phòng. Ngày mai cô vẫn phải tính, nhưng không còn thấy những con số là kẻ thù.
An cười khi Huy gọi bảng giá là “bản đồ sinh tồn”. Cô cất nó vào cặp, cùng mọi người trở lại lớp trước tiếng trống.

Đã sao chép liên kết chương