Chương 19
Chương 19 — Tiểu Thư Bàn Cuối
Cuộc họp phụ huynh bất đắc dĩ bắt đầu bằng việc mẹ An ngồi nhầm ghế của phụ huynh Huy. Huy nhìn bà, nhìn bảng tên, rồi nói: “Cô ngồi đúng chỗ rồi. Mẹ em thường cũng bị lạc trong các cuộc họp.”
Mẹ An cười, chuyển sang ghế bên cạnh. Bà không mặc đồ sang trọng, chỉ mặc áo dài xanh nhạt và mang theo một túi vải đựng bánh. An thấy nhẹ nhõm. Cô không muốn mẹ bước vào lớp như một người từ thế giới khác.
Cha An đến muộn vì cuộc họp hội đồng. Ông đứng ở cửa, nhìn chiếc bàn cuối, rồi nhìn An đang phát tài liệu. Thầy Hoàng giới thiệu phụ huynh về dự án, nguồn lực và kế hoạch duy trì. Một số phụ huynh hỏi liệu gia đình An có tài trợ không.
Mẹ cô trả lời trước: “Gia đình tôi có thể hỗ trợ, nhưng nhóm đã thống nhất không dùng hỗ trợ ngoài nếu chưa công khai. Tôi tôn trọng nguyên tắc đó.”
Một phụ huynh khác hỏi: “Nếu doanh nghiệp liên quan đến khu đất, liệu có xung đột lợi ích không?”
Cha An cuối cùng cũng lên tiếng. “Có khả năng. Vì vậy công ty sẽ không tham gia quyết định nội bộ của trường. Chúng tôi chỉ đưa phương án giao thông và chi phí để các bên xem xét.”
An nhìn cha. Đây là lần đầu ông nói rõ giới hạn trước nhiều người.
Khang đứng phía sau, lắng nghe. Bà ngoại cậu không đến được vì đau đầu gối, nhưng gửi một hộp bánh khoai. Huy ăn một miếng rồi nhận mình cần giữ khoảng cách với hộp.
Thầy Hoàng cho học sinh trình bày. Khang nói về thiết kế, Như nói về nội quy, Mai nói về câu chuyện người dùng, An nói về ngân sách. Khi An kết thúc, một phụ huynh hỏi: “Em có thấy khó không khi người ta đánh giá em?”
An suy nghĩ. “Có. Nhưng em cũng hiểu người khác cần thời gian để tin. Em không muốn yêu cầu họ bỏ qua việc em có lợi thế. Em chỉ muốn họ đánh giá cả cách em chịu trách nhiệm.”
Một phụ huynh nhìn sang cha cô. “Con bé nói chín chắn.”
Cha đáp: “Nó học được từ việc bị đặt vào những tình huống không chuẩn bị trước.”
An liếc ông. “Cha đừng nhận công.”
Huy cười lớn. Không khí trong lớp bớt căng.
Sau cuộc họp, mẹ An kéo cô ra hành lang. “Con gầy đi.”
“Con vẫn ăn đủ.”
“Bố con nói con đang tự nấu.”
“Con nấu được trứng.”
“Trứng cũng là bắt đầu.”
Mẹ đưa cô một hộp nhỏ. “Bánh đậu xanh. Chia cho bạn bè.”
An nhìn hộp. “Mẹ không hỏi con có muốn về nhà không à?”
“Mẹ biết con chưa muốn.”
“Sao mẹ biết?”
“Vì khi con muốn trốn, con luôn nói rất nhiều. Hôm nay con chỉ hỏi thầy về lịch trực.”
An tựa đầu vào vai mẹ. “Con sợ con làm mọi người mệt.”
“Con làm họ phải suy nghĩ. Đó không phải lúc nào cũng là làm mệt.”
Ở sân sau, cha An đang nói chuyện với Khang. An bước tới, nghe thấy cha hỏi về tiệm sửa xe. Khang trả lời ngắn gọn, không kể khó khăn nhiều hơn cần thiết. Cha đề nghị công ty hỗ trợ một hợp đồng bảo dưỡng xe đạp cho nhân viên khách sạn, nhưng Khang không nhận ngay.
“Cháu cần xem điều kiện,” cậu nói.
Cha gật. “Đúng. Đừng nhận nếu không có lợi cho tiệm.”
An bất ngờ. Cha cô không dùng quyền lực ép buộc. Khang cũng không coi mọi lời đề nghị là cái bẫy.
Huy kéo An sang một bên. “Cha bạn vừa nói chuyện với Khang như hai người lớn.”
“Khang là người lớn rồi.”
“Tôi cũng lớn.”
Mai nhìn Huy. “Cậu vẫn ăn vụng bánh khoai.”
“Lớn không có nghĩa bỏ bánh.”
Mô hình sân sau được phụ huynh ủng hộ bằng những đóng góp nhỏ: một người cho mượn máy chiếu, một người tặng cây, một người xin lại ghế cũ. Không ai đưa tiền trực tiếp cho An. Như lập bảng ghi rõ tên và tình trạng từng món.
Một phụ huynh hỏi liệu con mình có thể dùng sân để học nhóm buổi tối. Thầy Hoàng nói cần người giám sát và giờ đóng cổng. Nhóm thêm quy định, không vì muốn mở rộng mà quên an toàn.
Cuộc họp kết thúc khi trời tối. An cùng Khang dọn ghế. Cậu hỏi cha cô đã đồng ý giữ sân chưa.
“Chưa. Nhưng ông ấy chịu nghe.”
“Đó là bước đầu.”
“Bạn nói giống thầy Hoàng.”
“Tôi nên nhận tiền bản quyền.”
An cười, rồi hỏi: “Hợp đồng bảo dưỡng xe đạp có khiến bạn khó chịu không?”
“Chưa biết. Tôi sẽ đọc điều kiện.”
“Nếu không nhận, cha mình sẽ không phật ý.”
“Tôi biết. Nhưng tôi không nhận chỉ vì ông ấy là cha bạn, cũng không từ chối chỉ vì sợ mang ơn.”
An gật. Cô thích cách Khang giữ quyền lựa chọn của mình.
Trên bảng, một học sinh lớp 11 viết: “Sân sau mở đến năm giờ. Sau năm giờ, hãy về nhà hoặc báo người lớn.” Huy thêm: “Đừng ở lại chỉ vì chưa đọc xong truyện.”
Mai sửa: “Có thể đọc tiếp ngày mai.”
Khang nhìn dòng chữ, nói: “Đúng. Không phải điều gì cũng phải hoàn tất trong một đêm.”
An nhớ những ngày cô nghĩ phải giải quyết tất cả thật nhanh để chứng minh mình xứng đáng. Bây giờ cô hiểu một dự án, một gia đình và một tình cảm mới đều cần thời gian. Bàn cuối không có phép màu, chỉ có những người chịu ngồi lại sau khi tiếng trống đã vang.
Cha An gọi cô về. An quay lại chào Khang, nhưng cậu đưa cô chiếc đèn xe cũ.
“Bạn quên.”
“Mình để ở ngăn kéo.”
“Vậy ngăn kéo nhớ bạn hơn tôi.”
An bật cười. Cô cầm đèn, bước về phía cha. Phía sau, tiếng Huy hỏi ai ăn hết bánh khoai, tiếng Mai mắng và tiếng Khang kéo cửa kệ. Một ngày nhiều người lớn đã nói chuyện, nhưng điều An nhớ nhất vẫn là một câu đơn giản: đừng ở lại chỉ vì chưa đọc xong.
Sau cuộc họp, cha An hỏi cô có muốn ông đến lớp thường xuyên không. An nói không cần, vì sự hiện diện của ông có thể khiến mọi người mất tự nhiên. Cha hỏi liệu ông có thể đến như một phụ huynh bình thường hay không.
“Cha phải ngồi cuối, không phát biểu trước.”
“Ta sẽ thử.”
Tuần sau, ông đến đúng giờ, ngồi ở ghế gió và đọc sách. Huy nhìn thấy, định chào “chủ tịch”, nhưng An giẫm chân cậu. Cha cô đọc một chương, rồi tự trả sách đúng chỗ. Một học sinh lớp 10 hỏi ông có thích truyện không.
“Có. Nhưng ta đọc chậm.”
Học sinh bảo đọc chậm mới nhớ lâu. Cha gật, như vừa nhận một lời tư vấn quý.
Khang đưa An bản lịch bảo trì. Cậu nói hợp đồng mới của tiệm có tuần đầu thuận lợi, nhưng giá vật tư tăng. An hỏi cậu có cần điều chỉnh không. Khang bảo đang thương lượng, không cần cô tham gia.
An không cố hỏi thêm. Cô chỉ nói nếu cần người đọc hợp đồng, hãy gọi. Khang gật, và sự tin tưởng nằm trong việc không hỏi lại.
Ở sân, một bạn đặt lên bảng lời nhắn: “Cảm ơn vì không hỏi tại sao mình ngồi đây.” An nhận ra câu đó không phải lời khen dành cho riêng ai. Nó là lời xác nhận rằng một không gian có thể làm người ta bớt phòng thủ.
Thầy Hoàng đề nghị nhóm viết một hướng dẫn để các lớp sau tiếp quản. An muốn viết dài, nhưng Như chia thành các phần: bắt đầu nhỏ, hỏi người dùng, ghi nguồn lực, thử nghiệm, sửa lỗi, bàn giao. Khang thêm “đừng để một người làm tất cả”.
Huy thêm “đừng để Huy cầm kéo khi đang đói”. Cả nhóm giữ lại vì đúng.
An soạn bản cuối, rồi đưa cho lớp đọc trước. Có bạn chỉ ra một câu quá trang trọng, một câu thiếu ví dụ, một dòng dùng từ khó. Cô sửa hết. Người viết không phải người sở hữu duy nhất của tài liệu; người dùng cũng được quyền làm nó dễ hiểu hơn.
Đêm, An gửi bản hoàn chỉnh cho cha. Ông trả lời: “Ta sẽ dùng phần bàn giao này trong một dự án khác.” An hỏi có cần ghi nguồn không. Cha bảo có, và sẽ ghi tên lớp 11A4.
Ngày cha An đến lớp lần thứ hai, ông mang theo một bộ áo mưa cho sân. An hỏi đó là tài trợ hay vật mượn. Ông nói là tài trợ, nhưng muốn nhóm từ chối nếu không cần. Như kiểm tra chất lượng, Khang xem kích thước, Mai hỏi màu có dễ nhìn không. Họ nhận hai bộ, trả lại phần còn lại.
Cha An không phật ý. Ông còn hỏi vì sao học sinh không thích màu logo trên các bộ khác. Mai trả lời quá sáng, dễ làm sân trông như quảng cáo. Ông ghi chú và nói sẽ chuyển phản hồi cho bộ phận thiết kế.
An nhìn cha, thấy ông bắt đầu coi học sinh là người dùng thật, không phải đối tượng cần thuyết phục.
Trong giờ phát thanh, Huy kể chuyện chiếc ghế vô danh. Cậu không nhắc người ngồi, chỉ nói một chiếc ghế có thể cứu một buổi chiều. Bài phát thanh nhận nhiều lời nhắn, có người xin thêm ghế, có người xin giữ nguyên một góc không ai chụp.
Như cập nhật hướng dẫn. Khang đo vị trí. An hỏi ngân sách. Lần này họ không mua ngay; họ xin ghế cũ từ khu phố và kiểm tra độ chắc trước. Một chiếc ghế có chân lệch bị trả lại, vì đẹp không đủ.
Cuối tháng, báo cáo được nộp đúng hạn. Cha An nói đó là lần đầu ông thấy một dự án học sinh có phần “không làm” rõ ràng. An bảo đôi khi bỏ một ý tưởng là cách giữ chỗ cho ý tưởng tốt hơn.
An lưu email vào thư mục chung, để các bạn sau có thể đọc. Cô không giữ lời khen cho riêng mình. Ngoài sân, Khang đóng tủ, Như kiểm tra lịch, Mai lau bảng và Huy đếm bánh. Một ngày dài kết thúc bằng những việc nhỏ vẫn được làm đúng.
An nhìn những chiếc ghế đã được dùng thật lâu, thấy chúng không còn giống đồ mới nhưng vững hơn nhiều.