Chương 1
Chương 1 — Xưởng Phục Chế Tranh Cũ
Sáu giờ sáng, ánh nắng đầu ngày rọi nghiêng qua khung cửa sổ hướng bắc của xưởng Bách Niên, đúng như ông nội vẫn dặn: "Cửa xưởng phải quay mặt bắc, con ạ. Nắng bắc không gắt, không đổi màu suốt ngày, để mắt mình nhìn tranh mới không bị lừa." Tô Miên Thư đứng giữa căn phòng gỗ cũ, hít một hơi thật sâu mùi dầu lanh, mùi vécni thông và mùi ẩm mốc thoang thoảng của giấy bồi đã bám vào từng thớ tường suốt sáu mươi năm nay. Mùi ấy, với người ngoài, có thể chỉ là mùi cũ kỹ khó chịu. Với cô, đó là mùi của nhà.
Ngõ Hàng Bút nằm khuất sau một dãy phố cổ tấp nập, con ngõ nhỏ đến mức khách lạ tìm đến lần đầu thường phải hỏi đường ba bốn lượt. Nhưng cái tên ấy không phải ngẫu nhiên — từ thời Pháp thuộc, đây từng là nơi tụ họp của những người làm bút lông, người bồi tranh, người đóng khung, trước khi chiến tranh cuốn đi gần hết. Ông nội cô, cụ Tô Bách Niên, là một trong số ít người ở lại, mua lại căn nhà ống ba tầng cũ kỹ này năm 1965, cạo bỏ lớp vôi mốc, kê vào đó những chiếc bàn gỗ dài, và đặt tên xưởng là Bách Niên — trăm năm, theo lời ông, là quãng thời gian đủ dài để một bức tranh cũ có thể được nhìn lại công bằng, được minh oan hoặc bị lãng quên mãi mãi, và ông muốn xưởng của mình sẽ luôn kiên nhẫn ở đó, đủ sức chờ đợi sự thật đi hết một trăm năm nếu cần.
Miên Thư mặc tạp dề vải bố đã sờn, xắn tay áo, bắt đầu công việc buổi sáng như một nghi thức: kiểm tra độ ẩm trong phòng bằng chiếc máy đo cũ, lau lại mặt bàn kính, sắp xếp lại hàng chục lọ dung môi nhỏ theo đúng thứ tự bảng chữ cái mà ông nội đã dạy từ khi cô còn là một đứa trẻ con đứng chưa tới mép bàn. Trên giá, ba bức tranh đang chờ cô: một bức sơn dầu vẽ phong cảnh của một họa sĩ vô danh, rách một góc vì ẩm mốc; một bức chân dung gia đình bị ố vàng nặng vì khói hương nhiều năm; và một tấm bình phong sơn mài đang bong tróc từng mảng nhỏ như da rắn lột. Không có gì lớn lao, không có gì mang tên tuổi. Nhưng đó là những gì còn lại của một xưởng từng được cả giới sưu tầm miền Bắc nhắc đến bằng giọng kính trọng.
"Chị dậy sớm thế." Tiếng La Thùy Chi vang lên từ cầu thang, kèm theo tiếng dép lê loẹt quẹt. Cô bé hai mươi hai tuổi, học việc ở xưởng được gần hai năm, tóc buộc cao, tay còn dính vệt màu xanh lam từ hôm qua chưa rửa sạch hết. "Em tưởng hôm nay chị định ngủ thêm, tối qua chị thức làm bức bình phong tới mấy giờ vậy?"
"Quá nửa đêm một chút." Miên Thư không ngẩng đầu lên, mắt vẫn dán vào lớp sơn mài đang bong. "Con phải giữ độ ẩm ổn định cho lớp sơn cứng lại từ từ, không thể vội. Cứ hai tiếng con lại kiểm tra một lần."
"Nghe mà thấy mệt thay chị." Thùy Chi bước tới, ngồi xuống ghế đối diện, mở cuốn sổ ghi chép công việc ra. "À, sáng nay có người gọi cho xưởng lúc bảy giờ kém, em nghe máy nhưng chị còn đang ngủ nên em bảo họ gọi lại."
"Ai gọi giờ đó?"
"Họ không nói tên, chỉ bảo là gọi từ một bảo tàng, nghe giọng có vẻ quan trọng lắm." Thùy Chi nhún vai. "Chắc lại một trong mấy cuộc gọi nhầm số như dạo trước thôi."
Miên Thư không để tâm nhiều, tiếp tục công việc. Xưởng Bách Niên, kể từ ngày ông nội mất, không còn nhận được những cuộc gọi "quan trọng" như xưa nữa. Ba năm trước, khi cụ Bách Niên còn sống, dù đã yếu, điện thoại xưởng vẫn đổ chuông đều đặn — các nhà sưu tầm tư nhân, thỉnh thoảng cả những đơn vị bảo tàng nhỏ, đều tìm đến ông để nhờ "đôi mắt còn tinh" thẩm định trước khi quyết định phục chế một bức tranh quý. Giờ thì khách hàng chủ yếu là những gia đình mang tranh thờ, ảnh chân dung tổ tiên đến nhờ làm sạch, đôi khi có vài phòng tranh nhỏ gửi những tác phẩm không quá giá trị. Đủ để xưởng không phải đóng cửa, nhưng không đủ để trả lương cho một người học việc như Thùy Chi nếu không có phần tiền tiết kiệm ông nội để lại.
Cô ngẩng lên nhìn tấm ảnh đen trắng treo trên tường, cạnh chiếc đồng hồ quả lắc đã ngừng chạy từ lâu nhưng không ai nỡ bỏ đi. Trong ảnh, một người đàn ông trung niên gầy gò, đeo kính tròn, đang cúi xuống một bức tranh lớn với ánh mắt tập trung đến mức gần như nghiêm khắc. Bức ảnh chụp năm 1978, theo dòng chữ viết tay phía sau mà cô đã đọc không biết bao nhiêu lần. Ông nội của cô, khi ấy còn trẻ hơn cô bây giờ nhiều tuổi về mặt tinh thần, dù tóc đã điểm bạc sớm.
"Ông ơi," cô khẽ thì thầm, một thói quen từ nhỏ, "hôm nay xưởng mình lại có thêm một ngày bình thường nữa."
Nhưng "bình thường" không kéo dài được lâu. Đến gần chín giờ, khi Miên Thư đang pha một mẻ dung môi mới để thử nghiệm trên góc bức bình phong, điện thoại bàn của xưởng lại reo. Thùy Chi nhấc máy, rồi lập tức đưa mắt nhìn cô, vẻ mặt nghiêm túc khác hẳn lúc nãy.
"Chị ơi, là Bảo tàng Mỹ thuật Hồng Lam. Họ xin gặp trực tiếp người phụ trách xưởng."
Miên Thư đặt chiếc cọ nhỏ xuống, lau tay vào tạp dề, bước tới nhận điện thoại. Giọng nói phía đầu dây bên kia trầm, chậm rãi, rõ ràng là giọng của một người quen thuyết trình trước đám đông.
"Xin lỗi vì gọi sớm. Tôi là trợ lý của bà Quách Thiên Kim, Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Hồng Lam. Bà Kim muốn hẹn gặp trực tiếp cô Tô Miên Thư trong hôm nay, nếu được. Có một dự án... khá gấp và khá quan trọng."
Miên Thư nắm chặt ống nghe hơn một chút. Bảo tàng Mỹ thuật Hồng Lam không phải cái tên xa lạ — đó là một trong những bảo tàng mỹ thuật có tiếng nhất miền Bắc, nơi từng trưng bày không ít tác phẩm của các danh họa thời kỳ mỹ thuật Đông Dương. Ông nội cô, sinh thời, đã hai lần được mời đến thẩm định cho họ. Nhưng suốt ba năm nay, không một lời mời nào từ nơi ấy đến với xưởng Bách Niên nữa.
"Vâng, tôi có thể sắp xếp chiều nay." Cô cố giữ giọng bình tĩnh dù tim đang đập nhanh hơn thường lệ. "Xin hỏi là dự án liên quan đến việc gì ạ?"
Người trợ lý ngập ngừng một chút, như thể cân nhắc nên nói bao nhiêu qua điện thoại. "Là một bức tranh cần phục chế trước một triển lãm lớn. Bà Kim sẽ trình bày cụ thể khi gặp cô. Nhưng tôi có thể nói trước — đây là một tác phẩm rất quan trọng đối với bảo tàng, và bà Kim đặc biệt nhấn mạnh muốn xưởng Bách Niên đảm nhận, không phải nơi nào khác."
Cuộc gọi kết thúc chỉ vài phút sau, hẹn ba giờ chiều tại văn phòng bảo tàng. Miên Thư đặt ống nghe xuống, đứng lặng một lúc giữa xưởng, hai tay vẫn còn dính chút dung môi thoang thoảng mùi hắc.
"Chuyện gì thế chị?" Thùy Chi hỏi, mắt sáng lên tò mò.
"Chị cũng chưa biết rõ." Miên Thư quay lại nhìn tấm ảnh ông nội trên tường, rồi nhìn xuống đôi bàn tay mình — đôi bàn tay đã học cách cầm cọ phục chế từ năm mười hai tuổi, dưới sự chỉ dạy nghiêm khắc đến mức đôi khi làm cô bật khóc, của người đàn ông trong bức ảnh ấy. "Nhưng chị có cảm giác... hôm nay sẽ không phải một ngày bình thường."
Buổi trưa, cô tranh thủ đọc lại vài trang trong cuốn sổ tay cũ của ông nội — không phải nhật ký, chỉ là những ghi chép về kỹ thuật, công thức pha chế dung môi, danh sách các loại vécni theo từng thời kỳ. Cô vẫn giữ thói quen ấy mỗi khi có việc lớn sắp đến, như thể đọc lại nét chữ nghiêng nghiêng quen thuộc của ông có thể truyền cho cô thêm một chút can đảm. Trong ngăn kéo dưới cùng của chiếc bàn làm việc, còn có một chồng sổ khác, dày hơn, bìa da đã sờn mòn — những cuốn nhật ký cá nhân ông để lại, mà cô chưa từng đọc hết. Mỗi lần định mở ra, cô lại thấy lòng nặng trĩu, như sợ chạm vào một điều gì đó quá riêng tư, quá thiêng liêng để có thể đọc một cách vội vàng.
Cô gấp cuốn sổ công thức lại, đặt tay lên chồng nhật ký một lúc, rồi rút tay ra, không mở.
"Để sau," cô tự nhủ. "Hôm nay còn nhiều việc phải lo."
Nhưng cô không biết rằng chỉ vài giờ nữa thôi, bức tranh cô sắp nhận về xưởng sẽ khiến cô không thể trì hoãn việc mở những cuốn sổ ấy thêm được nữa — và rằng câu trả lời cho rất nhiều điều cô chưa từng dám hỏi, đang nằm im lìm trong đó, chờ đợi suốt bao nhiêu năm.
Chiều hôm ấy, Miên Thư mặc bộ đồ tươm tất nhất trong tủ — một chiếc áo sơ mi trắng cũ nhưng còn thẳng nếp, chiếc quần âu đen mà cô chỉ mặc khi đi gặp khách hàng quan trọng — đứng trước gương lớn nơi góc xưởng, chỉnh lại vạt áo. Thùy Chi đứng sau lưng, tay khoanh trước ngực, ánh mắt vừa lo lắng vừa háo hức.
"Chị nhớ mang theo hồ sơ năng lực của xưởng đấy. Cả những bài báo cũ viết về ông nội nữa, để họ biết mình không phải xưởng vô danh."
"Chị biết rồi." Miên Thư mỉm cười, nhưng nụ cười có phần gượng gạo. Cô nhìn vào mắt mình trong gương, thấy phảng phất bóng dáng của ông nội trong đó — cùng ánh mắt nghiêm cẩn ấy, cùng một nỗi lo canh cánh về việc phải giữ cho được cái tên Bách Niên không bị lu mờ giữa bao nhiêu đổi thay của thời cuộc.
Cô khoác túi hồ sơ lên vai, bước ra khỏi cửa xưởng, đi dọc ngõ Hàng Bút hẹp và quanh co, nơi từng viên gạch lát đường đã mòn nhẵn dưới bước chân bao thế hệ. Nắng chiều hắt xuống mái ngói rêu phong, nhuộm cả con ngõ trong một màu vàng cam ấm áp lạ thường, như thể chính con ngõ cũng đang nín thở chờ đợi một điều gì đó sắp thay đổi.
Cô không biết, khi bước chân ra khỏi cánh cửa gỗ cũ kỹ ấy, cô đang bước những bước đầu tiên vào một hành trình sẽ lật tung tất cả những gì cô từng tin là sự thật về người ông kính yêu nhất đời mình — và về chính cội nguồn của xưởng Bách Niên.