Xưởng Phục Chế Tranh Cũ
9 phút đọc

Chương 2

Chương 2 — Xưởng Phục Chế Tranh Cũ

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Bảo tàng Mỹ thuật Hồng Lam nằm trên một con phố rộng rợp bóng cây, tòa nhà kiểu Pháp cổ với những ô cửa vòm cao và bậc thềm đá xám đã nhẵn bóng theo năm tháng. Miên Thư đứng trước cổng một lúc, ngước nhìn hàng chữ khắc trên phù điêu phía trên lối vào, cảm giác vừa quen vừa lạ. Quen, vì cô đã theo ông nội đến đây vài lần khi còn nhỏ, ngồi im re trong góc phòng làm việc trong khi ông trò chuyện với các cán bộ bảo tàng bằng thứ ngôn ngữ chuyên môn cô chưa hiểu hết. Lạ, vì lần này cô đến một mình, với tư cách không phải cháu gái của một bậc thầy, mà là chủ một xưởng phục chế đang cố chứng minh mình còn xứng đáng với cái tên ấy.

Bà Quách Thiên Kim đón cô ngay tại phòng làm việc riêng, một căn phòng rộng với những kệ sách cao chạm trần, ánh sáng dịu từ những ngọn đèn bàn kiểu cổ. Người phụ nữ ngoài năm mươi, mái tóc búi gọn điểm bạc, ánh mắt sắc sảo nhưng không lạnh lùng, đứng dậy bắt tay cô với một sự chân thành khiến Miên Thư bất ngờ.

"Cháu chính là cháu gái của cụ Tô Bách Niên." Bà Kim nói, không phải câu hỏi. "Bác từng có dịp làm việc cùng cụ hai lần, hồi bác mới về công tác ở đây được vài năm. Cụ là người khó tính nhất mà bác từng gặp trong chuyện thẩm định tranh, nhưng cũng là người đáng tin nhất."

"Cảm ơn bác." Miên Thư ngồi xuống ghế được mời, cố giữ giọng điềm tĩnh dù trong lòng đang dâng lên một niềm tự hào lẫn hồi hộp khó tả. "Ông cháu vẫn hay nhắc đến bảo tàng mình với sự trân trọng lắm."

Bà Kim mỉm cười, rồi đứng dậy, ra hiệu cho Miên Thư đi theo. "Bác sẽ không vòng vo nữa. Đi theo bác, để bác cho cháu xem thứ mà bác muốn giao cho xưởng Bách Niên."

Họ đi qua một hành lang dài, qua vài phòng trưng bày đóng cửa tạm thời vì đang chuẩn bị triển lãm mới, xuống một cầu thang hẹp dẫn tới khu vực lưu trữ và bảo quản nằm dưới tầng hầm — nơi nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát nghiêm ngặt, ánh sáng được lọc qua những tấm kính đặc biệt để không làm hại đến các tác phẩm quý. Một nhân viên bảo vệ gật đầu chào khi thấy bà Kim, mở cửa phòng lưu trữ trung tâm.

Giữa phòng, đặt trên một giá đỡ chuyên dụng, phủ một tấm vải trắng, là một khung tranh lớn.

"Đây," bà Kim nói, giọng bỗng trở nên trang trọng khác thường, "là 'Vọng Nguyệt'."

Bà kéo tấm vải phủ xuống nhẹ nhàng, như thể đang vén một bức màn bí mật. Miên Thư nín thở.

Bức tranh sơn dầu khổ trung bình hiện ra trước mắt cô — một khung cảnh đêm trăng, một người phụ nữ ngồi bên khung cửa sổ gỗ cũ, ánh trăng bàng bạc rót xuống vai áo, đôi mắt nhìn ra xa xăm với một nỗi buồn không lời. Kỹ thuật xử lý ánh sáng tinh tế đến kinh ngạc — thứ ánh trăng ấy như đang chuyển động, như đang thở, dù người vẽ đã dùng những gam màu lạnh, u tối. Lớp vécni cũ đã ố vàng nặng, có vài vết nứt chân chim lan trên bề mặt, một góc dưới bên trái bị bong tróc nhẹ, để lộ một mảng nền vải bố.

"Đây có phải—" Miên Thư khẽ nói, mắt không rời khỏi bức tranh.

"Đúng vậy. Tác phẩm được cho là của danh họa Từ Bình Sơn, vẽ vào khoảng năm một chín sáu ba, năm ông qua đời. Đây là một trong số ít tác phẩm giai đoạn cuối đời của ông còn được lưu giữ, và cũng là tác phẩm quan trọng nhất trong bộ sưu tập mà gia đình Châu — chủ Nhà đấu giá Tinh Hoa — đã hiến tặng một phần, cho mượn một phần, để bảo tàng tổ chức cuộc hồi cố lớn về sự nghiệp của ông vào cuối năm nay."

Miên Thư đã nghe tên Từ Bình Sơn từ nhỏ — trong những câu chuyện ông nội kể, trong vài cuốn sách mỹ thuật cũ trên giá sách của xưởng, trong cả những bài viết nghiên cứu mà thỉnh thoảng cô đọc lướt qua khi rảnh rỗi. Một danh họa thuộc thế hệ những người theo học trường Mỹ thuật Đông Dương, nổi tiếng với lối vẽ ánh sáng đầy chất thơ, mất đột ngột giữa những năm chiến tranh loạn lạc, để lại một khối lượng tác phẩm không nhiều nhưng được giới chuyên môn đánh giá cực cao.

"Cuộc hồi cố," bà Kim tiếp tục, "sẽ là sự kiện lớn nhất về mỹ thuật hiện đại Việt Nam trong nhiều năm trở lại đây. Có sự hợp tác của bảo tàng, của Nhà đấu giá Tinh Hoa, và của một vài đơn vị nghiên cứu nghệ thuật quốc tế. 'Vọng Nguyệt' sẽ là tác phẩm trung tâm, được đặt ở vị trí danh dự nhất trong không gian trưng bày. Nhưng như cháu thấy đấy, tình trạng bảo quản hiện tại của nó không cho phép trưng bày ngay. Lớp vécni đã ố quá nặng, làm mất đi gần hết vẻ đẹp thật của màu sắc gốc. Có vài chỗ bong tróc cần được xử lý cẩn thận. Và quan trọng nhất—" bà ngừng lại, nhìn thẳng vào mắt Miên Thư, "—bảo tàng cần một người phục chế thực sự hiểu, thực sự tôn trọng giá trị lịch sử của tác phẩm, chứ không chỉ đơn thuần làm sạch bề mặt."

"Bác tin tưởng xưởng cháu có thể đảm nhận việc này?"

"Bác tin tưởng cháu." Bà Kim đáp thẳng. "Bác đã theo dõi vài công trình phục chế gần đây của xưởng Bách Niên, dù chúng không lớn. Cách cháu xử lý bức chân dung của gia đình họ Tống năm ngoái — bác có xem ảnh trước và sau, cách cháu giữ được đúng sắc độ da, không làm phẳng đi những nét cọ nguyên bản — đó là điều không phải ai cũng làm được. Nhiều xưởng lớn bây giờ chỉ chăm chăm làm cho tranh 'mới' lên, sáng lên, mà quên mất phục chế không phải là làm mới, mà là trả lại đúng những gì từng có, không hơn không kém."

Miên Thư cảm thấy sống mũi cay cay. Đó chính xác là câu ông nội từng nói với cô, gần như nguyên văn, vào cái ngày đầu tiên ông đặt cây cọ phục chế đầu tiên vào tay cô.

"Cháu sẽ nhận việc này." Cô nói, giọng chắc chắn hơn cô tưởng. "Nhưng cháu cần được xem xét kỹ tình trạng tranh trước khi đưa ra thời gian hoàn thành cụ thể. Với những vết nứt chân chim và mảng bong tróc như thế này, cháu không muốn hứa hẹn vội vàng rồi làm ẩu."

"Đó chính xác là điều bác muốn nghe." Bà Kim gật đầu hài lòng. "Triển lãm dự kiến khai mạc vào cuối năm, còn khoảng bốn tháng nữa. Bác biết đó là không nhiều thời gian cho một công trình phục chế cẩn trọng, nhưng bác tin cháu sẽ biết cách sắp xếp."

Họ dành thêm nửa giờ đồng hồ để bàn về hợp đồng, về các điều khoản bảo hiểm cho tác phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu giữ tại xưởng, về việc bảo tàng sẽ cử người giám sát định kỳ theo đúng quy trình bảo tồn di sản. Miên Thư ghi chép cẩn thận từng chi tiết, tay cô hơi run vì phấn khích lẫn áp lực. Đây là hợp đồng lớn nhất xưởng Bách Niên nhận được kể từ sau khi ông nội mất — không chỉ vì giá trị công việc, mà vì ý nghĩa của nó: một lần nữa, cái tên Bách Niên lại được nhắc đến trong cùng câu chuyện với những tác phẩm mỹ thuật quan trọng nhất đất nước.

Khi ra về, một chiếc xe chuyên dụng của bảo tàng đã chờ sẵn để chở "Vọng Nguyệt" về xưởng, được đóng gói cẩn thận trong một chiếc hộp chống sốc, chống ẩm chuyên dụng. Miên Thư ngồi cạnh tài xế, tay đặt lên chiếc hộp như thể sợ một cú xóc nhỏ trên đường cũng có thể làm tổn hại đến báu vật bên trong.

Về đến xưởng, trời đã sẩm tối. Thùy Chi và ông Doãn Văn Lễ — người thợ cả đã gắn bó với xưởng từ thời ông nội còn trẻ, giờ đã hơn bảy mươi tuổi nhưng vẫn đến xưởng vài buổi một tuần để "trông chừng đôi tay của cô chủ trẻ" như ông vẫn đùa — cả hai đứng đợi sẵn ngay cửa, ánh mắt tò mò không giấu nổi.

"Là cái gì mà quan trọng đến mức phải xe bảo tàng chở tới thế?" Ông Lễ hỏi, giọng khàn đặc đặc trưng của người đã hút thuốc lào cả đời.

Miên Thư không trả lời ngay, mà cẩn thận cùng người tài xế khiêng chiếc hộp vào phòng làm việc chính, đặt lên giá đỡ chuyên dụng đã được chuẩn bị sẵn từ trước. Khi chiếc hộp được mở ra, ánh đèn xưởng hắt lên bề mặt bức tranh, và cả ba người đều lặng đi trong giây lát.

"Trời đất." Ông Lễ khẽ thốt lên, tiến lại gần, đôi mắt già nua nheo lại quan sát từng đường nét. "Đây chẳng phải là... tranh của cụ Từ hay sao?"

Miên Thư quay sang nhìn ông, ngạc nhiên. "Ông biết danh họa Từ Bình Sơn?"

Ông Lễ gật đầu chậm rãi, ánh mắt bỗng trở nên xa xăm, như đang lạc vào một ký ức nào đó rất cũ. "Biết chứ. Hồi tôi mới vào xưởng học việc, cụ Bách Niên hay nhắc đến tên ông ấy lắm. Nói là... là người thầy đầu tiên và cũng là người thầy quan trọng nhất đời cụ." Ông ngừng lại, như đang cân nhắc điều gì đó, rồi lắc đầu nhẹ. "Chuyện cũ rồi, cô đừng để ý làm gì. Giờ quan trọng là làm sao phục chế cho tốt bức tranh này đã."

Miên Thư gật đầu, nhưng trong lòng, câu nói bâng quơ của ông Lễ đã gieo xuống một hạt giống tò mò nhỏ. Ông nội và Từ Bình Sơn — cô chưa từng nghe ông nội nhắc đến cái tên ấy một cách trực tiếp, dù cô nhớ mang máng đã từng thấy nó xuất hiện đâu đó trong những cuốn sách cũ trên giá.

Đêm đó, sau khi Thùy Chi và ông Lễ đã ra về, Miên Thư ở lại một mình trong xưởng, đứng trước bức "Vọng Nguyệt" dưới ánh đèn bàn duy nhất còn sáng. Cô lấy chiếc kính lúp cầm tay, cúi sát vào bề mặt tranh, bắt đầu quan sát tỉ mỉ từng centimet như thói quen nghề nghiệp đòi hỏi trước khi bắt tay vào bất kỳ công đoạn phục chế nào.

Ánh trăng trong tranh, dưới ánh đèn vàng của xưởng, dường như cũng đang nhìn lại cô — lặng lẽ, u uẩn, như đang giữ trong lòng nó một điều gì đó chưa từng được nói ra.

Cô không biết rằng, ngay dưới lớp vécni ố vàng ấy, có một bí mật đã ngủ yên suốt hơn sáu mươi năm, và chỉ còn chờ đôi bàn tay của cô — đôi bàn tay mang trong mình dòng máu của người đã góp phần chôn giấu nó — để được đánh thức.

Đã sao chép liên kết chương