Chương 11
Chương 11 — Xưởng Phục Chế Tranh Cũ
Bà Diệu Lan không kể hết mọi chuyện trong buổi gặp đầu tiên ấy. Sau khi kể đến đoạn Bách Niên nhận lời hoàn thành bức tranh, bà bỗng dừng lại, đôi mắt già nua nhìn xuống chiếc hộp gỗ trên bàn với một vẻ mệt mỏi rõ rệt, như thể việc lục lại những ký ức ấy đã rút cạn hết sức lực còn lại trong bà.
"Tôi xin lỗi." Bà nói, giọng khàn đi. "Tôi già rồi, không còn đủ sức kể hết trong một buổi. Có những phần của câu chuyện này, tôi vẫn chưa sẵn sàng nói ra ngay hôm nay."
Miên Thư vội vàng gật đầu, không muốn ép bà thêm nữa. "Cháu hiểu ạ. Cháu xin lỗi vì đã làm bà mệt."
"Không, cháu không có lỗi gì cả." Bà Diệu Lan xua tay, ánh mắt dịu lại khi nhìn Miên Thư. "Cháu có quyền biết sự thật, cháu là cháu của Bách Niên mà. Chỉ là, hãy cho tôi thêm thời gian. Tôi cần suy nghĩ, cần chuẩn bị tinh thần trước khi kể tiếp phần còn lại — phần khó nói nhất."
Trước khi rời đi, bà đưa cho Miên Thư mượn tấm ảnh cũ, kèm theo lời dặn phải giữ gìn cẩn thận, và hẹn họ quay lại sau vài tuần, khi bà đã sẵn sàng hơn. Trên đường về, Miên Thư ngồi im lặng trong xe, tay ôm chặt phong bì đựng tấm ảnh như một báu vật.
"Cô ổn không?" Nguyên Vũ hỏi, liếc nhìn cô qua gương chiếu hậu khi đang lái xe.
"Tôi không biết nữa." Cô đáp, giọng có chút run rẩy. "Một mặt, tôi cảm thấy nhẹ nhõm vì cuối cùng cũng biết được một phần sự thật, biết rằng ông tôi làm điều đó vì tình yêu thương, vì lòng trung thành với người thầy, không phải vì tư lợi. Nhưng mặt khác, tôi vẫn cảm thấy có điều gì đó chưa trọn vẹn. Bà Diệu Lan nói 'phần khó nói nhất' vẫn còn ở phía trước. Điều đó khiến tôi lo sợ."
"Có lẽ đó là phần liên quan đến việc bức tranh được đưa ra thị trường, được ký tên giả, được bán qua phòng tranh của Châu Bội Long." Nguyên Vũ suy đoán, giọng trầm ngâm. "Việc hoàn thành một bức tranh dang dở vì tình thầy trò là một chuyện. Nhưng việc ký tên giả vào đó, rồi đưa ra bán công khai như một tác phẩm nguyên bản, lại là một chuyện hoàn toàn khác về mặt đạo đức và pháp lý."
Miên Thư im lặng, nhìn ra ngoài cửa sổ xe, những cánh đồng lúa xanh mướt lướt qua trong ánh nắng chiều. Cô nghĩ đến ông nội mình — chàng trai trẻ trong tấm ảnh, khóc suốt đêm trước khi nhận lời hoàn thành bức tranh của thầy — và tự hỏi, liệu chính người ấy có phải cũng là người đã đặt bút ký cái tên không phải của mình lên tác phẩm, hay đó là quyết định của một ai khác, ngoài tầm kiểm soát của ông.
Tối hôm đó, về đến xưởng, cô không thể ngồi yên. Cô lôi lại toàn bộ chồng nhật ký cũ, lần này đọc với một sự tập trung và thấu hiểu khác hẳn trước đây — không còn là sự tò mò của một người đang tìm manh mối, mà là sự đồng cảm sâu sắc của một người cháu đang cố gắng hiểu trọn vẹn nỗi lòng của ông mình trong giai đoạn khó khăn nhất cuộc đời.
Cô tìm đến cuốn sổ thứ ba, cuốn cô chưa từng đọc kỹ vì phần lớn trang giấy đã bị ố mờ, chữ viết khó đọc. Lần này, cô kiên nhẫn hơn, dùng đèn pin soi từng dòng, cẩn thận giải mã từng chữ một.
"Tháng Chạp, 1963. Đã hai tháng kể từ ngày thầy mất. Tôi hoàn thành phần còn lại của bức tranh trong đêm, không dám để ai nhìn thấy ngoài cô Diệu Lan. Tay tôi run suốt cả quá trình, không phải vì sợ vẽ sai, mà vì sợ mình không xứng đáng để chạm vào giấc mơ dang dở của thầy."
Cô lật sang trang tiếp theo, nét chữ trở nên gấp gáp hơn, đôi chỗ bị nhòe như dính nước.
"Tháng Giêng, 1964. Bức tranh đã hoàn thành. Nhưng cô Diệu Lan nói gia đình vẫn chưa đủ tiền trang trải nợ nần từ những tháng thầy nằm viện. Cô hỏi tôi có thể giúp thêm được không. Tôi không biết phải làm gì hơn nữa. Tôi chỉ là một cậu học trò nghèo, không có gì ngoài đôi bàn tay và cây cọ."
Miên Thư dừng lại, tim đập nhanh hơn. Cô lật tiếp, tìm kiếm phần tiếp theo của câu chuyện, nhưng đến đây, một khoảng trống kỳ lạ xuất hiện trong cuốn nhật ký — vài trang bị xé rời một cách vội vã, chỉ còn lại những mép giấy lởm chởm dọc theo gáy sổ, như một vết sẹo câm lặng giữa dòng thời gian.
Cô lật qua lật lại nhiều lần, cố tìm xem có trang nào bị rơi ra ngoài không, nhưng vô ích. Những trang ấy đã biến mất, có lẽ đã bị chính ông nội cô xé bỏ từ rất lâu, như thể ông muốn xóa đi vĩnh viễn một đoạn ký ức mà ngay cả bản thân ông cũng không muốn đối diện lại lần nữa.
Trang tiếp theo còn nguyên vẹn được ghi vào tháng Sáu năm 1964, cách đoạn trước đó gần nửa năm, và giọng văn đã hoàn toàn khác — không còn sự dằn vặt, day dứt như trước, mà là một sự im lặng nặng nề, khô khốc.
"Mọi chuyện đã xong. Tôi không muốn viết thêm gì về việc này nữa."
Chỉ có vậy. Không giải thích, không chi tiết, như một cánh cửa đóng sập lại giữa chính ông nội cô và những trang nhật ký của mình.
Miên Thư ngồi lặng giữa xưởng, tay run run cầm cuốn sổ, cảm giác như vừa chạm vào một vết thương đã liền da nhưng chưa bao giờ thực sự lành hẳn. Những trang giấy bị xé đi ấy chắc chắn chứa đựng điều gì đó ông không muốn ai biết đến — có thể là chi tiết về việc ký tên giả, về việc thỏa thuận với Châu Bội Long, về một quyết định mà ông đã phải đánh đổi cả lương tâm để thực hiện.
Cô nhấc điện thoại lên, định gọi cho Nguyên Vũ để kể lại phát hiện này, nhưng rồi lại đặt xuống. Đêm đã khuya, và cô cần một chút thời gian để một mình đối diện với cảm xúc đang cuộn trào trong lòng trước khi có thể chia sẻ nó với bất kỳ ai, kể cả người đang dần trở nên quan trọng với cô hơn cô dám thừa nhận.
Sáng hôm sau, Thùy Chi đến xưởng, nhận ra ngay đôi mắt thâm quầng và vẻ mặt trầm ngâm khác thường của Miên Thư. "Chị lại thức cả đêm đọc nhật ký nữa à?" Cô bé hỏi, giọng vừa trách móc vừa lo lắng, đặt túi xôi sáng lên bàn.
"Ừ." Miên Thư gật đầu, không giấu giếm. "Chị tìm thấy vài trang bị xé mất trong một cuốn sổ. Đúng vào đoạn quan trọng nhất."
"Xé mất?" Thùy Chi tròn mắt. "Ai xé vậy?"
"Chị nghĩ chính ông nội chị đã tự tay xé đi." Miên Thư ngồi xuống, xoa hai bên thái dương đang nhức mỏi vì thiếu ngủ. "Như thể ông muốn giấu đi vĩnh viễn một điều gì đó, ngay cả khỏi chính bản thân mình trong tương lai."
Thùy Chi im lặng một lúc, rồi ngồi xuống đối diện, giọng trở nên nghiêm túc hiếm thấy ở cô bé vốn hay bông đùa. "Chị Thư này, em không rành chuyện gia đình chị bằng chị, nhưng em nghĩ, có khi nào đó không phải là điều xấu xa gì, mà chỉ là một nỗi đau ông không muốn ai chạm vào, kể cả người thân? Như kiểu... có những vết thương, người ta không giấu vì tội lỗi, mà vì nó đau quá, mỗi lần nhắc lại là mỗi lần phải sống lại cảm giác ấy."
Miên Thư nhìn cô học trò trẻ của mình, cảm thấy một sự ấm áp bất ngờ trước những lời an ủi giản dị nhưng chân thành ấy. "Cảm ơn con." Cô nói, giọng dịu lại. "Có lẽ con nói đúng. Chị chỉ mong, khi biết hết sự thật, chị vẫn còn có thể nhìn ông bằng ánh mắt như trước đây."
"Chị sẽ vẫn nhìn ông như vậy thôi." Thùy Chi nói chắc nịch, không chút do dự. "Vì chị biết rõ ông là người thế nào hơn bất kỳ tờ giấy nào có thể kể lại."
Câu nói ấy, đơn giản nhưng vững chãi, khiến Miên Thư cảm thấy lòng mình nhẹ nhõm hơn đôi chút. Cô đứng dậy, pha một ấm trà nóng, mang ra đặt trước bức "Vọng Nguyệt" như một thói quen mới hình thành gần đây — như thể mời cả người trong tranh cùng chia sẻ tách trà buổi sáng với mình.
Cô đứng dậy, đi đến trước "Vọng Nguyệt", nhìn vào đôi mắt người phụ nữ trong tranh — đôi mắt mang nỗi buồn không lời mà giờ đây cô đã hiểu phần nào ý nghĩa của nó. Có lẽ, cô nghĩ, chính ông nội cô, khi vẽ tiếp gương mặt ấy trong đêm khuya sáu mươi năm trước, cũng đã gửi gắm vào đó tất cả nỗi đau, nỗi day dứt, và cả tình yêu thương vô bờ dành cho người thầy đã khuất.
"Ông đã xé đi những trang nào, ông ơi?" Cô thì thầm trong bóng tối tĩnh mịch của xưởng. "Và ông đã phải đánh đổi điều gì để giữ được lời hứa với thầy?"
Cô ngồi lại rất lâu, cố gắng hình dung ra hình ảnh ông nội mình năm hai mươi sáu tuổi — trẻ hơn cô bây giờ chỉ vài tuổi — một mình đối diện với một quyết định lớn lao mà không có ai để hỏi ý kiến, không có ai để san sẻ gánh nặng. Cô tự hỏi, nếu là mình vào hoàn cảnh ấy, giữa lòng trung thành với một người thầy đã khuất và ranh giới mong manh của đạo đức nghề nghiệp, liệu cô có đủ can đảm để đưa ra cùng một lựa chọn hay không. Câu hỏi ấy không có câu trả lời dễ dàng, và có lẽ đó cũng chính là lý do khiến ông nội cô, suốt hơn nửa thế kỷ sau đó, chưa từng một lần dám kể lại trọn vẹn câu chuyện này cho bất kỳ ai, kể cả cho chính những trang nhật ký riêng tư nhất của đời mình.
Ngoài kia, ánh trăng khuyết vẫn treo lơ lửng trên bầu trời đêm Hà Nội, lặng lẽ chiếu rọi xuống con ngõ Hàng Bút, như một nhân chứng câm lặng đã dõi theo biết bao thế hệ của xưởng Bách Niên, giữ trong mình những bí mật mà chỉ có thời gian mới có thể dần dần hé lộ.