Xưởng Phục Chế Tranh Cũ
9 phút đọc

Chương 9

Chương 9 — Xưởng Phục Chế Tranh Cũ

Cập nhật 17/08/2026 9 phút đọc

Nửa tháng sau ngày nhận bức "Vọng Nguyệt" về xưởng, Miên Thư vẫn chưa báo cáo bất kỳ điều gì bất thường với bà Quách Thiên Kim. Cô tiếp tục công việc phục chế bề mặt một cách công khai, minh bạch, làm sạch từng phần nhỏ theo đúng quy trình chuẩn, chụp ảnh và ghi chép đầy đủ để nộp báo cáo tiến độ hàng tuần như hợp đồng yêu cầu. Nhưng song song với đó, mỗi tối, sau khi Thùy Chi đã về, cô lại dành thời gian trao đổi với Nguyên Vũ qua điện thoại hoặc gặp trực tiếp, cùng nhau ghép nối từng mảnh thông tin đang dần hé lộ.

Buổi tối thứ Sáu ấy, Nguyên Vũ đến xưởng muộn hơn thường lệ, mang theo một chiếc cặp tài liệu dày. Anh trông có vẻ mệt mỏi nhưng ánh mắt lại sáng lên vì phấn khích.

"Tôi tìm được thêm thông tin về phòng tranh Tinh Hoa thời kỳ đầu." Anh nói, mở cặp tài liệu ra, bày lên bàn những bản sao chụp lại từ các nguồn lưu trữ khác nhau. "Châu Bội Long, cha của Châu Vĩnh Thịnh, khởi nghiệp từ một cửa hàng khung tranh nhỏ những năm năm mươi, sau đó dần chuyển sang buôn bán và môi giới tranh. Sự nghiệp của ông ta thực sự cất cánh vào giữa những năm sáu mươi, đúng vào thời điểm ông ta bắt đầu giới thiệu loạt tác phẩm 'mới phát hiện' của các danh họa đã qua đời, trong đó có Từ Bình Sơn."

"Tức là ông ta đã xây dựng cả sự nghiệp dựa trên việc buôn bán những tác phẩm này?" Miên Thư hỏi, mắt lướt qua các tài liệu.

"Chính xác. Và không chỉ 'Vọng Nguyệt'. Tôi tìm thấy ít nhất bốn tác phẩm khác được giới thiệu là 'tác phẩm giai đoạn cuối' của Từ Bình Sơn, tất cả đều xuất hiện lần đầu qua phòng tranh của Châu Bội Long trong khoảng thời gian từ 1964 đến 1968. Tất cả những tác phẩm này, sau nhiều thập kỷ, đã trở thành nền tảng của bộ sưu tập Châu — và cũng chính là lý do gia tộc này được coi là 'người gác cổng' quyền uy nhất đối với di sản của Từ Bình Sơn trong giới nghiên cứu mỹ thuật ngày nay."

Miên Thư ngồi lặng, cố gắng hình dung toàn bộ bức tranh lớn đang dần hiện ra. "Nếu bốn tác phẩm kia cũng có cùng vấn đề như 'Vọng Nguyệt'... nếu tất cả đều được hoàn thiện sau khi ông ấy mất..."

"Thì đây không còn là câu chuyện về một bức tranh nữa." Nguyên Vũ nói, giọng anh trầm xuống. "Đây có thể là câu chuyện về việc định hình lại toàn bộ giai đoạn cuối sự nghiệp của một danh họa, thông qua bàn tay của một hoặc nhiều người khác, được một phòng tranh thương mại hợp thức hóa và bán ra thị trường trong suốt nhiều năm."

Anh lấy ra một tấm ảnh sao chụp khác — một trang catalogue cũ từ một cuộc đấu giá nhỏ năm 1970, nơi một trong bốn tác phẩm kia được bán với mức giá khá cao vào thời điểm đó. Người mua, theo ghi chú bên lề, là "một nhà sưu tầm tư nhân giấu tên", nhưng phần chữ ký xác nhận giao dịch, dù mờ nhạt, vẫn có thể đọc được lờ mờ hai chữ "Bách Niên".

Miên Thư cầm tấm ảnh lên, tay cô run nhẹ. "Đây là chữ ký của ông tôi."

Nguyên Vũ gật đầu, im lặng một lúc để cô có thời gian trấn tĩnh. "Có thể ông cô là người đã mua lại một trong những tác phẩm ấy, vì lý do nào đó. Có thể để giữ nó tránh xa khỏi thị trường, có thể vì tình cảm cá nhân với người thầy đã khuất. Chúng ta chưa thể chắc chắn động cơ, nhưng rõ ràng ông cô có liên hệ trực tiếp và liên tục với những tác phẩm này, không chỉ một lần duy nhất với 'Vọng Nguyệt'."

Miên Thư đặt tấm ảnh xuống bàn, hai tay ôm lấy đầu, cố gắng sắp xếp lại những cảm xúc đang hỗn loạn trong lòng. "Mỗi lần tìm ra thêm một chi tiết, tôi lại thấy ông tôi hiện ra phức tạp hơn con người tôi từng biết. Tôi luôn nghĩ ông là một người phục chế mẫu mực, một người sống thanh liêm, không dính dáng đến bất kỳ điều gì mờ ám trong cái nghề vốn nhiều cám dỗ này."

"Có lẽ ông cô vẫn là người như vậy." Nguyên Vũ nói nhẹ nhàng, đặt tay lên vai cô một cách tự nhiên, như một cử chỉ an ủi không cần suy nghĩ. "Sự liêm chính không có nghĩa là không bao giờ đối mặt với những lựa chọn khó khăn. Đôi khi, chính vì sống liêm chính, người ta mới phải gánh trên vai những bí mật nặng nề nhất, vì họ không thể để sự thật làm tổn thương những người họ yêu thương."

Miên Thư ngước lên nhìn anh, cảm nhận hơi ấm từ bàn tay anh trên vai mình, một sự an ủi lặng lẽ mà cô nhận ra mình đang rất cần trong khoảnh khắc ấy. "Cảm ơn anh," cô nói khẽ, "vì đã không phán xét ông tôi, dù chưa biết hết sự thật."

"Tôi không có quyền phán xét ai cả, đặc biệt là một người tôi chưa từng gặp, sống trong một thời đại đầy biến động mà tôi chỉ biết qua sách vở." Anh rút tay lại, có phần ngượng ngùng, nhưng ánh mắt vẫn không rời khỏi cô. "Công việc của chúng ta là tìm ra sự thật, không phải để kết án ai, mà để hiểu đúng câu chuyện đã thực sự xảy ra."

Họ ngồi lại thêm một lúc, cùng nhau lên kế hoạch cho bước tiếp theo. Nguyên Vũ đề xuất tìm hiểu xem liệu Từ Diệu Lan, con gái của danh họa, còn sống hay không, và nếu còn, bà hiện đang ở đâu.

"Tôi sẽ hỏi thăm qua vài mối quan hệ cũ trong giới." Anh nói. "Việc này cần thời gian, và cần cẩn trọng, vì nếu bà ấy còn sống, bà ấy chắc chắn đã ở độ tuổi rất cao, và có thể đã cố tình sống ẩn dật để tránh xa mọi ồn ào liên quan đến di sản của cha mình."

"Còn về mẫu phân tích khoa học?" Miên Thư hỏi, nhớ lại kế hoạch ban đầu của họ. "Anh đã liên hệ được phòng thí nghiệm chưa?"

"Tôi đã nói chuyện sơ bộ với họ." Nguyên Vũ gật đầu. "Họ đồng ý nhận mẫu, nhưng nhấn mạnh cần văn bản đồng ý từ chủ sở hữu tác phẩm, tức là bảo tàng, hoặc ít nhất là đơn vị đang quản lý hợp pháp bức tranh trong thời gian phục chế. Đây là vấn đề tôi lo lắng nhất lúc này — nếu chúng ta xin phép chính thức, tin tức chắc chắn sẽ lan đến tai Nhà đấu giá Tinh Hoa trước khi mình sẵn sàng."

"Tôi có thể nói chuyện riêng với bà Kim." Miên Thư suy nghĩ một lúc. "Trong hợp đồng phục chế, xưởng tôi có quyền lấy mẫu vi lượng cực nhỏ để kiểm tra kỹ thuật bảo quản, đó là điều khoản tiêu chuẩn. Tôi có thể lấy mẫu với lý do đó trước, chỉ cần không nói rõ mục đích thật sự là để định tuổi bằng phương pháp phóng xạ carbon hoặc phân tích quang phổ bột màu."

"Điều đó có ổn với lương tâm nghề nghiệp của cô không?" Nguyên Vũ hỏi, ánh mắt dò xét nhưng không phán xét.

Miên Thư trầm ngâm một lúc. "Tôi không nói dối bà ấy điều gì cả — lấy mẫu để kiểm tra kỹ thuật vốn là việc tôi vẫn làm bình thường. Tôi chỉ chưa nói hết toàn bộ lý do. Nhưng tôi tự hứa với mình, ngay khi có kết quả xác thực đủ chắc chắn, tôi sẽ là người đầu tiên báo cáo trung thực với bà ấy, không giấu giếm bất cứ điều gì."

Nguyên Vũ gật đầu, có vẻ hài lòng với câu trả lời ấy. "Được. Vậy chúng ta cứ theo kế hoạch đó. Tôi sẽ chuẩn bị hộp đựng mẫu chuyên dụng, mang đến xưởng vào cuối tuần này."

Đêm khuya, khi Nguyên Vũ chuẩn bị ra về, anh dừng lại ở cửa xưởng, quay lại nhìn Miên Thư một lúc lâu dưới ánh đèn vàng nhạt.

"Cô có sao không?" Anh hỏi, giọng có phần lo lắng thực sự. "Đây là gánh nặng rất lớn với một người, đặc biệt là khi nó liên quan trực tiếp đến gia đình mình."

Miên Thư mỉm cười, dù trong ánh mắt vẫn còn vương chút mệt mỏi. "Tôi ổn. Có lẽ tôi ổn hơn vì không phải một mình đối mặt với tất cả những điều này."

Anh gật đầu, im lặng một lúc, rồi nói, giọng có phần ngập ngừng hiếm thấy. "Nếu cô cần bất cứ điều gì — không chỉ về mặt chuyên môn — cứ gọi cho tôi. Bất kể giờ nào."

Cô nhìn anh, cảm nhận một sự ấm áp lan tỏa trong lòng, khác hẳn với sự căng thẳng, lo âu đã bủa vây cô suốt những ngày qua. "Tôi sẽ nhớ điều đó." Cô nói, giọng nhẹ nhàng hơn cô tưởng mình có thể có.

Sau khi anh rời đi, Miên Thư đứng lại một mình trong xưởng, nhìn ra khung cửa sổ nơi ánh trăng khuyết đang treo lơ lửng giữa bầu trời đêm Hà Nội. Cô nghĩ về tấm ảnh chữ ký "Bách Niên" mờ nhạt trong catalogue cũ, về những trang nhật ký với cái tên "Diệu Lan" lặp đi lặp lại, về con số 1965 ẩn dưới lớp chữ ký giả trên "Vọng Nguyệt". Và giữa tất cả những suy nghĩ ngổn ngang ấy, cô nhận ra một cảm giác mới đang len lỏi vào lòng mình — không chỉ là nỗi lo sợ về sự thật sắp được phơi bày, mà còn là một niềm tin ấm áp rằng, dù con đường phía trước có khó khăn đến đâu, cô sẽ không phải bước đi một mình.

Cô ngồi xuống bàn làm việc, lấy cuốn sổ ghi chép ra, viết lại toàn bộ những gì họ vừa thu thập được thành một dòng thời gian rõ ràng: năm 1963, Từ Bình Sơn qua đời khi "Vọng Nguyệt" còn dang dở; năm 1964, catalogue triển lãm tưởng niệm nhắc đến kế hoạch hoàn thiện các tác phẩm còn lại; năm 1965, con số ẩn dưới chữ ký giả trên bức tranh; năm 1966, "Vọng Nguyệt" lần đầu xuất hiện công khai qua phòng tranh của Châu Bội Long; năm 1970, một tác phẩm khác trong loạt "giai đoạn cuối" được bán đấu giá, với chữ ký xác nhận giao dịch mang tên Bách Niên. Nhìn vào chuỗi sự kiện được xếp thẳng hàng trên trang giấy, cô cảm thấy một nỗi rùng mình lạ lùng — như thể lần đầu tiên, cô đang nhìn thấy trọn vẹn hình dáng của một bí mật đã được cẩn thận giấu kín qua nhiều thế hệ, chỉ chờ một đôi tay đủ kiên nhẫn để lần ra từng đầu mối.

Cô gấp cuốn sổ lại, tắt đèn, nhưng trước khi rời khỏi xưởng, cô còn nán lại một lúc trước "Vọng Nguyệt", đặt tay lên khung gỗ như một thói quen đã hình thành từ những đêm gần đây. "Chúng con sẽ tìm ra hết, cả hai người ạ," cô thì thầm, không chắc mình đang nói với ông nội hay với người họa sĩ đã khuất trong bức tranh. "Dù sự thật có là gì, con hứa sẽ kể lại nó một cách công bằng nhất có thể."

Đã sao chép liên kết chương