Chương 5
Chương 5 — Xưởng Phục Chế Tranh Cũ
Đêm đó, sau khi Thùy Chi đã về, Miên Thư ngồi lại một mình trong xưởng rất lâu, đèn bàn duy nhất còn sáng hắt một quầng vàng ấm lên mặt bàn gỗ cũ. Cô mở laptop, gõ tên "Kha Nguyên Vũ" vào ô tìm kiếm, đọc lại lần thứ ba những gì tìm được — vài bài viết chuyên môn về lịch sử mỹ thuật Việt Nam giai đoạn giữa thế kỷ hai mươi đăng trên một tạp chí nghệ thuật độc lập, một bài phỏng vấn ngắn nhân dịp anh xuất bản một nghiên cứu về kỹ thuật giám định niên đại tranh sơn dầu, và rải rác vài dòng bình luận trong các diễn đàn chuyên ngành nhắc đến việc anh từng là chuyên viên giám định của Nhà đấu giá Tinh Hoa trước khi rời đi đột ngột cách đây hai năm.
Không ai nói rõ lý do anh rời đi. Có người đồn là bất đồng quan điểm chuyên môn, có người nói là mâu thuẫn cá nhân với lãnh đạo, cũng có người nói xa hơn — rằng anh đã phát hiện ra điều gì đó trong một vụ giám định lớn mà anh không đồng tình, và khi ý kiến của anh bị gạt bỏ, anh chọn cách rời đi thay vì im lặng.
Miên Thư đọc đi đọc lại một đoạn trong bài phỏng vấn, nơi anh nói: "Công việc giám định không phải để làm hài lòng ai. Nó tồn tại để bảo vệ sự thật về một tác phẩm, dù sự thật đó có làm ai đó thiệt hại về tài chính hay danh tiếng. Nếu một nhà giám định đặt lợi ích của khách hàng lên trên sự thật, người đó không còn xứng đáng với cái nghề này nữa."
Câu nói ấy, dù ngắn gọn, khiến cô cảm thấy có chút yên tâm. Nếu những gì cô nghi ngờ về "Vọng Nguyệt" là thật, cô cần một người sẵn sàng đối mặt với sự thật, dù sự thật đó có thể gây tổn hại đến những thế lực lớn hơn cả xưởng Bách Niên nhỏ bé của cô.
Cô tìm được một địa chỉ email liên hệ công khai trên trang cá nhân của anh — một trang web đơn giản, chỉ liệt kê các bài viết và công trình nghiên cứu, không có gì phô trương. Cô gõ một bức thư ngắn, xóa đi viết lại đến lần thứ năm, cố gắng diễn đạt vừa đủ nghiêm túc để anh không xem nhẹ, vừa đủ thận trọng để không tiết lộ quá nhiều chi tiết nhạy cảm qua một phương tiện liên lạc không an toàn.
"Kính gửi anh Nguyên Vũ,
Tôi là Tô Miên Thư, chủ xưởng phục chế tranh Bách Niên tại Hà Nội. Hiện tại xưởng tôi đang thực hiện phục chế một tác phẩm quan trọng theo hợp đồng với Bảo tàng Mỹ thuật Hồng Lam, và trong quá trình làm việc, tôi phát hiện một số dấu hiệu kỹ thuật bất thường cần được một chuyên gia giám định độc lập, có kinh nghiệm và uy tín, xem xét kỹ hơn. Vì tính chất nhạy cảm của vấn đề, tôi mong được trao đổi trực tiếp nếu anh có thời gian. Rất mong nhận được phản hồi của anh.
Trân trọng,
Tô Miên Thư — Xưởng phục chế Bách Niên."
Cô nhấn gửi trước khi kịp đổi ý, rồi ngồi nhìn màn hình một lúc lâu, như thể mong đợi một phản hồi ngay lập tức, dù biết điều đó là vô lý vào giờ này đêm khuya.
Cô đóng laptop lại, quay sang nhìn bức "Vọng Nguyệt" một lần nữa dưới ánh đèn vàng nhạt. Người phụ nữ trong tranh vẫn ngồi đó, lặng lẽ, ánh trăng bàng bạc rót trên vai áo, đôi mắt nhìn ra xa xăm như đang chờ đợi một điều gì đó đã chờ đợi suốt sáu mươi năm.
Cô kéo ghế lại gần, ngồi xuống, mở ngăn kéo dưới cùng của bàn làm việc — nơi cất giữ chồng nhật ký cá nhân của ông nội mà cô vẫn chưa từng đọc hết. Lần này, cô không rút tay lại.
Cuốn đầu tiên cô mở ra có bìa da nâu sẫm, đã bong tróc ở góc, ghi năm 1960 ở trang đầu bằng nét chữ trẻ trung, nắn nót hơn nét chữ già dặn quen thuộc mà cô vẫn nhớ. Cô lật từng trang chậm rãi, đọc những dòng chữ được viết bởi một chàng trai hai mươi hai tuổi — tuổi trẻ hơn cô bây giờ vài năm — kể về những ngày đầu học nghề, về nỗi khó khăn của một gia đình nghèo phải chật vật kiếm sống giữa thời chiến, về niềm say mê hội họa cháy bỏng mà anh không dám thổ lộ với ai ngoài trang giấy.
"Hôm nay thầy khen bức phác thảo của tôi," một đoạn viết, "thầy nói tôi có con mắt nhìn ánh sáng hiếm có, nói nếu chăm chỉ rèn giũa, có ngày tôi sẽ vẽ được những bức tranh khiến người xem phải rơi nước mắt mà không hiểu vì sao. Tôi không dám tin lời khen ấy là thật, nhưng đêm nay tôi không ngủ được vì hạnh phúc."
Miên Thư mỉm cười qua làn nước mắt bất chợt dâng lên. Đây là lần đầu tiên cô thấy được ông nội mình ở tuổi trẻ trung, đầy mộng mơ, chưa mang gánh nặng của tuổi già và trách nhiệm gìn giữ một xưởng nghề. Cô đọc tiếp, chậm rãi, từng trang một, theo dõi hành trình một chàng trai trẻ dần trở thành người học trò thân tín nhất của một người thầy mà anh gọi bằng sự tôn kính gần như sùng bái.
Nhưng càng đọc, cô càng nhận ra một điều — cái tên "thầy" xuất hiện dày đặc trong những trang nhật ký ấy, nhưng chưa một lần nào ông nội cô viết ra họ tên đầy đủ. Như thể đó là một cái tên quá thiêng liêng, quá riêng tư để có thể viết thẳng ra, hoặc — một ý nghĩ lạnh buốt chợt lướt qua tâm trí cô — như thể ông đang cố tình giấu đi, phòng khi có ai đó đọc được những trang nhật ký này sau này.
Cô lật đến gần cuối cuốn sổ đầu tiên, nơi các trang giấy bắt đầu thưa thớt hơn, nét chữ cũng trở nên vội vã, đôi chỗ nhòe đi như bị nước mắt hoặc mồ hôi làm ướt.
"Thầy yếu đi nhiều rồi. Ho ra máu ba lần trong tuần này. Cô Diệu Lan khóc suốt đêm ngoài hành lang bệnh viện, không dám để thầy nghe thấy. Tôi không biết phải làm gì để giúp được gia đình thầy qua cơn khốn khó này."
Miên Thư khựng lại ở cái tên "Diệu Lan". Cô đọc lại câu ấy một lần nữa, rồi một lần nữa, như để chắc chắn mình không đọc nhầm.
Cô gấp cuốn sổ lại, tim đập dồn dập. Đây không còn là những dòng nhật ký chung chung về một người thầy vô danh nữa. Đây là những dòng chữ đầu tiên hé lộ một câu chuyện có tên, có người, có một bi kịch đang dần hé lộ giữa những trang giấy ố vàng.
Cô nhìn đồng hồ — đã gần một giờ sáng. Cô biết mình nên đi ngủ, ngày mai còn phải tiếp tục công việc phục chế, còn phải chờ phản hồi từ Kha Nguyên Vũ, còn phải quyết định làm sao để tiếp tục cuộc điều tra này một cách thận trọng nhất có thể. Nhưng cô không thể dừng lại được nữa.
Cô mở tiếp cuốn sổ thứ hai, tìm đến những trang gần cuối, nơi nét chữ ông nội trở nên gấp gáp, đôi chỗ bị gạch xóa mạnh đến mức xé rách cả giấy. Một đoạn ngắn, không có ngày tháng rõ ràng, nằm lẻ loi giữa trang giấy trống:
"Tôi không biết mình làm vậy là đúng hay sai. Nhưng nếu phải chọn lại, tôi vẫn sẽ làm như thế. Đó là điều duy nhất tôi có thể làm cho thầy, cho cô Diệu Lan, cho gia đình đã cưu mang tôi những năm tháng khốn khó nhất đời."
Không có gì cụ thể hơn. Không có tên tác phẩm, không có ngày tháng, không có bất kỳ chi tiết nào để cô có thể chắc chắn đây là lời thú nhận về "Vọng Nguyệt". Nhưng linh cảm trong lòng cô, cùng với những gì cô đã phát hiện qua ánh đèn hồng ngoại vài ngày trước, khiến từng câu chữ ấy như đóng đinh vào tim cô.
Cô ngồi lặng giữa xưởng, xung quanh là bóng tối và sự tĩnh mịch của đêm khuya, chỉ có ánh đèn bàn nhỏ soi sáng những trang giấy cũ và bức tranh "Vọng Nguyệt" đang lặng lẽ dõi theo cô từ trên giá đỡ. Cô cảm thấy như đang đứng giữa một ngã ba đường không lối thoát — một bên là tình yêu và lòng kính trọng vô bờ dành cho người ông đã nuôi dạy cô nên người, một bên là trách nhiệm nghề nghiệp đòi hỏi sự trung thực tuyệt đối với lịch sử một tác phẩm nghệ thuật.
Cô đặt tay lên bìa da sờn cũ của cuốn nhật ký, nhắm mắt lại, để cho những giọt nước mắt cuối cùng lăn xuống mà không cần kìm nén nữa.
"Con sẽ tìm ra sự thật, ông ạ." Cô thì thầm trong bóng tối. "Nhưng con hứa, dù sự thật đó là gì, con sẽ không để nó chôn vùi tên tuổi của ông một cách bất công."
Bên ngoài cửa sổ, một cơn gió nhẹ lùa qua ngõ Hàng Bút, làm lay động những tán cây già trước xưởng. Trong im lặng của đêm khuya, điện thoại của cô bỗng sáng lên trên bàn — một email mới vừa đến, chỉ vài dòng ngắn ngủi, từ một địa chỉ cô đã chờ đợi suốt buổi tối.
"Chào cô Miên Thư. Tôi đọc được thư cô gửi. Nghe có vẻ nghiêm trọng. Tôi có thể sắp xếp gặp cô vào chiều mai, nếu tiện. Mong được biết thêm chi tiết.
Kha Nguyên Vũ."
Miên Thư nhìn dòng chữ ấy thật lâu, cảm giác như cánh cửa dẫn vào một hành trình mới vừa hé mở trước mắt cô — một hành trình mà cô biết, ngay từ giây phút này, sẽ không còn đường lui.
Cô gõ vài dòng trả lời ngắn gọn, xác nhận cuộc hẹn vào chiều hôm sau tại một quán cà phê nhỏ gần bảo tàng, nơi cô nghĩ sẽ đủ kín đáo để trò chuyện mà không sợ tai vách mạch rừng trong giới nghệ thuật vốn nhỏ bé, ai cũng biết ai. Gửi xong, cô đặt điện thoại xuống, nhưng giấc ngủ vẫn không chịu đến. Cô ngồi lại thêm một lúc lâu, mắt nhìn vào khoảng không trước mặt, đầu óc quay cuồng với đủ loại viễn cảnh — viễn cảnh Kha Nguyên Vũ xác nhận nghi ngờ của cô là đúng, viễn cảnh anh cười nhạo cô vì suy diễn quá đà từ vài chi tiết kỹ thuật vụn vặt, viễn cảnh tệ nhất là cả hai cùng phát hiện ra một sự thật lớn đến mức không ai trong họ có đủ sức để mang vác.
Cô đứng dậy, cất lại chồng nhật ký vào ngăn kéo, nhưng lần này không khóa lại như trước. Cô muốn giữ chúng gần, như một lời nhắc nhở rằng bất kể sự thật là gì, nó vẫn thuộc về người ông mà cô yêu thương nhất đời, người đã dạy cô rằng mỗi vết nứt trên một bức tranh cũ đều mang một câu chuyện, và công việc của người phục chế không phải là xóa đi câu chuyện ấy, mà là học cách đọc nó bằng tất cả sự trân trọng.
Trước khi tắt đèn ra về, cô đứng lại một lúc trước "Vọng Nguyệt", đưa tay khẽ chạm vào mép khung gỗ, không chạm vào bề mặt sơn, chỉ là một cử chỉ như muốn nói lời tạm biệt, hoặc có lẽ là một lời hứa.
"Ngày mai," cô thì thầm, "chúng ta sẽ bắt đầu tìm câu trả lời thật sự."
Cô tắt đèn, khóa cửa xưởng, bước ra ngoài con ngõ Hàng Bút vắng lặng dưới ánh trăng mờ nhạt cuối tháng. Trên đầu cô, vầng trăng khuyết treo lơ lửng giữa những mái ngói cổ, gần như trùng khớp với hình ảnh vầng trăng bàng bạc trong bức tranh cô vừa rời xa — như một sự trùng hợp kỳ lạ, hoặc như một điềm báo rằng câu chuyện của "Vọng Nguyệt" và câu chuyện của chính cô, từ đêm nay, đã bắt đầu hòa vào làm một.