Chương 3
Chương 3 — Xưởng Phục Chế Tranh Cũ
Ba ngày đầu tiên, Miên Thư không hề chạm cọ hay dung môi vào "Vọng Nguyệt". Đó là nguyên tắc đầu tiên ông nội dạy cô, khắc sâu đến mức đã trở thành bản năng: trước khi phục chế bất kỳ tác phẩm nào, phải hiểu nó, phải "nói chuyện" với nó đủ lâu để biết nó cần gì, chứ không phải mình muốn làm gì với nó.
Cô dựng một chiếc bàn nhỏ riêng cạnh giá vẽ, nơi đặt bức tranh dưới ánh sáng tự nhiên từ cửa sổ hướng bắc suốt cả ngày, ghi chép tỉ mỉ vào một cuốn sổ mới: tình trạng lớp vécni, mật độ và hướng của các vết nứt chân chim, những chỗ màu bị phai, những vùng bị ố do độ ẩm không đều trong suốt sáu mươi năm lưu giữ. Cô chụp hàng trăm tấm ảnh cận cảnh dưới nhiều góc sáng khác nhau — ánh sáng thường, ánh sáng chéo để làm nổi bề mặt gồ ghề, và cả ánh sáng cực tím mà cô mượn từ một người bạn làm ở phòng thí nghiệm bảo tồn của một trường đại học mỹ thuật.
"Chị làm gì mà tỉ mỉ dữ vậy?" Thùy Chi hỏi vào buổi chiều thứ ba, khi thấy Miên Thư ngồi hàng giờ liền chỉ để so sánh hai tấm ảnh chụp cùng một góc tranh dưới hai loại ánh sáng khác nhau.
"Ánh sáng cực tím giúp mình thấy được những gì mắt thường không thấy." Miên Thư giải thích, giọng vẫn đều đều tập trung. "Lớp vécni cũ, dưới tia UV, sẽ phát huỳnh quang theo một cách đặc trưng — nếu có chỗ nào từng được sửa chữa, tô vẽ lại, hoặc phủ thêm lớp vécni mới hơn ở một thời điểm khác, nó sẽ hiện ra thành một vùng màu tối hơn hoặc sáng khác thường so với phần còn lại. Mình cần biết hết những điều đó trước khi quyết định dùng loại dung môi nào, tỉ lệ ra sao, ở từng khu vực."
Thùy Chi nhìn qua vai cô, chăm chú quan sát tấm ảnh chụp dưới đèn UV đang hiện trên màn hình máy tính. Phần lớn bề mặt tranh phát ra một quầng sáng xanh lục nhạt đồng đều — dấu hiệu của lớp vécni thông tự nhiên đã lão hóa theo thời gian, đúng như tuổi đời được công bố của tác phẩm. Nhưng ở góc dưới bên trái, nơi có vết bong tróc nhỏ mà cô đã để ý từ ngày đầu tiên, có một mảng nhỏ phát quang khác màu — hơi ngả tím, khác hẳn phần còn lại.
"Cái đốm màu khác ở góc kia là gì vậy chị?"
Miên Thư cau mày, phóng to tấm ảnh lên. "Chị cũng đang thắc mắc. Có thể chỉ là một chỗ từng được ai đó phục chế qua loa trước đây, dùng loại vécni khác. Chuyện này không hiếm, nhiều bức tranh cũ đã qua tay vài đời chủ, mỗi lần lại có người 'sửa' một chút theo cách riêng của họ." Cô ngừng lại, gõ nhẹ ngón tay lên bàn, một thói quen mỗi khi suy nghĩ. "Nhưng hồ sơ bảo tàng cung cấp không ghi nhận bất kỳ lần phục chế nào trước đây. Theo giấy tờ, đây là lần đầu tiên bức tranh được đưa đi phục chế chuyên nghiệp kể từ khi hoàn thành."
"Vậy thì lạ thật." Thùy Chi nhíu mày. "Nếu chưa từng được sửa, sao lại có một vùng vécni khác màu như vậy?"
"Chị chưa biết. Nhưng chị sẽ tìm ra." Miên Thư đóng laptop lại, nhìn sang bức tranh đang nằm yên trên giá đỡ dưới ánh nắng chiều nhạt dần. "Mai chị sẽ bắt đầu thử nghiệm làm sạch ở một góc rất nhỏ, khuất, không ảnh hưởng đến bố cục chính, để xem phản ứng của lớp vécni với dung môi ra sao."
Tối hôm đó, sau khi Thùy Chi về, Miên Thư ngồi lại một mình, lôi từ ngăn kéo ra chồng sổ tay công thức của ông nội, lật tìm những trang ghi chép về vécni và các loại dung môi phổ biến trong những năm sáu mươi, bảy mươi. Ông nội cô là người cẩn thận đến mức gần như ám ảnh — mỗi công trình phục chế lớn ông từng làm, dù thành công hay có trục trặc, đều được ghi lại tỉ mỉ, kèm theo ngày tháng, loại dung môi sử dụng, và đôi khi cả những dòng nhận xét ngắn về tình trạng ban đầu của tác phẩm.
Cô lần giở từng trang, tìm kiếm bất kỳ điều gì liên quan đến tên Từ Bình Sơn hoặc bức "Vọng Nguyệt", nhưng không thấy gì. Có lẽ, cô tự nhủ, đây chỉ là một trong hàng trăm cái tên ông từng nhắc đến trong đời làm nghề, không có gì đặc biệt hơn những cái tên khác.
Nhưng rồi, ánh mắt cô dừng lại ở một trang gần cuối cuốn sổ, nơi có một đoạn ghi chép ngắn, nét chữ hơi khác — không phải nét chữ đều đặn, chỉn chu thường thấy của ông, mà run rẩy hơn, như được viết vội, hoặc viết trong một trạng thái cảm xúc nào đó khác thường.
"Vécni thông pha với một phần nhỏ nhựa damar, tỷ lệ khác thường so với công thức chuẩn của thầy. Cần nhớ: không bao giờ được dùng loại pha này cho công trình nào khác ngoài lần ấy."
Không có ngày tháng. Không có tên tác phẩm. Chỉ có dòng chữ ngắn ngủi ấy, như một lời tự nhắc nhở riêng tư mà ông không định cho ai khác đọc.
Miên Thư ngồi lặng một lúc lâu, ngón tay lướt nhẹ trên nét chữ run rẩy ấy. "Thầy" — ông nội cô chỉ dùng từ ấy để nói về một người duy nhất trong đời, người mà ông luôn nhắc đến bằng giọng vừa kính trọng vừa có chút gì đó nghẹn ngào, dù chưa bao giờ nói rõ tên. Cô đã luôn nghĩ đó là một hình tượng chung chung, một "người thầy đầu đời" trừu tượng trong câu chuyện dạy dỗ của ông. Chưa bao giờ cô nghĩ đến việc tìm hiểu xem đó là ai.
Cô gấp cuốn sổ lại, đặt lên bàn, rồi đứng dậy đi đến trước bức "Vọng Nguyệt", nhìn thật lâu vào góc dưới bên trái nơi có vùng vécni phát quang khác màu dưới ánh đèn UV.
"Có phải là ông không?" Cô khẽ hỏi, dù biết bức tranh sẽ không trả lời.
Đêm khuya, Hà Nội đã chìm trong tĩnh lặng, chỉ còn tiếng xe máy thưa thớt vọng lại từ con phố lớn phía xa. Miên Thư mở một ngăn tủ khác, nơi cất giữ những bức ảnh gia đình cũ. Cô tìm thấy một tấm ảnh đen trắng nhỏ, mép đã sờn, chụp ông nội cô hồi còn rất trẻ — chắc chỉ ngoài hai mươi tuổi — đứng trong một căn phòng có vẻ là xưởng vẽ, tay cầm cọ, đứng cạnh một người đàn ông lớn tuổi hơn nhiều, dáng gầy, đeo kính tròn, đang chỉ tay vào một bức tranh lớn đặt trên giá vẽ.
Phía sau tấm ảnh, dòng chữ viết tay đã phai màu theo thời gian: "Cùng thầy tại xưởng vẽ, 1961."
Không có họ tên đầy đủ. Nhưng khuôn mặt người đàn ông trong ảnh — gầy gò, đeo kính tròn, ánh mắt tập trung nghiêm khắc — sao giống đến lạ lùng với hình dung của cô về một người mà cô chỉ mới nghe tên lần đầu vào buổi chiều nay: Từ Bình Sơn.
Cô đặt tấm ảnh lên bàn, cạnh bức "Vọng Nguyệt", so sánh. Không có gì chắc chắn cả — chỉ là một linh cảm mơ hồ, một sự trùng hợp có thể chỉ là tưởng tượng của một người đang tìm kiếm ý nghĩa trong những mảnh ghép rời rạc. Nhưng linh cảm ấy đủ mạnh để khiến tim cô đập nhanh hơn, đủ mạnh để khiến cô không thể ngủ yên đêm đó.
Sáng hôm sau, khi Thùy Chi đến xưởng, cô thấy Miên Thư đã ngồi sẵn ở bàn làm việc từ lâu, mắt thâm quầng vì thiếu ngủ, nhưng ánh nhìn lại sắc bén khác thường.
"Chị ổn không đấy?" Thùy Chi hỏi, hơi lo lắng.
"Chị ổn." Miên Thư đáp, gấp lại cuốn sổ ghi chép, đứng dậy. "Hôm nay mình bắt đầu thử nghiệm làm sạch một góc nhỏ của bức tranh. Con chuẩn bị giúp chị bộ dụng cụ kiểm tra độ pH và mấy miếng tăm bông chuyên dụng nhé."
Họ dành cả buổi sáng chuẩn bị, kiểm tra lại từng dụng cụ, pha một lượng nhỏ dung môi thử nghiệm theo đúng tỷ lệ tiêu chuẩn ghi trong sổ tay bảo tồn quốc tế — không phải công thức đặc biệt mà ông nội từng ghi lại, cô tự nhủ, mình cần thử theo cách thông thường trước, xem phản ứng của lớp vécni ra sao đã.
Đến gần trưa, Miên Thư nhúng nhẹ đầu tăm bông vào dung môi, đưa đến một góc rất nhỏ, khuất phía sau khung tranh, nơi gần như không ai để ý nếu không xoay tranh lại. Cô lăn nhẹ đầu tăm bông trên bề mặt, quan sát từng chuyển động dưới kính lúp.
Lớp vécni ố vàng bắt đầu mềm ra, tan dần, để lộ những vệt màu bên dưới sáng rực lên đột ngột — một sắc xanh coban tươi tắn đến kinh ngạc, hoàn toàn khác với gam màu u tối, lạnh lẽo của toàn bộ bức tranh mà cô đã quan sát suốt ba ngày qua.
Miên Thư khựng lại, tay cầm tăm bông run nhẹ.
"Chị? Sao vậy?" Thùy Chi hỏi, thấy vẻ mặt bất thường của cô.
"Màu này..." Miên Thư thì thầm, gần như không thành tiếng, mắt vẫn dán chặt vào vệt màu xanh coban vừa lộ ra. "Không đúng. Nó không đúng với gam màu của cả bức tranh."
Cô đặt tăm bông xuống, lấy kính lúp cầm tay, cúi sát hơn nữa để quan sát. Dưới lớp vécni, không chỉ đơn thuần là màu sắc gốc bị ố vàng che phủ như cô từng nghĩ. Có một điều gì đó khác — một nét vẽ, một đường viền mờ ảo, dường như thuộc về một bố cục hoàn toàn khác với những gì đang hiển hiện trên bề mặt.
Cô ngồi thẳng người dậy, tim đập thình thịch, nhìn Thùy Chi với ánh mắt vừa sợ hãi vừa phấn khích.
"Chị nghĩ," cô nói chậm rãi, từng chữ một, "dưới lớp tranh này còn có một lớp tranh khác."
Thùy Chi im lặng một lúc, rồi hỏi, giọng thận trọng: "Có phải như kiểu... họa sĩ vẽ đè lên một bức tranh cũ để tiết kiệm vải toan không? Chị từng kể với em chuyện đó mà, hồi xưa thời chiến tranh khó khăn, vải bố đắt đỏ, nhiều họa sĩ hay tái sử dụng khung tranh cũ."
"Có thể lắm." Miên Thư gật đầu, cố giữ giọng bình tĩnh dù đầu óc đang quay cuồng với hàng chục giả thuyết khác nhau. "Đó là điều bình thường trong giới hội họa những năm chiến tranh, chẳng có gì đáng ngờ cả nếu chỉ dừng ở đó. Nhiều bức tranh nổi tiếng trên thế giới cũng từng được phát hiện có một tác phẩm khác bên dưới, đơn giản vì họa sĩ không đủ tiền mua toan mới." Cô ngừng lại, nhìn chằm chằm vào vệt màu xanh coban vẫn còn ướt trên bề mặt. "Nhưng chị cần biết chắc đó là cái gì trước khi đi tiếp. Nếu là một bố cục hoàn toàn khác, mình phải chụp X-quang toàn bộ bức tranh, chứ không thể chỉ đoán qua một góc nhỏ thế này."
"X-quang thì mình đâu có máy, phải không chị?"
"Không có. Xưởng mình không đủ điều kiện làm việc đó." Miên Thư đứng dậy, đi đến bên cửa sổ, nhìn ra con ngõ nhỏ bên ngoài đang nhộn nhịp người qua lại buổi trưa. "Nhưng chị biết ai có thể giúp được. Chỉ là... chị cần suy nghĩ thêm đã, trước khi quyết định có nên mời người ngoài vào chuyện này hay không."
Cô không nói thêm, nhưng trong đầu, một cái tên đã bắt đầu hiện lên — cái tên của một chuyên gia giám định mà cô từng nghe nhắc đến trong giới, người có thể giúp cô nhìn xuyên qua lớp sơn để thấy được sự thật đang ẩn giấu bên dưới. Chỉ là cô chưa biết, việc mời người đó vào sẽ mở ra một cánh cửa mà một khi đã mở, cô sẽ không còn cách nào đóng lại được nữa.