Chương 24
Chương 24 — Xưởng Phục Chế Tranh Cũ
Cả sảnh chính im lặng như nín thở khi bà Diệu Lan, được Bảo Trân dìu, chậm rãi bước đến gần bục phát biểu. Dáng người nhỏ bé của bà, trong bộ áo dài lụa màu xanh nhạt giản dị, dường như tỏa ra một sức nặng vượt xa vóc dáng thực tế, khiến ngay cả Châu Vĩnh Thịnh cũng phải lùi lại một bước, gương mặt ông ta thoáng biến sắc khi nhận ra người phụ nữ đang đứng trước mặt mình.
"Tôi là Từ Diệu Lan, con gái của danh họa Từ Bình Sơn." Bà nói, giọng bà tuy run rẩy vì tuổi tác nhưng vang rõ khắp sảnh trong sự tĩnh lặng tuyệt đối. "Tôi đã sống với bí mật này suốt sáu mươi năm, và hôm nay, tôi muốn đích thân kể lại sự thật, để không ai phải nghe nó qua lời đồn đoán hay suy diễn."
Bà kể lại, bằng chính giọng nói run rẩy nhưng đầy uy lực của một nhân chứng sống, toàn bộ câu chuyện mà Miên Thư và Nguyên Vũ đã dày công thu thập — về căn bệnh hiểm nghèo của cha bà giữa những năm tháng chiến tranh khốn khó, về khoản nợ nần gia đình bà phải gánh chịu, về đêm cuối cùng cha bà trăn trối với người học trò tận tụy nhất của mình, và về sự dằn vặt suốt đời mà Bách Niên đã mang theo sau khi hoàn thành lời hứa ấy.
"Bách Niên không phải là một kẻ làm giả tranh vì tư lợi." Bà nói, giọng bà nghẹn ngào nhưng kiên định. "Cậu ấy là một chàng trai trẻ đã yêu thương thầy mình đến mức sẵn sàng đánh đổi một phần lương tâm để cứu gia đình thầy khỏi cảnh khốn cùng. Nếu quý vị muốn phán xét cậu ấy, xin hãy phán xét cả tôi, vì chính tôi là người đã cầu xin cậu ấy làm điều đó, chính gia đình tôi là người đã nhận sự hy sinh ấy."
Tiếng vỗ tay lác đác vang lên từ một góc sảnh, rồi lan rộng dần, dù vẫn còn nhiều gương mặt mang vẻ hoài nghi, chưa hoàn toàn bị thuyết phục. Miên Thư đứng trên bục, nước mắt lăn dài trên má, nhìn người phụ nữ lớn tuổi vừa dũng cảm phá vỡ sự im lặng kéo dài suốt sáu mươi năm chỉ để bảo vệ danh dự cho cả cha mình lẫn ông nội cô.
Châu Vĩnh Thịnh đứng lặng, gương mặt ông ta giờ đây không còn vẻ giận dữ ban đầu, mà chuyển sang một sự bối rối sâu sắc, như thể toàn bộ nền tảng ông ta vẫn đứng vững suốt bao năm qua đang rung chuyển dưới chân mình.
"Chuyện này," ông ta nói, giọng ông ta giờ đây nhỏ hơn nhiều so với trước, "không thay đổi được việc cha tôi, ông Châu Bội Long, đã lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của gia đình bà để trục lợi thương mại."
"Không hoàn toàn như vậy, thưa ông Châu." Một giọng nói khác vang lên, lần này là từ Nguyên Vũ, người bước đến gần, tay cầm một phong bì cũ kỹ mà anh đã nhận được từ bà Diệu Lan trong buổi gặp gỡ gần đây nhất. "Chúng tôi tìm thấy một lá thư, viết tay bởi chính cha ông, gửi cho bà Diệu Lan vào năm 1980, không lâu trước khi ông qua đời."
Cả sảnh lại một lần nữa chìm trong im lặng dò xét. Châu Vĩnh Thịnh nhìn phong bì trong tay Nguyên Vũ, gương mặt ông ta tái nhợt.
"Bà Diệu Lan đã cho phép chúng tôi công bố nội dung lá thư này, nếu cần thiết, để làm sáng tỏ toàn bộ câu chuyện." Nguyên Vũ nói, mở lá thư ra, đọc to trước toàn thể khán phòng, giọng anh trang trọng và đầy xúc động.
"'Diệu Lan thân mến, tôi biết những gì tôi đã làm với bức tranh của cha cô, và với cả Bách Niên, sẽ mãi là một vết nhơ trong lương tâm tôi. Ban đầu, tôi chỉ nghĩ đó là một cơ hội kinh doanh, một cách để giúp gia đình cô vượt qua khó khăn trong khi tôi cũng có lợi. Nhưng càng về sau, khi nhìn thấy Bách Niên dằn vặt đến mức không dám nhận thêm bất kỳ công trình nào liên quan đến cha cô nữa, tôi mới hiểu, tôi đã lợi dụng lòng trung thành và tình yêu thương của một chàng trai trẻ để phục vụ tham vọng của chính mình. Tôi giữ bức tranh ấy suốt đời không chỉ vì giá trị thương mại của nó, mà vì nó nhắc tôi nhớ về một sai lầm tôi chưa từng đủ can đảm để sửa chữa hay thú nhận công khai. Tôi xin lỗi cô, và xin lỗi cả Bách Niên, dù tôi biết lời xin lỗi này đến quá muộn màng.'"
Giọng Nguyên Vũ trầm xuống khi đọc đến những dòng cuối cùng, cả sảnh chìm trong một sự tĩnh lặng nặng nề, xúc động. Châu Vĩnh Thịnh đứng như hóa đá, đôi mắt ông ta đỏ hoe, một sự thật ông ta chưa từng biết về chính cha mình vừa được phơi bày trước hàng trăm ánh mắt xa lạ.
"Tôi... tôi không hề biết về lá thư này." Ông ta nói, giọng ông ta lạc đi, không còn chút uy quyền nào như lúc ban đầu. "Cha tôi chưa bao giờ nói với tôi về điều này."
"Có lẽ," bà Diệu Lan nói, giọng bà dịu dàng một cách bất ngờ khi nhìn vào gương mặt bàng hoàng của Châu Vĩnh Thịnh, "cha ông cũng mang trong lòng một gánh nặng tương tự như Bách Niên đã mang — một sai lầm ông không đủ can đảm thú nhận khi còn sống, nhưng vẫn day dứt đến tận những ngày cuối đời. Có lẽ, ông ấy đã trân trọng bức tranh ấy hơn bất kỳ ai, chính vì nó nhắc ông nhớ về một điều ông ước mình đã làm khác đi."
Miên Thư nhìn Châu Vĩnh Thịnh, người đàn ông quyền lực từng đứng trước cửa xưởng cô với ánh mắt đe dọa lạnh lùng, giờ đây đứng đó, run rẩy, nhỏ bé trước sự thật về chính cha mình. Trong khoảnh khắc ấy, cô không còn thấy ông ta là kẻ thù cần đánh bại, mà là một con người khác, cũng đang phải đối diện với một phần lịch sử gia đình mà ông chưa từng chuẩn bị tinh thần để biết đến.
Đường Chí Cường, đứng cách đó không xa, mở miệng định lên tiếng phản bác thêm, nhưng nhìn thấy vẻ mặt bàng hoàng của Châu Vĩnh Thịnh, ông ta khựng lại, không biết nên tiếp tục bảo vệ lập trường ban đầu hay im lặng chờ đợi phản ứng từ người đã thuê mình. Sự do dự ấy, dù chỉ kéo dài vài giây, cũng đủ để cả khán phòng nhận ra rằng thế trận đã hoàn toàn thay đổi.
Một nhà nghiên cứu mỹ thuật lớn tuổi, được nhiều người trong giới kính trọng, đứng dậy từ hàng ghế giữa, lên tiếng, giọng ông trầm và đầy suy tư. "Tôi đã nghiên cứu về Từ Bình Sơn hơn ba mươi năm. Thú thật, tôi luôn cảm thấy có điều gì đó khác lạ ở những tác phẩm 'giai đoạn cuối' này so với phong cách nhất quán trong suốt sự nghiệp của ông, nhưng chưa từng có bằng chứng để khẳng định. Hôm nay, tôi nghĩ chúng ta đang chứng kiến không phải một vụ bê bối, mà một chương sử bị thất lạc được tìm lại — và theo tôi, nó chỉ càng làm giàu thêm, chứ không hề làm giảm đi, giá trị di sản của Từ Bình Sơn."
Lời phát biểu ấy, đến từ một người có uy tín học thuật vững chắc, khiến bầu không khí trong sảnh dịu lại đáng kể. Nhiều tiếng thì thầm bàn tán chuyển từ nghi hoặc sang đồng cảm, một vài người thậm chí quay sang nhìn Miên Thư với ánh mắt cảm phục.
Bà Kim, nắm bắt thời cơ, bước lên bục, giọng bà vang lên đầy uy quyền nhưng cũng chan chứa sự thấu cảm. "Kính thưa quý vị, bảo tàng xin ghi nhận toàn bộ những bằng chứng và lời chứng vừa được trình bày. Chúng tôi cam kết sẽ tổ chức một hội đồng thẩm định độc lập, uy tín, để đưa ra kết luận chính thức trong thời gian sớm nhất, đồng thời xem xét việc ghi nhận công lao của cả hai người nghệ sĩ đã cùng tạo nên tác phẩm này, theo cách công bằng và tôn trọng nhất."
Miên Thư đứng trên bục, nhìn xuống đám đông đang dần chuyển từ hoang mang sang một sự đồng cảm sâu sắc, cảm nhận một luồng cảm xúc mãnh liệt dâng trào trong lòng — không phải chiến thắng, mà là một sự nhẹ nhõm khôn tả, như thể gánh nặng cô mang trên vai suốt nhiều tháng qua cuối cùng cũng đã được san sẻ cùng hàng trăm con người đang đứng trước mặt cô.
Bà Diệu Lan bước đến gần Châu Vĩnh Thịnh, đặt một bàn tay run rẩy lên cánh tay ông, cử chỉ dịu dàng đến mức khiến cả sảnh lặng đi lần nữa. "Ông Vĩnh Thịnh," bà nói, giọng bà ấm áp một cách bất ngờ, "cha ông không phải là người xấu xa hoàn toàn như ông có thể đang lo sợ lúc này. Ông ấy đã phạm sai lầm, đúng vậy, nhưng ông ấy cũng đã dành cả phần đời còn lại để day dứt về nó, để trân trọng bí mật ấy theo cách riêng của mình. Đó không phải là một người chỉ biết đến lợi nhuận, mà là một người, giống như Bách Niên, đã bị hoàn cảnh đẩy vào một lựa chọn không trọn vẹn."
Châu Vĩnh Thịnh nhìn bà, đôi mắt ông ta ngân ngấn nước, một hình ảnh hoàn toàn trái ngược với vẻ uy quyền lạnh lùng ông ta thể hiện chỉ vài phút trước đó. "Tôi... tôi cần thời gian để suy nghĩ về tất cả những điều này." Ông ta nói, giọng ông ta khàn đi. "Nhưng tôi xin lỗi, bà Diệu Lan, vì những gì cha tôi đã gây ra cho gia đình bà, và vì cách tôi đã đối xử với cô Miên Thư trong suốt thời gian qua."
Miên Thư, đứng trên bục nhìn xuống, cảm nhận một sự ngạc nhiên xen lẫn nhẹ nhõm trước lời xin lỗi bất ngờ ấy. Cô hiểu, đây chỉ mới là bước đầu tiên trong một hành trình hòa giải còn dài, nhưng ít nhất, cánh cửa dẫn đến sự thấu hiểu giữa hai gia đình, sau sáu mươi năm, cuối cùng cũng đã hé mở.