Chương 12
Chương 12 — Cô Nàng Thư Viện Tầng Hai
Cuộc thi “Mười phút với một cuốn sách” bước vào vòng cuối với một quy định mới: không ai được đọc cùng một thể loại quá hai lần.
Bảo nghe xong, hỏi “bánh mì” có phải thể loại không. Cô Hạnh bảo không. Bảo nói vậy cuộc thi thiếu công bằng.
Ngọc phụ trách phòng đọc, còn Phúc được giao kiểm tra âm thanh. Cậu mang theo một chiếc loa cũ mượn từ phòng đoàn, nhưng loa chỉ phát rõ khi đặt sát cửa sổ. Lam đánh dấu vị trí bằng băng keo.
“Nếu có người đi qua thì sao?” Ngọc hỏi.
“Loa sẽ bị đá.”
“Bạn có phương án hai không?”
“Không để người đi qua.”
“Đó không phải phương án, đó là hy vọng.”
Phúc nhìn cô. “Bạn học từ cha mình à?”
“Không. Mình tự khó tính.”
Vòng cuối có sáu đội. Một đội đọc thơ, một đội diễn cảnh gia đình, một đội thuyết trình sách khoa học, một đội kể chuyện bằng tranh, một đội dùng bản ghi âm vì thành viên nói lắp, và một đội không muốn đứng trước khán giả nên trưng bày sổ tay đọc.
Bảo được giao giới thiệu đội cuối. Cậu đứng trước bảng, cầm micro, nói:
“Đây là nhóm không muốn nói nhiều, nên tôi sẽ nói thay.”
Ngọc kéo micro xuống. “Bạn chỉ giới thiệu tên.”
“Tôi đang làm ấm không khí.”
“Không khí đã đủ nóng.”
Phúc bật loa, âm thanh rè. Một bạn lớp 10 cười. Phúc tháo dây, kiểm tra đầu nối. Cậu không bối rối, chỉ hỏi người trong đội có thể chờ hai phút không. Họ gật.
Trong lúc đó, Ngọc mời khán giả đọc những lời nhắn trên bảng. Một bạn tìm thấy câu “Lần đầu mình mượn sách mà không sợ bị hỏi”, rồi nói nhỏ rằng mình cũng từng không dám hỏi. Ngọc hỏi em muốn kể không. Bạn ấy lắc đầu. Ngọc không ép.
Phúc sửa được loa. Vòng thi tiếp tục.
Đội đọc thơ bị quên nhạc nền, nhưng thành viên đứng đầu nói luôn không cần nhạc. Đội kể chuyện bằng tranh thiếu một tấm, nên dùng mặt sau của áp phích cũ. Đội bản ghi âm có giọng nói không đều, nhưng câu chuyện rõ ràng. Khán giả không cười, vì trước đó cô Hạnh đã nhắc mọi người tôn trọng cách mỗi người bước vào câu chuyện.
Ngọc quan sát Phúc ghi điểm kỹ thuật, không ghi điểm biểu diễn. Cô hỏi cậu có thấy cuộc thi công bằng không.
“Công bằng không phải ai cũng có cùng sân khấu,” cậu nói. “Là ai cũng được chọn cách đứng trên đó.”
Ngọc muốn ghi lại câu ấy, nhưng sợ biến lời của cậu thành khẩu hiệu. Cô chỉ nhớ.
Sau vòng thi, ban giám khảo trao giải. Đội trưng bày sổ tay được giải ý tưởng, đội bản ghi âm được giải can đảm, đội kể chuyện bằng tranh được giải sáng tạo. Không có giải nhất chung.
Bảo phản đối vì cậu không được giải. Cô Hạnh nói vai trò của cậu là điều phối, không phải thi.
“Em điều phối rất có tâm,” Bảo nói.
“Em làm rơi hai micro.”
“Đó là tạo cơ hội cho Phúc sửa.”
Phúc quay sang Ngọc. “Tôi có thể ghi cậu ấy vào sổ sự cố.”
“Ghi.”
Buổi tối, Ngọc và Phúc ở lại sắp xếp sách. Cậu hỏi cô có tham gia cuộc thi đọc nào hồi nhỏ không. Ngọc nói ở trường cũ, các cuộc thi thường có sân khấu lớn, trang phục đồng bộ và nhà tài trợ. Cô từng đạt giải nhưng không nhớ cảm giác của mình.
“Bạn nhớ gì?” Phúc hỏi.
“Nhớ mẹ tặng hoa sau sân khấu.”
“Còn cuộc thi?”
“Không nhớ.”
Phúc đặt một quyển sách lên kệ. “Vậy có lẽ bạn nhớ người quan trọng hơn sự kiện.”
Ngọc nghĩ tới những người ở tầng hai. Cô nhớ Bảo làm rơi micro, Lam dán mũi tên, Phúc sửa dây. Cô nhớ một bạn đứng ngoài cửa rồi bước vào.
“Có thể,” cô nói.
Phúc kiểm tra sổ mượn. “Bạn có cuốn sách nào nhớ không?”
“Có. Một cuốn truyện thiếu nhi về cô bé bị lạc trong bảo tàng.”
“Vì sao?”
“Vì cô bé không tìm đường ra ngay. Cô ấy đọc từng tấm bảng, rồi hiểu mình đang ở đâu.”
“Bạn cũng đang làm vậy?”
Ngọc tựa vào kệ. “Có lẽ.”
Phúc cười, nhưng không hỏi thêm.
Tối muộn, một học sinh mang trả cuốn sách đã trễ hạn. Bạn ấy đặt sách lên bàn, xin lỗi vì bìa có vết nước. Ngọc kiểm tra, vết nước nhỏ, không ảnh hưởng trang. Phúc ghi ngày trả mới.
“Em tưởng chị sẽ mắng,” bạn ấy nói.
“Chúng ta cần biết tình trạng sách, không cần làm em xấu hổ.”
“Em làm ở quán rửa xe, hôm đó mưa.”
Phúc hỏi có cần túi chống nước cho lần sau không. Cậu lấy một túi nhựa sạch từ ngăn tủ. Bạn ấy cảm ơn, rồi hỏi có thể mượn thêm cuốn khác không.
Ngọc đưa thẻ. “Được.”
Khi bạn đi, Phúc nói: “Bạn không hỏi vì sao em không có túi.”
“Mình không cần biết tất cả.”
“Bạn đang trả lời câu hỏi của tôi.”
“Mình biết.”
Phúc cười khẽ. Ngọc thấy giữa hai người có những câu hỏi không cần nói hết, chỉ cần hiểu mức nào nên dừng.
Cuộc thi kết thúc nhưng thư viện đông hơn. Nhà trường đề nghị nhóm viết báo cáo, trong đó có số lượt tham dự, số sách mượn và phản hồi. Ngọc muốn thêm câu chuyện từng bạn, Phúc nhắc phải xin phép.
“Mình biết.”
“Bạn nói câu này nhiều.”
“Vì bạn nhắc nhiều.”
Ngọc làm báo cáo theo hai phần: dữ liệu tổng hợp và lời nhắn ẩn danh. Cô ghi rõ không công bố tên, lớp hay hoàn cảnh. Lam kiểm tra ngôn ngữ, Minh Châu kiểm tra số liệu, Phúc kiểm tra cách diễn giải.
Báo cáo gửi ban giám hiệu. Một ngày sau, cô phó hiệu trưởng phản hồi rằng phòng đọc đã vượt dự kiến, nhưng cần làm rõ nguồn kinh phí nếu muốn duy trì.
Ngọc nhìn câu đó. Cô biết câu hỏi này sẽ còn quay lại nhiều lần.
Phúc hỏi: “Bạn có sợ không?”
“Có.”
“Vì cha bạn?”
“Vì mình không muốn mọi người nghĩ chỉ cần mình lên tiếng là mọi thứ sẽ được giữ.”
“Vậy đừng chỉ mình lên tiếng.”
Ngọc nhìn bảng thành viên nhóm. Có tên cô, Phúc, Lam, Bảo, Minh Châu, cô Hạnh và mười hai học sinh hỗ trợ.
“Mình sẽ mời họp cả nhóm lớn.”
“Đừng biến thành hội nghị.”
“Bạn có cách nào khác?”
“Có. Đem bánh.”
“Đó là giải pháp của Bảo.”
“Tôi học từ người bán hàng.”
Ngọc cười. Tầng hai sáng đèn, và câu hỏi về tương lai đã bước vào phòng cùng họ. Lần này không ai có thể giả vờ chưa thấy.
Ngày khảo sát thứ ba, nhóm chuyển từ việc hỏi “ai đến thư viện” sang “người ta đến để làm gì”. Câu hỏi mới khiến bảng biểu rối hơn. Một học sinh lớp 10 cần chỗ sạc điện thoại, một cô lao công muốn tìm sách nấu ăn, hai bạn đội bóng cần nơi họp, còn một bác bảo vệ chỉ ghé để xem báo cũ trong giờ nghỉ. Bảo bảo nếu ghi hết thì không còn chỗ trên tờ giấy.
Phúc lấy một cuốn sổ kẻ ô, chia trang thành ba cột: mục đích, thời lượng, trở ngại. Cậu bảo không cần hỏi quá nhiều; chỉ cần ghi được điều khiến người ta quay lại hoặc không quay lại. Ngọc thấy cách cậu nhìn vấn đề khác với cô. Cô thường muốn một bảng hoàn chỉnh. Phúc lại tìm một dấu hiệu đủ đáng tin để bắt đầu sửa.
Minh Châu thử hỏi vài bạn ở hành lang. Có người từ chối vì ngại bị đánh giá, có người kể rất dài rồi quên điền tên lớp. Ngọc đề nghị bỏ ô tên, chỉ giữ khối lớp và thời gian. Một bạn gái nói như vậy dễ trả lời hơn. Cô Hạnh nghe xong, gật đầu: “Dữ liệu tốt là dữ liệu khiến người ta không phải đánh đổi riêng tư để được lắng nghe.”
Chiều, nhóm treo một tấm bảng nhỏ ngoài cửa: “Bạn đến tầng hai để làm gì?” Người qua lại có thể dán một mảnh giấy màu. Những câu trả lời bắt đầu xuất hiện: đọc đề cương, tránh nắng, chờ bạn, tìm một cuốn sách không có ở lớp, ngồi yên. Một mảnh giấy chỉ có hai chữ “thở một chút”. Ngọc cầm nó rất lâu rồi dán lên góc cao nhất.
Hoàng Duy tính tổng theo từng nhóm mục đích, nhưng không gộp “ngồi yên” vào “khác”. Cậu bảo nếu gộp, điều người ta cần nhất sẽ biến mất trong một ô không tên. Ngọc đồng ý. Cô lập thêm chỉ số “thời gian ở lại không có nhiệm vụ học tập”. Phúc nhìn bảng, nói đó có thể là lý do phòng đọc cần tồn tại nhất.
Tối, Ngọc gửi báo cáo thử cho cha. Lần này ông không hỏi “bao nhiêu người”. Ông hỏi: “Nếu phải giảm diện tích, nhu cầu nào không thể bỏ?” Ngọc đặt câu hỏi vào nhóm. Cả nhóm tranh luận đến khi cổng trường đóng, rồi chốt ba điều: chỗ ngồi yên tĩnh, nguồn sách miễn phí, và một người có thể hỏi khi không biết bắt đầu từ đâu.
Ngọc ghi ba dòng ấy ở đầu tài liệu. Phúc sửa câu cuối thành “một người chịu nghe”. Cô nhìn chữ mới, thấy ngắn hơn nhưng chính xác hơn.
Ngày hôm sau, Ngọc thử biến ba dòng ấy thành bảng quyết định. Mỗi nhu cầu được đặt cạnh câu hỏi: ai sử dụng, vào thời điểm nào, nếu thiếu thì điều gì xảy ra, và cách kiểm tra có tốn thêm quyền riêng tư không. Bảng dài đến mức Bảo bảo nó giống thực đơn nhà hàng không có món chính.
Minh Châu chỉ ra một ô bị viết quá chung: “sách phù hợp”. Cô hỏi phù hợp với ai, theo tiêu chí nào. Nhóm tranh luận về truyện tranh, sách hướng nghiệp và sách cũ có nội dung đã lỗi thời. Cô Hạnh đề nghị mời giáo viên từng môn cùng duyệt, nhưng không biến việc duyệt thành một cánh cửa khiến học sinh ngại đề xuất.
Phúc đề nghị đặt một kệ “đang xem xét” ở gần cửa. Người đọc có thể xem sách mới gửi, nhưng chưa được mượn cho đến khi có kết luận. Ngọc thích ý tưởng vì nó giữ được sự minh bạch: sách không biến mất chỉ vì chưa được duyệt. Bảo xin đặt bảng “đừng tự ý mang về”, rồi tự viết thêm “kể cả khi bìa đẹp”.
Buổi chiều, một học sinh đặt lên kệ một quyển hướng dẫn nghề chăm sóc thú cưng. Không ai trong nhóm nghĩ tới chủ đề này. Hoàng Duy hỏi có đủ người dùng không. Ngọc đề nghị thử bằng một phiếu đăng ký quan tâm, không hứa mua thêm. Ba ngày sau, có mười bảy chữ ký, trong đó bốn người muốn tìm hiểu nghề vì gia đình có vật nuôi.
Ngọc gửi kết quả cho cô Hạnh. Cô Hạnh nói thư viện không cần đoán thay người đọc, nhưng cũng không thể đáp ứng mọi nhu cầu ngay. Ngọc ghi thêm một dòng trên bảng: “Không có hôm nay không có nghĩa là không bao giờ.”
Tối, Phúc nhắn hỏi cuộc khảo sát có làm cô đổi ý về việc giữ tầng hai không. Ngọc trả lời rằng cô đổi cách nhìn về lý do giữ nó. Không phải vì căn phòng có lịch sử đẹp, mà vì mỗi ngày nó vẫn nhận những câu hỏi chưa có chỗ đặt.