Chương 27
Chương 27 — Cô Nàng Thư Viện Tầng Hai
Ngày kiểm kê cuối cùng không có máy ảnh, không có khách mời, chỉ có những đôi tay bẩn bụi và một bảng danh sách dài đến mức Bảo nghi ngờ nhà trường cố tình thử lòng người.
Cô Hạnh yêu cầu nhóm kiểm kê toàn bộ sách trước khi hội đồng ra quyết định. Họ phải biết có bao nhiêu cuốn đang dùng, cuốn nào cần sửa, cuốn nào thiếu và cuốn nào không nên đặt ở tầng cao.
Ngọc chia khu vực. Phúc kiểm tra kệ, Lam kiểm tra thể loại, Minh Châu nhập số, Bảo dán nhãn tạm. Hoàng Duy và các bạn lớp 10 hỗ trợ chuyển sách.
“Tôi muốn phần sách có bánh,” Bảo nói.
“Không có thể loại đó,” Lam đáp.
“Tôi sẽ tạo.”
Ngọc đưa cậu một xấp nhãn trắng. “Tạo ở bảng khác.”
Họ làm từ tám giờ sáng. Mỗi cuốn được đọc mã, kiểm tra gáy, ghi vị trí và tình trạng. Một số sách cũ hơn tuổi của học sinh lớp 10 nhưng giấy vẫn tốt. Một số sách mới đã rách vì bị nhét vào balô.
Phúc sửa ngay những cuốn chỉ lỏng gáy. Những cuốn mốc được đưa ra khỏi phòng. Ngọc không muốn bỏ, nhưng cô Hạnh nói an toàn trước.
“Có thể vệ sinh rồi giữ bản sao,” Ngọc nói.
“Nếu có nguồn lực,” cô Hạnh đáp. “Đừng hứa khi chưa có.”
Ngọc ghi điều đó vào sổ.
Giữa trưa, một học sinh lớp 10 tìm thấy cuốn sách có tên cô Mai trong trang tặng. Em hỏi có nên đưa vào tủ lịch sử không. Ngọc nói cần hỏi cô Hạnh và xác định cuốn có được sử dụng không.
Phúc xem gáy sách. “Có thể để ở kệ mở và ghi chú.”
“Nếu người tặng không muốn trưng bày?” Lam hỏi.
“Chúng ta không biết.”
Ngọc ghi “chờ xác minh”. Một cuốn sách có thể là đồ vật, nhưng cũng là ký ức của người tặng.
Buổi chiều, họ phát hiện một ngăn kệ phía sau có mười ba cuốn không nằm trong danh mục. Chúng đều là sách do học sinh cũ tự đóng góp. Một vài cuốn có lời nhắn, một vài cuốn không tên.
Bảo cầm cuốn mỏng, đọc: “Nếu bạn thấy cuốn này, hãy ngồi xuống trước khi quyết định mình không thích nó.”
“Tác giả có vẻ biết người đọc bướng,” cậu nói.
Ngọc đặt cuốn vào kệ thấp. “Vậy để nhiều người thấy.”
Hoàng Duy kiểm kê một ngăn khác, nói có thể bỏ những sách ít người mượn. Phúc hỏi “ít” là bao nhiêu. Duy nói dưới ba lượt trong năm.
Ngọc phản đối: “Có cuốn chưa ai mượn vì không biết nó tồn tại.”
Duy đáp: “Không thể giữ mọi thứ chỉ vì có thể có người cần.”
Phúc đứng giữa hai người. “Chúng ta cần dữ liệu về tuổi sách, tình trạng và khả năng tìm kiếm. Không chỉ số lượt mượn.”
Duy gật. “Được. Tôi sẽ thêm tiêu chí.”
Ngọc nhận ra tranh luận đã thay đổi. Không ai chỉ nói “giữ” hay “bỏ”; họ hỏi điều kiện để quyết định.
Cuối ngày, cả nhóm mệt. Bảo ngồi giữa hai thùng sách, tay dính keo.
“Nếu thư viện đóng, tôi sẽ nhớ việc dán nhãn,” cậu nói.
“Bạn có thể dán nhãn ở nơi khác,” Lam đáp.
“Không nơi nào có nhiều người cãi về thể loại như ở đây.”
“Vậy bạn nhớ mọi người.”
Bảo giả vờ không nghe.
Phúc mang tới bốn ổ bánh nhỏ, nói bà ngoại gửi. Ngọc hỏi có tính vào ngân sách không. Phúc bảo đây là đồ ăn gia đình, không phải tài trợ.
“Mình sẽ trả.”
“Bạn có thể trả bằng việc không để vụn trên sách.”
“Thỏa thuận.”
Họ ăn ngoài hành lang. Ngọc không còn ngại ngồi trên bậc cầu thang, nhưng vẫn không biết làm sao để giấy gói không bị gió thổi. Phúc đưa cô một chiếc kẹp.
“Bạn làm bao nhiêu chiếc vậy?”
“Đủ để mọi người không mất giấy.”
“Bạn không định tính phí à?”
“Tôi đã tính. Phí là bạn phải hỏi trước khi dùng đồ của tôi.”
“Mình hỏi rồi mà.”
“Bạn vừa hỏi sau khi cầm.”
Ngọc đặt kẹp xuống. “Mình làm lại.”
Phúc nhìn cô, rồi đẩy kẹp về phía cô. “Dùng đi.”
Ngày kiểm kê kéo dài sang hôm sau. Họ không đạt con số hoàn hảo vì một số mã cũ không thể đọc, nhưng lập được danh sách 1.284 cuốn, 47 cuốn cần sửa, 19 cuốn cần xử lý an toàn và 13 cuốn chờ xác minh nguồn. Bảo nói 1.284 là con số có thể làm thành áp phích.
Ngọc nói số liệu chỉ có ý nghĩa nếu có cách cập nhật. Họ lập lịch kiểm kê mỗi học kỳ, phân quyền cho hội đồng thư viện học sinh.
Phúc gửi bản hướng dẫn cho nhóm mới. Cậu viết rõ từng bước, cả lỗi thường gặp. Hoàng Duy nói lần đầu cậu thấy một dự án bàn giao trước khi biết mình có giữ được nó không.
“Bàn giao là cách không để công sức chết cùng một nhóm,” Ngọc nói.
Duy nhìn cô, nói đó là câu đáng treo lên bảng. Ngọc bảo không treo, ghi trong sổ thôi.
Tối, Ngọc gọi cha hỏi kết quả bỏ phiếu. Ông nói chưa có, nhưng phương án trung gian đang được xem xét tích cực. Cô hỏi nếu không được chọn, ông có tiếp tục hỗ trợ không.
“Nếu nhà trường chọn phương án khác, An Nhiên sẽ tôn trọng. Cha vẫn có thể hỗ trợ những phần phù hợp qua quy trình.”
“Cha nói thật chứ?”
“Cha đã ký văn bản.”
Ngọc biết chữ ký không bảo đảm mọi thứ, nhưng nó tạo điểm để người khác kiểm tra.
Cô mở sổ, thấy trang cuối có một câu mới: “Đừng sợ kiểm kê. Biết mình có gì thì mới biết phải bảo vệ điều gì.”
Ngọc không biết ai viết, nhưng lần này cô không cố đoán. Cô chỉ để câu đó ở nguyên chỗ, bên cạnh những con số và những cái tên chưa đầy đủ.
Ngày kiểm kê tiếp theo, nhóm mời những học sinh chưa từng vào thư viện tới thử tìm sách. Một bạn mất mười phút mới tìm ra kệ văn học vì mã quá nhỏ. Một bạn khác không biết thẻ nằm ở đâu. Hoàng Duy ghi lại từng bước họ dừng, không giải thích ngay.
“Các em thấy khó ở đâu?” Ngọc hỏi.
“Chị hỏi trước khi chỉ đường,” một bạn nói. “Em thích vậy.”
Ngọc hiểu đôi khi người dùng cần được cho phép thử sai trước khi được cứu. Cô sửa bảng chỉ dẫn, tăng cỡ chữ và thêm màu nhưng không dùng quá nhiều biểu tượng.
Phúc gọi từ chương trình, nghe báo cáo rồi nói hệ thống tìm sách giống sửa xe: nếu người dùng không biết tay nào bóp phanh, hướng dẫn phải rõ hơn.
“Bạn đang so thư viện với xe đạp à?”
“Tôi chỉ có ví dụ đó.”
“Vậy giữ nó.”
Bảo đề xuất treo một chiếc xe đạp cũ làm biển chỉ đường. Cô Hạnh từ chối vì sẽ chiếm lối đi. Bảo than thư viện thiếu nghệ thuật. Lam nói nghệ thuật không được gây vấp.
Cuối ngày, nhóm hoàn tất danh mục tạm. Không cuốn nào biến mất, nhưng có ba cuốn nằm trong tủ của giáo viên vì được mượn cho lớp. Ngọc ghi lại mà không quy trách nhiệm. Cô Hạnh nhắc mọi người việc kiểm kê không nhằm tìm người sai; nó nhằm tìm điều cần sửa.
Ngọc viết câu ấy ngay đầu bản hướng dẫn. Phúc gửi biểu tượng gật đầu, rồi nhắc cô uống nước.
Để chuẩn bị cho mọi phương án, nhóm thử mở một góc đọc ở tầng một trong ba ngày. Góc này ồn hơn, gần phòng giáo viên và chỉ có mười hai chỗ. Ngọc phát phiếu hỏi sau mỗi ca, không hỏi người dùng có thích hay không mà hỏi họ gặp trở ngại gì.
Một bạn dùng xe lăn không vào được vì lối bên cạnh bị đặt thùng giấy. Ngọc lập tức dời thùng, nhưng bạn ấy bảo chỉ dời hôm nay chưa đủ. Cần đánh dấu lối đi và có người kiểm tra mỗi ca. Phúc lấy băng màu dán đường viền, Bảo thêm vào danh sách bàn giao. Cô Hạnh xin nhà trường đặt một biển nhắc cố định.
Một bạn khác nói ánh sáng tầng một khiến mắt mỏi. Minh Châu đề xuất đổi vị trí bàn, còn Ngọc tìm bóng đèn cũ để thử nhiệt màu. Họ không mua ngay thiết bị đắt tiền; họ thử hai ngày, hỏi người sử dụng rồi mới quyết. Phúc cười rằng cô đang biến việc đổi bóng đèn thành một dự án nghiên cứu. Ngọc nói nếu đổi sai, người phải chịu là người ngồi dưới đèn.
Nhóm cũng lập danh sách chuyển sách nếu tầng hai đóng tạm. Mỗi thùng có mã, khu vực, số lượng và người kiểm. Những cuốn dễ hỏng được đặt riêng. Cô Hạnh hỏi ai sẽ chịu trách nhiệm khi chuyển trả. Bảo nhận phần này nhưng yêu cầu có người đối chiếu độc lập. Ngọc thấy cậu đã thôi đùa cợt mỗi khi nghe từ “quy trình”.
Chiều, một giáo viên đề nghị dùng tầng hai làm phòng thi thử trong hai tuần. Ý kiến khiến nhóm lo lắng, nhưng không ai phản ứng ngay. Ngọc hỏi lịch, số giờ cần dùng và phương án bù. Cô Mai đề xuất mở phòng đọc sớm hơn ở tầng một trong những ngày đó. Phúc nói nếu phải đóng một phần, hãy báo trước để người dùng không đến rồi quay về.
Ngọc viết thông báo ngắn, dùng chữ lớn và dán cả ở cổng. Bên dưới là một số điện thoại của cô Hạnh, không phải số cá nhân của học sinh. Khi có người hỏi, nhóm trả lời cùng một thông tin. Một thay đổi nhỏ nhưng làm tin đồn giảm hẳn.
Cuối ca, Phúc hỏi cô có mệt không. Ngọc nói có, nhưng mệt vì việc thật khác với mệt vì đoán người khác đang nghĩ gì. Cậu gật, bảo đó là dấu hiệu cô đang làm đúng loại việc khó.
Ngọc ghi câu ấy vào bản tổng kết, nhưng sửa chữ “đúng” thành “cần thiết”. Làm đúng một việc không có nghĩa mọi việc phía sau sẽ dễ dàng. Cô muốn nhóm nhớ rằng sự mệt mỏi của người trực, sự bất tiện của người dùng và những lỗi nhỏ đều cần được nhìn thấy.
Khi rời trường, cô phát hiện mình đã quên trả lời một bạn hỏi về sách luyện thi. Ngọc quay lại, tìm cuốn sách và nhắn thời gian có thể nhận. Bạn ấy cảm ơn, rồi hỏi nếu lần sau không có thì phải làm sao. Ngọc chỉ bảng đề xuất sách, bảo bạn ghi tên cuốn cần tìm. Một câu hỏi được đưa vào đúng chỗ sẽ giúp người khác không phải chờ một người duy nhất.