Chương 2
Chương 2 — Cô Nàng Thư Viện Tầng Hai
Ngày thứ hai ở trường An Hòa bắt đầu bằng một cuộc tranh luận về việc chiếc máy chiếu của lớp có thể được gọi là “còn sống” hay không.
Minh Châu cho rằng nó còn sống vì đèn vẫn sáng. Quốc Bảo cho rằng nó đã chết vì chỉ chiếu được một nửa màn hình. Phúc ngồi phía sau, vừa chép bài vừa nói:
“Nó đang ở trạng thái hồi hộp.”
Ngọc không hiểu tại sao một lớp học có thể biến thiết bị hỏng thành đề tài thảo luận nghiêm túc. Nhưng cô cũng không thấy khó chịu. Ở trường cũ, những vấn đề như thế thường được giải quyết bằng một email gửi phòng thiết bị. Ở đây, ba học sinh, một cây bút và một chiếc tua vít cùng tham gia.
Tiết đầu là văn học. Cô giáo yêu cầu mỗi nhóm chọn một cuốn sách trong danh sách thư viện để làm bài thuyết trình. Ngọc lật danh sách cô Hạnh đưa, nhận ra quá nửa tên sách có dấu gạch đỏ vì đã mất, hỏng hoặc bị ghi nhầm mã.
“Cô ơi,” Thanh Lam lên tiếng, “nếu sách không có trong thư viện thì chúng em chọn thế nào?”
“Chiều nay em lên kiểm tra. Nếu không có, báo cô để đổi.”
Bảo quay sang Ngọc. “Bạn có biết làm bài về sách không?”
“Có.”
“Có kiểu nào?”
“Đọc rồi viết.”
“Tôi hỏi kiểu điểm cao.”
“Đọc kỹ rồi viết rõ.”
“Bạn nói như sách hướng dẫn sử dụng.”
Ngọc nhìn Phúc đang cúi đầu. “Còn bạn?”
“Tôi chọn sách ngắn.”
“Sợ đọc nhiều à?”
“Sợ bạn cùng nhóm đọc ít rồi bắt tôi trình bày nhiều.”
Minh Châu tự động chia nhóm. Ngọc, Phúc, Lam và Bảo chung một nhóm, nhiệm vụ là làm bài về một tiểu thuyết gia đình trong kho sách cũ. Bảo phản đối vì bốn người có quá ít thời gian. Lam phản đối vì Bảo phản đối quá nhiều. Phúc chỉ nói chiều nay gặp nhau trên tầng hai.
Sau tiết học, Ngọc xuống căn tin mua bánh mì. Cô cầm tiền lẻ trên tay gần một phút vì không biết phải xếp hàng ở quầy nào. Một bạn phía sau hỏi cô có muốn mua chung nước không. Ngọc lắc đầu rồi chọn hộp sữa, sau đó nhận ra mình đã trả nhầm mệnh giá.
“Bạn ơi,” cô bán hàng gọi. “Bạn đưa dư.”
Ngọc đỏ mặt. “Dạ, cô trả lại giúp cháu.”
Phúc đi ngang, nhìn cảnh đó.
“Ngày đầu đã bị căn tin lừa à?”
“Không ai lừa mình cả.”
“Vậy là bạn tự quyên góp.”
“Mình chỉ chưa quen.”
“Quen với việc đưa tiền à?”
Ngọc quay lại. “Bạn nói chuyện với ai cũng vậy sao?”
“Không. Với Bảo tôi còn tệ hơn.”
Phúc mua hai ổ bánh mì từ quầy nhỏ gần cổng, rồi bỏ vào túi giấy. Ngọc nhận ra logo trên túi rất đơn giản: một chiếc lá màu xanh và dòng chữ “Bánh Mì Phúc”.
“Quầy nhà bạn à?”
“Của bà ngoại. Tôi bán sau giờ học.”
“Bạn ăn chưa?”
“Tôi đang giữ để bán.”
“Mình hỏi bạn ăn chưa.”
“Nếu tôi ăn thì lợi nhuận giảm.”
Ngọc không biết có nên cười không. Cô đưa hộp sữa cho cậu.
“Đổi lấy một ổ bánh.”
Phúc nhìn hộp sữa. “Bạn biết bánh của tôi bao nhiêu không?”
“Không.”
“Hơn hộp sữa.”
“Vậy mình trả thêm.”
“Không cần.”
“Mình không thích nợ.”
Phúc cầm hộp sữa, đưa cô một ổ bánh. “Đây là giao dịch thử nghiệm. Nếu bạn chê, lần sau đừng mua.”
Ngọc cắn một miếng. Bánh giòn, nhân thịt không quá nhiều nhưng nước sốt vừa đủ cay. Cô cố giữ vẻ bình thường, dù ở nhà cô từng ăn những bữa sáng có đầu bếp riêng và vẫn nhớ ổ bánh mì ở góc phố.
“Ổn,” cô nói.
“Chỉ ổn?”
“Ngon.”
“Tôi đã thấy bạn chỉnh từ ‘ổn’ sang ‘ngon’. Tiến bộ nhanh.”
“Bạn khó tính quá.”
“Người bán hàng phải vậy.”
Buổi chiều, tầng hai nóng đúng như Phúc cảnh báo. Ngọc mang khẩu trang, buộc tóc cao, đặt sổ lên bàn thủ thư. Phúc đã tới trước, đang mở từng ngăn sách và ghi mã lên giấy nháp. Cậu có một cây bút màu đỏ để đánh dấu sách không tìm thấy.
“Bạn lập danh sách rồi à?” Ngọc hỏi.
“Cô Hạnh giao.”
“Sách mất nhiều không?”
“Không biết. Sổ có một kiểu mã, gáy sách một kiểu, danh mục máy tính một kiểu. Ba người lập cùng một danh sách rồi cãi nhau.”
“Máy tính ở đâu?”
“Không bật được.”
“Vậy hôm qua máy chiếu, hôm nay máy tính.”
“Trường này có truyền thống.”
Ngọc kéo ghế ngồi cạnh. Họ chia kệ theo ký hiệu. Phúc đọc tên sách, Ngọc ghi mã, rồi cả hai đi tìm. Có cuốn nằm đúng chỗ nhưng bị xếp ngược, có cuốn ở kệ văn học lại chen vào lịch sử, có cuốn mất bìa nhưng bên trong còn đầy đủ.
Sau nửa giờ, Bảo và Lam xuất hiện. Bảo cầm một túi bánh tráng, Lam cầm ba tờ giấy ghi câu hỏi.
“Tôi đem thực phẩm,” Bảo tuyên bố.
Lam đặt giấy lên bàn. “Mình đem kế hoạch.”
“Kế hoạch không ăn được.”
“Bánh tráng không trả lời được đề.”
Ngọc nhìn hai người, thấy họ cãi nhau nhưng vẫn đứng cạnh nhau. Cô bắt đầu hiểu đây là cách lớp vận hành.
Nhóm tìm được cuốn tiểu thuyết cần đọc ở ngăn thấp nhất, dưới một chồng tạp chí. Bìa ngoài mất góc, tên tác giả mờ nhưng trang đầu còn dấu thư viện. Phúc lật sổ mượn, tìm dòng gần nhất.
“Cuốn này đã được mượn tháng trước,” cậu nói.
“Ai mượn?” Lam hỏi.
Phúc chỉ dòng tên. “Trần Tuấn Phúc.”
Bảo cười thành tiếng. “Cậu mượn rồi trả chưa?”
Phúc bình tĩnh. “Tôi đang trả.”
“Trong sổ ghi ngày trả cách đây ba tuần.”
“Tôi đặt nó lên kệ hôm qua.”
Ngọc nhìn cuốn sách, rồi nhìn Phúc. “Bạn trả trễ ba tuần?”
“Tôi không trễ. Sổ ghi sai.”
Lam cầm sách. “Có dấu mượn của bạn, còn không có dấu trả.”
Phúc im lặng một giây, rồi nói: “Vậy tôi trễ ba tuần.”
Bảo vỗ tay. “Một khoảnh khắc trung thực hiếm có.”
Phúc giật lấy túi bánh tráng của Bảo. Bảo la lên, Lam cười, còn Ngọc cố giấu nụ cười bằng cách cúi xuống ghi mã sách.
Họ đọc được vài chương trong buổi chiều. Câu chuyện nói về một gia đình sống chung trong căn nhà chật nhưng mỗi người giữ một bí mật. Bảo liên tục đoán sai tình tiết, Lam liên tục sửa, Phúc thỉnh thoảng đặt câu hỏi khiến cả nhóm im lặng lâu hơn.
“Tại sao nhân vật không nói thẳng?” Bảo hỏi.
“Vì nếu nói thẳng thì truyện hết,” Lam đáp.
Phúc chống cằm. “Ngoài đời cũng vậy à?”
Ngọc ngẩng lên. “Không phải lúc nào cũng nên nói hết.”
“Nhưng nếu không nói, người khác sẽ tự đoán.”
“Đoán sai thì sửa.”
“Có những người không cho mình cơ hội sửa.”
Không khí chùng xuống trong một nhịp. Phúc lật trang sách, giả vờ tìm đoạn tiếp theo. Ngọc không hỏi thêm. Cô nhận ra cậu có thể đùa về tiền, về bụi, về bánh mì, nhưng không đùa về mọi thứ.
Cuối buổi, cô Hạnh tới kiểm tra. Phúc báo đã tìm thấy mười bảy cuốn trong danh sách thất lạc, Ngọc đưa bản ghi mới. Cô Hạnh xem, gật đầu.
“Hai em làm tốt. Nhưng đừng chỉ dọn cho đẹp. Cần lập quy trình mượn trả rõ hơn.”
Ngọc hỏi: “Cô cho phép bọn em viết lại nội quy không ạ?”
“Được, miễn là trình cô duyệt.”
Phúc quay sang. “Bạn thích nội quy à?”
“Mình thích thứ giúp mọi người đỡ cãi nhau.”
“Bạn chưa gặp Bảo đủ lâu.”
“Mình đang cố.”
Trước khi về, Phúc dán một mảnh giấy lên mặt bàn: “Sách trả trễ xin tự giác báo.” Ngọc lấy bút viết thêm bên dưới: “Không bêu tên.”
Phúc nhìn dòng chữ của cô. “Bạn bênh người trả trễ?”
“Mình bảo vệ người sẽ bị bạn chọc.”
“Tôi chưa nói sẽ chọc ai.”
“Bạn vừa tự nhận.”
Phúc cười. “Được. Nội quy đầu tiên: người viết nội quy không được quá tự tin.”
Ngọc cầm chìa khóa, khóa cửa phòng đọc. Khi xuống cầu thang, cô nghe tiếng mưa lất phất ngoài sân. Phúc đưa cô chiếc áo mưa mỏng từ cốp xe đạp.
“Bạn cầm đi.”
“Còn bạn?”
“Tôi có áo khác.”
Ngọc nhìn chiếc áo khoác cậu đang mặc, mỏng đến mức gió xuyên qua được.
“Bạn nói dối không giỏi.”
“Tôi nói thật theo cách tiết kiệm.”
Ngọc nhận áo mưa. Họ cùng đi ra cổng, Bảo chạy phía sau hét rằng ai lấy bánh tráng của mình sẽ bị kiện. Phúc quay lại chạy, còn Ngọc đứng dưới mái hiên nhìn cậu đuổi theo một vụ án rất nhỏ.
Tối đó, Ngọc mở cuốn sổ, thêm vào danh sách:
5. Sửa sổ mượn sách.
6. Viết nội quy không làm ai xấu hổ.
7. Trả áo mưa cho Phúc.
Cô nghĩ một lúc, rồi thêm dòng thứ tám: “Đừng đánh giá một người chỉ vì họ trả sách trễ.”
Nhưng ngay bên cạnh, cô viết nhỏ: “Tuy nhiên, vẫn phải bắt họ trả đúng hạn.”
Ngọc gấp sổ lại, nhận ra mình đã viết nhiều hơn dự định. Ở trường cũ, cô thường đọc sách trong phòng có máy lạnh, rồi trả bằng cách đặt lên xe đẩy trước cửa. Không ai hỏi cô cuốn sách đã đi qua những đâu. Ở tầng hai, mỗi cuốn sách đều có dấu tay, bụi và một câu chuyện nhỏ. Có cuốn bị xếp sai vì người đọc vội, có cuốn trả trễ vì ai đó phải làm thêm, có cuốn bị mất bìa nhưng vẫn được mở ra.
Cô nhắn cho Phúc: “Ngày mai mình sẽ giúp sửa sổ mượn.”
Phúc trả lời: “Bạn biết sửa chưa?”
“Chưa.”
“Vậy đừng sửa.”
“Mình sẽ học.”
“Được.”
Sau đó cậu gửi thêm một tin: “Nhớ mang áo mưa. Cái hôm nay bạn trả đã có mùi hoa.”
Ngọc nhìn chiếc áo đã gấp trong túi, trả lời: “Mùi hoa tốt hơn mùi bụi.”
Phúc: “Tùy người.”
Ngọc bật cười. Cô chưa biết một người có thể nói chuyện khó chịu mà vẫn khiến người khác muốn nhắn lại. Có lẽ đó là một kỹ năng hiếm, giống như sửa một chiếc quạt cũ mà không làm nó rơi xuống đầu ai.
Trước khi rời nhà, Ngọc đặt áo mưa vào túi và kiểm tra tuyến xe trên bản đồ. Cô đánh dấu cả hai trạm, ghi thời gian dự kiến và thêm một ghi chú: “Nếu quá đông, hỏi người bán nước.” Mẹ nhìn danh sách, nói con gái đang biến việc đi học thành một dự án. Ngọc bảo ít nhất dự án này có thể tự làm.
Ở trường, cô Hạnh đưa cho nhóm một cuốn sổ mới có trang đánh số. Ngọc hỏi có cần ghi cả những lần sửa lỗi không. Cô Hạnh nói nên ghi, vì một quyển sổ chỉ ghi việc đúng sẽ làm người sau tưởng mọi thứ luôn trơn tru.
Phúc tới, đưa cô một cây bút đỏ. “Dùng để đánh dấu điều chưa chắc.”
“Mình có bút rồi.”
“Cây này viết rõ hơn.”
Ngọc thử trên góc giấy, nét mực đỏ hiện lên sắc. Cô ghi: “Một người đọc trả sách trễ.”
Phúc nhìn dòng chữ. “Bạn dùng bút mới để trả thù?”
“Mình dùng để ghi dữ liệu.”
“Dữ liệu có thể rất cá nhân.”
Ngọc gạch dòng, thay bằng “cần nhắc lịch”. Phúc gật, rồi cùng cô đi lên tầng hai. Căn phòng vẫn bụi, nhưng giờ đã có một cuốn sổ đủ trang để bắt đầu lại.