Cô Nàng Thư Viện Tầng Hai
8 phút đọc

Chương 20

Chương 20 — Cô Nàng Thư Viện Tầng Hai

Đêm trực thư viện bắt đầu bằng việc Bảo mang lên tầng hai một chiếc nồi điện và kết thúc bằng việc cả nhóm phải giải thích với bảo vệ tại sao có bốn học sinh cười trong giờ yên lặng.

Nhà trường cho phép thử mở phòng đọc đến tám giờ tối trong một tuần để khảo sát nhu cầu. Học sinh lớp 12 cần chỗ học, lớp 10 muốn đọc truyện, giáo viên cần nơi chuẩn bị bài. Nhóm phải chia ca, ghi số người và đảm bảo không ai ở lại một mình.

Bảo đề nghị ca tối có đồ ăn. Cô Hạnh yêu cầu chỉ dùng khu hành lang. Phúc mang bánh mì, Lam mang bình nước, Minh Châu mang danh sách, Ngọc mang đèn bàn và sổ.

“Bạn mang đèn ở nhà?” Phúc hỏi.

“Mình mua bằng tiền quỹ đã duyệt.”

“Bạn ghi hóa đơn chưa?”

Ngọc đưa giấy. Phúc xem, gật.

“Bạn hài lòng chưa?”

“Tôi chỉ kiểm tra.”

“Bạn kiểm tra với vẻ mặt nghiêm túc.”

“Vẻ mặt là tài sản cá nhân.”

Đêm đầu có mười tám người. Một bạn lớp 12 ngủ gục trên sách, một bạn lớp 10 viết bài quá nhanh, Bảo ăn bánh ở hành lang nhưng vụn rơi gần cửa. Ngọc nhắc, Bảo lấy chổi.

“Tôi đang tạo hệ sinh thái,” cậu nói.

“Bạn đang tạo công việc.”

Phúc kiểm tra ổ cắm. Cậu dặn học sinh không cắm quá nhiều thiết bị, rồi đưa một ổ chia có cầu chì. Ngọc ghi nhận phòng cần thêm ổ điện nhưng không để dây vướng lối.

Khoảng bảy giờ, một học sinh khuyết tật vận động tới cùng anh trai. Cầu thang khiến họ mất nhiều thời gian. Ngọc xin lỗi vì phòng chưa tiếp cận tốt, rồi hỏi họ có muốn dùng phòng học tầng một hay chờ nhóm sắp xếp.

Bạn ấy nói muốn lên vì đã đăng ký. Phúc và Minh Châu hỏi trước khi hỗ trợ xe lăn. Họ phối hợp chậm, không kéo mạnh. Khi lên tới tầng hai, bạn ấy chọn chỗ gần cửa sổ.

“Em muốn đọc bao lâu cũng được,” Ngọc nói. “Nếu cần xuống, báo bọn chị.”

Bạn ấy gật. Sau đó, cô Hạnh ghi chú cần phương án tiếp cận thay vì chỉ xin lỗi.

Bảo đứng gần cầu thang, không đùa. Cậu hỏi có thể dẫn đường cho những lần sau không. Ngọc bảo được, nhưng cần tập huấn cách hỗ trợ.

“Tôi có thể học,” Bảo nói.

“Bạn nói nghe đáng tin.”

“Tôi đang nghiêm túc.”

“Mình biết.”

Đêm thứ hai, trời mưa. Mái đã sửa, nhưng nước vẫn chảy thành một vệt nhỏ ở máng. Phúc phát hiện, đặt xô tạm và chụp ảnh để báo thợ. Không ai hoảng. Ngọc ghi thời gian, vị trí, lượng nước ước tính.

“Bạn ghi cả lượng nước?” Phúc hỏi.

“Mình dùng thước đo độ đầy xô.”

“Bạn làm tôi sợ.”

“Vì mình có số liệu.”

“Vì bạn có thể biến mưa thành bảng.”

Bảo nhìn xô, nói có thể gọi nó là “báo cáo độ ướt”. Lam thêm rằng báo cáo sẽ giúp sửa đúng chỗ.

Đêm thứ ba, số người tăng lên ba mươi. Phòng chật, tiếng lật giấy nhiều. Nhóm phải dùng lịch đặt chỗ. Ngọc thấy có bạn không đặt được, vì không biết đăng ký ở đâu. Cô lập bảng giấy ngay cửa, cho phép ghi tên trực tiếp.

Phúc nói: “Đừng để cách đăng ký trở thành cửa thứ hai.”

Ngọc gật. Cô viết lại hướng dẫn bằng ba câu, dán to hơn.

Đêm thứ tư, Bảo phát hiện một cuốn sách không có trong sổ. Cậu cầm lên, hỏi ai đang đọc. Một bạn nói em tìm thấy ở góc, không biết mượn thế nào. Ngọc hướng dẫn ghi tên, không trách em.

“Sách không tự rời kệ,” Phúc nói.

“Có thể người khác đặt nhầm.”

“Vậy ghi nhận, không kết luận.”

Ngọc nhìn cậu. “Bạn đã học từ mình.”

“Tôi học từ vụ trang bị xé.”

Đêm thứ năm, nhóm tổ chức giờ đọc yên lặng hoàn toàn trong mười phút. Bảo phải ra hành lang vì không chịu được im lặng. Cậu đứng ngoài cửa, nhìn qua kính, tay cầm bánh mì.

“Bạn có muốn vào không?” Ngọc hỏi.

“Tôi đang tôn trọng sự yên lặng.”

“Bạn đang nói.”

“Tôi nói nhỏ.”

Phúc kéo Bảo ra xa, nhưng cười.

Đêm thứ sáu, Ngọc và Phúc trực cùng ca cuối. Học sinh đã về gần hết. Phòng đọc chỉ còn ánh đèn bàn, tiếng quạt và tiếng xe ngoài đường. Phúc mở sổ, thấy một danh sách nhỏ được kẹp bên trong.

“Danh sách gì?” Ngọc hỏi.

“Tên những người dùng phòng sau tám giờ.”

“Chúng ta chưa mở sau tám giờ.”

“Danh sách cũ. Có người từng trực muộn.”

Ngọc đọc tên, nhận ra vài người hiện là giáo viên trong trường. Cô Hạnh nói họ từng học nhóm ban đêm trước kỳ thi. Có người đã xin phép, có người lén ở lại.

“Nếu họ từng ở lại, có lẽ lời nhắn trong sổ do một người trong nhóm đó viết,” Ngọc nói.

Phúc không đoán. Cậu chỉ gấp danh sách lại.

“Bạn không muốn tìm?”

“Muốn. Nhưng nếu họ không muốn nói, mình không nên kéo họ ra.”

Ngọc gật. Hai người ngồi im một lúc.

“Bạn có định học đại học ở gần không?” Ngọc hỏi.

Phúc nói chưa biết, vì học phí và việc ở quầy. Ngọc hỏi cậu có nghĩ tới học bổng. Cậu nói có, nhưng hồ sơ cần giấy tờ và thời gian.

“Mình có thể giúp xem thông tin.”

“Bạn có thể đưa, tôi tự nộp.”

“Mình biết.”

“Bạn lại nói câu đó.”

“Vì lần này mình thật sự biết.”

Phúc nhìn cô. “Tôi thích bạn biết.”

Ngọc tưởng mình nghe nhầm tiếng quạt. “Bạn thích gì?”

“Bạn biết giới hạn.”

“À.”

“Bạn mong tôi nói gì?”

“Không gì cả.”

Phúc cười nhẹ, quay lại sổ. Ngọc thấy tai mình nóng, nhưng không nói.

Đêm cuối, nhóm tổng hợp số liệu: một trăm hai mươi sáu lượt sử dụng, bốn mươi ba cuốn mượn, sáu bạn lần đầu tới, ba đề xuất về lối tiếp cận và hai lần mái cần kiểm tra. Cô Hạnh khen họ ghi cả vấn đề, không chỉ ghi thành công.

“Phòng đọc nên mở lâu dài không?” cô hỏi.

Ngọc nhìn nhóm. Bảo nói có, nhưng phải có bánh ngoài cửa. Lam nói có, nhưng cần thêm người. Minh Châu nói có, nếu có lịch công bằng. Phúc nói mở được, nếu nhà trường cam kết người phụ trách.

Ngọc ghi tất cả. Cô không nói mình muốn nhất.

Khi khóa cửa, Phúc giữ chùm chìa khóa. Cậu hỏi cô có mệt không.

“Có.”

“Vẫn muốn làm?”

“Có.”

“Vậy là đủ.”

Tầng hai tắt đèn. Dưới sân, quầy bánh mì vẫn sáng một bóng vàng. Ngọc đi cạnh Phúc xuống cầu thang, nghe tiếng chìa khóa chạm nhau. Cô nghĩ có những nơi được giữ lại không nhờ một người mạnh nhất, mà nhờ nhiều người thay nhau không để đèn tắt.

Sau hai tuần, nhóm so sánh hai phương án giờ mở. Lịch tám giờ phù hợp với phụ huynh, nhưng nhóm bảy giờ ba mươi giúp học sinh luyện thi. Họ chọn mở muộn hai ngày, sớm hai ngày, và để một ngày thử theo nhu cầu đăng ký.

Bảo nói lịch này giống thực đơn nhà hàng. Cô Hạnh bảo miễn không bán vé. Bảo đề nghị phát phiếu đặt chỗ, bị nhắc thư viện không phải rạp phim.

Ngọc lập bảng lịch trên giấy và trực tuyến, nhưng vẫn giữ bản giấy vì không phải ai cũng có điện thoại. Phúc gửi ảnh một bảng lịch ở chương trình học nghề, nói họ cũng dùng hai bản để tránh người bị bỏ lại.

“Bạn đang mang thư viện đi khắp nơi,” Ngọc nói.

“Tôi chỉ mang cách làm.”

Một bạn lớp 10 đăng ký giờ thử, rồi xin rút vì phải chăm em. Nhóm không hỏi chi tiết, chỉ giữ chỗ cho lần sau. Ngọc ghi số người rút cùng lý do chung “bận gia đình”, không ghi tên.

Cuối tháng, số lượt sử dụng tăng nhưng sự cố cũng tăng: một bóng đèn chập chờn, hai cuốn sách xếp nhầm, một lần cửa đóng muộn. Nhóm không coi đó là thất bại. Họ xem nó là dấu hiệu phòng được sử dụng thật.

Ngọc khóa sổ, gửi báo cáo cho cô Hạnh. Phúc nhắn: “Bảng đẹp.”

“Bạn đã đọc hết?”

“Đọc phần có số.”

“Vậy chưa hết.”

“Tôi sẽ đọc tiếp.”

Sáng hôm sau, nhóm tổng hợp phản hồi của đợt mở tối. Một phụ huynh nói giờ tám giờ là muộn, một học sinh nói chưa đủ, một nhân viên bảo vệ muốn lịch đóng cửa cố định. Không ai chọn một ý kiến làm chân lý duy nhất. Họ lập hai phương án thử nghiệm, mỗi phương án kéo dài hai tuần.

Ngọc hỏi Phúc có thấy mệt vì lúc nào cũng phải đo không. Cậu nói mệt, nhưng đo giúp họ biết mình đang sửa cái gì. Bảo nói nếu đo cả số lần cậu bị cấm ăn trong phòng thì bảng sẽ dài hơn.

“Cậu bị cấm vì có lý do,” Lam đáp.

“Lý do không làm bụng tôi no.”

Nhóm lập một khu ăn ngoài cửa có mái che, thêm thùng rác và nước rửa tay. Bảo tuyên bố đó là thành tựu lớn nhất của mình. Cô Hạnh ghi vào báo cáo như một điều chỉnh vận hành, không ghi tên Bảo.

Ngọc nhìn dòng chữ, thấy những cải tiến nhỏ đều bắt đầu từ một nhu cầu thật. Thư viện không cần trông lớn lao; nó cần biết ai đang khó chịu ở đâu và có thể sửa phần nào.

Phúc gửi cho cô lịch học nghề mới. Có vài ngày cậu không thể trực. Ngọc trả lời rằng nhóm sẽ bàn giao, nhưng cô muốn cậu góp ý trước. Cậu gửi lại bảng hướng dẫn, thêm một dòng: “Nếu không chắc, hỏi người khác.”

Ngọc lưu bảng, rồi khóa cửa phòng. Tầng hai không còn là một công việc cô phải gánh; nó là một hệ thống đang học cách tự đứng.

Trước khi rời trường, cô mở một bản lịch mới, chia ca theo hai người để không ai phải đóng cửa một mình. Phúc góp ý thêm một dòng: nếu người trực gặp sự cố, gọi người phụ trách gần nhất, không tự xử lý trong im lặng. Ngọc đặt dòng đó ở đầu bảng.

Bảo nhìn lịch, hỏi sao không có ca ăn. Cô Hạnh chỉ vào khu mái che ngoài cửa. Bảo thở dài, nhưng vẫn ký tên nhận nhiệm vụ kiểm tra thùng rác và nước rửa tay. Phúc gửi một tin nhắn ngắn: “Bảng này dùng được.” Ngọc trả lời: “Ngày mai thử rồi mới biết.”

Đã sao chép liên kết chương