Chương 7
Chương 7 — Cô Nàng Thư Viện Tầng Hai
Ngày hội đổi sách khiến phòng đọc nổi tiếng hơn cả những tấm áp phích, và sự nổi tiếng luôn kéo theo những việc nhóm không kịp chuẩn bị.
Sáng thứ hai, cô Hạnh đặt trước mặt Ngọc một danh sách gồm ba mươi hai học sinh muốn đăng ký thẻ đọc. Thẻ cũ chỉ có tên, lớp và mã số. Không có ảnh, không có địa chỉ, không có thông tin dư thừa.
“Các em phải kiểm tra từng người,” cô nói. “Không để ai lấy thẻ của người khác.”
Bảo nghe thấy, hỏi: “Nếu người ta có cùng tên thì sao?”
“Kiểm tra lớp và mã học sinh.”
“Nếu cùng lớp, cùng tên và cùng mã?”
Phúc nhìn cậu. “Không có chuyện đó.”
“Tôi chỉ chuẩn bị rủi ro.”
Minh Châu chia danh sách theo lớp. Ngọc phụ trách lớp 11, Phúc lớp 10, Lam lớp 12, Bảo viết thẻ. Cậu viết chữ đẹp hơn mọi người tưởng nhưng luôn thêm một chấm nhỏ sau tên, khiến cả nhóm phải nhắc đó không phải dấu chấm câu.
Trong giờ ra chơi, một bạn lớp 11 xin mượn sách nhưng không muốn ghi tên thật. Ngọc giải thích thư viện cần tên để quản lý, nhưng không công khai danh sách. Bạn ấy hỏi nếu trả trễ có bị báo giáo viên không.
“Nếu bạn báo trước, chúng mình chỉ ghi ngày mới,” Ngọc nói.
“Nếu không báo?”
“Chúng mình sẽ nhắn nhắc.”
“Nếu không có điện thoại?”
“Có thể để lại lời nhắn ở lớp.”
Phúc thêm: “Hoặc nhờ bạn cùng lớp báo giúp. Không cần kể lý do.”
Bạn ấy suy nghĩ rồi viết tên. Ngọc nhận ra nhiều người không sợ trả sách trễ; họ sợ bị coi là người không đáng tin. Nếu nội quy khiến người ta không dám mượn, thư viện đã thất bại trước khi mất cuốn nào.
Buổi chiều, vết xước trên ổ khóa được cô Hạnh kiểm tra. Không có dấu cạy rõ ràng, nhưng chốt khóa đã cũ. Nhà trường cho thay ổ mới vào cuối tuần. Phúc đề nghị tạm thời không để sách quý ở kệ ngoài. Cô Hạnh đồng ý, rồi nhắc nhóm đừng biến phòng đọc thành nơi canh gác.
“Chúng ta tạo không gian mở,” cô nói. “Đừng để nỗi sợ làm nó đóng lại.”
Ngọc ghi câu ấy vào sổ. Cô hiểu giữ an toàn không có nghĩa là nghi ngờ tất cả mọi người.
Tuần đó, nhóm thử giờ đọc yên lặng vào buổi trưa. Học sinh lên tầng hai với hộp cơm, nhưng dòng năm trong nội quy khiến Bảo phải đứng ngoài cửa ăn nhanh. Cậu ăn được nửa ổ thì một bạn lớp 10 mời cậu miếng chả.
“Tôi đang bị kỷ luật,” Bảo nói.
“Bạn ăn ngoài mà.”
“Tôi tự nguyện bị loại khỏi thư viện.”
Phúc đưa cậu khăn giấy. “Ăn xong vào.”
“Không thể. Tôi cần giữ hình ảnh một người bị áp bức.”
“Hình ảnh của cậu đã mất từ lúc vẽ vương miện.”
Ngọc đang xếp sách, không nhịn được cười. Bảo nhìn cô, nói lần đầu thấy tiểu thư cười vì một người bình thường. Ngọc hỏi cậu muốn bị ghi vào sổ sự cố không.
“Tôi rút lại.”
Một buổi chiều, Phúc không tới trực. Cô Hạnh nhờ Ngọc mở cửa, còn Lam mang danh sách lên. Bảo chạy tới sau mười phút, nói quầy bánh mì có đơn lớn. Ngọc nhận ra cậu không chỉ bán bánh sau giờ học; cậu đang giúp bà ngoại chuẩn bị cho một buổi họp khu phố.
“Bạn có thể nghỉ hôm nay,” Ngọc nói.
“Nếu tôi nghỉ, ai bảo mọi người không ăn trong phòng?”
“Mình.”
“Bạn nói nghe không đáng sợ.”
“Mình có thể học.”
Bảo nhìn cô, rồi đưa chìa khóa. “Tôi tin bạn hơn tôi tưởng.”
Ngọc nhận chìa khóa. Nó nhẹ, nhưng cảm giác khác với chùm chìa khóa cô Hạnh đưa. Đó là trách nhiệm một người tự trao.
Cuối buổi, Phúc nhắn báo bà ngoại bị đau lưng, cậu phải ở quầy. Ngọc trả lời nhóm sẽ tự xử lý. Cô và Lam kiểm kê sách, Bảo đóng cửa. Không có vấn đề lớn, chỉ có hai học sinh quên trả bút chì và một bạn viết lời nhắn vào giấy nháp.
Lời nhắn viết: “Phòng này có người trực nên không đáng sợ như lời đồn.”
Ngọc định cất vào sổ. Lam bảo nên để trong bảng lời nhắn. Họ xin phép cô Hạnh, rồi dán nó cạnh nội quy.
Ngày hôm sau, Phúc xuất hiện với vẻ mệt. Ngọc hỏi bà ngoại thế nào. Cậu nói đỡ hơn, nhưng quầy bánh mì thiếu người.
“Bạn có cần mình giúp không?” Ngọc hỏi.
Phúc nhìn cô. “Bạn biết bán bánh à?”
“Chưa.”
“Vậy đừng đứng sát quầy. Khách sẽ nghĩ tôi bán sự sang trọng.”
Ngọc theo cậu ra cổng sau giờ học. Quầy bánh mì nhỏ hơn cô tưởng, chỉ có một chiếc xe đẩy, hộp đựng rau, chảo thịt và bảng giá viết tay. Bà ngoại Phúc ngồi trên ghế, cười khi thấy cô.
“Bạn học của Phúc à?”
“Dạ.”
“Bạn gái?”
Phúc suýt làm rơi kẹp gắp.
Ngọc ho sặc. “Dạ không ạ.”
Bà ngoại gật. “Chưa phải thì cứ ăn bánh trước.”
Phúc quay sang. “Ngoại đừng tuyển người bằng lời đồn.”
“Ngoại chỉ hỏi.”
Ngọc nhận một chiếc bánh, trả tiền đúng giá. Bà ngoại không nhận thêm. Phúc đưa cô việc gói giấy, rồi dặn không được cho quá nhiều rau nếu khách không yêu cầu.
“Bạn tưởng mình không biết gói bánh à?”
“Tôi không biết.”
“Mình đã gói quà nhiều lần.”
“Bánh mì không phải quà.”
“Đôi khi người ta mua vì muốn vui.”
Phúc nhìn cô, rồi đưa thêm một túi giấy. “Vậy gói cho đẹp.”
Khách đầu tiên là một bác công nhân. Ngọc gói quá chặt, bánh bị dẹp. Phúc mở ra, sửa lại. Khách cười, nói cô mới làm thì không sao. Khách thứ hai là học sinh lớp 10, Ngọc nhớ tên từ sổ thư viện, nên hỏi em có muốn thêm sốt không. Phúc nhìn cô như thể cô vừa ghi điểm.
Sau một giờ, Ngọc đã học được cách giữ rau không rơi, đưa tiền thừa bằng hai tay và không để túi giấy chạm vào chảo nóng. Cô cũng học được người bán hàng phải nhớ ai thích cay, ai không ăn dưa leo và ai luôn thiếu một nghìn.
“Bạn làm việc này mỗi ngày?” cô hỏi.
“Gần như.”
“Rồi còn học?”
“Học trên xe buýt, lúc chờ thịt chín, trong giờ nghỉ.”
Ngọc nghĩ tới những lần cô than không có thời gian dù có người sắp lịch giúp. Cô không muốn biến Phúc thành bài học cho mình, nên chỉ nói:
“Bạn giỏi sắp xếp.”
“Tôi giỏi vì không có cách khác.”
Câu trả lời làm cô im. Bà ngoại Phúc nhờ cô rửa rau, rồi nói chuyện về trường. Bà không hỏi gia đình Ngọc, không khen đôi giày, chỉ bảo cô lần sau đến thì mang theo dây buộc tóc vì gió làm tóc rơi vào rau.
Tối, Ngọc về nhà muộn hơn. Cha hỏi cô đi đâu. Cô nói phụ bạn bán bánh mì. Cha không cấm, nhưng hỏi có an toàn không. Ngọc nói có bà ngoại và quầy ở cổng khu phố.
“Con không cần chứng minh mình không giàu bằng cách làm mọi việc vất vả,” cha nói.
“Con không làm để chứng minh.”
“Vậy con làm vì gì?”
Ngọc nhớ cảm giác khách nhận bánh, nhớ Phúc ghi đơn, nhớ chiếc xe đẩy có bảng giá viết tay.
“Vì con muốn biết người khác làm thế nào để một ngày chạy được.”
Cha im lặng. Ông không phản đối, nhưng giọng thấp hơn khi nói chúc ngủ ngon.
Ngày kế tiếp, một tấm ảnh Ngọc đứng ở quầy bánh mì xuất hiện trong nhóm lớp. Chú thích là: “Tiểu thư bắt đầu đóng phim đời thường.” Ngọc nhìn ảnh, lần này không thấy giận như trước. Cô chỉ thấy người chụp đã đứng quá gần và không hỏi.
Phúc nhắn: “Tôi sẽ nói với cô Hạnh.”
Ngọc trả lời: “Đừng. Mình sẽ tự nói.”
Phúc: “Bạn chắc?”
Ngọc: “Không. Nhưng mình muốn tập.”
Phúc gửi một biểu tượng ngón tay cái. Rồi sau đó thêm: “Nhớ mang dây buộc tóc.”
Ngọc cười. Cô mở sổ thư viện, viết dưới dòng quyền riêng tư: “Người có thể tự xử lý chuyện của mình vẫn được phép cần người đứng cạnh.”
Ngày hôm sau, cô đem dây buộc tóc tới quầy. Bà ngoại Phúc chọn một chiếc màu xanh, bảo hợp với áo đồng phục. Ngọc gói bánh nhanh hơn lần trước, nhưng vẫn gấp mép giấy lệch. Phúc sửa lại, hỏi cô có muốn học cách gấp một tay không.
“Có. Nhưng đừng cười nếu mình làm rách.”
“Tôi sẽ cười nhỏ.”
“Vậy vẫn là cười.”
Họ luyện trên những mảnh giấy thừa. Ngọc làm hỏng ba lần, lần thứ tư chiếc túi đứng được. Một khách hàng nhận bánh, khen bao bì chắc. Phúc nói đó là sản phẩm của cả quầy, không nói ai làm.
Ngọc hỏi vì sao cậu không kể cô là học sinh nhà xuất bản.
“Chuyện đó không liên quan tới bánh.”
“Nhưng có thể khiến người ta tò mò.”
“Tò mò không phải giấy phép.”
Ngọc nhớ câu ấy, thấy nó đã trở thành một chiếc hàng rào mềm giữa họ và những người ngoài. Cô không cần giấu mình, nhưng cũng không cần đem mọi phần đời ra cho người khác dùng.
Chiều, nhóm ở thư viện nhận một túi sách quyên góp từ bà chủ quầy tạp hóa. Bà không ghi tên, chỉ nói con trai từng học An Hòa. Ngọc kiểm tra từng cuốn, thấy một quyển sách có vết dầu giống mùi ở quầy bánh.
Phúc nói: “Có thể người đọc để lại câu chuyện trên mọi thứ.”
Ngọc đáp: “Miễn đừng để lại dầu trên trang.”
Hai người cùng cười. Cô ghi nguồn sách là “một gia đình trong khu phố”.
Túi sách từ khu phố làm kệ văn học đầy lên, nhưng cũng khiến nhóm phải lọc kỹ hơn. Một cuốn có trang bị gạch bằng mực đen, một cuốn có lời bình luận xúc phạm người viết, một cuốn khác thiếu ba chương cuối. Ngọc không muốn vứt vì người tặng đã mang tới, nhưng cô Hạnh nhắc món quà không tự động trở thành sách phù hợp.
Phúc đề nghị đặt một khu “chờ xử lý” thay vì đưa thẳng vào kệ. Lam viết tiêu chí ngắn, Minh Châu lập lịch xem lại mỗi tháng. Bảo muốn đặt tên khu là “phòng chờ của những cuốn chưa quyết định”, được mọi người giữ lại vì nghe đỡ nặng.
Một học sinh hỏi nếu sách của em bị từ chối thì có được nhận lại không. Ngọc nói được, thư viện sẽ nói rõ lý do và giữ sách tối đa hai tuần. Em mang về cuốn thiếu trang, nhưng để lại một truyện khác nguyên vẹn.
“Em vẫn muốn góp,” em nói.
Ngọc cảm ơn, không hỏi vì sao em đổi ý. Phúc giúp em ghi tên tặng, rồi dặn nếu muốn ẩn danh thì lần sau cứ nói.
Chiều tối, bà ngoại Phúc hỏi Ngọc học được gì ở quầy. Ngọc nói cách nhận rau, cách gấp giấy và cách không làm người khác thấy mình mắc nợ. Bà ngoại gật, bảo bán bánh cũng giống giữ thư viện: khách quay lại không chỉ vì món ăn, mà vì họ biết mình được đối xử thế nào.
Phúc giả vờ không nghe. Ngọc biết cậu nghe rất rõ, nhưng cả hai không biến lời bà thành một lời giải thích về mối quan hệ. Họ chỉ tiếp tục gói bánh, rồi khóa sổ thư viện trước khi trời tối.