Chương 17
Chương 17 — Cô Nàng Thư Viện Tầng Hai
Lời nhắn trong trang cuối của cuốn sổ cũ xuất hiện thêm một câu vào sáng thứ hai.
“Nếu một ngày phòng này đóng cửa, hãy nhớ tên người đã mở nó.”
Ngọc đọc đi đọc lại. Chữ viết vẫn không giống ai trong nhóm. Cô Hạnh nói không biết người viết, nhưng lần này không ngăn nhóm tìm hiểu. Cô chỉ dặn không hỏi học sinh cũ một cách khiến họ thấy bị theo dõi.
Phúc đề nghị lập danh sách những người có thể đã sử dụng thư viện tám năm trước. Cô Hạnh tìm trong hồ sơ cựu học sinh, có hơn hai trăm cái tên.
“Chúng ta không thể hỏi hết,” Lam nói.
“Hỏi người từng tham gia quản lý phòng đọc,” Minh Châu đề xuất.
Bảo viết lên bảng: “Cựu thủ thư, người tặng sách, người trả sách trễ.” Phúc xóa dòng cuối, rồi ghi lại nhỏ hơn.
Ngọc phát hiện cha mình từng được ghi là người hỗ trợ thư viện trong năm cuối cấp. Cô hỏi ông có nhớ lời nhắn không. Cha nói không, nhưng nhớ cô thủ thư cũ tên cô Mai.
“Cô Mai còn liên lạc không?”
“Có thể ở thị trấn phía bắc. Cha sẽ tìm.”
Ngọc không muốn cha dùng mạng lưới công ty để tìm, nhưng ông nói cô Mai từng là đồng nghiệp của một người bạn gia đình, không phải hồ sơ riêng tư. Cô đồng ý.
Trong khi chờ, nhóm phỏng vấn cô Hạnh. Cô kể ngày trước thư viện mở cả giờ trưa, học sinh xếp hàng mượn sách. Tầng hai có một bàn dài, ai tới cũng có thể ngồi. Khi trường thiếu người trực, cô Mai nhờ học sinh viết lời nhắn để nhắc nhau giữ phòng.
“Trang bị xé có thể liên quan tới một cuộc tranh cãi,” cô Hạnh nói. “Cô Mai từng bị yêu cầu bỏ tên một số học sinh vì họ nợ sách.”
Phúc hỏi: “Cô ấy có làm không?”
“Cô ấy xóa danh sách công khai, nhưng giữ sổ riêng.”
Ngọc hiểu lời nhắn về việc không cần chứng minh mình thuộc về có thể bắt đầu từ một người thủ thư đã cố bảo vệ học sinh khỏi bị bêu tên.
Ngày hôm sau, nhóm nhận được thư điện tử từ cô Mai. Cha Ngọc đã tìm được địa chỉ qua người quen. Cô Mai đồng ý kể chuyện bằng cuộc gọi, nhưng không muốn nêu tên học sinh cũ.
Cuộc gọi mở loa trong phòng đọc. Cô Mai nói giọng chậm, ấm. Cô nhớ một nhóm học sinh từng không có tiền mua sách tham khảo, nên mượn sách rồi trả trễ. Một giáo viên muốn dán danh sách tên lên bảng để “răn đe”. Cô Mai phản đối. Sau đó, một trang sổ bị xé vì tên những em đó nằm ở đó.
“Cô xé à?” Phúc hỏi.
“Không. Cô giữ lại bản sao. Trang giấy cũ không nên trở thành cái roi.”
Ngọc hỏi lời nhắn có phải của cô không. Cô Mai cười.
“Cô từng viết nhiều câu. Nhưng câu này không chắc.”
“Cô có nhớ ai viết không?”
“Một cô bé hay ngồi cạnh cửa sổ. Cô bé không đọc nhanh, nhưng luôn hỏi bạn khác có muốn mượn cùng không.”
Lam nhìn Ngọc. Ngọc lắc đầu, không phải mình.
“Có thể là bất kỳ ai,” cô Mai nói. “Thư viện giữ nhiều giọng nói hơn một người thủ thư.”
Sau cuộc gọi, cô Hạnh kể trang sổ bị xé không phải để che giấu hành vi xấu, mà để không biến khó khăn thành danh sách đáng xấu hổ. Nhóm quyết định phục hồi sổ bằng cách giữ những dữ liệu cần thiết, bỏ công khai các thông tin khiến người mượn bị nhận diện.
Ngọc đề xuất thêm phần “lời nhắn không tên” ở cuối, nhưng không cho phép viết về người khác khi chưa xin.
Phúc nói: “Bạn đang xây một thư viện có luật lệ cho cả im lặng.”
“Im lặng cũng có thể làm ai đó biến mất.”
Buổi chiều, một học sinh lớp 10 trả sách và hỏi liệu em có thể viết lời nhắn cho người mượn sau không. Ngọc đưa em giấy. Em viết: “Đừng sợ cuốn này khó. Chậm cũng là đọc.”
Bảo đọc, nói câu đó giống lời Phúc. Phúc đáp mình không nói được hay vậy.
“Vậy cậu nên mượn sách nhiều hơn,” Lam nói.
Bảo đề nghị thêm góc đọc chậm. Cô Hạnh cho phép kê hai ghế gần cửa sổ, có đồng hồ cát để người đọc tự tính giờ nhưng không áp lực.
Ngọc mua đồng hồ cát bằng tiền quỹ đã duyệt. Cô không gọi cha dù ông có thể gửi hàng nhanh hơn. Cô muốn thử đặt từ cửa hàng trong khu phố. Chủ cửa hàng giảm giá vì nghe về thư viện, nhưng Ngọc vẫn ghi khoản giảm vào sổ.
Phúc đọc bảng chi. “Bạn ghi cả tiền được giảm.”
“Vì đó cũng là một đóng góp.”
“Người bán có muốn nêu tên không?”
Ngọc hỏi lại. Chủ cửa hàng nói không cần. Nhóm ghi “một cửa hàng gần trường”.
Đêm, Ngọc mơ thấy tầng hai có những kệ cao tới trần, cô đi mãi không tìm thấy cửa. Khi tỉnh, cô thấy tin nhắn của Phúc: “Bà ngoại hỏi cuối tuần bạn có thể tới gói bánh không. Không phải vì thiếu người, vì bà muốn biết bạn gấp giấy có tiến bộ.”
Ngọc trả lời: “Mình sẽ tới. Nhưng bà phải cho mình dùng dây buộc tóc.”
Phúc: “Bà có cả hộp.”
Ngọc: “Vậy mình sẽ chọn loại đẹp.”
Phúc: “Đó là đặc quyền đầu tiên của bạn.”
Ngọc cười. Cô đặt điện thoại cạnh cuốn sổ cũ. Một trang đã mất, nhưng những câu mới đang lấp đầy khoảng trống không bằng cách giả vờ nó chưa từng tồn tại.
Chiều thứ sáu, cô Mai, giáo viên dạy ngữ văn, xin gặp nhóm. Cô muốn dùng vài phiếu mượn sách cũ cho tiết viết về ký ức trường học. Ngọc hỏi cô sẽ chiếu nguyên văn hay chỉ cho học sinh đọc bản đã che tên. Cô Mai thành thật nói ban đầu cô định chiếu nguyên văn vì nghĩ tên người viết không quan trọng.
Phúc đặt chiếc bút xuống bàn. “Với người viết thì có thể quan trọng,” cậu nói. “Nếu không biết họ có đồng ý không, mình đừng đoán thay.”
Cô Mai im lặng một lúc rồi xin lỗi. Cô đề nghị để học sinh đọc những đoạn đã ẩn thông tin, sau đó tự viết ký ức của mình. Ngọc lập một phiếu xin sử dụng cho tiết học, ghi rõ không chụp lại và không đưa lên mạng. Cô Hạnh ký duyệt, còn Ngọc gửi bản mẫu cho lớp trước buổi học.
Trong giờ, một bạn hỏi nếu không được biết tên thì câu chuyện có còn thật không. Cô Mai đáp sự thật của một trải nghiệm không cần gắn với danh tính để có giá trị. Bảo, ngồi cuối lớp, giơ tay hỏi vậy tại sao báo cáo của An Nhiên luôn cần tên người phát biểu. Ngọc thấy câu hỏi chạm vào mình hơn cô muốn.
Sau tiết học, cô gọi cho cha. Cô kể về phiếu xin phép và hỏi liệu công ty có thể thay đổi cách trích dẫn phản hồi khách hàng không. Cha không trả lời ngay. Ông nói quy trình cũ được xây để tránh gian lận, nhưng đôi khi một hàng tên cũng khiến người ta ngại nói thật. Ngọc đề nghị thử hai mẫu ẩn danh và có tên tùy chọn.
“Con đang đưa việc trường vào công ty đấy,” cha nói.
“Vì công ty đang đưa kế hoạch của công ty vào trường,” Ngọc đáp, rồi thấy mình hơi căng. Cha không nổi giận. Ông chỉ bảo cô gửi bản thử nghiệm.
Tối, Phúc hỏi cuộc gọi có ổn không. Ngọc nói chưa biết. Cậu không khuyên cô phải làm gì. Cậu chỉ hỏi cô có muốn kể tiếp không. Ngọc kể đến hết, rồi nhận ra được lắng nghe cũng là một dạng khoảng trống an toàn. Cô lưu bản phiếu mới vào thư mục chung, đặt quyền chỉnh sửa cho cô Hạnh và cô Mai, còn mọi người khác chỉ được xem.
Một cựu học sinh gửi thư điện tử hỏi nhóm có tìm thấy tên mình trong sổ cũ không. Cô ấy không muốn biết ai đã mượn sách, chỉ muốn biết cuốn sách có còn ở thư viện. Cô Hạnh tìm thấy, bìa đã thay nhưng trang đầu còn dòng tặng.
Ngọc hỏi cô ấy có muốn viết lời nhắn. Cô ấy trả lời: “Tôi không nhớ nội dung, chỉ nhớ lúc đó mình cần một nơi không ai hỏi vì sao mình đọc.” Nhóm đặt lời nhắn cạnh đồng hồ cát, không ghi tên.
Phúc nói ký ức đôi khi không nằm trong cuốn sách mà nằm trong khoảng yên khi đọc. Ngọc đáp có lẽ vì thế người ta vẫn quay lại những căn phòng cũ dù đã có nhiều nơi mới.
Cuối ngày, cô Hạnh giao cho Ngọc chìa khóa tủ lịch sử. Ngọc hỏi tại sao là cô. Cô Hạnh nói vì Ngọc đã học cách hỏi trước khi chạm vào câu chuyện của người khác.
Ngọc cầm chìa, không thấy mình được trao quyền sở hữu. Cô chỉ được trao một việc phải làm cẩn thận hơn.
Cuối tuần, Ngọc gặp cô Mai qua cuộc gọi lần nữa. Cô hỏi nếu được viết một điều cho học sinh hôm nay, cô Mai sẽ viết gì. Cô Mai suy nghĩ lâu, rồi nói: “Đừng biến lòng tốt thành một chiếc vé cho người khác vào đời mình không cần hỏi.”
Ngọc ghi lại nhưng không đưa vào bảng lời nhắn ngay. Cô hỏi cô Mai có muốn công khai không. Cô Mai nói hãy để nhóm quyết định cách đặt, miễn không gắn tên cô.
Phúc đọc câu ấy, nói nó gần với nội quy về ảnh. Ngọc đáp vì quyền riêng tư không chỉ thuộc về người bị chụp; nó thuộc về người được kể, người được giúp và người để lại dấu vết.
Nhóm đặt lời nhắn vào một trang riêng, ghi “lời nhắc về ranh giới”. Bảo muốn thêm câu “không lấy bánh không hỏi”, nhưng bị bác bỏ.
Một bạn lớp 12 hỏi Ngọc liệu có thể mượn bản photo sổ cũ để nghiên cứu lịch sử trường không. Ngọc nói chỉ dùng phần đã được cô Hạnh duyệt, che tên cá nhân. Bạn ấy đồng ý.
Ngọc nhận ra việc bảo vệ một trang giấy không phải giữ nó trong tủ, mà là quyết định ai được đọc, đọc đến đâu và đọc để làm gì. Tầng hai dạy cô điều đó chậm hơn bất kỳ lớp kỹ năng nào.