Chương 1
Chương 1 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa
Linh trở về An Bình vào một buổi chiều có mùi bùn non và hoa giấy ướt. Chiếc xe khách thả cô trước chợ, nơi quầy bánh canh của dì Tám vẫn treo tấm bảng “đặc biệt hôm nay” dù đã ba năm không đổi món. Mùi mắm ruốc trộn với mùi khói than từ lò bánh xèo góc chợ, mùi bùn non bốc lên từ con lạch nhỏ chảy ngang lối vào, tất cả ùa vào cô cùng lúc như thể thị trấn không hề biết cô đã rời đi bao lâu. Có tiếng loa phát thanh phường phát bản tin thời tiết cũ mèm, có tiếng xe lôi kẽo kẹt, có ai đó gọi tên một đứa trẻ ra ăn cơm bằng giọng the thé đủ để vang qua ba dãy nhà. Linh đứng một lúc giữa tất cả những âm thanh quen mà lạ ấy, cảm giác như đang nghe lại một bài hát cũ mà mình đã cố quên lời.
Cô kéo vali qua con đường ven sông, cố không nhìn về phía rạp Hạ Vàng. Bánh xe vali cà trên nền xi măng nứt, phát ra tiếng lọc cọc đều đặn như một chiếc đồng hồ đang đếm ngược. Gió từ sông thổi lên, mang theo hơi nước và mùi rong rêu, luồn qua tà áo cô, khiến từng sợi tóc dính vào cổ. Linh nhớ ra An Bình luôn ẩm như vậy vào cuối buổi chiều, ngay cả khi trời không mưa cả tuần. Cô đã quên rất nhiều điều về nơi này, nhưng cơ thể cô thì không quên. Bàn tay cô tự động siết chặt quai vali mỗi khi đi ngang một khúc cua, như thể phản xạ của một đứa trẻ từng chạy nhảy trên chính con đường đó.
Rạp nằm cuối dốc, sơn vàng bong từng mảng, mái hiên nghiêng như người già cúi xuống tránh mưa. Bảng tên phai màu đến mức chữ “Vàng” gần như chỉ còn là một vệt sáng hơn nền tường xung quanh nó. Cha Linh từng nói rạp không đẹp nhưng biết giữ tiếng cười. Sau khi ông mất, luật sư gửi cho cô một tin nhắn ngắn: “Cháu có bảy ngày để quyết định bán hoặc nhận toàn bộ tài sản.” Linh chỉ muốn ký bán, nhận tiền, rồi quay về thành phố. Cô đã tập dượt câu nói ấy suốt chặng xe khách sáu tiếng, tưởng tượng cảnh mình bước vào, ký tên, rồi rời đi trước khi bất cứ ai kịp hỏi cô có khỏe không. Nhưng đứng trước cánh cửa gỗ bạc màu, cô nhận ra kế hoạch của mình chưa từng tính đến việc rạp sẽ có mùi như thế nào, hay việc chân cô sẽ nặng ra sao khi bước tới gần.
Minh xuất hiện trước cửa rạp với chiếc áo mưa màu vàng quá rộng, dù trời không có lấy một giọt mưa. Ống tay áo phủ qua nửa bàn tay, gấu áo đập vào đầu gối mỗi khi anh bước. Anh cầm một chùm chìa khóa kêu leng keng, trên vai vắt chiếc khăn lau đã ngả màu xám vì dùng quá nhiều lần.
“Cô là Linh à?”
“Nếu anh là người mua thì tôi chưa muốn nghe giá.”
“Tôi là người sửa máy chiếu. Giá của tôi là một tô bún và quyền được than phiền về việc cô bỏ rạp ba năm.”
Linh nhìn anh. “Tôi không bỏ. Tôi chỉ không về.”
“Tên khác của bỏ là không về lâu.”
Anh nói tỉnh bơ đến mức cô không biết nên giận hay cười. Có gì đó trong giọng anh không hề cợt nhả như những lời trước đó, như thể câu ấy đã được anh nghĩ từ rất lâu, chỉ chờ dịp để nói ra. Linh định đáp trả, nhưng Minh đã quay đi, tra chìa vào ổ khóa cũ kỹ như thể cuộc trò chuyện đã kết thúc từ đầu.
Minh mở cửa. Mùi bụi, gỗ ẩm và vải nhung cũ ùa ra, đậm đến mức Linh phải khẽ nhíu mũi. Đó là thứ mùi cô nhớ rõ hơn cả gương mặt cha mình những năm gần đây — mùi của rạp chiếu phim mùa hè, trộn giữa keo dán ghế, dầu máy và một chút mốc meo nơi những góc tường lâu ngày không có nắng chiếu tới. Hàng ghế phủ bạt, màn hình trắng ngả màu ố vàng như da người già, phòng vé đầy những cuộn poster đã phai đến mức chỉ còn nhận ra được vài mảng màu và một nửa gương mặt diễn viên đã lâu không ai còn nhớ tên. Bụi bay lơ lửng trong luồng sáng hắt qua khe cửa, chậm rãi như đang cố tìm chỗ đáp xuống.
Trên màn hình, có một vệt sáng xanh tự nhiên bật lên. Minh quay lại nhìn phòng máy, rồi lao lên cầu thang, tiếng bước chân anh nện thình thịch trên gỗ mục. Linh đi theo, tim đập nhanh hơn cô muốn thừa nhận. Máy chiếu cũ tự chạy dù chưa cắm điện, phát ra tiếng rè khe khẽ như tiếng thở của một cỗ máy vừa được đánh thức. Một đoạn phim rung rinh hiện ra: con sông dâng cao, người dân bê bao cát, cha Linh đứng dưới mái hiên, phía sau là mẹ cô trẻ hơn rất nhiều, tóc buộc cao, tay cầm một vật gì đó Linh không kịp nhìn rõ.
Đoạn phim tắt trước khi nghe được họ nói gì.
Linh lùi một bước, va vào thành ghế gãy chân khiến cả dãy ghế phát ra tiếng kẽo kẹt. Cha cô đã chết với tiếng oan rằng ông làm mất tiền cứu trợ trong trận lũ mười tám năm trước. Mẹ cô rời đi ngay sau đó, không bao giờ giải thích. Suốt từng ấy năm, Linh đã học cách không hỏi, không nhắc, không để bất kỳ ai trong thành phố biết cô lớn lên ở một thị trấn nơi tên cha cô bị người ta nhắc bằng giọng hạ thấp, như thể chỉ cần nói to sẽ khiến điều đó thành sự thật hơn.
Minh tháo nắp máy, tay anh di chuyển thành thạo qua từng con ốc như một người đã làm việc này hàng trăm lần. “Còn cuộn phim trong đó.”
“Đừng xem nữa.”
“Tôi có thể tháo ra.”
“Tôi nói đừng.”
Minh dừng tay. Lần đầu tiên anh không đùa. Anh chỉ khẽ nói: “Được. Nhưng cô có bảy ngày. Có khi đoạn phim này cũng vậy.”
Câu nói lửng lơ ấy treo trong không khí bụi bặm của phòng máy lâu hơn Linh muốn. Cô không hỏi anh có ý gì. Cô sợ câu trả lời sẽ kéo dài thời gian cô định ở lại, và cô chưa sẵn sàng cho việc đó, dù một phần trong cô, phần mà cô ghét phải thừa nhận, đã bắt đầu tò mò.
Tối đó, Linh ngủ trong căn phòng trên lầu, nơi rèm cửa còn treo chiếc kẹp tóc của mẹ, bụi phủ mỏng như một lớp sương đọng lại qua nhiều mùa. Giường chiếu kêu cọt kẹt mỗi khi cô trở mình, và trần nhà có một vết ố hình bản đồ mà cô nhớ mình từng đặt tên cho nó hồi còn bé, dù bây giờ không tài nào nhớ nổi cái tên ấy là gì. Điện thoại báo tin nhắn từ luật sư. Cô gõ “bán”, rồi xóa. Ngón tay cô dừng lại trên màn hình sáng, ngón cái ấn xuống rồi buông ra ba lần trước khi cô tắt hẳn điện thoại. Ngoài sân, Minh đang cãi nhau với một con mèo vì nó nằm trên hộp cầu chì.
An Bình đã đổi thay, nhưng vẫn có những thứ vô lý quen thuộc. Linh mở cửa sổ. Mùi mưa đi vào cùng tiếng Minh hét: “Tôi không phải cái ghế, đừng ngồi lên tôi!” Con mèo đáp lại bằng một tiếng gừ khinh khỉnh, rồi tự nguyện nhảy sang một cái thùng gỗ khác, như thể nó vừa ban ơn cho anh.
Linh bật cười dù không muốn. Tiếng cười thoát ra khỏi cô đột ngột đến mức chính cô cũng ngạc nhiên, bàn tay theo phản xạ đưa lên che miệng như sợ ai đó nghe thấy mình đang vui trong căn nhà lẽ ra phải buồn. Cô tự nhủ chỉ ở lại bảy ngày. Chỉ bảy ngày để bán rạp, xem nốt cuộn phim và rời khỏi nơi mọi người vẫn gọi cha cô bằng cái tên “người làm mất mùa lũ”.
Nhưng trước khi ngủ, Linh nghe tiếng khóa cửa tầng dưới. Cô xuống phòng vé và thấy Minh đang kiểm tra từng ổ khóa, mỗi lần xoay chìa đều ghi lại vào một cuốn sổ nhỏ bìa da đã sờn góc. Anh làm chậm, nghiêm túc, chẳng giống người vừa cãi nhau với con mèo cách đó chưa đầy mười phút. Ánh đèn bàn hắt lên gương mặt anh một quầng vàng nhạt, khiến những nếp nhăn quanh mắt vì cười nhiều hiện rõ hơn, và Linh chợt nhận ra anh già hơn vẻ ngoài đùa cợt của mình.
“Anh làm gì vậy?”
“Kiểm kê.”
“Rạp có hệ thống báo động không?”
“Có.”
“Ở đâu?”
“Tôi.”
Linh khoanh tay, chờ một câu đùa tiếp theo, nhưng Minh chỉ nhìn cô một cách bình thản, như thể câu trả lời đó đã đủ nghiêm túc. Anh giải thích chiếc rạp không còn camera, báo động đã hỏng từ trước khi cô lên đại học. Anh không nói với ai vì cha cô ghét việc mọi thứ trong nhà bị ghi lại. Ông từng bảo người ta đến rạp để quên mình đang bị nhìn, không phải để bị theo dõi thêm.
Linh nhìn những vết xước trên quầy vé, ngón tay cô lướt nhẹ qua từng đường rãnh như đọc chữ nổi. Cô không nhớ chúng, nhưng Minh nhớ. Anh chỉ ra vết tròn do chiếc máy bán vé cũ để lại, đường bút chì của Hậu năm mười tuổi vẽ nghệch ngoạc hình một con tàu, và một vệt sơn đỏ từ lần cha cô sửa bảng tên rồi làm đổ cả lon sơn xuống mặt gỗ. Mỗi vết có một câu chuyện, còn cô thì chỉ có một khoảng trống, và khoảng trống ấy đột nhiên nặng hơn cô tưởng.
“Cha tôi nói gì trước khi mất?”
Minh không trả lời ngay. Anh ngồi xuống bậc cửa, chùm chìa khóa nằm trên lòng bàn tay, ngón cái xoay tròn một chiếc chìa như đang tìm can đảm.
“Ông bảo tôi đừng để rạp bị tháo từng mảng. Ông nói nếu cô về, đừng ép cô ở lại. Rạp có thể đợi, người thì không.”
Linh thấy câu ấy khó chịu. Cha cô luôn nói như thể ông biết người khác cần gì, trong khi chưa bao giờ hỏi cô có muốn trở về không. Cô siết chặt hai bàn tay trong lòng, cảm giác một cơn giận cũ trồi lên, thứ cảm giác cô đã cất kỹ suốt nhiều năm dưới lớp vỏ của một người trưởng thành bận rộn.
“Ông ấy có nhắc mẹ tôi không?”
“Có.”
“Nói gì?”
“Ông nói bà Hương đã giữ một phần sự thật. Không phải toàn bộ.”
Linh ngẩng đầu. “Anh biết mẹ tôi ở đâu à?”
“Biết thành phố. Không biết địa chỉ.”
“Vậy sao anh không nói?”
“Vì cô chưa hỏi.”
“Tôi vừa hỏi.”
“Bây giờ thì tôi trả lời.”
Sự bình tĩnh của Minh khiến Linh muốn ném chùm chìa khóa vào anh. Cô không làm. Cô chỉ kéo ghế ngồi đối diện, gỗ ghế kêu cọt một tiếng dưới trọng lượng cô, rồi bảo anh kể về ngày cha cô mất. Minh nói ông ngã bệnh sau một lần đi kiểm tra cổng đê, người ướt sũng trở về nhà lúc nửa đêm, ho suốt cả tuần nhưng nhất quyết không chịu vào viện cho đến khi không còn cách nào khác. Ông không để lại lời trăn trối rõ ràng, chỉ nhờ Minh giữ rạp và giao một chiếc hộp khi Linh tới.
“Chiếc hộp nào?”
Minh nhìn lên phòng máy, ánh mắt anh có gì đó xa xăm. “Tôi chưa tìm thấy. Có thể nằm ở nơi cô chưa chịu mở.”
Linh ghét câu trả lời đó, nhưng biết nó có thể đúng. Căn nhà của cha cô còn nhiều cửa khóa, những ngăn kéo chưa từng mở, những ngày cô cố quên. Cô đứng dậy, đi tới phòng vé, kéo tấm bạt phủ chiếc ghế số 13. Bụi bay lên thành một đám mây nhỏ trong ánh đèn, khiến cô ho sặc. Dưới ghế có một mảnh gỗ lỏng, hơi vênh lên như đang cố báo hiệu điều gì đó.
Minh bảo cô đừng bẩy bằng móng tay, giọng anh gấp hơn thường lệ. Anh lấy dụng cụ từ túi áo mưa — một chiếc tua vít dẹt nhỏ luôn có sẵn như thể anh mang nó đi khắp nơi — rồi nạy nhẹ. Một chiếc chìa khóa đồng rơi xuống, va vào nền gạch phát ra tiếng kim loại trong trẻo, trên đầu khắc chữ “H”. Không có ổ khóa nào trong rạp mang chữ đó, ít nhất là những ổ khóa Linh từng biết.
Linh cầm chìa khóa, thấy mặt sau có một đường rãnh giống hình con sông, uốn lượn qua ba khúc cua nhỏ như thể ai đó đã cố khắc lại chính dòng sông chảy qua thị trấn này. Minh không nhận ra, mắt anh vẫn dán vào mảnh gỗ vừa bẩy lên, tìm xem còn gì khác giấu bên dưới không. Cô quyết định không hỏi thêm. Đêm đầu tiên đã có quá nhiều câu hỏi, và mỗi câu đều mở ra một căn phòng lạnh mà cô chưa chuẩn bị để bước vào.
Họ khóa rạp. Minh đi về bằng chiếc xe máy cũ, tiếng nổ máy khục khặc vài lần trước khi chịu nổ, còn Linh đứng dưới mái hiên nhìn con đường tối dần dưới ánh đèn đường vàng vọt. Đâu đó phía chợ, tiếng chó sủa vang lên rồi tắt lịm, để lại khoảng lặng chỉ có tiếng côn trùng rả rích từ bờ sông vọng lại. Trước khi nổ máy, anh quay lại nói: “Nếu cô thật sự chỉ ở bảy ngày, hãy dùng ngày mai để kiểm tra những thứ cha cô muốn cô thấy, không phải những thứ người khác muốn cô bán.”
Linh không đáp. Cô lên phòng, đặt chiếc chìa khóa cạnh lá thư chưa mở, tay run nhẹ khi đặt xuống mặt bàn phủ bụi. Ngoài cửa sổ, An Bình im lặng dưới ánh đèn vàng, chỉ còn tiếng nước sông vỗ nhẹ vào bờ kè xa xa. Lần đầu cô nghĩ bảy ngày có thể không đủ để rời khỏi một nơi đã chờ mình quá lâu. Cô nằm xuống, mắt mở trừng trừng nhìn vết ố hình bản đồ trên trần nhà, và lần đầu tiên sau nhiều năm, cô để mình nghĩ về câu hỏi mà cô đã tránh suốt cả chặng xe khách: nếu cha cô thật sự vô tội, thì ai đã khiến cả thị trấn tin rằng ông có tội?