Chương 18
Chương 18 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa
Mẹ Linh về bằng chuyến xe chiều, mang một vali nhỏ và một chậu cây không ai biết tên, lá xanh mướt run rẩy theo từng bước chân bà xuống xe. Bà đứng trước rạp lâu, ánh mắt ngước nhìn tấm biển đã phai màu như đang ôn lại một ký ức xa xưa. Linh đứng phía trong, không chạy ra ôm, tay cô nắm chặt mép quầy vé đến trắng bệch. Hai người nhìn nhau qua cửa kính phòng vé, khoảng cách vài mét mà tưởng như cả một quãng đường dài mười tám năm.
Minh đi ngang, nói với mẹ Linh rằng rạp có chương trình giảm giá cho người từng bỏ nhà đi. Linh ném cho anh cuộn vé, hơi mạnh tay hơn cô định. Mẹ cô bật cười, tiếng cười nhẹ tênh phá vỡ bầu không khí căng thẳng, và sự căng thẳng bớt đi một ít.
Mẹ kể bà đã sống ở nhiều thành phố, làm kế toán rồi bán đồ ăn, chuyển chỗ ở liên tục như một cách tự trốn tránh chính mình. Bà không trở lại vì sợ Linh hỏi, sợ những câu hỏi mà bà không có câu trả lời đủ tốt. Khi cha mất, bà nhận ra trốn tránh cũng là một dạng nói dối, một sự thật đau đớn mà bà chỉ dám thừa nhận khi đã quá muộn để sửa chữa với người chồng đã khuất.
Linh hỏi cha có thể đã cứu cả thị trấn không. Mẹ đáp ông đã cố, nhưng không thể một mình. Ông muốn đưa bằng chứng ra ngoài, nhưng bị giữ hồ sơ, bị chặn ở mọi ngả đường ông từng thử. Mẹ đưa Linh một cuốn sổ màu xanh, bìa đã sờn góc, nói bà lấy từ phòng cha trước khi rời đi.
Trong sổ có danh sách những người cha Linh định gặp và một dòng: “Đợi Linh đủ lớn để tự chọn có nghe hay không.” Linh giận ông vì ngay cả khi đã mất, ông vẫn để cô chờ, như thể sự chờ đợi ấy là một phần di sản ông cố tình để lại.
Mẹ nói cha sợ nếu kể sớm, Linh sẽ sống bằng nỗi căm hận. Linh đáp cô đã sống bằng nỗi thiếu vắng, và không ai từng hỏi cô muốn chọn cái nào giữa hai thứ đó.
Hai mẹ con không giải quyết được mọi chuyện trong buổi tối. Họ cùng ăn cơm với cả nhóm, tiếng bát đũa lách cách vang trong bếp nhỏ, và mẹ Linh chê canh chua mặn. Minh nói đó là truyền thống của rạp. Bà Năm bảo truyền thống ấy nên bị hủy, khiến cả bàn ăn bật cười.
Sau bữa, mẹ Linh gặp Minh riêng ngoài hiên. Bà cảm ơn anh đã ở cạnh cô suốt những ngày qua. Minh nói anh ở cạnh vì Linh trả lương bằng việc bắt anh sửa mọi thứ trong rạp. Linh bảo anh vẫn chưa nhận đồng nào, khiến mẹ cô bật cười lần nữa.
Mẹ Linh nhìn hai người, mỉm cười một nụ cười thật lòng, ánh mắt bà có gì đó nhẹ nhõm hơn hẳn lúc mới về. Sáng hôm sau, bà sẽ kể trước nhóm về đêm trận lũ.
Trưa hôm đó, một phong bì được gửi đến rạp, dấu bưu điện đóng vội vàng. Bên trong là thông báo yêu cầu Linh tháo dỡ toàn bộ phần sửa chữa vì “công trình chưa được thẩm định”. Mai đọc kỹ rồi bảo văn bản có thật, nhưng thời hạn chỉ có hai ngày, ngắn bất thường đến đáng ngờ. Nếu họ ngừng hoạt động, Phúc sẽ có cớ nói rạp không đủ điều kiện.
Linh muốn đăng ngay cuộn phim lên mạng để phản pháo. Mai ngăn cô, tay cô đặt lên cánh tay Linh.
“Một khi đăng, người ta sẽ cắt vài giây thành câu chuyện của họ. Chúng ta cần bảo vệ nhân chứng trước khi gây ồn ào.”
Nhân chứng đầu tiên họ tìm đến là ông Kiên, cựu kỹ sư đê. Ông sống một mình trong căn nhà nhìn ra ruộng muối, treo đầy đồng hồ hỏng trên tường như một bộ sưu tập kỳ lạ của thời gian ngừng trôi. Ông xác nhận hệ thống báo mực nước đã bị tắt trước trận lũ, giọng ông đều đều nhưng đôi tay không ngừng run, và ông không dám ký biên bản vì lúc đó con gái ông đang làm việc cho Bờ Nam.
“Con gái ông giờ ở đâu?” Linh hỏi.
“Nó ở bên kia biển. Nó không muốn nhắc An Bình.”
Ông đưa cho họ một cuốn sổ đo nước, giấy đã ố vàng theo năm tháng. Các con số bị sửa bằng bút chì, nhưng nét bút gốc vẫn còn hằn dưới lớp tẩy xóa vội vàng. Mai chụp lại từng trang, xin chữ ký xác nhận. Ông Kiên run tay khi ký, bảo có lẽ mình đã chờ quá lâu để làm điều đáng lẽ phải làm từ nhiều năm trước.
Trên đường về, xe của Linh bị thủng lốp giữa đoạn đường vắng. Minh cúi xuống tháo bánh, tay anh lấm lem dầu mỡ, còn cô ngồi bên đường gọi cho các nhân chứng khác. Một cậu bé đi qua hỏi anh sửa xe hay sửa rạp. Minh đáp công việc hiện tại là sửa mọi thứ có bánh. Cậu bé chỉ vào chiếc bánh xe rồi hỏi sao không sửa luôn chuyện người lớn. Minh bảo đang học nghề, một câu trả lời khiến Linh phải bật cười giữa lúc mệt mỏi.
Tối đó, Hậu phát hiện tài khoản quỹ bị đăng nhập trái phép từ một địa chỉ IP lạ. Không mất tiền, nhưng danh sách người góp bị sao chép ra ngoài. Mai yêu cầu đổi mật khẩu, lưu nhật ký truy cập và báo ngân hàng ngay trong đêm. Linh hoảng vì biết ai đó đang theo dõi họ sát sao hơn cô tưởng.
Mẹ cô đặt tay lên vai con, bàn tay ấm áp truyền qua lớp áo mỏng. “Đừng để họ khiến con biến lòng tin thành sự ngờ vực.”
Linh không biết làm thế nào. Cô chỉ biết từ ngày trở về, mỗi người giúp cô đều phải trả một giá nào đó, dù nhỏ hay lớn. Cô lập danh sách những việc có thể kiểm soát: bảo vệ hồ sơ, giữ an toàn cho rạp, không nói thay nhân chứng và không để Minh tự trèo lên mái một mình.
Minh đọc danh sách, hỏi vì sao mục cuối viết chữ to nhất. Linh bảo vì anh là người khó quản lý nhất. Anh cười, nhưng lần này nghe theo, gật đầu chấp nhận không cãi lại như mọi khi.
Ông Kiên gọi điện sau khi đoàn rời đi, giọng ông có vẻ hối hả. Ông nhớ thêm một chi tiết: đêm lũ, một người đã tháo biển cảnh báo khỏi cửa kho. Ông không nhìn rõ mặt, nhưng nhớ tiếng giày kéo trên nền xi măng, một âm thanh đã ám ảnh ông suốt bao năm mà đến giờ mới dám kể lại. Tân bảo chi tiết ấy có thể giúp xác định thời gian, nếu đối chiếu với nhật ký trực.
Linh hỏi ông có muốn ghi âm không. Ông bảo lần này sẽ tự đọc lời khai, không cần ai viết hộ. Giọng ông run, nhưng từng chữ rõ ràng, như một người đang cố gắng thoát khỏi gánh nặng đè lên mình suốt mười tám năm. Sau khi ký, ông nhờ Linh gửi bản sao cho con gái ở nước ngoài. Ông muốn con biết ông cuối cùng đã nói, dù có muộn màng đến đâu.
Mẹ Linh nghe xong, bảo người ta thường nghĩ dũng cảm là không sợ. Thật ra dũng cảm là sợ nhưng vẫn đặt bút, một câu nói mà Linh ghi lại trong đầu như một bài học cho chính mình.
Lời khai của ông Kiên được đánh số và gửi ngay cho Mai. Tân kiểm tra lại các mốc giờ trên bản đồ thủy văn, phát hiện một khoảng trống bảy phút giữa hai nhật ký. Linh không lấp khoảng trống ấy bằng đoán. Cô khoanh đỏ, ghi “chưa xác minh” bằng nét chữ dứt khoát. Minh bảo đó là ô trống khó chịu nhất, nhưng cũng trung thực nhất trong toàn bộ hồ sơ.
Họ đặt bộ hồ sơ lên kệ riêng, dán nhãn “cần đối chiếu” cẩn thận. Mẹ Linh nói một căn phòng đầy dấu hỏi vẫn tốt hơn căn phòng đầy câu trả lời giả. Linh ghi câu ấy bên cạnh khoảng trống bảy phút, như một lời tự nhắc rằng sự thật đôi khi cần thời gian nhiều hơn người ta mong muốn.
Trước khi rời nhà ông Kiên chiều hôm ấy, Linh đã đứng lại một lúc ngoài sân, nhìn hàng chục chiếc đồng hồ treo la liệt trên vách nhà, kim giờ mỗi cái dừng ở một thời điểm khác nhau. Cô hỏi ông vì sao lại giữ nhiều đồng hồ hỏng đến vậy. Ông Kiên cười buồn, nói mỗi chiếc đồng hồ dừng ở đúng khoảnh khắc nó ngừng hoạt động, và ông thích cảm giác được đứng giữa nhiều mốc thời gian đã chết, vì như vậy ông không phải đối diện với khoảnh khắc duy nhất mà ông ước mình có thể quay lại: đêm nước dâng, khi ông chọn im lặng thay vì lên tiếng.
Câu trả lời ấy ám ảnh Linh suốt quãng đường về, đến mức cô kể lại cho Minh nghe khi họ đã dừng xe bên vệ đường sửa lốp. Minh không bình luận ngay, chỉ tiếp tục vặn từng con ốc bánh xe, rồi sau một lúc mới nói rằng có lẽ mỗi người trong câu chuyện này đều đang giữ một chiếc đồng hồ hỏng riêng của mình, dừng lại ở một khoảnh khắc họ ước có thể sửa chữa. Anh nhìn Linh, nói rằng với anh, đó là khoảnh khắc anh đứng ngoài phòng họp năm mười bảy tuổi, nghe cha cô cãi nhau với Phúc mà không dám bước vào.
Linh im lặng, tay siết chặt vạt áo. Cô nhận ra mình cũng có một chiếc đồng hồ như vậy: khoảnh khắc mẹ dắt tay cô lên xe rời khỏi An Bình, khi cô còn quá nhỏ để hiểu chuyện gì đang xảy ra nhưng đủ lớn để nhớ mãi cảm giác bị kéo đi khỏi một nơi cô chưa kịp nói lời tạm biệt. Cô không nói điều đó ra, nhưng khi Minh sửa xong bánh xe và đứng dậy phủi tay, cô chỉ lặng lẽ nắm lấy cánh tay anh một lúc, như một cách nói rằng cô hiểu, dù không cần bất cứ lời giải thích nào thêm giữa hai người.