Chương 4
Chương 4 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa
Linh quyết định nấu cơm vì mọi người đã dọn rạp cả ngày, và vì cô không muốn thêm một tối chỉ ăn cơm hộp trong im lặng. Cô mở tủ bếp, tìm thấy ba cái nồi ám khói, một chai nước mắm hết hạn từ ba năm trước và tờ giấy cha cô viết bằng nét chữ nghiêng: “Đừng tin người nói nấu ăn dễ.” Nét mực đã phai nhưng vẫn còn đọc được, như một lời cảnh báo cha cô để lại riêng cho những ai dám bước vào căn bếp này với sự tự tin thừa thãi.
Minh đọc tờ giấy, nói cha Linh có thể đang nhắc cô. Linh bảo ông nhắc chính mình, vì bà Năm từng kể cha cô nấu canh mặn đến mức con mèo nhà bên bỏ ăn ba ngày. Hai người tranh luận năm phút về việc vo gạo, trong đó Minh cho rằng gạo phải được “thuyết phục bằng nước”, còn Linh nói gạo không có cảm xúc, nó chỉ cần đúng tỷ lệ. Cuộc tranh luận kết thúc bằng việc cả hai đổ nước sai lượng, khiến nồi cơm sôi trào ra ngoài, xèo xèo trên bếp ga cũ.
Bữa cơm gồm canh chua, trứng chiên và rau luộc. Canh chua bị mặn đến mức Hậu phải uống liền hai ly nước, trứng cháy một mặt còn mặt kia sống, rau luộc vừa chín tới theo nghĩa vẫn còn cứng như chưa qua nước sôi. Hậu ăn hai bát rồi tuyên bố đây là hương vị của ký ức. Bà Năm bảo ký ức của cậu chắc từng bị bỏ đói, rồi vẫn tự múc thêm một chén canh, vừa ăn vừa nhăn mặt.
Trong bữa, Linh hỏi mọi người về cha mình, giọng cô cố giữ vẻ tự nhiên như thể chỉ đang hỏi cho vui. Các câu chuyện khác nhau đến mức cô tưởng họ đang nói về nhiều người: người đàn ông cho trẻ con xem phim miễn phí, người cau có vì tiền điện, người cãi nhau với trưởng thị trấn và người bị đồn đã lấy tiền cứu trợ. Mỗi câu chuyện là một mảnh ghép, và Linh cảm giác mình đang cố dựng lại một khuôn mặt từ những mảnh vỡ không cùng kích cỡ.
Dì Tám kể cha Linh từng bán chiếc xe tải để mua thuốc cho người trong xóm, nhưng sau đó không nói với ai, chỉ lặng lẽ đi bộ ra chợ mỗi sáng thay vì lái xe như trước. Minh nói ông thường cho đội cứu hộ mượn phòng máy để nghỉ ngơi giữa những đợt tuần tra đêm. Bà Năm bảo ông rất sợ chuột, dù từng ngủ trong kho giữa trận lũ có chuột chạy trên mái, tiếng móng vuốt cào trên tôn khiến cả đêm ông không dám nhắm mắt.
“Ông ấy sợ chuột mà vẫn ngủ ở đó?” Linh hỏi, chống cằm nhìn bà Năm.
“Vì người ta sợ chuột nhưng sợ người bị ướt hơn.”
Câu trả lời giản dị ấy khiến Linh im lặng một lúc, đũa dừng giữa chừng trên miệng bát.
Sau bữa, Linh rửa bát, tay ngâm trong nước bọt xà phòng còn ấm. Minh đứng bên cạnh lau, nhưng lau xong lại đặt bát vào tủ sai ngăn, bát tô lẫn với đĩa nhỏ thành một đống lộn xộn. Cô sửa ba lần, mỗi lần đều thở dài rõ to để anh nghe thấy. Lần thứ tư anh đặt một cái bát lên nóc tủ, ngay trước mặt cô, như một hành động khiêu khích cố ý.
“Đây là nghệ thuật sắp đặt.”
“Đây là lý do tôi không thuê anh nấu ăn.”
“Cô chưa từng thuê tôi.”
“Tôi đang cân nhắc.”
Tiếng cười của mọi người làm căn bếp ấm lên, tiếng bát đũa va chạm hòa cùng tiếng quạt trần kêu è è tạo thành một thứ âm thanh gia đình mà Linh đã quên mất cảm giác của nó. Sau đó Linh lên phòng cha, tìm giấy tờ trong ánh đèn bàn duy nhất. Trong ngăn kéo, cô thấy một hóa đơn cũ mua mười ba vé cho đội cứu hộ, ngày trước trận lũ, giấy đã ố vàng và cong mép. Có chữ ký của một người tên Hương, nét chữ tròn trịa, nắn nót như của một cô giáo quen viết bảng.
Minh nhìn qua, nói Hương là giáo viên dạy văn, người từng phụ trách việc ghi hình ở rạp trong những buổi chiếu đặc biệt. Cô Xuân — Linh sau này mới biết đó là tên đầy đủ người ta vẫn gọi bằng cách thân mật “cô giáo Hương dạy văn” hồi ấy, dù cái tên Hương từng khiến cô nhầm lẫn không ít lần với một cái tên khác quen thuộc hơn — đã chuyển đi sau lũ. Linh hỏi có thể tìm cô ở đâu. Minh bảo không biết, nhưng bà Năm biết gần như mọi địa chỉ trên đời, trừ địa chỉ của chính mình.
Bà Năm đưa ra một quyển sổ điện thoại bìa da sờn, các trang ghi chằng chịt số điện thoại bằng nhiều loại mực khác nhau qua nhiều năm. Số của cô Xuân đã đổi, nhưng có địa chỉ ở một huyện bên kia sông. Linh ghi lại vào sổ tay, tay cô hơi run vì phấn khích lẫn lo lắng. Cô định đi ngay sáng hôm sau, nhưng luật sư gọi nhắc ngày thứ hai đã hết, giọng ông đều đều như một chiếc đồng hồ đếm ngược không biết mệt.
“Tôi sẽ không bán trước khi biết cuộn phim nói gì,” Linh nói, giọng cô cứng hơn cô tưởng.
Sau khi cúp máy, cô nhìn qua cửa sổ. Minh đang dựng lại tấm biển “Rạp Hạ Vàng”, nhưng treo ngược chữ “Vàng”, khiến cả bảng hiệu trông như đang nghiêng đầu chào khách. Linh chạy xuống, định mắng, nhưng anh bảo treo thế để khách phải nghiêng đầu, tạo trải nghiệm nghệ thuật. Cô đứng nhìn anh sửa lại cho ngay, tay anh giữ thăng bằng trên chiếc ghế đẩu cao khập khiễng.
Đêm đó, cô cười rất lâu, đến mức bụng hơi đau. Rồi cô mở ngăn kéo, nhìn chữ ký Hương dưới ánh đèn bàn. Một người xa lạ có thể là chiếc cầu nối với sự thật. Linh tự nhủ chỉ cần tìm cô ấy, xem cuộn phim và bán rạp. Cô không biết mọi kế hoạch ở An Bình đều có thói quen biến thành một chuyện khác, dài hơn, sâu hơn những gì cô định làm.
Sáng ngày thứ tư, Linh gọi cho cô Xuân theo số bà Năm tìm được, tay cô siết chặt điện thoại đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Đầu dây bên kia có tiếng trẻ con và tiếng chuông xe đạp vang lên rộn rã. Người phụ nữ nghe cô nói tên thì im lặng rất lâu, lâu đến mức Linh tưởng cuộc gọi đã bị ngắt.
“Cháu là con của anh Khải?”
Linh giật mình. Cha cô tên Khải, nhưng từ lâu không ai gọi ông bằng cái tên gần gũi, thân mật đến vậy trước mặt cô — như thể người phụ nữ này từng biết ông theo một cách hoàn toàn khác với cách cả thị trấn vẫn nhắc tới ông sau này.
“Vâng. Cháu muốn hỏi về rạp Hạ Vàng.”
“Cô không muốn nhắc.”
“Cháu hiểu. Nhưng có một cuộn phim và một lá thư của cha cháu.”
Tiếng thở dài ở đầu dây bên kia giống tiếng mưa mắc trong mái tôn, kéo dài và nặng nề. Cô Xuân đồng ý gặp ở quán cà phê gần bến xe, không tới rạp. Linh và Minh đi trước, mang theo bản sao tài liệu, không mang bản gốc, cẩn thận cất trong một chiếc túi da cũ có khóa kéo hai lớp.
Cô Xuân đến với mái tóc đã bạc một nửa, mặc áo sơ mi xanh nhạt và cầm túi vải bạc màu. Bà nhìn Minh trước, rồi nhìn Linh, ánh mắt dừng lại hơi lâu trên gương mặt cô như đang so sánh với một hình ảnh cũ trong trí nhớ. Bà nói Minh đã cao hơn nhưng vẫn có vẻ như cậu bé từng làm rơi đèn pin.
“Cô còn nhớ sao?” Minh hỏi, giọng anh khẽ khàng hơn thường lệ.
“Nhớ những người khóc trước khi biết mình được cứu.”
Linh đặt tấm ảnh và bản sao phong bì lên bàn, tay cô đặt nhẹ như sợ làm kinh động một điều gì đó mong manh. Cô không hỏi “ai đúng” mà hỏi cô Xuân đã nhìn thấy gì. Bà trả lời từng phần, giọng đều đều như đang đọc lại một đoạn văn đã thuộc lòng vì lặp lại quá nhiều lần trong đầu: mẹ Linh quay phim, cha Linh điều phối người trú, Phúc đến với lệnh đóng cổng nhưng không thực hiện, ông Hải gọi điện yêu cầu mở cổng số ba để bảo vệ nhà máy.
“Cô có nghe chính ông Hải nói không?”
“Nghe qua điện thoại của Phúc. Tôi đứng ở hành lang.”
“Vậy vì sao cô không làm chứng?”
Cô Xuân nhìn ra cửa, ánh mắt bà xa xăm như đang nhìn vào một ngày mưa mười tám năm trước. “Vì sau đó tôi nhận được thư nói em gái tôi đang làm việc ở nhà máy. Người ta đe dọa mất việc, mất nhà. Tôi đã sợ.”
Minh hỏi bản ghi âm ở đâu. Cô Xuân nói bà có một cuộn, nhưng đã giao cho cha Linh. Phần còn lại là danh sách người trú bão và một bản lệnh vận hành. Tất cả bị lấy sau khi Phúc tới rạp, không để lại dấu vết nào ngoài một khoảng trống trên kệ tủ hồ sơ.
Linh hỏi bà đã bao giờ xin lỗi mẹ cô chưa. Cô Xuân nói đã viết thư, nhưng không gửi. Bà đưa ra một xấp thư chưa dán tem, mỗi lá viết ở một năm khác nhau, nét chữ thay đổi theo thời gian như một cuốn nhật ký giấu kín. Có lá kể về trận lũ, có lá chỉ hỏi Linh đã học xong chưa, như thể bà vẫn dõi theo từ xa suốt bao năm mà không dám bước gần hơn.
“Cô viết cho cháu mà không gửi?”
“Cô sợ cháu nghĩ cô chỉ muốn nhẹ lòng.”
Linh hiểu cảm giác ấy. Nhiều người nói xin lỗi vì muốn được tha thứ trước khi người nghe kịp thở. Cô bảo cô Xuân nếu có điều cần nói, hãy nói trong hồ sơ, không cần dùng Linh làm nơi chứa nó — Linh không muốn trở thành cái thùng rác cảm xúc cho những người từng im lặng.
Cô Xuân gật, mắt bà đỏ hoe nhưng không khóc. Bà đồng ý giao bản ghi âm và làm nhân chứng, nhưng yêu cầu thông tin em gái được bảo mật. Luật sư của Linh sẽ lập biên bản trong tuần tới.
Trong quán, Minh gọi nhầm cà phê sữa thành cà phê muối. Anh uống một ngụm, nhăn mặt đến mức cả bàn phải nhìn theo. Cô Xuân bật cười, nói ít nhất có một người không thay đổi sau mười tám năm, tiếng cười của bà nhẹ nhõm hơn hẳn lúc đầu buổi gặp.
Trên đường về, gió sông thổi làm tà áo Linh bay phần phật, cô hỏi vì sao Minh không từng kể về cô Xuân. Anh nói anh chỉ biết bà chuyển đi, không biết bà còn giữ thư. Linh bảo mọi người ở An Bình dường như đều giữ một mảnh, rồi chờ người khác ghép, như một trò chơi xếp hình mà không ai có bức tranh hoàn chỉnh.
“Có thể vì ai cũng sợ mình ghép sai.”
Linh nhìn hộp hồ sơ trong tay. “Vậy phải làm gì?”
“Đặt các mảnh cạnh nhau, ghi rõ mảnh nào chưa chắc.”
Đến rạp, Linh lập một bảng thời gian lớn trên tường phòng vé, dùng băng dính giấy kẻ từng cột mốc. Cô đánh dấu dữ kiện, lời kể và giả thuyết bằng ba màu bút khác nhau — đen cho sự thật đã xác nhận, xanh cho lời kể chưa kiểm chứng, đỏ cho phỏng đoán. Minh treo thêm một tấm biển viết tay: “Không được viết kết luận bằng bút đỏ khi chưa uống nước.”
Linh gỡ tấm biển xuống, lườm anh một cái, nhưng sau đó lại treo nó lên góc phòng, cạnh bảng thời gian. Một chút hài hước không làm sự thật nhẹ đi; nó chỉ giúp người sống đủ sức ngồi cạnh sự thật lâu hơn, đủ lâu để không bị nó nhấn chìm.