Mùa Hè Sau Cơn Mưa
9 phút đọc

Chương 12

Chương 12 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa

Cập nhật 10/09/2026 9 phút đọc

Linh và Minh đi tới cây cầu cũ để tìm dấu vết về cổng số ba, đạp xe qua con đường đất đỏ bụi mù dưới nắng trưa. Cầu đã bị hạn chế xe tải, thanh chắn gỉ sét kêu cọt kẹt mỗi khi có gió thổi qua, nhưng vẫn có trẻ con câu cá ngồi vắt vẻo hai bên thành cầu và người bán bắp rang đẩy xe qua lại. Minh mang theo máy ảnh cũ, ba chiếc bánh mì gói giấy báo và một bản đồ nhàu nát cất trong túi áo mưa.

Bản đồ do cha Linh vẽ, nét bút chì đã mờ nhưng vẫn đọc được, đánh dấu đường nước trong đêm lũ. Một vết mực chạy từ cổng đê tới nhà máy cũ, rồi vòng về khu bờ nam, như một dòng sông thu nhỏ vẽ lại chính xác con đường tàn phá của nó. Nếu cổng số ba mở theo lệnh, nước sẽ dồn qua khu dân cư, đúng như những gì đã xảy ra.

Họ gặp ông Sáu, cựu lái thuyền cứu hộ, đang ngồi vá lưới dưới bóng cây gạo cạnh chân cầu. Ông nhớ cha Linh đã cố đóng cổng, nhưng khóa bị thay từ trước đó không lâu. Ông Hải ra lệnh đưa thuyền về phía nhà máy để cứu hàng hóa. Phúc khi đó đi theo, nhưng không ngăn, chỉ đứng nhìn với vẻ mặt Linh không thể tưởng tượng nổi lúc đó ông đang nghĩ gì.

“Vì sao ông không kể?” Linh hỏi.

Ông Sáu nói ông từng làm đơn, nhưng đơn bị trả về vì thiếu chữ ký, một lý do hành chính vô lý mà ông không bao giờ hiểu nổi. Sau đó vợ ông bệnh, ông cần tiền thuốc, và một khoản hỗ trợ bất ngờ xuất hiện đúng lúc ông định làm lớn chuyện. Sự thật bị bán bằng những khoản nhỏ, mỗi khoản đủ làm một người im, ông nói, giọng đầy chua chát khi nhìn xuống đôi tay chai sạn của mình.

Minh ngồi trên lan can, chân đung đưa qua thành cầu, hỏi nếu bán bắp rang ở đây có cần giấy phép không. Ông Sáu bảo cần, rồi hỏi anh có bắp không. Minh thú nhận chỉ có bánh mì. Họ ăn bánh mì với tương ớt ngồi cạnh nhau, và Linh nhận ra những cuộc điều tra nghiêm túc luôn bị phá bởi đói, dù câu chuyện họ vừa nghe nặng nề đến mức nào.

Trong khe cầu, họ tìm thấy một miếng kim loại có khắc ký hiệu Bờ Nam, đã gỉ sét nhưng vẫn nhận ra hình con sóng quen thuộc. Nó có thể là phần khóa cổng, nhưng không đủ để kết luận. Linh chụp lại bằng điện thoại, bỏ vào túi chứng cứ cùng những mảnh bằng chứng khác đang ngày một dày lên.

Trở về rạp, họ thấy tường phía sau bị vẽ sơn đỏ: “Bán đi cho yên”, nét sơn còn ướt nhoè nhoẹt như vừa mới viết cách đó không lâu. Hậu báo Phúc đã thuê người đo khu đất. Bà Năm cầm chổi đuổi họ, tay bà vung chổi quyết liệt như đang đánh giặc, nhưng một người quay lại dọa sẽ cắt điện, giọng hắn lạnh lùng đến mức khiến cả nhóm im bặt.

Minh muốn đối đầu, nắm đấm anh siết chặt đến trắng bệch. Linh giữ tay anh. Cô nói rạp cần bằng chứng, không cần thêm một bi kịch mới. Anh nhìn bàn tay cô, rồi buông nắm đấm, thở dài một hơi dài như đang cố dập tắt một ngọn lửa đang cháy trong lòng.

Đêm đó, Minh thú nhận anh từng biết cha Linh bị đe dọa nhưng không nói. Anh chỉ là cậu bé mười bảy tuổi, sợ mẹ bị liên lụy. Linh giận anh, bảo mọi người đều dùng nỗi sợ làm lý do, giọng cô gay gắt hơn cô định.

“Tôi không cần anh hoàn hảo,” cô nói. “Tôi cần anh đừng giấu tôi chuyện quan trọng.”

Minh gật, mắt anh cụp xuống. Sáng hôm sau, anh đặt một quyển sổ trước mặt cô, bìa da đã sờn vì được lật đi lật lại nhiều lần trong đêm, ghi tất cả điều anh biết. Có những dòng không chắc, những dòng bị gạch đi gạch lại, và một dòng cuối: “Tôi sợ cô rời đi trước khi tôi nói được rằng tôi muốn cô ở lại.”

Linh đọc xong, không trả lời. Cô gấp sổ, đặt vào tủ cùng lá thư của mẹ, tay cô hơi run khi khép cánh tủ lại.

Sổ của Minh không phải lời thú tội đẹp đẽ. Có trang chỉ ghi “không chắc”, có trang khoanh tròn những điều anh nghe từ người lớn rồi gạch đi vì không biết thật giả, nét chữ lúc rõ ràng lúc nguệch ngoạc như tâm trạng người viết. Linh đọc đến đoạn anh mười bảy tuổi đứng ngoài phòng họp, nghe cha cô cãi nhau với Phúc qua lớp cửa gỗ mỏng. Minh đã thấy mẹ mình đưa cho ông Khải một túi hồ sơ, nhưng anh không biết bên trong là gì. Đêm đó, mẹ bắt anh thề không kể với ai, nắm chặt tay anh đến mức để lại vết hằn.

“Tại sao anh giữ kín suốt từng ấy năm?” Linh hỏi.

“Vì tôi nghĩ im lặng sẽ làm mọi người an toàn hơn. Sau khi mẹ mất, tôi mới hiểu im lặng chỉ khiến người ta không biết mình đang ở đâu.”

Linh đi quanh phòng máy, bước chân cô vang trên nền gỗ cũ. Cô muốn giận anh, nhưng cơn giận không còn nguyên vẹn. Nó trộn với sự mệt mỏi và nỗi sợ rằng nếu tất cả đều nói thật, cô sẽ không còn ai để đổ lỗi, không còn một cái tên duy nhất để gánh hết mọi oán trách.

Minh lấy từ túi ra một chiếc chìa khóa đồng, mặt kim loại đã xỉn màu. Anh bảo mẹ từng giấu nó sau khung ảnh, nói đó là chìa khóa tủ gửi đồ ở ga cũ. Ga An Bình đã bỏ hoang từ lâu, mái ngói sập một góc, nhưng tuyến tàu đêm vẫn dừng ở đó khi có mưa lớn. Ông Khải từng dùng ga để chuyển cuộn phim và hồ sơ khỏi vùng ngập, một mắt xích trong chuỗi hành động thầm lặng mà không ai từng nghĩ tới.

Họ đến ga vào buổi chiều, nắng xiên qua những ô cửa kính vỡ tạo thành những vệt sáng loang lổ trên sàn. Hậu đi cùng, mang theo ba chiếc bánh mì và một bản đồ tự vẽ có mũi tên lung tung, cậu khăng khăng bảo đó là “bản đồ chiến thuật”. Tủ gửi đồ số 17 nằm sau phòng chờ, phủ đầy mạng nhện. Ổ khóa bị rỉ, Minh phải dùng dầu máy và kiên nhẫn vặn từng chút một. Khi cánh cửa mở với một tiếng kèn kẹt, bên trong không có hồ sơ. Chỉ có một chiếc máy ảnh phim cũ, một cuộn dây ruy-băng màu xanh và vé tàu ghi ngày trận lũ.

Linh cầm máy ảnh, tay cô lạnh toát. Phim bên trong chưa tráng. Trên vỏ cuộn có chữ của mẹ: “Đừng xem một mình.”

“Mẹ cô muốn có người làm chứng,” Minh nói.

“Hay mẹ sợ chính mình sẽ đổi ý?”

Trên đường về, gió chiều thổi mát qua mặt, Linh nói cô không cần anh giấu nỗi sợ để tỏ ra mạnh mẽ. Minh bảo anh sẽ thử. Cô hỏi thử trong bao lâu. Anh đáp đến khi cô đuổi. Linh quay đi, nhưng khóe môi nhếch lên, một nụ cười cô không muốn anh nhìn thấy.

Sáng hôm sau, cô đặt cuộn phim vào hộp chống ẩm, gọi cho một phòng tráng phim ở thành phố, tay cô run khi đọc số điện thoại. Chi phí cao hơn tiền bán vé một tuần. Bà Năm âm thầm mở hộp quyên góp, đặt vào đó những đồng tiền dành dụm của mình mà không nói với ai. Hậu đăng thông báo xin hỗ trợ, lần này không dùng chữ “drama”, thay vào đó viết một đoạn văn khá cảm động khiến chính cậu cũng ngạc nhiên về khả năng viết lách của mình. Đến tối, số tiền đủ trả phí tráng. Linh nhìn danh sách người góp, nhận ra có cả tên một người từng viết trên mạng rằng cha cô là kẻ trộm.

Cô hiểu sự thật không làm mọi người đồng ý với nhau ngay. Nó chỉ cho họ một lý do để ngồi lại và xem cùng một cuộn phim, dù mỗi người mang theo một phần định kiến khác nhau khi bước vào rạp.

Khi gửi cuộn phim đi tráng, Linh ký vào phiếu bàn giao bằng cả hai tay, như thể chỉ một tay thôi sẽ không đủ vững vàng. Nhân viên phòng tráng hỏi có cần mua bảo hiểm không. Cô đáp cần, dù phí gần bằng tiền thuê máy. Minh đứng cạnh nói lần này họ không để một thứ quý giá đi qua thành phố mà không có dấu vết, giọng anh cương quyết đến lạ.

Trên đường về ga, Linh hỏi nếu phim hỏng thì sao. Minh bảo họ vẫn còn những lời kể, hồ sơ và nhau. Cô nghe câu ấy, biết anh không nói để an ủi mà để nhắc cô rằng một sự thật không bao giờ chỉ nằm trong một cuộn phim, mà nằm trong tất cả những gì họ đã cùng nhau góp nhặt suốt những ngày qua.

Đợi kết quả tráng phim là những ngày dài nhất Linh từng trải qua kể từ khi trở về An Bình. Cô cố giữ mình bận rộn bằng cách sắp xếp lại kho đạo cụ, dán nhãn từng chiếc hộp theo năm tháng, nhưng tay cô cứ dừng lại mỗi khi điện thoại rung, tim đập thót lên rồi lại thất vọng khi biết đó chỉ là tin nhắn của Hậu hỏi có được ăn nốt phần bắp rang còn sót lại không. Minh nhận thấy sự bồn chồn ấy, bắt đầu bịa ra những công việc không thật sự cần thiết chỉ để kéo cô ra khỏi phòng vé: sơn lại một góc tường đã sơn rồi, đếm lại số ghế đã đếm ba lần, kiểm tra bóng đèn dự phòng dù biết chắc chúng còn tốt.

“Anh đang cố làm tôi bận rộn để quên chờ điện thoại,” Linh nói vào một buổi chiều, khi Minh đề nghị đếm lại số vé đã bán trong tuần lần thứ hai.

“Có tác dụng không?”

“Không hẳn. Nhưng tôi đánh giá cao nỗ lực.”

Minh cười, gãi đầu. Anh thú nhận mình cũng đang bồn chồn không kém, vì cuộn phim ấy có thể chứa hình ảnh cuối cùng của mẹ anh mà anh chưa từng thấy, những khoảnh khắc mà chính anh, một cậu bé mười bảy tuổi hoảng loạn đêm ấy, đã không kịp ghi nhớ. Linh im lặng, nhận ra nỗi chờ đợi của họ không hoàn toàn giống nhau, nhưng cùng nặng như nhau.

Bà Năm, thấy cả hai cứ đi ra đi vào không yên, quyết định nấu một nồi chè lớn để “trấn an tinh thần cả xóm”, dù chẳng ai yêu cầu. Cả nhóm ngồi quanh nồi chè nóng hổi giữa sân rạp tối hôm ấy, không ai nhắc đến cuộn phim, chỉ kể những chuyện vụn vặt trong ngày, và Linh nhận ra đó chính xác là điều cô cần: một khoảng lặng ấm áp giữa những ngày chờ đợi nặng nề.

Đã sao chép liên kết chương