Chương 47
Chương 47 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa
Rạp dành hẳn ngày chủ nhật cuối tuần cho trẻ em ở khu vực bờ nam, nơi từng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất trong trận lũ năm xưa. Vé được phát hoàn toàn miễn phí, kèm theo bữa ăn nhẹ và một lớp hướng dẫn làm phim ngắn bằng điện thoại di động. Linh lo lắng các em sẽ cảm thấy buồn bã nếu phải nghe kể về câu chuyện lũ lụt, nên cô chủ động chọn chiếu một bộ phim hoạt hình vui nhộn thay vì bất cứ nội dung nặng nề nào.
Minh đảm nhận việc dạy các em cách quay lại cảnh trời đổ mưa sao cho đẹp mắt. Anh bị một cậu bé hỏi thẳng vì sao người lớn cứ hay nói vòng vo dài dòng. Minh đáp rằng có lẽ vì họ sợ những câu nói ngắn gọn của mình dễ bị người khác hiểu sai ý. Cậu bé đáp lại luôn rằng vậy thì cứ nói ngắn gọn thôi cho dễ hiểu.
Hậu nhận vai trò người dẫn chương trình chính, nhưng liên tục bị đám trẻ con vây quanh hỏi han đủ thứ chuyện không ngừng nghỉ. Bà Năm đứng bán bắp rang cả buổi, đến cuối ngày thì hết sạch cả túi dự trữ vốn chuẩn bị cho cả tuần.
Một cô bé nhỏ tuổi lặng lẽ đặt vào hộp vé một mảnh giấy viết tay: “Sau này lớn lên em muốn làm phim về cây cầu.” Linh tò mò hỏi vì sao em lại chọn đề tài ấy. Cô bé đáp rằng vì cây cầu là nơi kết nối những người trước đây chưa từng có dịp gặp gỡ nhau.
Minh nhìn sang Linh đầy ý nhị. Cô nói câu trả lời ấy của cô bé còn hay hơn bất kỳ kịch bản nào Hậu từng viết ra trong suốt thời gian qua.
Buổi chiếu kết thúc bằng hoạt động các em cùng nhau vẽ tranh trực tiếp lên bức tường chiếu phim ngoài trời. Có hình đám mây, hình dòng sông, hình rạp Hạ Vàng, và cả một nhân vật nhỏ xíu mặc áo mưa màu vàng. Minh giả vờ như không nhận ra nhân vật ấy chính là mình, nhưng lại cười tủm tỉm suốt cả buổi chiều hôm đó.
Lớp vẽ tranh do chính mẹ Linh đứng ra phụ trách. Bà không hề có chuyên môn về hội họa, chỉ đơn giản hỏi từng em nhỏ muốn giữ lại điều gì trong bức tranh của mình. Có em vẽ căn nhà cũ đã bị cuốn trôi, có em vẽ chiếc thuyền cứu hộ, có em vẽ hình một người lớn đang cầm đèn đứng ngay trước cửa rạp.
Một cậu bé bất chợt hỏi tại sao không có ai vẽ hình ông Phúc cả. Linh ngồi xuống ngang tầm mắt cậu, nhẹ nhàng nói rằng em có thể vẽ bất kỳ ai em muốn, nhưng đừng vẽ một người chỉ để biến họ thành kẻ xấu hoàn toàn trong mắt mọi người. Cậu bé suy nghĩ một lúc lâu rồi vẽ ra một chiếc bóng mờ đứng khuất sau cánh cửa. Không ai biết rõ chiếc bóng ấy tượng trưng cho ai, nhưng dường như ai cũng ngầm hiểu nó đại diện cho những điều vẫn còn chưa được nói ra hết.
Minh mải pha màu vẽ, vô tình làm đổ cả một xô sơn màu xanh lên đôi giày của mình. Linh trêu rằng giờ anh đã có một đôi giày màu hy vọng thật đặc biệt. Anh đáp lại rằng màu sơn này còn khó giặt sạch hơn cả trách nhiệm mà anh đang gánh vác. Hậu tranh thủ mang máy ảnh ra chụp lại từng bức tranh một, cẩn thận lập thư mục lưu tên người vẽ kèm theo ngày tháng cụ thể.
Linh hỏi anh có định sơn lại bức tường ấy trong tương lai không. Anh lắc đầu, đáp rằng đây là lần đầu tiên mọi vết sơn trên tường đều hoàn toàn do chính người dân tự nguyện lựa chọn vẽ nên. Cô nói rồi một ngày nào đó màu sơn cũng sẽ phai nhạt dần theo thời gian. Minh bảo vậy thì họ sẽ lại cùng nhau vẽ tiếp mà thôi.
Đêm hôm đó, cô bé từng vẽ hình chiếc áo mưa gửi cho Minh một mảnh giấy nhỏ khác. Trên đó viết: “Chú Minh, nếu chú cưới cô Linh thì nhớ mời cháu xem phim miễn phí nhé.” Minh đỏ bừng mặt, còn Linh giả vờ bận rộn kiểm tra lại xấp vé vừa in xong.
Mẹ Linh vô tình đọc được mảnh giấy ấy, hỏi đùa con gái có cần chuẩn bị sẵn danh sách khách mời hay chưa. Linh đáp rằng hiện tại chưa hề có đám cưới nào cả. Mẹ bảo vậy thì cứ chuẩn bị tinh thần cho một buổi chiếu phim bình thường thôi, người lớn đôi khi hay nhầm lẫn hai chuyện với nhau.
Linh cất giữ cẩn thận mảnh giấy của cô bé vào một hộp thư riêng, không xếp chung vào hồ sơ chính thức của rạp. Cô hiểu đó không phải là một bằng chứng hay tài sản gì cả, chỉ đơn thuần là một lời trêu đùa đáng yêu của trẻ con. Minh bảo cô đang dần học được cách phân biệt rõ ràng thứ gì cần lưu giữ lâu dài và thứ gì chỉ cần ghi nhớ trong lòng là đủ.
Một buổi sáng nọ, cô bé từng vẽ hình áo mưa đến rạp với chiếc cặp sách đã sờn quai đeo. Em rụt rè hỏi Linh liệu có thể mượn tạm một góc sảnh để làm bài tập về nhà hay không, vì ở nhà em còn phải trông em nhỏ suốt cả ngày. Linh chỉ cho em một chiếc bàn nhỏ gần cửa sổ, nhưng nhắc rõ đó là không gian sử dụng chung nên em cần dọn dẹp gọn gàng sau khi dùng xong. Cô bé gật đầu ngoan ngoãn, ngồi làm bài giữa tiếng lách cách của người thợ đang sửa lại mấy hàng ghế gần đó.
Minh lắp thêm cho em một chiếc bóng đèn học bài nhỏ ngay trên bàn. Anh không nói đó là một món quà, chỉ bảo nó vốn từng nằm trong đống đồ hỏng bỏ đi mà thôi. Cô bé hỏi liệu học xong bài có được xem phim không. Linh đáp được, miễn là em nhớ cất bút màu về đúng vị trí cũ. Em hoàn thành công việc nhanh đến mức khiến Hậu phải nghi ngờ rằng em đã được huấn luyện bài bản từ trước.
Chiều hôm ấy, một nhóm học sinh khác cũng tìm đến rạp. Các em bày tỏ mong muốn được thành lập một câu lạc bộ làm phim bằng điện thoại di động. Linh yêu cầu các em phải tự viết kế hoạch cụ thể, xin phép đầy đủ những người xuất hiện trong khung hình, và tuyệt đối không được quay bất kỳ ai khi chưa nhận được sự đồng ý. Minh sẵn lòng cho các em mượn phòng máy vào những ngày rạp nghỉ. Hạ Vàng, từ đó, bắt đầu có thêm một thế hệ kể chuyện mới, không phải bằng những bí mật lén lút đánh cắp được, mà bằng ánh mắt biết chủ động hỏi trước khi bấm nút ghi hình.
Nhóm học sinh ấy sau đó thực hiện bộ phim ngắn đầu tiên của mình, kể về chính cây cầu quen thuộc trong vùng. Các em phỏng vấn người dân sống ở hai đầu bờ sông, nhưng có một bác phụ nữ xin từ chối ghi âm vì bà không muốn nhắc lại đêm lũ đau thương năm xưa. Linh dạy các em cách tôn trọng tuyệt đối lời từ chối đó, dù điều này có thể khiến cảnh quay bớt phần hấp dẫn hơn. Cô bé từng vẽ áo mưa đề xuất một giải pháp: thay vì quay gương mặt bà, các em sẽ quay lại đôi bàn tay bà đang gấp áo phao một cách tỉ mỉ.
Khi xem lại bản dựng phim hoàn chỉnh, cả nhóm nhận ra chính đoạn phim yên lặng ấy lại là phần khiến người xem dừng lại lâu nhất để suy ngẫm. Minh nói một bộ phim thực sự hay không cần phải ép ai đó phải khóc; nó chỉ cần cho người xem một khoảng lặng đủ để tự mình nhớ lại điều gì đó của riêng họ. Hậu phụ trách phần phụ đề, lần đầu tiên không chèn thêm bất kỳ câu đùa cợt cá nhân nào vào từng cảnh quay. Cậu tự nhận xét rằng trưởng thành thật chán, nhưng Mai nghe thấy câu ấy thì chỉ khẽ mỉm cười hài lòng.
Buổi chiếu thử bộ phim ấy diễn ra ngay tại sảnh rạp. Bác phụ nữ từng từ chối phỏng vấn ngồi lặng lẽ ở hàng ghế cuối cùng, không muốn xuất hiện công khai trên sân khấu. Khi bộ phim kết thúc, bà chỉ khẽ gật đầu với Linh, không nói thêm lời nào. Cái gật đầu ấy tuy nhỏ bé, nhưng đủ để cô bé hiểu rằng một câu chuyện được kể đúng cách hoàn toàn có thể trả lại quyền được im lặng cho những người từng bị ép buộc phải lên tiếng trước đây.
Sau buổi chiếu thử, bác phụ nữ ấy nán lại thêm một lúc, đợi cho tới khi hầu hết mọi người đã ra về. Bà tìm tới chỗ Linh, giọng khẽ khàng, nói rằng đoạn phim quay đôi bàn tay mình gấp áo phao đã khiến bà nhớ lại một điều bà tưởng đã quên hẳn: chính đôi tay ấy, đêm hôm đó, đã run rẩy gấp không biết bao nhiêu chiếc áo phao để phát cho những đứa trẻ xa lạ, trong khi con của chính bà lại đang ở một nơi khác, cũng đang chờ được ai đó giúp đỡ tương tự.
Linh lặng người nghe câu chuyện ấy, không dám ngắt lời. Bà kể tiếp rằng suốt mười tám năm qua, bà chưa từng dám kể lại chi tiết này với ai, vì sợ người ta sẽ trách bà đã không ở bên cạnh con mình lúc nguy hiểm nhất. Nhưng khi xem lại đoạn phim ấy, bà nhận ra đôi tay của mình, dù không cứu được con ngay lúc đó, đã cứu được những đứa trẻ khác, và điều đó cũng đáng được ghi nhớ như một phần của sự thật, không cần phải giấu diếm mãi trong lòng.
Linh nắm lấy tay bà, không nói một lời an ủi sáo rỗng nào. Cô chỉ hỏi bà có muốn phần câu chuyện ấy được thêm vào hồ sơ lưu trữ chung, dưới hình thức ẩn danh, để những đứa trẻ bà từng cứu giúp sau này có thể biết ơn đúng người. Bà suy nghĩ một lúc lâu, rồi khẽ gật đầu, đôi mắt đỏ hoe nhưng ánh nhìn nhẹ nhõm hơn hẳn lúc mới bước vào rạp.