Chương 22
Chương 22 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa
Ngân hàng gửi thông báo rạp còn một khoản nợ khác đứng tên cha Linh, con số hiện lên trong email khiến cô phải đọc lại ba lần cho chắc. Khoản tiền dùng để sửa cổng đê sau lũ, nhưng hóa đơn không có dấu nhận, chỉ có một chữ ký nguệch ngoạc khó đọc. Linh tức giận vì cha đã vay mà không nói, một bí mật tài chính chồng lên những bí mật khác ông để lại.
Minh bảo cha cô có thể đã vay để mua vật liệu cứu hộ, một hành động vội vàng trong đêm khẩn cấp. Linh đáp ông cũng có thể đã sai, cô không muốn biến mọi hành động của cha thành điều cao cả tuyệt đối. Họ kiểm tra sổ sách cũ, thấy tiền chuyển cho một nhà thầu tên Đức. Đức hiện mở tiệm sửa máy ở huyện bên, cách An Bình chừng một giờ xe.
Đức nhớ cha Linh đã mua thép, nhưng không nhận đủ hàng như đã đặt. Ông cho rằng phần thiếu bị chuyển cho dự án nhà máy của ông Hải, một nghi ngờ ông giữ trong lòng suốt nhiều năm mà không dám nói ra. Đức giữ một phiếu giao hàng có chữ ký của Phúc, tờ giấy đã ố vàng nhưng vẫn được cất kỹ trong một chiếc cặp da.
Linh không muốn gọi đó là bằng chứng tuyệt đối. Cô hỏi luật sư, gửi bản sao cho cơ quan điều tra và tiếp tục trả nợ bằng quỹ rạp, không để một nghi vấn chưa rõ ràng làm chậm trách nhiệm tài chính hiện tại.
Minh nói cô không cần gánh nợ thay cha. Linh đáp nợ tài chính có thể trả dần, còn nợ sự thật phải trả bằng việc không giấu nữa, một nguyên tắc cô tự đặt ra cho chính mình từ ngày đầu trở về.
Khoản nợ của rạp được chia thành ba phần: tiền điện, tiền sửa mái và khoản vay cha Linh từng đứng tên để mua máy chiếu năm nào. Ngân hàng gửi thông báo cuối cùng, kèm một thời hạn cụ thể khiến cả nhóm phải họp gấp. Nếu không trả, họ có thể thu hồi thiết bị và niêm phong phòng máy. Linh nhìn con số, nhận ra nó nhỏ hơn những gì cô tưởng nhưng nặng hơn mọi lời xin lỗi.
Minh đề nghị bán chiếc xe tải cũ của anh để bù vào. Linh từ chối ngay lập tức. Bà Năm bảo mỗi người góp một phần, đừng để người ít tiền nhất phải đưa thứ duy nhất giúp họ kiếm sống, một nguyên tắc công bằng mà cả nhóm đồng thuận.
Họ mở một buổi chiếu gây quỹ ngay cuối tuần đó. Hậu bán bắp rang với giá “tùy lòng”, dán một tấm biển viết tay ngay quầy, nhưng người dân bỏ tiền rất rộng lòng, có khi nhiều hơn giá trị thật của gói bắp. Có người trả bằng túi gạo, người khác tặng một chiếc quạt cũ vẫn còn chạy tốt. Một bé gái đem tới con heo đất đã nứt, những đồng xu lẻ rơi vãi khi em đặt nó lên bàn. Em bảo không có nhiều tiền nhưng muốn rạp chiếu phim hoạt hình vào ngày sinh nhật của mình tháng sau. Linh hỏi em muốn xem phim gì. Em đáp phim có nhân vật không bỏ cuộc, dù bị rơi xuống hố. Minh nói đó là mô tả chính xác của họ, khiến cả nhóm bật cười giữa buổi tối bận rộn.
Buổi chiếu kết thúc bằng một bộ phim câm cũ kỹ nhưng đầy cảm xúc. Khán giả cười bằng tiếng thở, khóc bằng cách chạm nhẹ tay lên vai nhau giữa bóng tối. Khi đèn bật, Phúc đứng ở cuối sảnh, dáng vẻ lặng lẽ khác hẳn mọi lần xuất hiện trước đó. Ông không vào ghế danh dự, chỉ bỏ một phong bì vào hộp quỹ rồi định quay đi. Linh muốn trả lại, nhưng ông bảo đó là phần tiền ông nợ rạp từ nhiều năm trước.
“Tôi không muốn ông dùng tiền để mua sự tha thứ,” cô nói.
“Tôi biết. Tôi chỉ đang trả một khoản nợ có hóa đơn.”
Linh nhận phong bì, yêu cầu Mai ghi rõ người gửi vào sổ quỹ công khai. Minh nhìn cô, bảo cuối cùng họ cũng có một khoản thu không cần đoán nguồn. Cô cười rất nhẹ, dù trong lòng vẫn còn ngổn ngang cảm xúc trước hành động của Phúc.
Cuối đêm, Linh nhận ra món nợ không còn chỉ là con số. Nó là những vật liệu cha cô mua, những người ông muốn cứu và những người đã lợi dụng nỗi sợ của người khác để trục lợi. Cô quyết định không bán rạp để trả nhanh; cô sẽ trả theo cách không xóa mình khỏi câu chuyện. Cô ghi vào sổ: “Ngày hôm nay, chúng ta trả được tiền điện và giữ được lòng tự trọng.”
Sau buổi gây quỹ, Linh kiểm đếm lại từng khoản dưới ánh đèn bàn khuya khoắt. Có một phong bì không ghi tên, bên trong là tiền mặt đúng bằng số khoản vay cha cô từng dùng mua bóng đèn năm nào, một sự trùng hợp khiến cô rùng mình. Mai bảo không được nhập vào sổ nếu không xác minh nguồn, đúng theo nguyên tắc minh bạch họ đã đặt ra. Hậu đề nghị dán thông báo “người gửi bí ẩn vui lòng nhận biên lai”, một ý tưởng nghe có vẻ ngớ ngẩn nhưng lại hiệu quả.
Ba ngày sau, một ông lão run rẩy chống gậy đến nhận. Ông từng làm thợ điện cho rạp, năm xưa cha Linh cho ông mượn tiền chữa bệnh mà không đòi lại. Ông không có giấy tờ, chỉ nhớ ông Khải bảo khi nào có thể thì trả, không cần vội. Ông nói đã giữ tiền suốt mười tám năm, chờ một dịp thích hợp để hoàn trả.
Linh không biết nên gọi đó là nợ hay lòng biết ơn. Cô lập biên nhận, ghi rõ câu chuyện và đề nghị ông chỉ trả một phần thôi. Ông lắc đầu, bảo nếu không trả hết thì mỗi lần đi ngang rạp ông sẽ thấy mình vẫn đứng ngoài, như một người còn nợ một lời cảm ơn chưa nói.
Minh nghe xong nói rạp không thể đòi mọi người trả hết những điều quá khứ đã trao. Linh đáp cô biết, nhưng cũng không thể tước quyền của ai muốn đóng góp theo cách của riêng họ. Họ lập một quỹ riêng cho những khoản hoàn trả tự nguyện, dán nhãn cẩn thận để không lẫn với quỹ sửa chữa chính.
Đêm ấy, Hạ Vàng chiếu miễn phí cho người từng góp tiền, không ai hỏi vé ở cửa. Linh ngồi cuối sảnh, nhìn ánh sáng xanh phủ lên những khuôn mặt quen thuộc, nhận ra việc trả nợ đôi khi không kết thúc bằng con số bằng nhau, mà bằng việc người ta thôi cảm thấy mình mắc nợ một mình.
Hậu treo bảng quỹ mới, ghi rõ số tiền đã nhận và đã chi bằng nét chữ cẩn thận hiếm thấy ở cậu. Một người hỏi sao phải công khai cả tiền mua khăn lau. Linh đáp vì những thứ nhỏ cũng tạo thành một nơi lớn. Người kia gật, rồi góp thêm hai gói khăn ngay tại chỗ, khiến cả nhóm bật cười.
Minh đo lại lượng điện dùng cho mỗi buổi chiếu, tìm cách giảm tiền mà không giảm an toàn. Anh thay bóng đèn cũ bằng loại tiết kiệm, nhưng giữ một bóng dự phòng trong kho phòng khi cần gấp. Hậu nói đó là bài học về hy vọng: luôn có một bóng đèn thứ hai, một câu nói tưởng đùa nhưng lại khiến cả nhóm im lặng gật gù đồng tình.
Vài hôm sau, Đức, người nhà thầu từng cung cấp thép cho cha Linh, bất ngờ ghé rạp. Ông mang theo một chồng hóa đơn cũ mà ông đã lục lại trong kho lưu trữ tiệm sửa máy của mình suốt mấy đêm liền, nói rằng sau khi Linh hỏi chuyện, ông cứ trăn trở mãi không yên. Ông đưa cho Linh xem thêm ba tờ phiếu giao hàng khác, tất cả đều có cùng một kiểu chữ ký nguệch ngoạc của Phúc, cùng một mô-típ: số lượng ghi trên phiếu luôn cao hơn số lượng thực giao khoảng mười lăm phần trăm.
“Tôi không dám nói sớm hơn,” Đức thú nhận, tay ông run run khi lật từng trang giấy. “Vì công ty của Phúc khi đó cũng là khách hàng lớn nhất của tiệm tôi. Nếu tôi lên tiếng, tôi mất luôn nguồn thu.”
Linh không trách ông. Cô hiểu rõ hơn ai hết cái vòng luẩn quẩn của nỗi sợ mất kế sinh nhai đã khiến bao nhiêu người phải im lặng suốt mười tám năm qua. Cô cảm ơn ông, xin phép sao chụp lại toàn bộ hóa đơn, rồi hỏi liệu ông có sẵn lòng ký xác nhận nếu sự việc được đưa ra ánh sáng chính thức. Đức đắn đo một lúc lâu, nhìn ra phía cửa rạp nơi ánh chiều đang nhạt dần, rồi gật đầu. Ông nói giờ đây, khi tiệm sửa máy của ông đã ổn định và không còn phụ thuộc vào một khách hàng duy nhất nào, ông không còn lý do gì để tiếp tục im lặng nữa.
Mai ghi nhận lời đồng ý của Đức vào hồ sơ, xếp nó cạnh những bằng chứng khác đang dần chất đầy một ngăn tủ riêng. Linh nhìn chồng giấy tờ ấy, cảm thấy vừa nặng nề vừa nhẹ nhõm. Mỗi tuần trôi qua, bức tranh về những gì thực sự xảy ra đêm lũ lại rõ nét hơn một chút, và mỗi mảnh ghép mới, dù đau đớn, cũng là một bước tiến gần hơn tới ngày cha cô được nhìn nhận đúng như con người thật của ông.
Trước khi ra về, Đức đứng lại một lúc ở sảnh, nhìn quanh những hàng ghế đã được sửa sang gần như hoàn chỉnh. Ông nói lần cuối ông đến rạp là hồi còn thanh niên, xem một bộ phim chiến tranh cùng đám bạn cùng xưởng, và không ngờ mấy chục năm sau lại quay lại trong một hoàn cảnh nặng nề đến vậy. Linh mời ông ở lại xem một buổi chiếu miễn phí vào cuối tuần, như một lời cảm ơn nhỏ. Đức cười, lần đầu tiên trong buổi gặp gỡ hôm đó, nói ông sẽ đưa cả vợ con đến, và có lẽ đó mới là cách trả nợ đúng nghĩa nhất mà một người thợ như ông có thể nghĩ ra.