Chương 34
Chương 34 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa
Phiên họp về rạp Hạ Vàng được tổ chức tại hội trường thị trấn, một căn phòng rộng với những chiếc quạt trần cũ kỹ quay chậm chạp phía trên đầu hàng trăm con người. Tuấn đại diện tập đoàn tham dự với tư cách một bên liên quan, Phúc vắng mặt theo yêu cầu của hội đồng, Linh đứng lên trình bày phương án bảo tồn mà cả nhóm đã dày công chuẩn bị suốt nhiều tuần. Người dân ngồi kín từ hàng ghế đầu đến tận cuối phòng, Hậu phát nhầm số thứ tự khiến ba người cùng đứng lên phát biểu một lúc, tạo nên một khoảnh khắc hài hước hiếm hoi giữa không khí căng thẳng.
Linh nói rạp không chỉ là nơi chiếu phim đơn thuần. Nó từng là nơi trú lũ cho hàng chục gia đình, nơi người dân gặp gỡ nhau qua bao thế hệ, nơi lưu giữ những bằng chứng lịch sử quan trọng của cả thị trấn. Cô không yêu cầu bất động sản phải từ bỏ mọi quyền lợi của họ; cô chỉ đề nghị một sự hợp tác để đổi hướng quy hoạch, giữ lại rạp và phát triển khu ven sông ở một vị trí khác phù hợp hơn.
Tuấn đưa ra cam kết tài trợ sửa mái rạp, nhưng không yêu cầu đặt tên công ty lên bất kỳ hạng mục nào, một sự nhượng bộ khiến cả hội trường xì xào bàn tán. Ông Tân trình bày hồ sơ kỹ thuật về hệ thống đê điều bằng những sơ đồ dễ hiểu. Mẹ Linh kể lại câu chuyện của gia đình mình trước đám đông, giọng bà run nhưng không ngắt quãng. Bà Năm đứng cuối hội trường, liên tục nhắc mọi người đừng chen ngang khi người khác đang phát biểu.
Một người đàn ông đứng dậy phản đối vì sợ rạp không đủ doanh thu để tự nuôi sống mình trong dài hạn. Dì Tám đưa ra bảng tính chi tiết, cho thấy quầy chợ cuối tuần, các lớp học kỹ năng và tiền bán vé có thể duy trì đủ chi phí vận hành cơ bản. Minh thêm vào một dòng nhỏ “sửa đồ cho hàng xóm” như một nguồn thu phụ, khiến cả hội trường bật cười giữa bầu không khí nghiêm túc.
Hội đồng tiến hành bỏ phiếu ngay tại chỗ. Phương án giữ rạp được thông qua với điều kiện phải trải qua kiểm tra an toàn định kỳ và thành lập một quỹ minh bạch công khai hằng quý. Công ty Bờ Nam, thông qua đại diện của mình, rút lại yêu cầu mua đất chính thức trước sự chứng kiến của toàn thể người dân.
Linh bước ra khỏi hội trường, thở dài nhẹ nhõm dưới ánh nắng chiều. Minh hỏi cô có muốn ăn mừng không. Cô nói muốn ăn mì, chỉ đơn giản vậy thôi. Anh bảo mì là lựa chọn của một người vừa thắng một trận chiến bằng chính sự mệt mỏi tận cùng của mình.
Họ ngồi ăn mì bên vỉa hè, hơi nóng bốc lên nghi ngút giữa không khí mát mẻ buổi tối. Minh hỏi cô định ở lại An Bình bao lâu. Linh nói cho tới khi rạp có người quản lý mới thật sự vững vàng. Anh hỏi có thể người quản lý ấy là cô không. Cô không trả lời ngay, nhưng cũng không nói “không”, để câu hỏi lơ lửng trong không khí như một lời hứa chưa thành hình.
Phiên hòa giải chính thức với công ty Bờ Nam diễn ra sau đó trong phòng họp huyện, nơi máy lạnh chạy lạnh đến mức Hậu phải mặc thêm hai lớp áo khoác. Phía công ty đề nghị mua lại rạp với giá cao hơn thị trường và tài trợ xây một phòng chiếu mới hoàn toàn ở khu ngoại ô. Đổi lại, mọi hồ sơ liên quan đến trận lũ phải được niêm phong trong vòng năm năm, không được công khai dưới bất kỳ hình thức nào.
Linh nhìn bản hợp đồng, hỏi thẳng nếu công ty không làm gì sai thì tại sao lại cần niêm phong hồ sơ như vậy. Đại diện công ty nói đó là để tránh “kích động dư luận” không cần thiết. Mai đáp lại ngay rằng công khai hồ sơ đúng theo quy trình pháp luật không thể gọi là kích động, mà là quyền được biết sự thật của cộng đồng.
Phúc ngồi ở cuối bàn họp, không được phép phát biểu chính thức trong phiên này. Ông nhìn xuống bàn, đôi tay đan chặt vào nhau đầy căng thẳng. Linh không muốn ông trở thành lý do khiến cô giành phần thắng trong cuộc thương lượng này. Cô muốn thắng bằng một thỏa thuận công bằng, không buộc bất kỳ ai phải im lặng vĩnh viễn.
Họ đề xuất công ty bồi hoàn chi phí xử lý môi trường đã gây ra và góp một phần vào quỹ sửa đê chung của thị trấn, nhưng nhất quyết không được sở hữu rạp dưới bất kỳ hình thức nào. Công ty từ chối đề xuất này. Phiên hòa giải kết thúc mà không có bất kỳ chữ ký nào được đặt xuống.
Trong bát mì tối hôm đó, Hậu tìm thấy một cọng rau muống uốn cong thành hình dấu hỏi kỳ lạ. Cậu bảo đó là điềm báo về tương lai. Mai nói đó chỉ đơn giản là một cọng rau bị cong tự nhiên. Linh cười, lần đầu tiên thấy rằng thất bại của một phiên hòa giải không có nghĩa là cả ngày hôm đó đã mất đi ý nghĩa.
Đêm ấy, cô viết một lá thư cho cha, ngồi một mình trong phòng máy dưới ánh đèn bàn duy nhất. Cô kể rạp chưa được cứu hoàn toàn, mẹ đang ở phòng trên lầu học cách quen thuộc lại với ngôi nhà cũ, Minh vẫn làm rơi vít đều đặn mỗi ngày, còn cô không còn muốn biến mất khỏi nơi này nữa. Cô không gửi lá thư ấy đi đâu cả. Cô đặt nó vào hộp, ngay bên cạnh chiếc vé số 13 đã bạc màu.
Linh thêm một dòng cuối cùng vào thư: “Con chưa biết con sẽ ở lại bao lâu, nhưng lần này con sẽ nói trước khi đi.” Cô gấp thư lại cẩn thận, không khóa hộp như những lần trước. Mẹ đi ngang qua, nhìn thấy hộp thư để mở, hỏi có muốn bà đọc không. Linh đáp chưa, nhưng vẫn cảm ơn mẹ vì đã hỏi thay vì tự ý mở ra xem.
Sáng hôm sau, một luật sư đại diện của Bờ Nam gửi tới một đề nghị mới hoàn toàn khác. Họ chấp nhận trả toàn bộ chi phí sửa đê nếu Linh ký một cam kết không công bố thêm bất kỳ tài liệu nào trong tương lai. Mai đọc xong tờ giấy, đặt nó xuống bàn thật nhẹ nhàng như đang đặt xuống một vật dễ bắt lửa. Cô nói công ty không đang cố mua sự im lặng bằng tiền, họ chỉ đang thử xem giữa hai bên, ai sẽ là người mệt mỏi và nhượng bộ trước.
Linh không trả lời ngay lập tức. Cô dành cả buổi sáng gọi điện cho từng người đã góp lời kể vào hồ sơ, giải thích rõ ràng đề nghị mới và hỏi họ thực sự muốn bảo vệ điều gì nhất trong hoàn cảnh này. Có người muốn khoản tiền để sửa lại căn nhà đã hư hại, có người chỉ muốn tên mình được giữ kín tuyệt đối, có người chỉ đơn giản muốn đảm bảo sự việc tương tự sẽ không bao giờ lặp lại trong tương lai. Từ chính những câu trả lời chân thành ấy, Mai soạn thảo một văn bản phản hồi cẩn thận: chấp nhận phần bồi hoàn công khai minh bạch, kiên quyết từ chối điều khoản bịt miệng, và cam kết bảo vệ tuyệt đối danh tính của mọi nhân chứng đã lên tiếng.
Khi văn bản phản hồi được gửi đi, Linh thấy tay mình run lên vì hồi hộp. Minh đứng cạnh cô, không hề bảo cô phải bình tĩnh lại theo kiểu sáo rỗng. Anh chỉ lặng lẽ đặt một cốc nước ấm vào tay cô và hỏi có cần anh đọc lại văn bản một lần nữa cho chắc chắn không. Linh lắc đầu nhẹ. Cô hiểu rằng không phải quyết định nào đúng đắn cũng khiến người ta hết cảm giác sợ hãi ngay lập tức; đôi khi nó chỉ đơn giản là cho nỗi sợ ấy một chỗ đứng rõ ràng, mà không để nó nắm quyền điều khiển mọi hành động của mình nữa.
Vài ngày sau khi văn bản phản hồi được gửi đi, phía Bờ Nam im lặng bất thường, không có bất kỳ động thái đáp trả nào trong gần một tuần liền. Sự im lặng ấy khiến cả nhóm căng thẳng hơn cả lúc nhận được lời đe dọa trực tiếp. Hậu liên tục kiểm tra hộp thư, hỏi có phải công ty đang âm thầm chuẩn bị một đòn phản công lớn hơn không. Mai trấn an cả nhóm rằng sự im lặng đôi khi chỉ đơn giản là dấu hiệu họ đang cân nhắc lại chiến lược, không nhất thiết là điềm xấu.
Trong lúc chờ đợi, Linh quyết định không để cả nhóm dồn hết tâm trí vào nỗi lo lắng ấy. Cô tổ chức một buổi dọn dẹp lớn quanh khuôn viên rạp, huy động cả những tình nguyện viên trẻ tuổi mới tham gia gần đây. Họ trồng thêm vài chậu hoa giấy dọc lối vào, sơn lại hàng rào cũ đã bong tróc gần hết, và dựng một tấm bảng gỗ nhỏ ghi lại lịch sử ngắn gọn của rạp Hạ Vàng để khách vãng lai có thể đọc khi ghé qua. Công việc tay chân giản đơn ấy, dù không liên quan trực tiếp đến cuộc chiến pháp lý, lại giúp mọi người tạm quên đi nỗi lo và tìm lại chút bình yên cần thiết.
Cuối tuần đó, khi tấm bảng gỗ hoàn thành, Linh đứng lùi lại ngắm nhìn thành quả cùng cả nhóm. Dòng chữ trên bảng viết đơn giản: “Hạ Vàng — nơi mọi câu chuyện đều có chỗ ngồi.” Mẹ cô đọc xong, im lặng một lúc rồi ôm lấy vai con gái, không nói thêm lời nào. Linh hiểu, đôi khi những công việc nhỏ bé và bình dị nhất lại là thứ neo giữ con người ta vững vàng nhất giữa những cơn bão lớn chưa biết khi nào mới thực sự đi qua.