Mùa Hè Sau Cơn Mưa
8 phút đọc

Chương 32

Chương 32 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa

Cập nhật 10/09/2026 8 phút đọc

Minh đưa Linh tới phòng máy, nơi anh đã sửa xong toàn bộ hệ thống điện sau nhiều ngày cặm cụi. Anh nói họ có thể mở rạp mỗi cuối tuần trước, dùng doanh thu ít ỏi ban đầu để trả nợ dần và giữ hoạt động cộng đồng không bị gián đoạn.

Linh hỏi anh có tin cô sẽ ở lại không. Minh im lặng hồi lâu. Cô chưa từng thấy anh im lâu như vậy, đến mức tiếng quạt trần trở nên rõ ràng lạ thường trong khoảng lặng ấy.

“Tôi không biết,” anh nói, giọng anh chậm và nghiêm túc khác hẳn ngày thường. “Tôi chỉ biết nếu cô đi, tôi vẫn sửa rạp. Nhưng tôi không muốn giả vờ rằng chuyện đó không làm tôi buồn.”

Linh hỏi anh có yêu cô không, câu hỏi bật ra trước khi cô kịp cân nhắc. Minh thừa nhận có, nhưng không muốn dùng tình cảm để giữ cô lại. Anh muốn cô chọn ở lại vì chính nơi này, vì những gì cô đã xây dựng, không phải vì một người sửa máy chiếu đang đứng trước mặt cô.

Linh nói cô chưa sẵn sàng hứa hẹn điều gì lúc này. Minh bảo anh biết, không hề tỏ ra thất vọng. Họ ngồi cạnh máy chiếu, nghe tiếng quạt chạy đều đều, để im lặng làm phần việc còn lại của cuộc trò chuyện.

Hậu bước vào đúng lúc đó, tưởng hai người đang họp bàn kỹ thuật nghiêm túc. Cậu đưa lịch chiếu mới soạn, rồi hỏi vì sao không khí trong phòng lại giống một cuộc họp phụ huynh căng thẳng đến vậy. Minh bảo Hậu đi ra ngay. Hậu hỏi có được lấy bắp rang trước khi đi không. Linh ném cho cậu một gói để cậu nhanh chóng biến mất.

Tối đó, Linh bắt tay viết phương án bảo tồn chính thức. Minh không đùa cợt khi góp ý về hệ thống điện, kiểm tra từng con số một cách nghiêm túc, nhưng vẫn không nhịn được đùa về kiểu font chữ Linh chọn cho tiêu đề văn bản. Cả hai làm việc miệt mài tới tận sáng, ly cà phê nguội dần trên bàn.

Phương án hoàn chỉnh gồm rạp chiếu phim, không gian lưu trữ tài liệu lịch sử, lớp kỹ năng cứu hộ cho cộng đồng và một quầy kinh doanh nhỏ để tạo thêm nguồn thu. Không chỉ giữ lại tòa nhà vật lý, họ đang tạo ra một lý do thuyết phục để rạp tiếp tục sống và phát triển.

Mẹ Linh đề xuất mở thêm lớp làm phim cho trẻ em vào cuối tuần. Tân muốn có buổi hướng dẫn đọc bảng mực nước cảnh báo cho người dân ven sông. Bà Năm yêu cầu dành riêng một góc bán chè, nếu không người dân sẽ chỉ đến vì họp hành mà không chịu ở lại lâu để gắn bó thật sự.

Mai bắt cả nhóm tính toán cả chi phí vệ sinh định kỳ, bảo trì thiết bị và bản quyền phim chiếu. Hậu được giao nhiệm vụ lập lịch tình nguyện viên, nhưng cậu lập nhầm lịch có tên mình xuất hiện ở mọi ca trực suốt tuần. Linh bắt cậu xóa bớt sáu ngày, bảo cậu không thể vừa bán vé ban ngày vừa ngủ trong phòng máy ban đêm được.

Khi họ tranh luận về việc có nên đổi tên gọi mới không, Minh đề xuất “Trung tâm Hạ Vàng: không chỉ chiếu phim”. Linh bảo nghe như một biển quảng cáo rẻ tiền. Mẹ cô nói hãy giữ nguyên tên cũ, chỉ thêm một dòng nhỏ bên dưới: “Nơi ký ức được kiểm chứng và chia sẻ”, vừa giản dị vừa đủ ý nghĩa.

Phúc gửi ý kiến bằng văn bản chính thức, thừa nhận rạp có giá trị cộng đồng thực sự nhưng phản đối việc dùng hồ sơ lũ để gây áp lực ngược lại lên công ty cũ của ông. Linh đọc, không hề nổi giận như trước. Cô yêu cầu Mai đưa ông vào danh sách tham vấn chính thức, miễn là mọi đóng góp của ông được ghi nhận công khai minh bạch.

Ngày nộp hồ sơ, trời nắng gay gắt đến chói mắt. Linh cầm tập giấy nặng trịch, Minh cầm cuộn bản vẽ kỹ thuật, mẹ cầm theo hộp bắp rang nhỏ làm quà cho nhân viên tiếp nhận hồ sơ. Hậu hỏi có được tính bắp rang vào chi phí vận hành chung không. Mai bảo nếu cậu ăn hết một mình thì tuyệt đối không.

Họ nhận được giấy hẹn xử lý hồ sơ. Không phải một sự chấp thuận, nhưng cũng không phải một lời từ chối phũ phàng. Linh dán tờ giấy hẹn lên bảng thông báo chung của rạp. Người dân đi ngang đọc, có người than thở vì phải chờ lâu, có người bảo chờ đợi còn tốt hơn nhiều so với việc bị xóa tên vĩnh viễn.

Linh ghi ngày hẹn vào lịch chung, đặt cạnh lịch chiếu phim và ca trực hằng tuần. Mọi người thấy thủ tục dù chậm nhưng cụ thể rõ ràng thì cũng bớt nóng ruột hơn. Minh nói giấy hẹn giống như chiếc vé xem phim chưa ghi giờ chiếu cụ thể; ít nhất nó cũng chứng minh người ta đã chính thức đặt chỗ trước.

Trong thời gian chờ đợi kết quả, Linh không để mọi người ngồi yên vô ích. Cô lập một bảng công việc lớn treo ngay cửa phòng máy: hồ sơ pháp lý màu xanh, sửa chữa kỹ thuật màu vàng, hoạt động cộng đồng màu đỏ. Ai nhận việc phải ghi rõ ngày hoàn thành dự kiến, không được phép chỉ viết “sẽ làm” một cách mơ hồ. Hậu nhìn tấm bảng rồi hỏi liệu có màu riêng cho những việc cậu lỡ quên không. Mai đưa cậu một mảnh giấy trắng tinh, bảo cậu tự dán lên trán mình làm biển cảnh báo.

Tuấn xin lỗi vì trước đây từng cố tình giấu các bản sao email quan trọng. Anh kể đêm phát hiện ra sự thật, mình đã suýt xóa cả thư mục dữ liệu vì sợ mâu thuẫn nội bộ với những cộng sự cũ của cha, sợ bị coi là kẻ phản bội chính gia tộc mình, rồi sau đó phải khôi phục nó từ máy chủ cũ bằng một cách không mấy đường hoàng. Linh không mắng anh. Cô yêu cầu anh viết tường trình đầy đủ, ghi rõ phần nào chắc chắn và phần nào chỉ là suy đoán cá nhân. Tuấn ký tên vào bản tường trình, nhẹ nhõm đến mức chủ động mời cả nhóm uống trà đá ăn mừng.

Cuối tuần đó, họ thử vận hành một buổi chiếu nhỏ với chỉ hai mươi khách mời tham dự thử nghiệm. Không bán vé chính thức, chỉ phát thẻ đếm số người ra vào ở cửa. Minh chủ động tự ngắt máy giữa buổi chiếu để diễn tập tình huống sơ tán khẩn cấp. Khán giả lúc đầu có phần khó chịu vì bị gián đoạn, nhưng khi nghe giải thích lý do, một bác lớn tuổi bảo lần sau cứ báo trước để bác kịp mang theo đôi dép thoải mái hơn. Linh ghi lại toàn bộ phản hồi của khách, kể cả những lời chê trách thẳng thắn nhất. Hồ sơ vẫn chưa được chính thức duyệt, nhưng Hạ Vàng đã bắt đầu tự chứng minh nó xứng đáng được tin tưởng trao gửi.

Sau buổi diễn tập, cả nhóm ngồi lại tổng kết những điểm cần cải thiện. Hậu đề xuất vẽ thêm mũi tên phát sáng dẫn đường ra cửa thoát hiểm, vì ánh đèn khẩn cấp hiện tại còn quá yếu. Mai ghi nhận ý kiến, thêm vào danh sách việc cần làm trước ngày hồ sơ được duyệt chính thức. Bà Năm phàn nàn rằng lần diễn tập vừa rồi làm bà đánh rơi cả rổ bắp rang đang bưng, nhưng vẫn công nhận rằng thà tập dượt trước còn hơn để đến lúc thật sự nguy hiểm mới cuống cuồng không biết xử lý.

Minh dành cả buổi tối hôm sau để viết lại một bản hướng dẫn sơ tán ngắn gọn, dán ở mỗi hàng ghế thay vì chỉ treo một tấm duy nhất ở cửa ra vào. Anh vẽ thêm những hình minh họa đơn giản, dễ hiểu cho cả người già lẫn trẻ nhỏ. Linh xem qua, góp ý anh nên viết chữ to hơn cho người lớn tuổi dễ đọc trong bóng tối. Minh sửa lại ngay, không một lời phàn nàn, dù đã là lần thứ ba anh phải in lại toàn bộ tập hướng dẫn.

Đêm muộn, khi công việc tạm lắng, Linh và Minh ngồi trên bậc thềm trước rạp, nhìn ánh đèn đường phản chiếu trên mặt sông tĩnh lặng. Cô hỏi anh có mệt không sau tất cả những gì đã làm suốt mấy tuần qua. Anh nói mệt, nhưng là một kiểu mệt anh chưa từng có trước đây: mệt vì đang xây dựng thứ gì đó, không phải mệt vì chỉ đang cố sống sót qua ngày. Linh gật đầu, hiểu rõ cảm giác ấy hơn ai hết, vì chính cô cũng đang trải qua điều tương tự lần đầu tiên sau nhiều năm.

Cô kể cho anh nghe về công việc cũ ở thành phố, những dự án cô từng phụ trách, những buổi họp kéo dài chỉ để bàn về những con số không thực sự thay đổi cuộc sống của ai. Cô nói ở đó, cô luôn cảm thấy mình đang chạy trên một cái máy chạy bộ, tiêu tốn rất nhiều năng lượng nhưng không thực sự tiến về đâu cả. Còn ở đây, dù mệt mỏi hơn gấp bội, mỗi bước đi đều để lại một dấu vết cụ thể: một chiếc ghế được sửa, một nhân chứng được lắng nghe, một đứa trẻ được học cách đọc bảng cảnh báo lũ.

Minh nghe, không ngắt lời, chỉ thỉnh thoảng gật đầu. Khi cô nói xong, anh im lặng một lúc rồi bảo có lẽ đó là lý do anh chưa bao giờ muốn rời khỏi An Bình, dù đã có vài lần được người quen giới thiệu việc làm ổn định hơn ở thành phố. Anh muốn ở một nơi mà công việc của mình có thể nhìn thấy được, chạm được, không chỉ là những con số vô hình trên màn hình máy tính. Linh nhìn anh dưới ánh đèn đường mờ nhạt, cảm thấy khoảng cách giữa họ, dù chưa bao giờ được gọi tên rõ ràng, đang ngày một thu hẹp lại một cách tự nhiên.

Đã sao chép liên kết chương