Mùa Hè Sau Cơn Mưa
9 phút đọc

Chương 2

Chương 2 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa

Cập nhật 10/09/2026 9 phút đọc

Sáng hôm sau, Linh phát hiện mình đang đứng giữa phòng vé với một chiếc chổi trên tay, ánh nắng sớm xuyên qua lớp bụi lơ lửng thành những vệt sáng chéo như dao cắt. Cô còn chưa kịp uống ngụm nước đầu tiên thì Minh đã đứng chờ sẵn ngoài cửa, tóc ướt như vừa tắm vội, tay cầm hai chiếc chổi và một xấp giấy nhăn nhúm. Anh nói đây là “lễ chào mừng chủ mới”, dù cô chưa mua gì. Anh chia công việc bằng tờ giấy ấy: lau ghế, kiểm tra mái, đếm poster, tìm lý do vì sao nhà vệ sinh có tiếng huýt sáo. Mục cuối cùng khiến Linh đọc lại hai lần, tưởng mình nhìn nhầm.

“Tôi thuê người dọn,” Linh nói, cố giữ giọng như một người vẫn còn quyền quyết định trong chính căn nhà của cha mình.

“Rạp không có tiền thuê người.”

“Tôi có tiền.”

“Vậy cô thuê tôi đi.”

“Anh đang làm không công à?”

“Tôi đang làm vì món nợ.”

Minh không giải thích. Anh cầm cây lau nhà, đi ngang cô như thể câu chuyện đã kết thúc, để lại một vệt nước lênh láng trên nền gạch mà chính anh suýt trượt chân qua. Linh ghét những người trả lời bằng một nửa câu, nhưng cô cũng ghét việc mình tò mò đến mức đứng yên nhìn theo dáng anh cúi xuống lau từng góc tường.

Rạp Hạ Vàng được cha cô mua lại từ một gia đình làm nghề chiếu phim, từ trước cả khi Linh chào đời. Tầng trệt có một phòng khán giả hai trăm ghế, tầng lầu là phòng máy và căn hộ nhỏ nơi gia đình cô từng sống những năm đầu. Tường treo những tấm áp phích phim cũ: tình yêu, chiến tranh, hài kịch, một bộ phim mà Linh không nhớ tên nhưng nhớ mẹ từng hát bài nhạc trong đó, giai điệu lơ lửng đâu đó trong đầu cô như một con chữ đã quên nghĩa. Mùi giấy ố và keo dán cũ bốc lên mỗi khi có ai chạm vào những tấm poster, khiến cả phòng vé như một cuốn album ký ức không ai buồn lật lại suốt nhiều năm.

Khi họ tháo bạt ghế, bốn người hàng xóm tự nhiên kéo tới, như thể có một hệ thống báo tin vô hình chạy khắp thị trấn mỗi khi rạp Hạ Vàng mở cửa. Bà Năm mang cơm nắm gói trong lá chuối còn ấm, dì Tám mang thùng nước đá lạnh toát, Hậu — em họ Linh — mang loa kéo và tuyên bố sẽ làm “truyền thông”. Hậu nói mỗi khi quay video đều nhìn vào camera với vẻ nghiêm túc, nhưng ngay câu đầu đã vấp vào chân ghế, ngã sấp mặt xuống tấm bạt bụi mù, khiến cả nhóm cười ồ trước khi kịp hỏi cậu có sao không.

“Rạp này mở lại thì ai xem?” Linh hỏi, giọng cô có chút hoài nghi thật lòng chứ không chỉ để làm phép lịch sự.

Bà Năm đáp, tay vẫn thoăn thoắt xếp gọn tấm bạt: “Người từng xem. Người chưa từng xem. Người chỉ cần chỗ tránh mưa.”

Câu trả lời đơn giản đến mức Linh không biết đối đáp thế nào. Cô nhìn quanh phòng khán giả, tưởng tượng hai trăm chiếc ghế trống một ngày nào đó lại đầy người, ánh sáng xanh của máy chiếu quét qua những gương mặt cô chưa từng gặp, và một phần trong cô — phần cô không muốn thừa nhận — thấy hình ảnh ấy không đến nỗi tệ.

Minh kiểm tra mái, phát hiện một vết dột ngay trên hàng ghế giữa, nước đã ăn mòn lớp gỗ bên dưới thành một vòng tròn sẫm màu như vết bầm cũ. Anh trèo lên thang, từng bậc kêu cọt kẹt dưới trọng lượng anh, Linh giữ chân thang bằng cả hai tay dù cô không chắc mình đủ sức ngăn được gì nếu chiếc thang thật sự đổ. Cơn gió làm mái tôn rung lên từng đợt như tiếng trống. Minh nhìn xuống, bảo cô đừng thả tay.

“Tôi có thả đâu.”

“Tôi nói cái thang.”

“Anh cứ làm tôi tưởng mình quan trọng.”

“Cô quan trọng với cái thang. Không có cô, nó đổ.”

Linh muốn cười nhưng kìm lại, cắn chặt môi dưới để giữ vẻ nghiêm túc không cần thiết. Bên trên, Minh dùng miếng cao su vá mái, động tác nhanh và khéo đến mức Linh phải công nhận anh không hề đùa khi nói mình biết sửa mọi thứ. Nhưng lúc xuống, anh bị một giọt nước rơi đúng vào miệng, mặt nhăn lại như vừa uống phải thuốc đắng. Dì Tám đưa khăn, Hậu quay lại khoảnh khắc ấy với vẻ hào hứng của một phóng viên chiến trường, rồi bị Minh đuổi chạy vòng quanh sảnh, tiếng cười của cả hai vang lên giữa những hàng ghế bụi bặm.

Buổi trưa, Linh tìm thấy trong quầy vé một cuốn sổ ghi tên khán giả, bìa da đã cong vênh vì ẩm. Trang cuối dừng ở ngày trước trận lũ, những dòng chữ nắn nót của một người bán vé cẩn thận đột ngột dừng lại giữa chừng như bị ai đó cắt ngang. Bên dưới danh sách là chữ của cha cô, nét bút vội vàng khác hẳn phần còn lại: “Giữ lại mười ba vé cho đội cứu hộ.” Không có ghi chú họ đã tới hay chưa.

Minh đọc trang sổ, bớt cười. Anh nói cha Linh thường cho đội cứu hộ vào rạp ngủ khi nước dâng, giọng anh trầm xuống một quãng như đang kể một điều anh chưa từng nói to trước đây. Linh chưa từng nghe ai kể chuyện đó. Cô hỏi vì sao anh biết.

“Vì mẹ tôi từng ở trong số người ngủ lại.”

Anh đóng sổ, quay đi, vai anh hơi khựng lại một nhịp trước khi bước tiếp. Linh nhìn lưng anh, lần đầu thấy chiếc áo mưa vàng không chỉ khiến anh trông buồn cười. Nó giống một vật anh mặc để không ai nhìn thấy mình ướt, và có lẽ, cô nghĩ, không chỉ là ướt vì mưa.

Chiều, luật sư gọi hỏi quyết định. Linh nhìn phòng khán giả, nhìn những người đang lau ghế và Minh đang tranh luận với Hậu về góc máy quay sao cho không lộ mạng nhện trên trần. Cô nói mình cần thêm sáu ngày.

“Cháu chỉ có bảy ngày,” luật sư nhắc, giọng ông đều đều qua điện thoại như đọc một điều khoản hợp đồng.

“Cháu biết. Một ngày đã qua rồi.”

Sau khi dọn xong sảnh, Linh đi kiểm tra căn hộ phía trên. Bụi phủ dày trên mọi bề mặt, những món đồ quen thuộc giờ trông xa lạ dưới lớp áo xám ấy. Cha cô đã bỏ nhiều đồ, nhưng vẫn còn một chiếc radio cũ đặt cạnh cửa sổ, mặt kính nứt một đường chéo. Radio không bắt được kênh, chỉ phát tiếng rè liên tục như tiếng thở khò khè của một người già. Minh cầm lên, lắc nhẹ, một chiếc chìa khóa nhỏ rơi ra từ khoang pin, va vào lòng bàn tay anh phát ra tiếng lách cách khẽ.

“Lại một chiếc chìa?” Linh hỏi, không giấu được vẻ mệt mỏi lẫn tò mò.

“Cha cô có sở thích kỳ lạ.”

“Ông ấy không kỳ lạ. Ông ấy giấu đồ vì không tin ai.”

Minh nhìn cô. “Có thể ông ấy giấu vì sợ người đáng tin cũng bị kéo vào.”

Câu nói ấy khiến Linh im lặng một lúc. Cô chưa từng nghĩ theo hướng đó, rằng sự im lặng của cha mình có thể là một hình thức bảo vệ chứ không chỉ là hèn nhát.

Chìa khóa mở được chiếc tủ hồ sơ dưới cầu thang, ổ khóa han gỉ kêu ken két khi xoay. Bên trong là các bản hợp đồng thuê rạp, danh sách nhân viên và một cuốn sổ có bìa nhựa, các trang dính vào nhau vì ẩm. Nhiều trang bị rách, nhưng những trang còn lại ghi từng khoản chi sau trận lũ: tiền thuốc, gạo, xăng và vật liệu sửa mái, nét chữ cha cô run rẩy hơn bình thường như được viết trong lúc vội vã hoặc kiệt sức.

Linh nhận ra cha mình đã dùng tiền của rạp để cứu người. Ông không lấy tiền, nhưng cũng không ghi đầy đủ. Một số khoản không có hóa đơn, chỉ có tên và số tiền, như thể ông đã ưu tiên việc phát tiền hơn việc chứng minh mình trong sạch. Minh nói trong một tình huống khẩn cấp, người ta thường cứu trước rồi mới nghĩ tới giấy tờ.

“Nhưng khi không có giấy tờ, người khác có thể bảo ông ấy ăn cắp.”

“Đúng.”

“Anh nói đúng như thể không đau.”

“Tôi đau, nhưng đau không làm con số khác đi.”

Họ chụp từng trang bằng điện thoại, đánh số và đặt lại đúng vị trí cũ, cẩn thận như đang xử lý một hiện vật khảo cổ dễ vỡ. Linh phát hiện một dòng ghi “13 vé — không thu”. Ngày trùng với trận lũ. Bên cạnh là chữ Hương, được khoanh bằng bút xanh, nét khoanh hơi lệch như được vẽ vội trong bóng tối.

Minh đi xuống sảnh lấy hộp cơm. Linh ở lại, đọc tiếp, ánh sáng chiều xiên qua cửa sổ bụi bặm nhuộm cả căn phòng thành màu cam nhạt. Trang cuối của cuốn sổ có một câu: “Nếu Linh hỏi, hãy đưa con bé tới nơi tiếng nước không át được tiếng người.” Cô không biết đó là câu đố hay chỉ là cách cha cô viết, nhưng câu chữ ấy găm vào đầu cô như một cái móc câu, không chịu buông ra.

Khi Linh xuống, Minh đã bày cơm trên quầy vé, hơi nóng bốc lên từ hộp giấy còn ướt sương. Anh mua cơm phần, nhưng hộp của cô không có hành, đúng như cô từng nói trong bữa tối. Cô không nhớ đã kể với anh lúc nào, và điều đó khiến cô vừa cảm động vừa hơi bất an.

“Anh để ý nhiều quá.”

“Tôi sửa máy. Muốn sửa được thứ gì phải nhớ nó hoạt động thế nào.”

Linh ngồi ăn, những hạt cơm còn nóng làm dịu đi phần nào cơn mệt trong người. Một nhóm trẻ con đi ngang, nhìn qua cửa kính rồi hỏi rạp bao giờ mở. Cô nói chưa biết. Một bé trai bảo nếu mở, nó muốn ngồi ghế số 13 vì số đó có vẻ quan trọng, đôi mắt nó sáng lên như thể vừa phát hiện một bí mật lớn.

Minh nói ghế số 13 dành cho người mua vé. Bé hỏi nếu chưa có tiền thì sao. Linh đáp có thể phụ quét sân. Bé gật đầu ngay, chạy đi báo tin cho đám bạn, khiến cô nhận ra rạp chưa cần quảng cáo; những người đầu tiên đã tự tìm đến, mang theo cả một thế hệ mới chưa từng biết gì về trận lũ hay tiếng oan của cha cô.

Chiều muộn, Linh gọi cho luật sư và xin hoãn quyết định thêm một tuần. Luật sư hỏi cô đã tìm được gì. Cô nói đang kiểm tra tài liệu cũ, chưa đủ để kết luận. Ông nhắc cô đừng để cảm xúc làm mất cơ hội tài chính, giọng có phần sốt ruột như một người đã quen giải quyết mọi việc bằng con số.

Linh nhìn cuốn sổ, chiếc chìa khóa và Minh đang tháo một chiếc ghế gãy chân, tiếng anh lẩm bẩm gì đó về loại ốc vít cần thay. Cô nói cảm xúc không phải lý do duy nhất khiến cô ở lại. Ông hỏi lý do còn lại. Cô đáp: “Tôi chưa biết. Vì vậy tôi cần thêm thời gian.”

Đêm xuống, bà Năm khóa cổng, tiếng xích sắt va vào nhau vang một hồi trước khi im bặt. Linh ngồi trong phòng vé, ánh đèn bàn duy nhất chiếu một vòng tròn vàng nhạt quanh cô, lần đầu đóng dấu lên một tấm vé trắng. Cô viết số 13, đặt vào hộp và không biết sẽ đưa cho ai. Ngoài kia, con sông vẫn chảy như mọi đêm, mang theo tiếng róc rách đều đặn mà Linh chợt nhận ra mình đã nhớ nó nhiều hơn cô tưởng.

Đã sao chép liên kết chương