Chương 7
Chương 7 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa
Linh ghé nghĩa trang trước khi đi tìm hồ sơ, đôi giày lấm bùn vì con đường dẫn vào còn chưa được tráng xi măng hết. Mộ cha cô nằm dưới cây sấu, tán lá xanh rì đổ bóng mát xuống bia đá còn mới nhưng chân bia đã mọc rêu, những đốm xanh nhỏ li ti bám vào từng khe chữ khắc. Cô mang theo bó hoa mẹ từng thích — hoa giấy màu tím nhạt bọc trong lớp giấy báo cũ — đặt xuống rồi ngồi nói chuyện như thể ông chỉ đi mua thuốc, sẽ quay về trước khi trời tối.
“Con sẽ bán rạp,” cô nói, giọng cô cố giữ vẻ dứt khoát dù chính cô cũng không tin nổi câu vừa thốt ra. “Nếu cha muốn phản đối thì về trong mơ.”
Minh đứng xa, không cười. Anh mang theo một chiếc ghế nhựa nhỏ màu đỏ, đặt xuống cạnh gốc sấu, nói người chết không cần ghế nhưng người sống thì cần. Linh bảo anh đừng biến nghĩa trang thành quán nước. Anh đáp chính anh cũng không muốn, nhưng chân cô có vẻ sắp tê vì ngồi xổm quá lâu trên nền đất ẩm.
Linh hỏi cha có từng nói về mẹ không. Minh kể ông luôn giữ một chiếc hộp màu xanh, đặt trên nóc tủ trong phòng làm việc, nhưng sau tang lễ hộp biến mất, như thể ai đó đã dọn dẹp quá vội vàng. Linh không biết điều đó. Cô đã ở thành phố, chỉ về nhận giấy tờ, chưa từng mở phòng cha kể từ ngày ông mất, sợ rằng cánh cửa ấy sẽ mở ra nhiều thứ hơn cô có thể chịu đựng.
“Ông ấy đợi cô,” Minh nói.
“Anh không được nói như biết hết.”
“Tôi không biết hết. Tôi chỉ biết người ta hay dọn nhà quá nhanh sau đám tang.”
Linh quay sang, ánh mắt cô dò xét. Minh nhìn xuống đôi giày dính đất, ngón chân anh khẽ day day một hòn sỏi nhỏ, nói mẹ anh mất hai năm trước, anh đã đem vứt gần hết đồ của bà trong một ngày vì sợ căn nhà vẫn còn mùi thuốc, mùi mà anh không chịu nổi phải ngửi thêm một lần nào nữa. Sau đó anh tìm thấy một bức thư trong túi áo cũ, khi đã quá muộn để giữ lại những món đồ khác. Bức thư viết bà không trách anh, nhưng anh vẫn ân hận đến tận bây giờ, mỗi lần nhắc lại giọng anh vẫn còn hơi nghẹn.
Bi kịch của người khác không làm nỗi đau của Linh nhỏ đi. Nhưng nó khiến cô hiểu Minh không sửa đồ vì không có chuyện để làm. Anh sửa vì không chịu nổi ý nghĩ một thứ đã hỏng bị bỏ mặc, như thể mỗi con ốc vít anh siết chặt lại là một cách chuộc lỗi cho những gì anh đã lỡ vứt đi.
Văn phòng dự án Bờ Nam nằm trong một căn nhà hai tầng sơn màu kem, đã ngả xám vì bụi và thời gian, treo biển “Trung tâm tư vấn phát triển đô thị” với vài chữ cái đã bong ra khỏi khung. Cửa khóa, kính phủ bụi dày đến mức không nhìn thấu bên trong. Hậu dò hỏi được bác bảo vệ của khu phố rằng văn phòng đã chuyển đi sau trận lũ, nhưng tầng trên vẫn còn mấy tủ hồ sơ chưa ai lấy. Minh xin chìa khóa bằng cách hứa sẽ sửa lại chiếc quạt cho bác, còn Linh ký vào một tờ giấy cam kết không bê mất bàn ghế, chữ ký cô hơi run vì hồi hộp.
Họ tìm thấy những tập bản vẽ cuộn tròn phủ bụi, bảng chấm công ố vàng và một máy ghi âm cũ nằm lẫn trong đống giấy tờ hỗn độn. Trên bìa máy có dán nhãn bằng bút bi: “Họp khẩn — không nộp”. Linh cắm pin mới, tay cô run khi bấm nút phát. Tiếng rè kéo dài như tiếng gió lùa qua ống khói, rồi giọng một người đàn ông vang lên: “Cửa xả phải mở trước khi mực nước qua vạch đỏ.” Một giọng khác đáp: “Chưa được, còn khu dân cư phía nam.”
Minh bấm dừng. Căn phòng im đến mức nghe rõ tiếng quạt trần lắc lư trên cao, một tiếng cọt kẹt đều đặn như nhịp tim của căn nhà bỏ hoang.
“Có thể là cuộc họp nào đó khác,” Linh nói, dù chính cô cũng không tin lời mình vừa nói ra.
“Vậy tại sao phải giấu trong văn phòng đã bỏ?”
Một tập giấy rơi ra khi Hậu kéo ngăn tủ, bụi bay lên mù mịt khiến cậu ho sặc sụa. Đó là danh sách hộ dân được sơ tán. Tên của mẹ Linh xuất hiện ở cuối trang, bên cạnh ghi chú bằng mực đỏ: “Đội cứu hộ Hạ Vàng — không quay lại điểm tập kết.” Cha Linh bị đánh dấu “tự ý ở lại”, hai chữ ấy như một bản án viết vội trong đêm mưa.
Linh muốn xé tờ giấy, tay cô đã siết chặt mép giấy đến mức nhăn nhúm, nhưng Minh giữ tay cô lại. Anh chỉ vào một dòng khác: “Lan Trần — thư ký hiện trường.”
Họ lần theo địa chỉ cũ của Lan đến một tiệm may gần bến xe, tiếng máy khâu chạy đều đều vọng ra từ trong cửa hàng. Bà chủ nói Lan đã nghỉ việc, hiện dạy trẻ con học chữ ở xã bên. Khi nghe tên Hạ Vàng, bà im lặng hồi lâu, tay ngừng lại giữa mũi kim, rồi lấy từ ngăn kéo ra một phong bì màu nâu đã cũ.
“Cô ấy bảo nếu có người nhà ông Khải đến hỏi, hãy đưa cái này. Nhưng phải chắc đó là người muốn biết sự thật, không phải người muốn kiện ai.”
Trong phong bì là một tấm ảnh chụp cửa đê và bản sao biên bản bảo trì. Dòng cuối cùng của biên bản bị sửa ngày, nét mực khác hẳn phần còn lại. Minh nhận ra nét bút của người từng ký giấy nhận hàng cho dự án Bờ Nam, gương mặt anh sầm lại.
Trên đường về, gió chiều thổi mát rượi qua con phố nhỏ, Linh hỏi Minh vì sao anh vẫn giúp cô dù chuyện có thể kéo cả thị trấn vào rắc rối. Minh chống tay lên ghi-đông xe đạp, nghĩ một lát, ánh mắt nhìn xa xăm về phía con sông.
“Vì nếu ngày mai rạp bị đập, tôi sẽ mất chỗ làm. Nếu sự thật bị đập theo, tôi sẽ mất lý do để sửa bất cứ thứ gì.”
Linh bật cười dù mắt cay, tay áo cô quệt vội qua khóe mắt. Họ đạp xe qua con đường có những vũng nước phản chiếu trời chiều cam đỏ. Lần đầu tiên, cô thấy An Bình không chỉ là nơi cha cô đã chết. Nó còn là nơi rất nhiều người đang cố giữ lại phần mình chưa kịp nói, như những mảnh vỡ của cùng một tấm gương.
Họ về rạp lúc trưa, nắng gắt hắt lên mái tôn khiến cả sảnh nóng hầm hập. Linh mở phòng cha, mùi giấy cũ và gỗ mục ùa ra khi cánh cửa được đẩy mở lần đầu sau nhiều tháng. Trên bàn là một quyển sổ ghi chi phí, bên cạnh có hóa đơn mua vé. Không có hộp xanh. Minh tìm dưới tủ, thấy một viên gạch lỏng, hơi kênh lên so với những viên xung quanh. Sau đó họ đào ra một chiếc hộp kim loại nhỏ, bên trong là ảnh Linh lúc tám tuổi cười toe toét thiếu mất một chiếc răng cửa, một chiếc kẹp tóc của mẹ hình con bướm đã bạc màu và một mảnh giấy chỉ có hai chữ: “Đợi Hương.”
Linh cầm mảnh giấy, tay cô lạnh toát. Mẹ cô tên Hương. Cô muốn gọi ngay nhưng số điện thoại của mẹ đã đổi từ lâu. Mỗi lần hỏi, mẹ chỉ nói chuyện cũ không còn quan trọng, giọng bà luôn lảng đi như một con thuyền tránh đá ngầm.
Hậu chạy vào, thở hổn hển, báo ông Phúc đã gửi thông báo trên phố rằng rạp Hạ Vàng sắp bán. Người dân bắt đầu tranh cãi ngay trước cổng chợ. Một người viết cha Linh từng bỏ trốn khi lũ tới. Người khác bảo ông là người đầu tiên ở lại, hai luồng ý kiến cãi vã nhau ầm ĩ đến mức bà Năm phải ra can.
Linh nhìn bức ảnh của cha đặt trên bàn, ánh mắt ông trong ảnh nghiêm nghị nhưng hiền hậu. Cô thấy vừa thương vừa giận. Một người có thể vừa làm nhiều điều tốt, vừa giấu một sự thật khiến con mình mất mẹ. Cô không muốn biến ông thành người hùng hay kẻ xấu. Cô chỉ muốn biết ông đã chọn điều gì, và tại sao ông không bao giờ cho cô cơ hội để hiểu.
Minh đưa cô tách trà nóng, hơi bốc lên nghi ngút. Cô uống, nhăn mặt vì quá đắng. Anh bảo đó là trà của người chết để lại, loại trà cha Linh vẫn thường pha đậm đến mức không ai khác trong nhà chịu uống. Linh hỏi có cần đổ đi không. Minh nói không, cứ thêm đường.
Linh thêm hai thìa, khuấy đều cho đến khi tiếng thìa chạm thành tách trở nên chậm rãi hơn. Trà vẫn đắng, nhưng uống được. Cô ghi vào sổ: “Ngày thứ ba: đám tang chưa khép vì có những câu hỏi chưa được chôn.”
Linh sao lưu tấm ảnh và biên bản ngay trong đêm, ánh đèn bàn soi rõ từng vết mực trên giấy. Cô gửi một bản cho luật sư phụ trách di chúc để lưu hồ sơ, một bản cho mẹ, một bản cất ở két của rạp. Minh dán danh sách những nơi đã cất tài liệu lên tường, bảo nếu anh quên thì cứ nhìn vào đó. Hậu hỏi liệu có thể cất luôn bài kiểm tra toán của cậu không, vì cậu sợ làm mất trước khi nộp. Bà Năm bảo đó là việc riêng, không được trộn với lịch sử thị trấn, dù giọng bà không giấu được vẻ buồn cười.
Trước khi tắt đèn, Linh ngồi lại một mình trong phòng cha thêm một lúc, chiếc hộp kim loại vẫn mở nắp trên bàn. Cô nhìn tấm ảnh mình lúc tám tuổi, cố nhớ lại cảm giác của ngày hôm đó, nhưng chỉ còn lại một vệt mờ như nhìn qua lớp kính ướt. Cô tự hỏi liệu cha mình, khi giấu chiếc hộp này dưới viên gạch lỏng, có từng tưởng tượng ra cảnh cô ngồi đây, nhiều năm sau, một mình giữa đêm, cố ráp lại những gì ông không kịp nói. Ý nghĩ ấy vừa làm cô ấm lòng, vừa khiến cô giận ông nhiều hơn, vì đã để cô phải tự mình dò từng bước trong bóng tối mà lẽ ra ông có thể bật đèn từ trước.
Minh gõ cửa, đưa cho cô một cốc nước ấm trước khi ra về. Anh không nói gì thêm, chỉ đứng ở khung cửa một lúc, nhìn cô xếp lại từng món đồ vào hộp theo đúng thứ tự đã tìm thấy. Khi anh khép cửa lại, Linh nghe tiếng xe máy anh nổ máy ngoài sân, rồi tắt lịm dần theo con đường tối. Cô ngồi thêm một lúc nữa trong ánh đèn bàn, tay đặt lên mảnh giấy “Đợi Hương”, và lần đầu tiên cô cho phép mình nghĩ rằng có lẽ chờ đợi cũng là một cách yêu thương, dù đó là cách khiến người ở lại đau đớn nhất.