Chương 3
Chương 3 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa
Minh không phải thợ sửa máy chiếu chuyên nghiệp. Anh học cơ khí, làm đủ nghề và từng sửa nồi cơm điện cho cả phố, từng vá cả một chiếc quạt trần bằng dây thun vì không có phụ tùng đúng loại. Máy chiếu của rạp Hạ Vàng thuộc loại cổ, bóng đèn hiếm phải đặt từ tận thành phố, dây điện được nối bằng băng keo có hình con vịt vàng, lớp keo đã bong mép nhưng vẫn bám chắc như một lời hứa cũ.
“Ai dán con vịt này?” Linh hỏi, ngồi bó gối trên chiếc ghế gỗ kê cạnh bàn máy.
“Cha cô.”
“Ông ấy có biết điện không?”
“Không. Nhưng ông ấy biết con vịt làm người khác bớt sợ.”
Minh tháo máy chiếu ra từng phần, động tác chậm rãi và có trình tự như một nghi lễ. Anh đặt các con ốc vào những chiếc nắp chai khác nhau — nắp chai bia, nắp chai nước ngọt, cả nắp một lọ dầu gió cũ — rồi dán nhãn bằng chữ viết xấu đến mức Linh phải nghiêng đầu mới đọc được. Linh ngồi đối diện, đọc tài liệu bán rạp nhưng cứ bị tiếng tua vít lách cách kéo sự chú ý, mắt cô thỉnh thoảng lại lướt qua đôi tay anh đang thao tác thay vì những dòng chữ pháp lý trước mặt.
“Anh từng làm việc với cha tôi bao lâu?”
“Từ khi tôi mười bảy tuổi.”
“Ông thuê anh?”
“Ông cho tôi ăn.”
Minh kể hồi đó anh bỏ học nghề giữa chừng vì mẹ bệnh, phải nghỉ để chăm bà những đợt bà không tự đi lại được. Cha Linh cho anh làm việc ở rạp, đầu tiên là quét sảnh, sau đó học thay bóng đèn và dựng phông. Cha Linh không hỏi quá nhiều, chỉ bảo ai muốn sửa một thứ thì phải chịu nghe nó kêu. Giọng Minh khi kể chuyện này trầm và chậm hơn bình thường, như thể anh đang kể lại một điều mình chưa từng nói thành lời trọn vẹn.
“Máy chiếu cũng biết kêu à?”
“Biết. Người không chịu nghe mới tưởng nó hỏng.”
Linh muốn hỏi về trận lũ, nhưng Minh lảng sang chuyện bóng đèn, tay anh xoay nhanh một con ốc như để lấp khoảng lặng. Anh nói cuộn phim trong máy có thể là bản ghi của đội tình nguyện. Không ai biết vì sao nó bị kẹt trong máy mười tám năm, im lìm như một lời chưa nói hết.
Họ lau cuộn phim bằng chổi mềm, từng vòng xoay chậm rãi để không làm xước lớp nhũ ảnh mỏng manh. Một đoạn nhãn rách còn đọc được hai chữ “Hạ Vàng”, nét mực đã phai gần hết. Linh chạm vào mép phim, thấy tay lạnh đi dù trong phòng máy không hề có gió. Những hình ảnh trên màn hình tối qua không phải ký ức mơ hồ; ai đó đã chủ ý ghi lại, đã chọn khung hình, đã cất giữ nó suốt từng ấy năm như một vật chứng chờ ngày được mở ra.
Để thử máy, Minh bật một đoạn phim hài cũ. Nhân vật trên màn hình vừa mở cửa đã ngã vào chậu cây, tiếng nhạc nền vang lên chói tai theo kiểu phim những năm cũ. Hậu cười đến mức làm đổ hộp bắp rang, hạt bắp lăn khắp lối đi giữa hai hàng ghế. Bà Năm bảo phim này có ích vì nó dạy người ta rằng ngã trước mặt người khác chưa chắc đã đáng xấu hổ, rồi cúi xuống nhặt từng hạt bắp một cách nghiêm túc như đang thu dọn hiện trường.
Linh ngồi hàng ghế cuối, nhìn ánh sáng chạy trên bụi, những hạt bụi nhỏ xoay tròn trong luồng sáng trắng như một dải ngân hà thu nhỏ. Cô nhớ mẹ từng ngồi cạnh mình ở đó, mùi dầu gội hoa bưởi của mẹ còn phảng phất trong trí nhớ dù đã mười tám năm. Mẹ hay ngủ giữa phim, còn cha lén lấy áo khoác đắp cho bà, động tác nhẹ đến mức không làm bà tỉnh giấc. Sau trận lũ, mẹ đưa Linh rời đi. Cha ở lại, mở rạp nhưng không bao giờ chiếu bộ phim về mùa hè năm ấy, như thể ông đã tự cấm mình được nhớ một cách trọn vẹn.
Minh ngồi xuống bên cạnh cô, khoảng cách vừa đủ để không chạm vào nhau. Anh không hỏi cô đang khóc hay không. Anh đưa một gói khăn giấy, trên gói in hình con gấu cau có với dòng chữ quảng cáo đã bạc màu.
“Tôi không khóc.”
“Tôi cũng không hỏi.”
“Anh đang đưa khăn.”
“Khăn có nhiều công dụng. Lau nước, lau bụi, lau vẻ mặt muốn đánh người.”
Linh bật cười khan, cầm lấy gói khăn nhưng không mở ra. Cô hỏi anh món nợ là gì. Minh nhìn lên màn hình, nơi nhân vật hài vừa ngã lần thứ ba, tiếng cười ghi âm sẵn vang lên đều đặn như một chiếc đồng hồ hỏng.
“Cha cô từng cứu mẹ tôi trong trận lũ. Tôi hứa sẽ giữ rạp cho đến khi không thể giữ nữa.”
“Vậy nếu tôi bán thì sao?”
“Tôi sẽ giúp cô bán. Nhưng trước đó, phải xem hết cuộn phim.”
Máy chiếu bỗng tắt phụt, không một dấu hiệu báo trước. Phòng khán giả chìm vào tối, chỉ còn tiếng quạt trần cũ kêu è è trên đầu. Trên màn hình còn một khung hình duy nhất trước khi tắt hẳn: cha Linh đứng cạnh đê, chỉ tay về phía một cánh cổng nước bị mở, gương mặt ông căng thẳng đến mức Linh gần như không nhận ra.
Minh thì thầm, giọng anh nhỏ đến mức gần như chỉ nói cho chính mình nghe: “Cô có chắc cha mình là người làm mất tiền cứu trợ không?”
Linh không trả lời. Cô chỉ biết bảy ngày đã bắt đầu dài hơn, và mỗi giờ trôi qua lại kéo theo một câu hỏi mới mà cô chưa từng chuẩn bị để đối diện.
Sáng hôm sau, Minh đưa Linh tới bến phà cũ bằng chiếc xe máy cà tàng, gió sông tạt vào mặt mát lạnh suốt quãng đường. Anh bảo muốn tìm người bán vé thì phải hỏi người từng bán vé, không thể chỉ dựa vào một địa chỉ trên mạng. Con đường dẫn ra bờ sông đi qua khu chợ tạm, nơi những chiếc mái che va nhau trong gió tạo thành tiếng lộp bộp liên hồi. Linh đã quên ở An Bình có nhiều mùi đến vậy: cá khô, dầu gió, đất ướt, khói xe và mùi ngọt của bắp nướng bốc lên từ một chiếc bếp than góc chợ.
Minh đi trước, liên tục chào người quen, tay giơ lên vẫy hết người này đến người khác. Linh nhận ra anh có thể sửa mọi thứ trong rạp nhưng không thể đi qua một con phố mà không bị gọi lại. Một bà bán rau hỏi anh bao giờ cưới, một chú xe ôm hỏi anh đã trả tiền sửa phanh chưa, một đứa trẻ đưa anh chiếc bánh đã cắn dở rồi chạy mất không kịp nghe câu cảm ơn. Minh nhận hết, chỉ riêng câu hỏi cưới thì giả vờ không nghe, bước nhanh hơn một chút như thể tốc độ có thể cứu anh khỏi câu trả lời.
“Anh quen cả thị trấn à?” Linh hỏi, cố nén một nụ cười.
“Không. Thị trấn quen tôi vì tôi nợ họ.”
“Anh nợ bao nhiêu?”
“Nhiều hơn số tiền cô định trả cho rạp.”
Anh nói như đùa, nhưng Linh hiểu đó là một phần sự thật. Minh sửa miễn phí cho người già, ghi nợ cho trẻ con và chỉ nhận tiền khi người ta nhất quyết đưa. Anh không giàu, nhưng mọi người tin anh, và niềm tin ấy hiện rõ trong cách người ta gọi tên anh từ xa mà không cần nhìn kỹ mặt.
Bà cụ bán vé sống trong một căn nhà thấp gần bến, mái ngói phủ rêu xanh, trước sân phơi vài tấm lưới đánh cá đã cũ. Bà tên Sáu, nhưng ai cũng gọi bà là bà Vé vì bốn mươi năm ngồi bên cửa phà, đếm vé bằng những ngón tay chai sạn. Khi nghe tên cha Linh, bà lấy từ tủ ra một phong bì đã ố vàng, cất kỹ trong một lớp túi ni-lông bên trong ngăn kéo khóa.
“Ông ấy đưa bà giữ hộ trước ngày lũ,” bà nói, giọng run run vì tuổi tác chứ không phải vì xúc động. “Bảo nếu có con bé tên Linh về thì đưa.”
Linh cầm phong bì, tay hơi run. Bên ngoài chỉ ghi “Ghế 13”. Trong đó có một vé rạp, một tấm ảnh chụp sân khấu và bản sao danh sách người trú bão. Tên Hương nằm ở cuối, bên cạnh số 2:17. Tên Phúc bị gạch bằng một đường mực đen, nét gạch mạnh đến mức xé rách cả mặt giấy.
“Bà biết vì sao không?”
Bà Vé nói Phúc tới rạp sau khi cổng đê mở. Ông không giúp bê người, chỉ đứng ở phòng vé gọi điện, giọng nói nhỏ nhưng gấp gáp. Khi cha Linh hỏi ông đang gọi ai, ông bảo gọi cấp trên. Sau đó Phúc yêu cầu được giữ danh sách, lấy lý do phải báo cáo lên trên.
Minh hỏi bà có thấy ông lấy tiền không. Bà lắc đầu, đôi tay gầy guộc đan vào nhau trên đùi. “Tôi không thấy. Tôi chỉ thấy ông ấy mang một cặp da ra xe.”
Linh không muốn biến một chiếc cặp thành kết luận. Cô ghi lại lời bà vào một cuốn sổ tay nhỏ, xin chụp phong bì và giữ bản gốc trong túi chống ẩm mang theo sẵn. Bà Vé đồng ý, nhưng bắt Linh hứa không để người khác dùng tên bà khi chưa hỏi, ánh mắt bà nghiêm nghị hơn hẳn lúc trước.
Trên đường về, Linh mở tấm ảnh sân khấu, gió sông làm mép ảnh khẽ rung trong tay cô. Cha cô đứng sau màn nhung, mẹ cầm máy quay, Minh khi ấy là một cậu bé gầy đứng dưới hàng ghế. Anh không nhớ mình có mặt, nhưng trong ảnh anh đang cầm chiếc đèn pin, ánh mắt cậu bé trong hình có vẻ sợ hãi lẫn tò mò.
“Anh cũng ở đó.”
“Tôi không nhớ.”
“Có thể anh đã cố quên.”
Minh không phản đối. Anh kể mẹ anh bị kẹt ở khu bờ nam và được đưa về rạp bằng thuyền, giọng anh chậm dần như đang lần lại từng khúc ký ức đã mờ. Anh đã chạy tới tìm bà, nhưng bị cha Linh giữ lại vì nước lên nhanh. Cậu bé Minh đã khóc, đá vào cửa kho và gọi cha Linh là kẻ nói dối, những từ ngữ mà một đứa trẻ mười bảy tuổi không nên phải thốt ra trong đêm mưa.
“Ông ấy có giận không?”
“Không. Ông đưa tôi một chiếc áo khô rồi bảo nếu muốn mắng thì chờ nước rút.”
Linh thấy người cha trong lời Minh khác với người cha cô nhớ. Không phải tốt hơn, chỉ nhiều lớp hơn. Một người có thể vừa làm ai đó cảm thấy được cứu, vừa làm con mình cảm thấy bị bỏ rơi, và cả hai điều đó có thể đúng cùng một lúc mà không loại trừ nhau.
Về rạp, họ thử chiếu tấm ảnh lên màn hình bằng một chiếc đèn chiếu slide cũ tìm thấy trong kho. Ánh sáng làm lộ một dòng chữ viết sau ảnh: “Đừng phát hành trước khi gặp Hương.” Linh nhìn mẹ mình trong ảnh, trẻ và cứng cỏi, rồi nhìn chiếc chìa khóa trong tay. Cô nhớ tới cái tên được khoanh bằng bút xanh trong danh sách trú bão, cái tên xuất hiện lặp đi lặp lại như một sợi chỉ chưa ai kéo tới cuối. Cô biết chuyến đi tìm cô Xuân — người phụ nữ mang cái tên ấy, không phải mẹ cô, mà là một người khác từng có mặt đêm lũ — không còn là việc phụ. Nó là cách duy nhất để không tiếp tục kể về mẹ bằng những khoảng trống.
Minh bảo tối nay anh sẽ ngủ ở phòng máy. Linh hỏi vì sao. Anh nói nếu máy chiếu tự chạy nữa, ít nhất sẽ có người cãi nhau với nó. Cô bảo anh có thể ngủ trên ghế số 13. Minh nói ghế đó dành cho người chưa kịp về.
Linh nhìn anh, lần đầu không thấy câu nói ấy đáng sợ. Cô chỉ thấy một chỗ ngồi còn trống, và một người đang cố giữ nó cho ngày mai — cho một người mà cả anh và cô đều chưa dám gọi tên rõ ràng.