Chương 6
Chương 6 — Mùa Hè Sau Cơn Mưa
Ông Phúc mang theo hợp đồng, bút ký và nụ cười có vẻ đã dùng nhiều lần đến mức mòn cả hai bên khóe miệng. Ông nói Công ty Bờ Nam muốn xây khu nghỉ dưỡng ven sông, rạp Hạ Vàng sẽ được thay bằng quảng trường. Linh sẽ nhận tiền ngay trong tuần, ông nhấn mạnh từng chữ như đang rao một món hàng khuyến mãi có hạn.
“Quảng trường có chiếu phim không?” Minh hỏi, đứng khoanh tay dựa cột.
“Có thể có màn hình ngoài trời.”
“Có ghế không?”
“Tất nhiên.”
“Ghế có tựa lưng không?”
Ông Phúc nhìn anh như nhìn một lỗi đánh máy không đáng để sửa. Linh bảo Minh thôi hỏi, dù trong lòng cô cũng muốn biết câu trả lời. Anh cúi xuống ghi vào sổ tay với vẻ nghiêm túc thái quá: “Quảng trường chưa có ghế.”
Linh đọc hợp đồng, từng dòng chữ nhỏ li ti khiến mắt cô mỏi. Điều khoản yêu cầu cô giao toàn bộ quyền sở hữu trong bảy ngày, bao gồm kho đạo cụ và tài liệu cũ. Cô hỏi vì sao phải giao cả phim. Ông Phúc nói đó là tài sản gắn liền với bất động sản, giọng ông thản nhiên như đang nói về một chiếc bàn cũ.
“Tôi chưa ký,” Linh nói.
“Cô có bảy ngày. Nếu quá hạn, người đồng thừa kế có thể yêu cầu tòa phân chia.”
Linh không biết còn ai. Cha cô không nhắc trong di chúc, chỉ ghi tài sản để lại cho “con gái”, hai chữ ngắn gọn đến mức không để lại chỗ cho bất kỳ tranh chấp nào khác. Ông Phúc mỉm cười, bảo cô nên suy nghĩ thực tế. Minh chen vào rằng rạp là một tòa nhà, nhưng ký ức không phải tường gạch. Ông Phúc nói ký ức không có giá trị pháp lý, rồi gấp cặp tài liệu lại như thể cuộc trò chuyện đã xong.
Sau khi ông đi, mùi nước hoa đắt tiền của ông vẫn còn vương trong không khí phòng vé một lúc lâu, lấn át cả mùi bụi quen thuộc. Minh triệu tập một “ban quản lý” gồm Linh, bà Năm, dì Tám, Hậu và con mèo ở phòng vé. Mèo được bổ nhiệm trưởng ban vì nó luôn xuất hiện đúng giờ, nằm vắt vẻo trên quầy như một quan tòa lười biếng. Họ họp quanh bàn ăn, tờ giấy ghi việc được trải ra giữa những chén trà nguội, lập danh sách việc cần làm: tìm cô Xuân, sửa máy, mở một buổi chiếu thử, hỏi dân phố và kiểm tra hồ sơ đê.
“Ai trả tiền?” Linh hỏi.
Tất cả nhìn cô, im lặng đến mức tiếng quạt trần trở nên rõ ràng hơn. Cô nhận ra mình vừa bị đẩy vào vai chủ rạp mà chưa từng đồng ý chính thức. Bà Năm bảo người có tiền thường phải trả trước, người có ý tưởng trả bằng việc làm, còn người có mèo trả bằng việc dọn phân. Con mèo, như hiểu được đang bị nhắc tới, ngáp dài một cái rồi nhắm mắt ngủ tiếp.
Minh đẩy sang cô một chiếc mũ cũ ghi “quản lý”, vải đã sờn màu và có vài vết ố. Linh đội thử, vành mũ che mất mắt khiến cô phải ngửa đầu ra sau mới nhìn thấy đường. Hậu chụp ảnh ngay khoảnh khắc ấy, đăng lên nhóm phố với dòng “bà chủ trở lại”. Trong vòng mười phút, ba người hỏi giá vé và một người hỏi có bán bắp rang không, điện thoại Linh rung liên tục đến mức cô phải để chế độ im lặng.
Linh muốn nổi giận, nhưng rồi mở sổ ghi việc, ngón tay lướt qua từng dòng chữ nguệch ngoạc của cả nhóm. Cô thấy kế hoạch thật buồn cười, nhưng cũng thấy mọi người đang chờ cô quyết định, ánh mắt họ hướng về cô với một sự tin tưởng mà cô chưa xứng đáng nhận. Cô nói sẽ ở lại thêm năm ngày để kiểm tra hồ sơ.
Minh sửa máy chiếu, tiếng tua vít lách cách vang lên từ phòng máy suốt cả buổi chiều. Bà Năm gọi người quen, giọng bà oang oang qua điện thoại đến mức Hậu phải bịt tai. Dì Tám lo đồ ăn, mùi hành phi thơm lừng lan khắp sảnh. Hậu nhận nhiệm vụ quảng bá và bị cấm dùng từ “drama”, một lệnh cấm mà cậu vi phạm ngay trong câu đầu tiên của video quảng cáo, khiến bà Năm phải giật máy quay khỏi tay cậu.
Buổi họp “ban quản lý” kéo dài hơn dự tính vì ai cũng có ý kiến riêng. Dì Tám đề nghị bán thêm chè để có tiền mua bóng đèn mới, bà Năm muốn lập một quỹ nhỏ chỉ dùng cho việc sửa mái, còn Hậu kiên trì bảo vệ ý tưởng làm một trang mạng riêng cho rạp dù cậu chưa từng làm trang mạng nào trong đời. Linh ngồi giữa những tiếng tranh cãi ấy, cảm giác như đang chủ trì một cuộc họp cổ đông mà không ai trong phòng thật sự có cổ phần, ngoại trừ con mèo đang liếm chân trên quầy vé với vẻ mặt hoàn toàn không quan tâm. Cô nhận ra mình bắt đầu ghi chép nghiêm túc, dù ban đầu chỉ định ngồi nghe cho có lệ.
Giữa lúc mọi người còn đang cãi nhau về việc ai sẽ giữ chìa khóa dự phòng, Minh lôi từ dưới quầy ra một chiếc bảng đen nhỏ, có lẽ từng dùng để viết giá vé, và bắt đầu vẽ sơ đồ phân công bằng phấn trắng. Anh vẽ một hình tròn ở giữa ghi chữ “rạp”, rồi từ đó kéo ra những đường thẳng dẫn tới tên từng người, kèm một biểu tượng nhỏ đại diện cho công việc: cái chổi cho Hậu, cái vá cho dì Tám, cái điện thoại cho bà Năm. Đến tên mình, anh vẽ một cái tua vít nguệch ngoạc đến mức trông giống một con giun. Cả nhóm cười ồ, và Linh thấy bầu không khí căng thẳng ban đầu dần dịu lại thành một thứ gì đó gần với niềm vui.
Cuối buổi, khi ánh nắng chiều đã ngả màu cam trên nền gạch, Linh phát hiện trên mặt sau chiếc mũ có thêu tên mẹ: “Hương”. Cô nhìn Minh, tay run nhẹ khi chạm vào những đường chỉ đã sờn. Anh nói có thể chỉ là tên người đã làm mũ. Nhưng trong thị trấn này, mọi thứ có vẻ trùng hợp quá đúng lúc, đến mức Linh bắt đầu nghi ngờ liệu có thứ gì ở An Bình là ngẫu nhiên thật sự hay không.
Linh tháo chiếc mũ xuống, đặt cạnh sổ chi phí trên bàn. Cái tên thêu bằng chỉ đỏ đã sờn, nhưng từng mũi vẫn đều, như người thêu không muốn ai nhầm nó với tên của một người khác. Cô lật mặt trong, ngón tay dò từng đường may. Một mảnh giấy nhỏ mắc ở đường may, ghi ngày tháng của buổi chiếu cuối cùng trước trận lũ, nét mực đã nhòe vì thời gian. Bà Năm nhìn thấy, thở dài, đặt chén trà xuống bàn.
“Mẹ cháu khâu cái mũ ấy cho ba cháu,” bà nói, giọng chậm rãi như đang lần lại một cuốn phim cũ trong đầu. “Hồi đó ông ấy cứ quên đội mũ khi đứng ngoài trời. Mẹ cháu bảo làm quản lý rạp mà để cháy nắng thì khán giả cười.”
“Bà còn nhớ buổi chiếu cuối không?”
“Nhớ chứ. Phim bị mất tiếng giữa chừng. Ba cháu chạy lên phòng máy, mẹ cháu xuống phát vé thay. Ngoài trời khi ấy đã có mưa, nhưng chưa ai nghĩ nước sẽ lên nhanh đến thế.”
Linh ghi từng câu vào sổ, tay cô viết chậm để không bỏ sót chi tiết nào. Cô hỏi ai ngồi ở ghế số 13. Bà Năm nhíu mày, cố nhớ lại, bảo đó là dãy ghế gần cửa thoát hiểm, thường dành cho người đến muộn vì nhìn thấy màn hình bị cột che. Dì Tám từ bếp đi ra, tay còn cầm chiếc vá còn dính chút nước mắm, đứng nghe với vẻ mặt tò mò.
“Ghế 13 hôm ấy có một cô gái,” dì nói. “Cô ta không xem phim. Cứ nhìn điện thoại rồi nhìn ra cửa. Khi mất điện, cô ấy chạy vào phòng máy tìm ông Khải.”
“Cô ấy là ai?”
“Lan. Con bé làm ở văn phòng dự án Bờ Nam.”
Minh lập tức ngẩng lên, tay đang cầm chiếc tua vít khựng lại giữa chừng. Dự án Bờ Nam là khu nhà mới đang ép thị trấn bán đất. Phúc là người đại diện phía dự án. Linh nhìn bản đồ quy hoạch treo trên tường phòng vé, những đường kẻ đỏ khoanh vùng khu đất, chợt hiểu rạp Hạ Vàng nằm đúng vị trí họ cần để mở đường vào bờ kè. Một cảm giác lạnh chạy dọc sống lưng cô.
Dì Tám kể thêm rằng sau cái tên Lan, còn một chi tiết bà chưa từng nói với ai vì sợ mình nhớ sai. Bà nói cô gái ấy, trước khi chạy vào phòng máy, đã đứng lại một giây rất lâu ở cửa, như đang cân nhắc có nên quay lại hay không. Ánh mắt cô ta lúc đó, theo lời dì Tám, không giống người sợ nước dâng, mà giống người sợ bị nhìn thấy đang ở đúng chỗ không nên ở. Linh ghi lại từng chữ, cẩn thận không thêm bớt, dù trong đầu cô đã bắt đầu dựng lên hàng chục giả thuyết khác nhau về vai trò thật sự của người phụ nữ tên Lan trong đêm hôm ấy.
Tối đó, cô không ngủ. Đèn bàn cháy tới khuya, thiêu đốt cả sự mệt mỏi lẫn nỗi sợ trong cô. Cô chia giấy tờ thành ba cọc: chuyện của gia đình, chuyện của trận lũ và chuyện mua bán rạp. Minh ngồi đối diện, dùng bút chì vẽ một đường thẳng nối ba cọc, tay anh di chuyển chậm rãi như đang cân nhắc từng nét vẽ. Hậu nhìn qua, bảo đó là sơ đồ điều tra hay thực đơn gọi món, khiến cả hai phải bật cười giữa không khí căng thẳng.
“Nếu chúng ta tìm được Lan, cô ấy có thể nói vì sao mẹ tôi rời đi,” Linh nói.
“Cũng có thể cô ấy chỉ muốn quên,” Minh đáp. “Nhưng người muốn quên thường vẫn giữ lại thứ gì đó.”
Linh đặt chiếc vé số 13 lên bàn, cạnh chiếc mũ có tên mẹ. Cô quyết định sáng mai sẽ đến văn phòng cũ của dự án. Nếu không có ai mở cửa, cô sẽ hỏi từng người từng làm việc ở đó. Năm ngày ban đầu đã trôi qua, nhưng cô không còn muốn rời An Bình theo lịch nữa. Cô muốn biết vì sao mọi người đã ở lại khi nước dâng, và vì sao riêng mẹ cô lại chọn cách biến mất, để lại một khoảng trống mà mười tám năm cũng không lấp đầy được.
Trước khi ngủ, Linh chụp lại chiếc mũ và ghi ngày tìm thấy vào cuốn sổ tài liệu. Cô đặt nó vào hộp, nhưng vẫn để tên mẹ hiện trên bàn qua tấm ảnh chụp, như một lời nhắc rằng có những manh mối không nên cất quá sâu, kẻo chính cô cũng quên mất mình đang tìm gì. Minh bảo sáng mai họ sẽ bắt đầu từ bến phà, nơi Lan từng làm việc tạm thời. Linh gật, lần đầu tiên thấy một ngày mới có hình dạng cụ thể, thay vì chỉ là một khoảng thời gian trống rỗng chờ cô lấp đầy bằng nỗi sợ.