Chương 10
Chương 10 — Con Tàu Không Bao Giờ Ngoảnh Lại
Báo Động Vành Xoay
Còi báo động rú lên giữa lúc Khê Lam đang ăn dở bữa trưa, âm thanh chói tai cắt ngang tiếng trò chuyện ồn ào của khu sinh hoạt chung, khiến cả dãy bàn ăn đồng loạt im bặt trong một khoảnh khắc hoảng loạn ngắn ngủi trước khi mọi người nhận ra đó không phải báo động mất áp suất toàn tàu — chỉ ba hồi ngắn, báo hiệu sự cố khu vực.
"Tổ Tuần Rễ, tất cả các thành viên báo cáo ngay lập tức tới trạm điều phối gần nhất." Giọng loa phát thanh vang lên, đều đều nhưng có phần gấp gáp hơn thường lệ. "Sự cố nghiêm trọng tại đoạn Vành Xoay giáp ranh Tầng Vòm, khu vực bốn mươi hai. Yêu cầu tất cả kỹ sư có chứng nhận cấp hai trở lên tập trung hỗ trợ."
Vũ Khắc Đăng đứng bật dậy gần như ngay lập tức, bỏ dở bữa ăn, ra hiệu cả tổ đi theo. "Khu vực bốn mươi hai là đoạn nối giữa Tầng Rễ và Tầng Vòm, hiếm khi có sự cố lớn tới mức phải huy động toàn bộ chứng nhận cấp hai. Mọi người chuẩn bị dụng cụ, di chuyển nhanh."
Khê Lam gói vội phần cơm còn lại, đi theo tổ với nhịp tim đã đập nhanh hơn từ trước cả khi cô kịp hiểu vì sao — không hẳn vì lo lắng cho sự cố, mà vì khu vực bốn mươi hai, đoạn nối hiếm hoi giữa hai thế giới cách biệt của con tàu, là nơi cô chưa từng có lý do chính đáng để đặt chân tới trong suốt tám năm làm nghề.
Mười lăm phút sau, cả tổ có mặt tại điểm tập kết — một khoang trung chuyển rộng lớn hơn hẳn những hành lang quen thuộc của Tầng Rễ, trần cao vút, ánh sáng dịu hơn, và đặc biệt là cảm giác trọng lực đang thay đổi rõ rệt theo từng bước chân tiến gần hơn tới trục quay. Đây là biên giới vật lý giữa hai thế giới xã hội của Khởi Nguyên, nơi Vành Xoay — cấu trúc khổng lồ tạo ra trọng lực nhân tạo cho toàn bộ phần thân ngoài con tàu — kết nối với phần trục trung tâm ổn định hơn, nơi Tầng Vòm tọa lạc.
"Trục nối bị lệch." Một kỹ sư trưởng từ Ban Kỹ Thuật Trung Ương giải thích vội vàng cho những người mới tới, tay chỉ lên một cụm cấu trúc khổng lồ đang phát ra tiếng rít the thé xen lẫn tiếng rung động trầm đục. "Cảm biến cân bằng báo động cách đây bốn mươi phút, có nguy cơ toàn bộ đoạn Vành Xoay khu vực này mất đồng bộ tốc độ quay nếu không khắc phục trong ba tiếng tới. Nếu điều đó xảy ra, chấn động sẽ lan ra toàn bộ cấu trúc, ảnh hưởng tới hàng chục khoang dân cư cả hai bên."
Khê Lam nhìn lên cụm cấu trúc khổng lồ, cảm giác choáng ngợp trước quy mô của nó — những cánh tay kim loại dài như thân cây cổ thụ, nối liền phần vành ngoài đang quay với trục trung tâm gần như đứng yên, một kỳ công kỹ thuật mà cô chưa từng có dịp chiêm ngưỡng cận cảnh trước đây dù đã học về nó qua sách vở từ nhỏ.
Cô nhớ lại bài học năm mười tuổi, khi thầy giáo Tầng Rễ vẽ lên bảng một sơ đồ đơn giản giải thích nguyên lý hoạt động của Vành Xoay — cách toàn bộ phần thân ngoài con tàu quay tròn quanh trục trung tâm để tạo ra lực ly tâm mô phỏng trọng lực, cách phần Tầng Vòm gần trục hơn nên chịu lực nhẹ hơn, cách các kỹ sư đời đầu đã tính toán chính xác tốc độ quay để cân bằng giữa nhu cầu sinh học của con người và giới hạn chịu lực của vật liệu chế tạo. Khi đó, đó chỉ là một bài học khô khan cần thuộc lòng để qua môn. Đứng đây, giữa tiếng rít của kim loại chịu áp lực và độ rung chuyển nhẹ dưới chân, cô mới thực sự cảm nhận được sức nặng và sự tinh vi của bộ máy khổng lồ đang giữ cho mười một nghìn hai trăm bốn mươi con người có thể đứng vững, ăn, ngủ, và sống một cuộc đời gần như bình thường giữa khoảng không vô trọng lực bên ngoài.
Đội ngũ được chia thành nhiều nhóm nhỏ, mỗi nhóm phụ trách kiểm tra một đoạn của hệ thống trục nối. Khê Lam, cùng Hà Đình Khiêm, được giao nhiệm vụ kiểm tra các cảm biến áp lực dọc theo một cánh tay nối phụ, công việc đòi hỏi phải leo lên một giàn giáo tạm hẹp bắc ngang giữa hai thế giới trọng lực khác nhau — mỗi bước chân đi qua đều cảm nhận rõ sự thay đổi kỳ lạ trong cơ thể, như thể trọng lượng của chính mình đang bị mặc cả giữa hai bên.
"Chị có sợ độ cao không?" Hà Đình Khiêm hỏi, giọng hơi run khi nhìn xuống khoảng không sâu hun hút bên dưới giàn giáo, nơi ánh sáng từ các tầng thấp hơn hắt lên mờ ảo.
"Không sao đâu, tập trung vào công việc." Khê Lam đáp, dù chính cô cũng cảm thấy một sự choáng váng nhẹ khi nhìn thấy quang cảnh chưa từng thấy này — toàn bộ cấu trúc bên trong của con tàu trải ra như một cơ thể khổng lồ bị phanh phui, để lộ những cơ, những xương, những mạch máu kim loại vốn luôn ẩn giấu sau các lớp vỏ quen thuộc của đời sống thường nhật.
Họ làm việc miệt mài suốt gần hai tiếng, kiểm tra từng cảm biến, báo cáo số liệu qua bộ đàm, phối hợp với các nhóm khác để dần dần xác định nguyên nhân sự cố — một trục bánh răng phụ bị mòn quá mức cho phép, gây ra dao động cộng hưởng lan truyền khắp hệ thống. Khi nguyên nhân được xác định, một đội chuyên trách khác được điều tới để thay thế bộ phận hỏng, còn Tổ Tuần Rễ được lệnh chờ tại chỗ để hỗ trợ giám sát trong lúc chờ phụ tùng thay thế được vận chuyển từ kho dự trữ.
Trong khoảng thời gian chờ đợi ấy, Khê Lam ngồi nghỉ trên một bậc thang kim loại, nhìn ra khoảng không rộng lớn của khoang trung chuyển. Ở phía xa, gần cửa dẫn vào khu vực Tầng Vòm, một nhóm nhỏ đang đứng quan sát — không phải kỹ sư, dựa theo trang phục của họ: áo khoác xanh lam nhạt hơn màu chính thức của Hội Đồng, kiểu dáng gọn gàng, hiện đại hơn hẳn đồng phục công tác của Tầng Rễ. Có lẽ là học viên, cô đoán, từ những chương trình đào tạo cấp cao mà cô chỉ nghe nói tới qua lời đồn.
Một trong số họ, một thanh niên trẻ với dáng đứng thẳng, kỷ luật, đang chăm chú nhìn về phía cụm cấu trúc trục nối đang được sửa chữa, tay cầm một thiết bị ghi chép hiện đại hơn hẳn loại Khê Lam đang dùng. Anh ta không giống những người còn lại trong nhóm — họ trò chuyện, chỉ trỏ, có vẻ tò mò xen lẫn khó chịu vì phải đứng chờ, còn anh ta thì im lặng quan sát với một sự tập trung khiến Khê Lam, dù ở khoảng cách khá xa, vẫn cảm nhận được.
"Học viên Tầng Vòm đấy." Vũ Khắc Đăng nói, ngồi xuống cạnh cô lúc nào không hay, cũng đang nhìn về phía nhóm người kia. "Chắc đang thực tập quan sát hệ thống kỹ thuật thực tế. Nghe đâu chương trình đào tạo hoa tiêu năm cuối có môn học yêu cầu hiểu biết toàn diện về cấu trúc con tàu, kể cả phần Vành Xoay."
"Học viên hoa tiêu ạ?" Khê Lam hỏi, sự tò mò của cô lớn hơn cô mong muốn thể hiện ra ngoài.
"Ừ. Nghe nói khóa đào tạo hoa tiêu khắc nghiệt lắm, phải học đủ thứ từ toán thiên văn tới lịch sử hàng hải, tính cả lịch sử con tàu từ ngày phóng." Vũ Khắc Đăng đáp, giọng không mang theo ý nghĩa đặc biệt nào, chỉ là một câu chuyện phiếm để giết thời gian chờ đợi.
Nhưng với Khê Lam, câu nói ấy như một tia sáng bất chợt lóe lên trong bóng tối bế tắc cô đã mắc kẹt suốt gần một tuần qua. Lịch sử con tàu từ ngày phóng. Nếu có ai trên tàu này được đào tạo chính thức, được cấp quyền hợp pháp để tìm hiểu sâu về lịch sử hàng trình — có lẽ, chỉ có lẽ thôi — người đó sẽ có khả năng chạm tới những cánh cửa mà cô, với chứng nhận cấp hai ít ỏi của một kỹ sư bảo trì Tầng Rễ, không bao giờ có thể mở ra.
Cô nhìn về phía người thanh niên đang đứng quan sát từ xa một lần nữa, và trong khoảnh khắc ấy, dù không hề biết tên anh ta, dù khoảng cách giữa họ không chỉ là vài chục mét không gian vật lý mà còn là cả một hệ thống phân tầng xã hội đã ăn sâu suốt hai trăm bốn mươi bảy năm, Khê Lam cảm thấy một điều gì đó trong lòng mình khẽ dịch chuyển — không hẳn là hy vọng, chỉ là một khả năng mới mẻ vừa mở ra, mong manh nhưng có thật.
Phụ tùng thay thế cuối cùng cũng được vận chuyển tới, và công việc sửa chữa hoàn tất ngay trước khi hết ca làm việc. Khi Tổ Tuần Rễ thu dọn dụng cụ chuẩn bị rời khỏi khoang trung chuyển, Khê Lam liếc nhìn lại một lần cuối về phía cửa dẫn vào Tầng Vòm, nơi nhóm học viên đã rời đi từ lúc nào không rõ, chỉ còn lại cánh cửa đóng kín với ánh đèn xanh lam mờ nhạt hắt ra từ khe hở phía dưới.
Cô không biết liệu mình có còn cơ hội nào khác để tới gần biên giới ấy lần nữa hay không. Nhưng lần đầu tiên kể từ buổi chiều đọc được đoạn văn bản về Lam Chử, Khê Lam cảm thấy trong lòng mình không chỉ có nỗi sợ hãi và cô đơn, mà còn có một thứ gì đó gần giống như quyết tâm — thứ quyết tâm của một người vừa nhận ra rằng, dù bức tường ngăn cách giữa mình và sự thật có kiên cố tới đâu, vẫn luôn có những khe hở nhỏ, những cây cầu tạm bợ, những khoảnh khắc hiếm hoi khi hai thế giới tưởng chừng tách biệt vĩnh viễn lại tình cờ chạm vào nhau.
Trên đường về, Vũ Khắc Đăng đi bên cạnh cô, dường như vẫn còn phấn khích vì sự cố vừa được xử lý thành công. "Lâu lắm rồi tổ mình mới được điều tới gần biên giới Tầng Vòm như vậy." Ông nói, giọng có phần tự hào. "Nhớ ghi vào hồ sơ công tác, biết đâu giúp ích cho đợt xét thăng bậc sang năm."
"Vâng ạ." Khê Lam đáp, nhưng tâm trí cô đã ở nơi khác — vẫn còn vương vấn hình ảnh người thanh niên đứng lặng lẽ quan sát từ xa, cách nhìn tập trung khác thường của anh ta vào chính cụm cấu trúc kỹ thuật mà những học viên khác chỉ xem như một điểm dừng chân bắt buộc trong chương trình học. Cô tự hỏi, nếu một ngày nào đó cô có cơ hội nói chuyện với một người như vậy — một người được đào tạo để hiểu rõ lịch sử con tàu, có quyền truy cập những nơi cô không bao giờ chạm tới được — liệu cô có đủ can đảm để hỏi anh ta câu hỏi đang giằng xé mình suốt những ngày qua hay không. Đó là một ý nghĩ viển vông, cô biết vậy, khoảng cách giữa Tầng Rễ và Tầng Vòm không phải thứ có thể xóa nhòa chỉ bằng một lần tình cờ đứng chung một khoang trung chuyển. Nhưng viển vông vẫn còn tốt hơn bế tắc hoàn toàn, và trong đêm hôm đó, lần đầu tiên sau nhiều ngày, Khê Lam chìm vào giấc ngủ nhanh hơn cô tưởng.