Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn
10 phút đọc

Chương 1

Chương 1 — Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn

Cập nhật 09/09/2026 10 phút đọc

Sương Sớm Trên Đồi Ngải

Gà chưa gáy canh ba, bà Khuê đã dựng Tịnh Yên dậy bằng một câu quen thuộc: "Thuốc quý nhất là thuốc hái lúc sương còn đọng." Con bé tám tuổi dụi mắt, hai tay vơ vội chiếc áo vá vai treo đầu giường, mùi bồ kết còn vương trên tóc từ tối qua chưa gội sạch. Ngoài hiên, ánh trăng hạ tuần nhạt như nước vo gạo, rọi xuống sân đất nện một quầng sáng mờ đủ để nhìn ra bóng bà đang buộc lại quang gánh.

"Bà ơi, hôm nay hái gì ạ?" Tịnh Yên hỏi, giọng còn khàn vì ngái ngủ.

"Ngải cứu trên đồi, với ít kim ngân dưới chân rào nhà bác Tư Điền." Bà Khuê đưa cho nó một cái liềm nhỏ, lưỡi đã mài sáng loáng từ chiều hôm trước. "Cầm cho chắc, đừng để lưỡi liềm hướng vào người. Bà dặn bao nhiêu lần rồi."

Con bé nắm chặt cán liềm bằng cả hai tay, dù bà đã dặn chỉ cần một tay là đủ. Nó thích cái cảm giác nặng tay ấy, như thể mình đang mang theo một phần công việc thật sự của người lớn, không phải chỉ đi theo lẽo đẽo.

Làng Lạch Dừa nằm nép mình trong một vũng nước lặng của trấn Đông Hải, nơi con sông nhỏ đổ ra biển tạo thành một dải cát cong như lưỡi liềm — có lẽ vì thế mà tên làng gắn liền với những rặng dừa mọc dọc bờ lạch, tàu lá xòa xuống mặt nước đến mức trẻ con trong làng có thể vin cành mà đu người xuống tắm mỗi trưa hè. Nhà bà Khuê ở cuối xóm, sát chân đồi, cách bãi biển một quãng đủ xa để tránh gió muối cuốn theo hơi mặn làm hư thuốc phơi, nhưng vẫn đủ gần để nghe tiếng sóng vỗ mỗi đêm như một nhịp thở chung của cả làng.

Hai bà cháu đi qua con đường mòn viền đá cuội, sương giăng là là trên những thửa ruộng muối đang chờ nắng lên. Xa xa, vài chiếc thuyền thúng đã ra khơi từ lúc trời còn tối, đèn dầu lắc lư theo sóng như những vì sao rơi xuống mặt biển. Tịnh Yên vừa đi vừa hít căng lồng ngực. Mùi bùn non, mùi rong biển phơi khô, mùi khói bếp nhà ai đó nhóm sớm — tất cả hòa lẫn vào nhau thành một thứ mùi mà sau này, dù đi đến đâu, nó cũng sẽ nhận ra ngay lập tức là mùi của quê nhà.

"Ngải cứu mọc ở đâu hả bà?"

"Nhìn kỹ vào. Lá nào có mặt dưới trắng như phủ phấn, mép lá xẻ răng cưa sâu, vò ra có mùi hắc mà thơm — đó là ngải. Còn thứ lá gần giống nhưng mùi hôi hôi, mép xẻ nông hơn, đừng có hái." Bà Khuê dừng lại bên một bụi cây mọc ven đường, tay khẽ vén lá cho cháu nhìn. "Con nhớ được không?"

Tịnh Yên cúi xuống, đưa mũi lại gần vò thử một chiếc lá giữa hai ngón tay rồi hít. Mùi hắc xộc lên sống mũi khiến nó nhăn mặt, nhưng nó vẫn gật đầu chắc nịch.

"Nhớ rồi ạ. Ngải thì thơm mà hắc, lá kia thì hôi."

"Giỏi." Bà Khuê hiếm khi khen nhiều lời, nhưng ánh mắt bà khi nhìn cháu gái lúc ấy có một thứ ấm áp không cần nói ra. Bà đã năm mươi sáu tuổi, tóc bạc quá nửa, lưng hơi còng vì hơn bốn mươi năm cúi xuống hái lá, giã thuốc, xoa bóp cho người bệnh — nhưng đôi tay bà vẫn nhanh nhẹn lạ thường mỗi khi chạm vào cây cỏ, như thể chúng là những đứa con bà đã nuôi từ tấm bé.

Họ leo lên đồi ngải, nơi cả một vạt đất dốc thoai thoải mọc đầy loại cây ấy, xen lẫn với sim và mua dại. Bà Khuê dạy cháu cách cắt sao cho gốc không bị đứt lìa, để mùa sau cây còn mọc lại; cách bó từng nắm nhỏ bằng dây lạt chứ không bó to, vì bó to thuốc ở giữa sẽ ủ hơi mà thâm đen mất dược tính. Tịnh Yên làm theo, vụng về lúc đầu, tay bị gai sim cào một vệt đỏ nhưng không kêu than, chỉ mím môi làm tiếp.

"Bà ơi." Con bé vừa cắt vừa hỏi, không ngẩng đầu lên. "Sao nhà mình cứ phải đi hái thuốc cho cả làng vậy? Nhà cái Vân đâu có phải đi hái gì cho ai."

Bà Khuê im lặng một lúc, tay vẫn thoăn thoắt cắt lá. "Con biết ông cố của con không?"

"Dạ không, ông cố mất trước khi con sinh ra mà."

"Ông cố con là người đầu tiên trong nhà mình học nghề thuốc, từ một vị lang y ở mãi trên núi truyền lại. Ông dạy cho ông nội con, còn bà thì học nghề trực tiếp từ chính ông nội con, vì hồi đó con gái ít ai được học chữ học nghề, nhưng ông nội thấy bà có tay có mắt nên dạy riêng." Bà Khuê ngừng tay, nhìn ra phía biển, nơi ánh mặt trời đang nhô lên đỏ ối như một quả trứng gà khổng lồ giữa làn hơi nước. "Ông cố từng nói với ông nội một câu, ông nội lại nói với bà, giờ bà nói lại cho con nghe. Nghề thuốc không phải nghề để làm giàu, cũng không phải nghề để người ta nể mình. Nó là nghề để trả nợ."

"Trả nợ gì ạ?"

"Trả nợ cho cái mạng mình đang sống. Ai cũng có lúc ốm đau, có lúc cần người khác cứu. Học được cách cứu người rồi mà không cứu, thì coi như quịt nợ với trời đất." Bà nhìn xuống cháu, giọng dịu lại. "Nhà cái Vân không phải đi hái thuốc, vì nhà nó không nợ ai cái nợ ấy. Nhà mình nợ. Từ đời ông cố tới giờ."

Tịnh Yên không hiểu hết những gì bà nói, nhưng nó cảm nhận được sức nặng trong giọng bà, như một lời thề chưa bao giờ được nói thành tiếng nhưng vẫn âm ỉ chảy trong máu ba đời người. Nó nhìn xuống nắm ngải cứu trong tay, những chiếc lá xanh sẫm mặt trên, trắng bạc mặt dưới, còn ướt sương, và tự dưng thấy chúng nặng hơn hẳn lúc nãy.

Trên đường về, hai bà cháu ghé qua nhà bác Tư Điền hái kim ngân leo quanh hàng rào tre. Bác Tư Điền — trưởng làng, người có giọng nói vang như chiêng — đang ngồi vót nan trước hiên, thấy hai bà cháu liền cười lớn.

"Bà lang lại đi từ sớm tinh mơ. Có phải nhà ai ốm không đấy?"

"Không, hôm nay đi hái dự trữ thôi, bác Tư. Mùa mưa sắp tới rồi, để dành sẵn không kịp trở tay."

Bác Tư Điền gật gù, đưa mắt nhìn Tịnh Yên đang lúi húi cắt từng đoạn dây kim ngân theo đúng cách bà dạy — chừa lại một đoạn gốc để cây còn sống, không cắt sát đất. "Con bé này lớn lên chắc nối nghiệp bà rồi. Nhìn cái cách nó cầm liềm kìa, y như bà hồi trẻ."

"Cháu chưa biết gì đâu bác ơi." Tịnh Yên đỏ mặt, cúi gằm xuống làm tiếp.

"Biết ít biết nhiều gì thì cũng phải học cho tới nơi tới chốn." Bà Khuê xoa đầu cháu, giọng nghiêm hơn thường ngày. "Nghề này mà học nửa vời, có ngày hại chết người ta chứ chẳng chơi."

Câu nói ấy khiến không khí buổi sáng chợt trầm xuống một chút. Bác Tư Điền không cười nữa, chỉ gật đầu, tay vẫn vót nan đều đều. Xa xa, tiếng mõ trâu lốc cốc vọng lại từ phía cánh đồng, hòa với tiếng sóng biển rì rào không dứt, như thể cả làng Lạch Dừa đang thở chung một nhịp thở chậm rãi của buổi sớm mai.

Về đến nhà, bà Khuê trải chiếu ra sân, bày các loại lá vừa hái lên phơi. Tịnh Yên phụ bà lật từng lớp lá cho đều nắng, miệng lẩm bẩm ôn lại tên các vị thuốc bà vừa dạy — ngải cứu trị đau bụng kinh và cầm máu, kim ngân trị nóng trong và mụn nhọt, còn mấy loại khác bà đã dạy từ trước như sả trị cảm mạo, gừng trị lạnh bụng. Nó nhớ dai đến mức đôi khi chính bà cũng phải ngạc nhiên.

Buổi chiều, có người gõ cửa. Đó là Kình, lúc này vẫn còn là một thằng bé trạc tuổi Tịnh Yên, con trai một nhà chài trong xóm, da đen nhẻm vì suốt ngày dầm nắng ngoài bãi. Nó đứng trước cổng, tay ôm một con cá đối còn tươi.

"Bà ơi, mẹ con bảo đem cá biếu bà, tạ ơn bà chữa cho em con hồi tháng trước."

Bà Khuê nhận lấy con cá, cười hiền. "Cảm ơn mẹ con nhé. Bảo mẹ con là không cần phải tạ gì đâu, chữa bệnh cho trẻ con là chuyện nên làm."

Kình gật đầu, xong không đi ngay mà đứng ngó nghiêng vào sân, nơi Tịnh Yên đang ngồi giữa đống lá thuốc phơi la liệt. "Mày làm gì đấy? Ngồi giữa đám cỏ khô trông buồn cười quá."

"Đây là thuốc, không phải cỏ khô." Tịnh Yên trợn mắt, có chút tự ái. "Mày không biết gì hết."

"Ai thèm biết. Tao thích ra biển bắt còng hơn." Kình nhún vai, nhưng rồi lại ngồi thụp xuống cạnh nó, tò mò cầm một nhánh ngải lên ngửi, nhăn mặt vì mùi hắc. "Ghê thế này mà uống được à?"

"Không phải uống, là đắp lên bụng khi đau bụng, hoặc giã ra cầm máu khi bị đứt tay." Tịnh Yên với lấy nhánh ngải trong tay nó, xếp lại ngay ngắn vào chỗ cũ, động tác gọn gàng như một người lớn thực thụ. "Bà tao dạy phải xếp đúng chỗ, không được để lẫn lộn, không thì lúc cần lấy không kịp."

Kình nhìn nó một lúc, không nói gì, rồi bất chợt hỏi một câu khiến Tịnh Yên khựng lại: "Mày có nhớ ba mày với má mày không?"

Tịnh Yên cúi xuống, tay vẫn xếp lá nhưng chậm hẳn lại. "Không nhớ rõ lắm. Lúc má mất tao còn nhỏ xíu. Ba thì... tao chỉ nhớ ba có cõng tao ra biển một lần, chỉ cho tao coi mấy con dã tràng."

"Vậy chắc buồn lắm hả?"

"Có bà nội rồi thì đâu có buồn." Con bé đáp gọn, giọng cố tỏ ra bình thản, nhưng ngón tay nó siết chặt hơn quanh một nhánh kim ngân đến mức lá bị bẹp dúm. Nó không muốn nói thêm về chuyện đó, và Kình — dù còn nhỏ — cũng đủ tinh ý để nhận ra, im lặng chuyển sang khoe con dao găm nó mới đẽo từ thân tre.

Tối hôm ấy, sau khi Kình về, bà Khuê ngồi bên bếp lửa vấn lại mấy sợi chỉ gai để buộc thuốc, còn Tịnh Yên nằm gối đầu lên đùi bà, mắt lim dim nhìn ánh lửa bập bùng hắt lên vách. Ngọn đèn dầu trên bàn thờ nhỏ leo lét cháy, ánh sáng vàng ệch chiếu lên di ảnh mờ nhòe của cha mẹ nó — hai gương mặt trẻ trung mà nó chỉ nhớ được lờ mờ qua những mảnh ký ức rời rạc.

"Bà ơi." Nó thì thầm, giọng đã díu lại vì buồn ngủ. "Sau này con có được làm lang y như bà không?"

Bà Khuê nhìn xuống, bàn tay chai sạn vuốt nhẹ lên tóc cháu. "Con muốn không?"

"Con muốn. Con muốn giống bà, để không ai trong làng mình phải chết vì không có thuốc nữa."

Câu nói ngây thơ ấy khiến bà Khuê lặng đi một thoáng. Ngoài trời, gió biển đổi chiều, mang theo hơi lạnh bất chợt của một cơn giông xa xôi nào đó đang hình thành ngoài khơi, dù trời vẫn còn quang. Bà kéo tấm chăn mỏng đắp lên người cháu, ánh mắt dõi ra khung cửa tối, nơi bóng đêm trấn Đông Hải trải dài tít tắp về phía những ngọn núi mờ xa — nơi mà, dù bà chưa biết, chỉ vài năm nữa thôi, tiếng trống trận sẽ bắt đầu vọng về từ hướng ấy, chậm rãi nhưng không ngừng nghỉ, như nhịp thở của một con thú lớn đang thức giấc.

"Ngủ đi con," bà khẽ nói, giọng lẫn trong tiếng lửa tí tách. "Ngày mai còn phải dậy sớm."

Nhưng đêm đó, ngọn đèn dầu trên bàn thờ vẫn cháy đến tận khuya, lâu hơn mọi khi, như thể chính nó cũng đang cố thức cùng bà, canh giữ một điều gì đó còn chưa tới.

Đã sao chép liên kết chương