Chương 5
Chương 5 — Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn
Chợ Phủ Thanh Dương
Hai năm sau ngày mười hai trai tráng rời làng, Tịnh Yên đã mười ba tuổi, cao gần bằng vai bà Khuê, đôi tay giờ đã thạo việc châm cứu cơ bản đến mức bà tin tưởng giao hẳn một số bệnh nhân nhẹ cho nó tự khám, tự bốc thuốc dưới sự giám sát từ xa. Sáng hôm ấy, hai bà cháu dậy sớm hơn thường lệ, sửa soạn quang gánh đầy ắp dược liệu khô để mang ra phủ Thanh Dương — nơi có phiên chợ lớn nhất vùng, cũng là nơi duy nhất bán được những vị thuốc quý mà vùng biển Lạch Dừa không có, như hoàng liên, tam thất, hay trần bì lâu năm.
Đường ra phủ mất trọn nửa ngày đi bộ, băng qua những cánh đồng muối trắng xóa dưới nắng, qua mấy khu chợ nhỏ ven đường nơi người ta đã quen thấy những đoàn người tị nạn ngồi vật vờ bên vệ đường, tay ôm bọc đồ ít ỏi còn sót lại sau những cuộc chạy trốn. Tịnh Yên không còn ngạc nhiên trước cảnh tượng ấy như hai năm trước nữa — nó đã quen, dù cái quen ấy không hề khiến lòng nó chai sạn đi, mà ngược lại, mỗi lần nhìn thấy lại thấy nhói lên một nỗi buồn âm ỉ khác.
"Bà ơi, mình có ghé cho họ chút gì không?" Nó hỏi khi đi ngang một gia đình co ro dưới bóng cây đa già, đứa trẻ nhỏ nhất đang khóc ré vì đói.
Bà Khuê dừng lại, mở túi lấy ra một ít bánh gạo mang theo ăn dọc đường, đưa cho người mẹ. "Đây, ăn tạm đỡ đói. Đường tới phủ còn xa, ráng đi."
Người mẹ cúi đầu cảm tạ rối rít. Tịnh Yên nhìn theo cảnh ấy, trong lòng dấy lên một câu hỏi nó chưa từng dám hỏi thẳng: rốt cuộc chiến tranh trên biên ải còn kéo dài tới bao giờ, và còn bao nhiêu gia đình nữa phải rời bỏ nhà cửa như vậy.
Phủ Thanh Dương hiện ra sau một khúc quanh, tường thành thấp bao quanh khu chợ đông đúc, cổng thành có lính gác đứng nghiêm, giáo dài dựng thẳng, mắt quét qua từng người ra vào. So với làng Lạch Dừa, nơi đây náo nhiệt hẳn — tiếng rao hàng, tiếng mặc cả, tiếng xe bò lộc cộc trên đường lát đá, mùi thức ăn chiên xào hòa lẫn mùi thuốc bắc từ những gian hàng dược liệu san sát nhau.
Hai bà cháu tìm tới gian hàng quen thuộc của một lão dược sư tên gọi thân mật là cụ Đồ Hạc, người đã buôn bán với gia đình bà Khuê qua ba đời. Cụ tiếp đón nồng hậu, cân đong đổi chác dược liệu, vừa làm vừa trò chuyện rôm rả về tình hình chiến sự — tin tức ở phủ luôn nhanh nhạy hơn ở làng quê xa xôi.
"Bà lang có nghe tin gì mới không?" Cụ Đồ Hạc hạ giọng, dù xung quanh không có ai để ý. "Nghe nói ải Long Môn trên biên ải phía Bắc bị vây mấy tháng nay, quân ta cầm cự vất vả lắm."
"Long Môn là ải nào vậy cụ?" Bà Khuê hỏi, tay vẫn thoăn thoắt phân loại từng bó dược liệu.
"Cửa ải trọng yếu nhất tuyến biên giới phía Bắc, do nhà Trấn Bắc Hầu trấn giữ đời này qua đời khác. Nghe đâu năm nay Bắc Địch dồn quân đánh mạnh chưa từng thấy, chắc muốn phá vỡ tuyến phòng thủ để tràn xuống miền xuôi." Cụ Đồ Hạc lắc đầu, giọng đầy lo lắng. "Lương thảo chuyển ra biên ải cũng ngày một khó khăn, giá gạo trong phủ đã tăng gấp rưỡi so với năm ngoái."
Tịnh Yên đứng nghe, những cái tên xa lạ như "ải Long Môn", "Trấn Bắc Hầu" lướt qua tai nó như những âm thanh của một thế giới khác, một thế giới nó chưa từng và có lẽ sẽ không bao giờ chạm tới. Nó không thể biết rằng chỉ vài năm sau, chính cái tên "Long Môn" ấy sẽ trở thành nơi định mệnh của cả cuộc đời nó.
Sau khi đổi xong dược liệu, bà Khuê dẫn cháu đi ngang qua khu vực công đường của phủ để nộp thuế muối theo lệ hằng năm — một khoản nhỏ nhưng bắt buộc đối với những gia đình làm nghề liên quan tới biển. Tại đó, họ gặp Tri phủ Cao Bá Doãn, một người đàn ông trung niên béo tốt, áo gấm chỉnh tề, đang ngồi trên chiếc ghế cao xử lý công việc với vẻ mặt lạnh nhạt, thờ ơ.
"Bẩm quan, con là dân làng Lạch Dừa, tới nộp thuế muối." Người đứng trước Tịnh Yên và bà Khuê — một ngư dân già — cúi rạp người, giọng run rẩy. "Con xin quan cho khất một phần, năm nay biển động nhiều, đánh bắt chẳng được bao nhiêu, lại phải góp thêm lương thảo nuôi quân..."
"Khất khất cái gì." Cao Bá Doãn phẩy tay, giọng khó chịu. "Lệ làng nào cũng vậy, nhà nào cũng khó khăn cả, không lẽ tôi miễn cho riêng ông? Không đóng đủ thì để lại con trai làm công cho phủ trừ nợ."
Người ngư dân già cúi đầu, không dám cãi thêm lời nào, lóng ngóng lục túi gom góp từng đồng bạc lẻ đưa lên. Tịnh Yên đứng nhìn cảnh ấy, một cảm giác bất bình dâng lên trong lòng nhưng nó không dám nói gì, chỉ siết chặt tay áo bà Khuê.
Đến lượt hai bà cháu, Cao Bá Doãn liếc nhìn qua sổ sách, giọng vẫn giữ nguyên vẻ dửng dưng. "Bà lang Khuê làng Lạch Dừa. Năm nay có khó khăn gì không?"
"Bẩm quan, không." Bà Khuê đáp gọn, đặt số bạc lên bàn đúng đủ, không thừa không thiếu.
Cao Bá Doãn gật đầu, ghi sổ, không nói thêm lời nào, ánh mắt đã chuyển sang người tiếp theo trong hàng trước khi bà Khuê kịp quay lưng. Ra khỏi công đường, Tịnh Yên mới dám thở phào, ngoái nhìn lại tòa nhà uy nghiêm ấy với ánh mắt pha lẫn sợ hãi và khó chịu.
"Bà ơi, sao ông quan đó lạnh lùng vậy? Ông ngư dân kia khổ vậy mà ổng không thương."
Bà Khuê thở dài, kéo cháu đi nhanh hơn để tránh đứng lại quá lâu trước công đường. "Quan lại có người tốt người xấu, con à. Nhưng ngay cả người không hẳn là xấu, đôi khi vì sợ trách nhiệm, sợ mất chức, mà cũng hóa ra vô cảm trước nỗi khổ của dân. Đó là một trong những điều đáng sợ nhất bà từng thấy — không phải cái ác rành rành, mà là cái thờ ơ núp sau danh nghĩa làm đúng luật lệ."
Câu nói ấy khiến Tịnh Yên trầm ngâm suốt quãng đường còn lại trong phủ. Nó bắt đầu nhận ra thế giới không chỉ chia làm người tốt và người xấu như những câu chuyện cổ tích bà từng kể cho nó nghe lúc nhỏ, mà còn có một vùng xám rộng lớn ở giữa, nơi người ta làm những điều gây hại không phải vì ác tâm, mà vì sợ hãi, vì né tránh, vì cái tôi muốn được yên thân.
Trước khi rời phủ, hai bà cháu còn ghé lại gian hàng cụ Đồ Hạc một lần nữa để lấy nốt phần dược liệu còn thiếu. Nhân lúc bà Khuê mải mặc cả một bó hoàng liên, cụ Đồ Hạc gọi riêng Tịnh Yên lại, chỉ vào một hũ sành nhỏ đặt khuất trong góc kệ.
"Cháu biết đây là gì không?"
Tịnh Yên nhìn vào hũ, thấy bên trong là những lát củ khô màu nâu sậm, có vân xoắn như vỏ cây già. "Cháu chưa thấy bao giờ ạ."
"Đây là bạch truật thượng hạng, trồng trên núi cao mấy năm mới đào được một lứa. Củ càng nhiều vân xoắn, càng để lâu năm càng quý, chữa được chứng tỳ vị hư nhược, người gầy yếu lâu ngày không hồi phục." Cụ Đồ Hạc nhấc một lát lên, đưa gần mũi Tịnh Yên cho nó ngửi mùi thơm ngai ngái đặc trưng. "Thứ này đắt gấp mười lần loại thường, phần vì hiếm, phần vì đường lên núi hái giờ nguy hiểm — có quân lính đóng chốt kiểm soát cả những vùng núi gần biên ải, người hái thuốc phải xin phép, chậm trễ cả tháng trời."
"Vậy sau này thuốc quý sẽ càng ngày càng khó tìm hả cụ?"
"Đúng vậy đó cháu. Chiến tranh không chỉ giết người bằng gươm giáo, nó còn làm đứt gãy cả những con đường mà thầy thuốc chúng ta cần để tìm ra vị thuốc cứu người." Cụ Đồ Hạc thở dài, gói lại hũ bạch truật cẩn thận. "Cháu học nghề với bà cháu, sau này nhớ học thêm cách dùng thuốc thay thế, thứ gì rẻ mà công dụng gần giống, để lúc thiếu thốn còn có đường xoay xở. Người giỏi nghề không phải người thuộc lòng dược tính trong sách, mà là người biết ứng biến khi trong tay không có đủ những gì sách dạy."
Tịnh Yên ghi nhớ lời ấy như khắc vào lòng, gật đầu chắc nịch, dù lúc đó nó chưa thể hình dung được rằng chỉ vài năm sau, chính bài học ứng biến ấy sẽ trở thành thứ giữ mạng sống cho biết bao người dưới bàn tay nó.
Trên đường về, khi đã ra khỏi cổng thành, bà Khuê dừng lại bên một quầy thuốc nhỏ khác, nơi một bà lang trẻ hơn đang bốc thuốc cho khách. Hai người quen biết nhau từ trước, chào hỏi thân tình, rồi bà lang trẻ ấy kéo bà Khuê ra một góc, thì thầm điều gì đó khiến gương mặt bà Khuê dần trở nên nghiêm trọng.
"Có chuyện gì vậy bà?" Tịnh Yên hỏi khi bà quay lại, nắm lấy tay cháu tiếp tục lên đường.
"Cô ấy nói gần đây trong phủ có vài ca bệnh lạ — sốt cao, phát ban đỏ khắp người, có người trở nặng rất nhanh." Bà Khuê nhíu mày, bước chân chậm lại như đang suy nghĩ điều gì đó. "Cô ấy nghi là do người tị nạn mang bệnh từ vùng khác tới, nhưng chưa chắc chắn là bệnh gì."
"Có nguy hiểm không bà?"
"Bà chưa biết. Nhưng nếu đúng là bệnh truyền nhiễm, mà người tị nạn vẫn tiếp tục đổ về mỗi ngày một đông như thế này..." Bà Khuê không nói hết câu, chỉ lắc đầu, bước nhanh hơn về phía con đường dẫn về Lạch Dừa, như thể muốn mau chóng thoát khỏi cái không khí ngột ngạt của thành phủ đông đúc để trở về với sự yên bình quen thuộc của làng chài.
Suốt quãng đường về, Tịnh Yên im lặng, đầu óc quay cuồng với đủ thứ hình ảnh trong ngày — người ngư dân già cúi đầu trước vị quan lạnh lùng, đoàn người tị nạn ngồi vật vờ bên đường, và giờ đây là lời cảnh báo mơ hồ về một căn bệnh lạ đang âm thầm lan trong phủ Thanh Dương. Nó không biết đặt tên cho cảm giác đang dâng lên trong lòng mình, nhưng nếu phải gọi tên, nó sẽ gọi đó là linh cảm — một thứ linh cảm non nớt nhưng dai dẳng rằng những mảnh ghép rời rạc của ngày hôm nay, không hiểu sao, đang dần xếp lại thành hình một cơn bão còn lớn hơn bất cứ điều gì nó từng chứng kiến.
Về tới đầu làng khi trời đã sẩm tối, ánh đèn dầu từ những căn nhà quen thuộc hắt ra ấm áp giữa bóng hoàng hôn, tiếng sóng biển vỗ về như mọi ngày. Nhưng Tịnh Yên biết, dù cảnh vật vẫn y nguyên, có điều gì đó trong lòng nó đã khác đi sau chuyến đi này — như thể nó vừa nhìn thấy một góc rất nhỏ của cái thế giới rộng lớn đầy bất công và hiểm nguy đang chờ đợi phía sau lũy tre làng, và biết rằng sớm muộn gì, thế giới ấy cũng sẽ tìm tới tận cửa nhà mình.