Chương 6
Chương 6 — Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn
Hạt Gạo Có Mùi Lạ
Tháng Bảy năm ấy, trời Đông Hải nóng hơn mọi năm, những cơn mưa đầu mùa đến muộn khiến ruộng muối nứt nẻ, giếng làng cạn xuống thấy đáy. Tịnh Yên mười bốn tuổi, đang giúp bà Khuê phân loại một đợt gạo cứu tế mới được phủ Thanh Dương phân phát xuống các làng ven biển — phần thưởng an ủi cho những gia đình có con trai đi lính, cũng là lương thực chia sẻ cho đám người tị nạn vẫn tiếp tục kéo về mỗi ngày một đông.
"Bà ơi, sao gạo này có mùi là lạ vậy?" Nó cầm một nắm gạo lên, đưa gần mũi ngửi, cau mày. Không phải mùi mốc hẳn, mà là một thứ mùi hơi ngai ngái, hăng hắc, lẫn trong mùi gạo bình thường như một vệt bẩn khó nhận ra nếu không chú ý kỹ.
Bà Khuê cầm lấy nắm gạo từ tay cháu, ngửi thử, xoa xoa vài hạt giữa hai ngón tay, ánh mắt thoáng chút nghi hoặc. "Có thể do để lâu trong kho ẩm. Nhưng cẩn thận vẫn hơn — con đem phần này ngâm nước rồi phơi lại kỹ trước khi nấu, đừng nấu ngay."
Cả làng Lạch Dừa nhận đợt gạo ấy trong niềm vui mừng xen lẫn nhẹ nhõm, vì mùa này biển ít cá, ruộng khô hạn, nhà nào cũng thiếu ăn. Không mấy ai để ý tới cái mùi là lạ mà bà Khuê đã cảnh giác, hoặc có để ý cũng chẳng dám bỏ đi phần lương thực hiếm hoi ấy.
Năm ngày sau, đứa con trai út của một gia đình sống gần giếng làng bắt đầu sốt cao đột ngột, kèm theo tiêu chảy dữ dội và những cơn đau quặn bụng khiến nó khóc thét không dứt. Cha mẹ đứa bé vội chạy tới nhà bà Khuê giữa đêm, y hệt như cảnh tượng năm nào Tịnh Yên còn nhớ rõ từ thuở tám tuổi — nhưng lần này, có điều gì đó khác lạ trong cách bà Khuê khám bệnh, một sự thận trọng khác thường hiện lên trên gương mặt bà.
"Bụng nó đau quặn từng cơn, phân lỏng như nước vo gạo, lại còn nôn liên tục." Bà Khuê lẩm bẩm một mình khi bắt mạch, ấn nhẹ vào bụng đứa trẻ khiến nó rú lên đau đớn. "Không giống cảm mạo thông thường. Không giống sốt phong nhiệt bà từng gặp."
"Vậy là bệnh gì hả bà?" Tịnh Yên hỏi, tay đang chuẩn bị sẵn nước sắc gừng theo phản xạ quen thuộc.
"Bà chưa dám chắc." Bà Khuê lắc đầu, cho đứa trẻ uống từng ngụm nước muối loãng pha đường để bù lại nước đã mất, đồng thời dặn cha mẹ nó phải lau người liên tục hạ sốt. "Đây có thể là một loại thổ tả — bệnh của ruột, thường lây qua đường ăn uống, nước bẩn hoặc thức ăn ôi thiu. Nếu đúng vậy, phải cách ly ngay, không để lây lan."
Đứa trẻ qua khỏi sau ba ngày điều trị vất vả, nhưng chỉ hai ngày sau đó, thêm ba ca bệnh tương tự xuất hiện — cũng sốt cao, cũng tiêu chảy dữ dội, cũng những cơn đau quặn bụng. Cả ba đều là những gia đình sống rải rác quanh làng, không có quan hệ họ hàng gần gũi với nhau, khiến bà Khuê càng thêm nghi ngại.
"Nếu là bệnh lây từ người sang người, phải có mối liên hệ tiếp xúc." Bà nói với Tịnh Yên trong lúc hai bà cháu vội vã chuẩn bị thêm thuốc, giọng nói lộ rõ sự lo lắng không che giấu được. "Nhưng bốn nhà này chẳng có ai gặp nhau gần đây cả. Vậy thì phải có một nguồn chung mà cả bốn nhà đều dùng."
"Nước giếng?" Tịnh Yên buột miệng.
"Bà cũng nghĩ vậy lúc đầu, nhưng không phải nhà nào cũng lấy nước cùng một giếng." Bà Khuê ngừng tay, đôi mắt bỗng dừng lại trên chiếc túi gạo cứu tế còn sót lại trong góc bếp — thứ mà mọi nhà trong làng đều đã nhận từ cùng một đợt phân phát của phủ Thanh Dương. Một luồng lạnh chạy dọc sống lưng bà. "Trừ khi... là gạo."
Tịnh Yên nhớ lại cái mùi là lạ mình đã ngửi thấy năm ngày trước, tim bỗng đập nhanh hơn. "Bà nghĩ gạo cứu tế có vấn đề?"
"Bà không dám khẳng định, nhưng phải kiểm tra ngay." Bà Khuê vội đi tới từng nhà có người bệnh, hỏi kỹ xem họ có nấu phần gạo cứu tế mới nhận hay không, có ngâm rửa kỹ trước khi nấu như bà từng dặn hay không. Kết quả khiến bà càng thêm lo lắng: cả bốn nhà đều đã nấu gạo cứu tế, và ít nhất hai nhà thừa nhận đã nấu ngay không ngâm kỹ vì vội vàng, vì đói, vì không nghĩ rằng lương thực triều đình ban phát lại có thể là nguồn gây bệnh.
Đêm đó, bà Khuê ngồi một mình bên ngọn đèn dầu, cẩn thận lấy một ít gạo cứu tế còn sót lại, ngâm nước, quan sát màu nước ngâm chuyển sang một sắc vàng đục khác thường, có lớp cặn lắng xuống đáy chậu mà gạo bình thường không có. Bà không có cách nào để biết chắc chắn nguyên nhân — không có kính hiển vi, không có xét nghiệm như đời sau, chỉ có kinh nghiệm bốn mươi năm hành nghề và trực giác của một người đã chứng kiến quá nhiều loại bệnh tật để nhận ra khi có điều gì đó không ổn.
"Bà ơi, mình có nên báo lên phủ không?" Tịnh Yên hỏi, ngồi cạnh bà nhìn chằm chằm vào chậu nước ngâm gạo.
"Nên, nhưng bà sợ họ không tin, hoặc tin rồi cũng chẳng làm gì." Bà Khuê thở dài, nhớ lại thái độ lạnh nhạt của Tri phủ Cao Bá Doãn hai năm trước. "Lương thực đã phát rồi, nhận lỗi nghĩa là phải chịu trách nhiệm, mà quan lại thường sợ chịu trách nhiệm hơn sợ dân chết."
"Vậy mình phải làm sao?"
"Trước mắt, ngày mai bà sẽ đi từng nhà, dặn mọi người ngừng ăn phần gạo cứu tế còn lại, đổi sang gạo nhà trồng nếu có, hoặc ngâm rửa thật kỹ, nấu thật chín nếu bắt buộc phải dùng. Còn việc báo lên phủ, để bà tính sau — phải có bằng chứng rõ ràng hơn cái mùi lạ và một chậu nước đục, không thì chỉ tổ chuốc họa vào thân mà chẳng cứu được ai."
Tịnh Yên gật đầu, nhưng trong lòng nó dấy lên một cảm giác bất lực mới mẻ — lần đầu tiên nó nhận ra rằng đôi khi, kẻ thù của người thầy thuốc không phải là bệnh tật, mà là sự thờ ơ và im lặng của những kẻ có quyền lực để ngăn chặn bệnh tật từ gốc rễ nhưng lại chọn cách làm ngơ.
Sáng hôm sau, bà Khuê đi khắp làng dặn dò như đã nói, nhưng lời cảnh báo của một bà lang, dù được kính trọng tới đâu, vẫn khó lòng thắng nổi cái đói đang gào thét trong bụng những gia đình nghèo khó nhất. Có nhà nghe lời, đổ bỏ phần gạo còn lại dù tiếc đứt ruột; có nhà nửa tin nửa ngờ, vẫn lén nấu ăn vì không nỡ vứt đi lương thực hiếm hoi; lại có nhà thẳng thừng không tin, cho rằng bà lang già chỉ đang lo xa quá mức.
Chiều hôm ấy, khi Tịnh Yên theo bà đi thăm lại những ca bệnh cũ, nó tình cờ gặp Vân đang ngồi trước hiên nhà, mặt mày có vẻ không khỏe, tay ôm bụng.
"Vân, mày sao vậy?" Nó vội chạy tới, sờ trán bạn — hơi ấm bất thường lan dưới lòng bàn tay khiến tim nó thắt lại.
"Tao hơi đau bụng từ trưa, chắc ăn gì không hợp thôi." Vân cười gượng, cố tỏ ra không sao. "Nhà tao trưa nay nấu chỗ gạo còn lại đó, tiếc quá không nỡ đổ."
Tịnh Yên đứng chết lặng một thoáng, cảm giác lạnh toát chạy dọc sống lưng dù trời đang oi bức. Nó nhìn bạn mình, cô bé vẫn đang cố cười như không có chuyện gì, và trong khoảnh khắc ấy, nó chợt hiểu ra rằng nỗi lo mơ hồ mà bà Khuê mang trong lòng suốt mấy ngày qua giờ đã không còn là chuyện của người khác nữa — nó đã chạm tới người bạn thân nhất của nó, và có lẽ, đây mới chỉ là khởi đầu.
"Để tao gọi bà tao qua khám cho mày." Nó nói, giọng cố giữ bình tĩnh dù tay đã run lên. "Đừng có giấu, đau chỗ nào phải nói rõ, nghe chưa?"
Vân gật đầu, nụ cười trên môi dần tắt hẳn khi cơn đau bụng khác lại quặn lên khiến nó nhăn mặt, hai tay ôm chặt bụng cúi gập người xuống.
Tịnh Yên chạy như bay về nhà, kéo bà Khuê tới ngay khi bà còn chưa kịp cởi hết dây buộc túi thuốc từ ca bệnh trước. Bà Khuê khám cho Vân thật kỹ, hỏi han tỉ mỉ từng chi tiết nhỏ — ăn gì, uống gì, đi tiêu mấy lần, phân có màu gì, có lẫn máu không — bàn tay bà vẫn vững vàng nhưng ánh mắt đã không giấu nổi sự lo âu mà trước đây Tịnh Yên hiếm khi thấy.
"Giống hệt bốn ca trước." Bà nói khẽ, gần như chỉ đủ cho mình Tịnh Yên nghe thấy, rồi quay sang mẹ Vân đang đứng run rẩy bên cạnh. "Chị cho cháu uống nước muối đường ngay, cứ mười lăm phút một ít, đừng để cháu nôn hết ra là công cốc. Tối nay tôi ở lại theo dõi, sáng mai xem tình hình thế nào rồi tính tiếp."
Đêm đó, bà Khuê và Tịnh Yên thức trắng bên giường Vân, thay nhau lau người hạ sốt, đút từng thìa nước muối đường nhỏ giọt vào miệng con bé đang mê man giữa những cơn đau quặn thắt. Tịnh Yên nắm chặt tay bạn, cảm nhận từng đợt run rẩy yếu ớt truyền qua lòng bàn tay, lòng thầm cầu khẩn với tất cả những gì nó tin là thiêng liêng rằng bạn mình sẽ qua khỏi như đứa trẻ xóm Chài năm nào.
Gần sáng, cơn sốt của Vân hạ bớt, nhịp thở đều trở lại, nhưng bà Khuê không hề tỏ ra nhẹ nhõm như những lần trước. Bà ngồi lặng trước hiên nhà Vân, nhìn ra biển đang chuyển màu xám xịt dưới những đám mây đen dày đặc, đôi vai như trĩu xuống bởi một gánh nặng vô hình.
"Bà ơi, Vân đỡ rồi mà, sao bà còn buồn?" Tịnh Yên khẽ hỏi, ngồi xuống cạnh bà.
"Con bé này qua được, nhưng nếu bà đoán không sai về nguồn bệnh, sẽ còn nhiều ca khác nữa." Bà Khuê nhìn cháu, giọng nặng trĩu một linh cảm mà cả đời làm nghề thuốc đã dạy bà phải tin tưởng. "Năm ca trong chưa đầy một tuần, mà mùa mưa vừa mới bắt đầu. Bà sợ đây chỉ là khởi đầu của một điều gì đó lớn hơn nhiều, con à."
Trên bầu trời tháng Bảy hôm ấy, những đám mây đen bắt đầu kéo tới từ ngoài khơi xa, báo hiệu cơn mưa đầu mùa cuối cùng cũng sắp đổ xuống — nhưng đối với Tịnh Yên, cơn giông thực sự đáng sợ nhất không phải đang hình thành trên bầu trời, mà đang âm thầm len lỏi trong từng bát cơm của làng Lạch Dừa.