Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn
8 phút đọc

Chương 12

Chương 12 — Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn

Cập nhật 09/09/2026 8 phút đọc

Thằng Bé Bên Gốc Đa Cổ Lâm

Ba ngày sau, khi con đường mòn dọc sông Ngân Khê dẫn Tịnh Yên tới gần một cụm rừng rậm rạp, nó nghe thấy tiếng ho yếu ớt vọng ra từ sau một bụi cây ven đường. Nó dừng bước, vạch lá tìm kiếm, và phát hiện một cậu bé chừng bảy, tám tuổi đang nằm co quắp dưới gốc một cây đa già, quần áo rách bươm, người gầy trơ xương, mặt mũi lấm lem bùn đất lẫn máu khô từ những vết xước trên tay chân.

"Này, em ơi, em có sao không?" Tịnh Yên quỳ xuống, khẽ lay vai cậu bé.

Đôi mắt cậu bé hé mở, đờ đẫn nhìn nó một lúc rồi khép lại, chỉ còn tiếng thở khò khè yếu ớt phát ra từ lồng ngực gầy gò. Tịnh Yên vội bắt mạch, sờ trán — nóng hầm hập, sốt cao — rồi kiểm tra khắp người tìm vết thương. Ngoài những vết xước nhỏ, nó không tìm thấy tổn thương nghiêm trọng nào, nhưng tình trạng suy kiệt vì đói khát và sốt cao kéo dài rõ ràng đang đe dọa tính mạng cậu bé.

"Em ơi, em có nghe cháu nói không? Em tên gì? Cha mẹ em đâu?"

Cậu bé không đáp, chỉ rên khẽ. Tịnh Yên nhìn quanh, không thấy bóng dáng người lớn nào gần đó — có lẽ cậu bé đã lạc mất gia đình trong dòng người tị nạn hỗn loạn, hoặc tệ hơn, gia đình cậu đã không còn ai sống sót. Cảnh tượng ấy khiến lòng nó quặn thắt, nhớ lại chính mình của gần hai tháng trước, đứng một mình trên bãi biển xa lạ không biết đi về đâu.

Nó không do dự, lập tức bắt tay vào cứu chữa. Trước tiên là hạ sốt — nó tìm nước ở một con suối nhỏ gần đó, xé một mảnh vải từ chiếc áo cũ của mình làm khăn lau người cho cậu bé, đồng thời lục túi thuốc tìm những vị còn sót lại có thể pha nước uống hạ nhiệt. Kho dự trữ của nó đã cạn gần hết sau nhiều tuần lang thang, chỉ còn lại vài loại thảo dược khô quý giá mà nó đã cố giữ lại cho những trường hợp khẩn cấp nhất — và đây rõ ràng là một trong số đó.

Sau khi hạ được phần nào cơn sốt, nó cõng cậu bé trên lưng, tìm đường tới nơi có người ở gần nhất. May mắn thay, chỉ đi thêm chừng nửa dặm, nó phát hiện một ngôi chùa nhỏ nằm khuất giữa rừng, mái ngói rêu phong, tường gạch cũ kỹ nhưng vẫn còn vững chãi — chùa Cổ Lâm, như tấm biển gỗ mờ chữ trước cổng ghi lại.

Trong sân chùa, một vài người tị nạn đang tạm trú, ngồi túm tụm dưới mái hiên tránh nắng. Tịnh Yên vội chạy tới, giọng gấp gáp.

"Xin mọi người giúp cháu, thằng bé này sốt cao lắm, cháu cần nước sạch và chỗ để nó nằm nghỉ!"

Một người phụ nữ trong đám tị nạn vội chạy ra đỡ lấy cậu bé, dẫn Tịnh Yên vào một góc hiên chùa còn trống. Nó đặt cậu bé nằm xuống, tiếp tục công việc hạ sốt, lần này với sự hỗ trợ của vài người xung quanh mang nước, mang chiếu tới giúp.

Giữa lúc đang tất bật, một giọng nói trầm ấm nhưng đầy uy lực vang lên sau lưng nó.

"Để ta xem."

Tịnh Yên quay lại, thấy một nhà sư trung niên, áo cà sa đã bạc màu vì gió sương, tay xách một túi vải lớn có lẽ đựng dược liệu, đang đứng nhìn cậu bé với ánh mắt sắc bén của một người có chuyên môn thực sự. Ông quỳ xuống bên cạnh, không cần nó cho phép, bắt mạch cậu bé bằng những ngón tay điêu luyện, lật mí mắt xem, rồi gật gù.

"Cháu đã hạ sốt bằng cách nào?"

"Dạ, cháu lau người bằng nước mát ở các điểm mạch lớn, với lại cho uống một ít nước sắc từ cát căn với sài hồ, đó là những gì cháu còn giữ được trong túi." Tịnh Yên đáp, hơi bối rối trước sự xuất hiện đột ngột của vị sư, nhưng vẫn giữ được sự bình tĩnh cần thiết khi đang có bệnh nhân cần chăm sóc.

Nhà sư nhướn mày, nhìn nó với ánh mắt đánh giá khác hẳn thái độ dửng dưng ban đầu. "Cát căn hạ sốt giải cơ, sài hồ thanh nhiệt giải biểu — phối hợp đúng cho chứng sốt cao do ngoại cảm kèm suy nhược. Cháu học nghề thuốc từ ai?"

"Dạ, từ bà nội cháu ạ. Bà cháu là lang y ở làng Lạch Dừa, nhưng bà cháu đã mất rồi, làng cháu cũng bị giặc biển đốt phá." Tịnh Yên đáp, giọng có chút nghẹn lại dù đã cố giữ bình thường.

Nhà sư im lặng một thoáng, ánh mắt thoáng qua một tia gì đó khó gọi tên — có lẽ là sự cảm thông, có lẽ là một ký ức riêng ông không muốn khơi lại. Ông không hỏi thêm, chỉ quay sang tiếp tục xem xét tình trạng cậu bé, tự tay pha thêm một loại thuốc khác từ túi vải của mình, đổ từng thìa nhỏ vào miệng đứa trẻ đang mê man.

"Thằng bé này ngoài sốt còn bị suy dinh dưỡng nặng, cơ thể gần như kiệt quệ. Phải bồi bổ từ từ, không được cho ăn nhiều một lúc kẻo dạ dày không chịu nổi." Ông nói, vừa làm vừa giải thích như đang dạy một học trò, dù ông chưa từng nhận Tịnh Yên là học trò của mình. "Cháu ở lại đây phụ ta chăm sóc nó qua đêm nay được không?"

"Dạ được ạ." Tịnh Yên đáp ngay không chút do dự.

Gần nửa đêm, cậu bé lên cơn sốt trở lại, người co giật nhẹ khiến cả hai phải cuống cuồng xử lý. Nhà sư nhanh tay bấm huyệt nhân trung, còn Tịnh Yên lập tức nhúng khăn lau người theo đúng những gì bà Khuê đã dạy năm nào. Hai người phối hợp ăn ý đến kỳ lạ, như thể đã từng làm việc cùng nhau nhiều lần trước đó, dù đây mới chỉ là lần đầu gặp gỡ.

"Cháu bắt huyệt chuẩn đấy." Nhà sư nhận xét khi cơn co giật đã dịu xuống, ánh mắt ông không giấu được vẻ ngạc nhiên xen lẫn tán thưởng. "Ai dạy cháu cách bấm nhân trung khi co giật?"

"Bà cháu ạ. Bà cháu nói phải nhớ chuẩn vị trí, vì lệch một chút cũng không có tác dụng, mà làm bệnh nhân đau thêm vô ích." Tịnh Yên đáp, tay vẫn không ngừng lau người cho cậu bé.

"Bà cháu dạy cháu kỹ lưỡng đấy." Nhà sư gật gù, giọng có chút gì đó trầm ngâm. "Không phải lang y nào ở làng quê cũng chú trọng sự chuẩn xác tới mức đó. Phần lớn chỉ học mót vài bài thuốc, làm liều theo kinh nghiệm truyền miệng, sai đúng may rủi."

"Bà cháu luôn nói làm liều là có tội với người bệnh." Tịnh Yên khẽ mỉm cười khi nhắc tới bà, dù khóe mắt vẫn cay xè. "Bà dạy cháu, thà chậm mà chắc, còn hơn nhanh mà hại người."

Nhà sư không đáp lại ngay, chỉ im lặng nhìn cô bé trước mặt hồi lâu, ánh mắt như đang cân nhắc điều gì đó quan trọng hơn cả việc cứu chữa cậu bé đang nằm giữa hai người. Suốt đêm hôm đó, hai người thay nhau túc trực bên cậu bé, theo dõi từng biến chuyển nhỏ của cơn sốt, cho uống thuốc và nước đúng giờ giấc. Trong khoảng thời gian ấy, Tịnh Yên có dịp quan sát cách nhà sư làm việc — sự tỉ mỉ, chính xác trong từng động tác, sự bình tĩnh tuyệt đối ngay cả khi tình trạng bệnh nhân có lúc trở nặng bất ngờ, và trên hết, một ánh mắt luôn dịu dàng nhưng sâu thẳm như chứa đựng cả một đại dương những điều đã trải qua mà ông chưa từng kể cho ai nghe.

"Thưa thầy," Tịnh Yên rụt rè lên tiếng vào lúc gần sáng, khi cơn sốt của cậu bé cuối cùng cũng hạ xuống mức an toàn, "thầy có phải là lang y không ạ? Sao thầy lại ở đây, giữa rừng thế này?"

Nhà sư nhìn ra khoảng sân chùa tối om, nơi vài ngọn đèn dầu leo lét vẫn còn cháy nơi những gia đình tị nạn đang ngủ, giọng ông trầm xuống như đang hồi tưởng về một điều gì đó xa xăm.

"Ta đi khắp nơi, tới đâu cần thì dừng lại, chữa bệnh cho tới khi không còn ai cần nữa thì lại đi tiếp." Ông đáp, không trả lời thẳng câu hỏi về xuất thân của mình. "Thời buổi loạn lạc này, người cần thầy thuốc nhiều hơn bao giờ hết, mà thầy thuốc thì luôn thiếu. Ta không thể ở yên một chỗ khi biết ngoài kia còn người đang chờ chết vì không có ai cứu."

Tịnh Yên gật đầu, cảm thấy trong lòng dấy lên một sự đồng cảm sâu sắc với người đàn ông xa lạ này — một sự đồng cảm mà nó chưa từng cảm nhận được với bất cứ ai kể từ ngày rời khỏi Lạch Dừa.

"Cháu cũng vậy." Nó nói khẽ. "Cháu cũng đang đi tìm... cháu cũng không biết chính xác cháu đang tìm gì, chỉ biết cháu muốn học thêm, muốn giỏi hơn, để không phải bất lực nhìn người ta chết như cháu đã từng."

Nhà sư quay sang nhìn nó, ánh mắt trong bóng tối lờ mờ ánh đèn dầu ánh lên một tia sáng khó tả — như thể ông vừa nhìn thấy một điều gì đó trong cô bé này khiến ông phải suy nghĩ lại về những gì mình định làm tiếp theo trên hành trình của bản thân.

"Cháu tên gì?"

"Dạ, cháu là Đỗ Tịnh Yên."

"Tịnh Yên." Ông lặp lại cái tên, gật gù như đang cân nhắc điều gì đó quan trọng. "Sáng mai, khi thằng bé này tỉnh táo hơn, ta có một câu hỏi muốn hỏi cháu. Giờ thì nghỉ đi, cháu cũng cần lấy sức."

Tịnh Yên gật đầu, dù trong lòng đầy thắc mắc về câu hỏi bí ẩn ấy, nhưng cơn buồn ngủ sau một đêm dài đã kéo mí mắt nó trĩu xuống. Nó tựa lưng vào cột hiên chùa, nhìn ánh trăng khuyết đang lặn dần sau những tán cây cổ thụ, và thiếp đi trong một cảm giác lạ lùng — lần đầu tiên kể từ đêm làng cháy, nó cảm thấy như mình không còn hoàn toàn đơn độc trên con đường phía trước nữa.

Đã sao chép liên kết chương