Chương 7
Chương 7 — Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn
Mười Bảy Nhà Có Người Đổ Bệnh
Linh cảm của bà Khuê hóa ra không sai. Trong vòng mười ngày, số ca bệnh từ năm lên mười hai, rồi vọt lên mười bảy nhà có người đổ bệnh, trải khắp làng Lạch Dừa như một vết dầu loang không gì ngăn nổi. Không còn chỉ những nhà đã dùng gạo cứu tế — bệnh giờ đã lây qua đường tiếp xúc, qua nước sinh hoạt dùng chung, qua cả những đôi tay chăm sóc người bệnh không kịp rửa sạch giữa cơn hoảng loạn.
Nhà bà Khuê biến thành một trạm cứu chữa bất đắc dĩ. Sân trước, sân sau, cả hiên nhà chất đầy chiếu manh cho người bệnh nằm, vì nhiều gia đình sợ lây cho những người khỏe mạnh còn lại nên mang người thân tới gửi hẳn. Tịnh Yên, giờ đã mười lăm tuổi, không còn thời gian để sợ hãi hay do dự nữa — nó làm việc như một cái máy đã được lập trình sẵn, tay thoăn thoắt pha nước muối đường, lau người hạ sốt, đổ bô, giặt giũ chiếu chăn nhiễm bẩn, mắt luôn dán chặt vào từng dấu hiệu chuyển biến của bệnh nhân mà bà đã dạy nó phải để ý.
"Ca nào tiêu chảy ra nước trong như nước vo gạo, mắt trũng sâu, da nhăn nheo mất nước — báo bà ngay, đó là dấu hiệu nguy kịch." Bà Khuê dặn đi dặn lại, giọng đã khàn đặc vì nói liên tục suốt nhiều ngày không nghỉ. "Ca nào còn tỉnh táo, còn uống được nước, cứ tiếp tục bù nước đều đặn, đừng để gián đoạn dù chỉ nửa canh giờ."
Cả làng như chìm trong một cơn ác mộng kéo dài không dứt. Tiếng khóc than, tiếng rên rỉ đau đớn vang lên khắp các ngõ xóm, xen lẫn mùi khói đốt lá xông nhà theo tục lệ dân gian, mùi thuốc sắc nồng nặc không lúc nào ngơi. Ông Tư Điền, dù đã ngoài sáu mươi, vẫn đích thân đi từng nhà đôn đốc việc vệ sinh, dặn dò dân làng đun sôi nước trước khi uống, chôn lấp chất thải xa nguồn nước sinh hoạt — những kiến thức phòng bệnh mà bà Khuê đã truyền lại cho ông ngay khi nhận ra tính chất lây lan nguy hiểm của căn bệnh.
Vân, sau đêm sốt cao đầu tiên, tưởng đã qua khỏi, nhưng năm ngày sau lại trở bệnh nặng hơn — lần này kèm theo những cơn co giật nhẹ do mất nước và điện giải quá mức, môi tím tái, tay chân lạnh ngắt dù người vẫn còn sốt. Tịnh Yên gần như không rời khỏi bên giường bạn, bất chấp bà Khuê nhiều lần giục nó đi nghỉ để giữ sức chăm sóc những ca khác.
"Mày phải khỏe lại, nghe chưa Vân?" Nó thì thầm bên tai bạn trong lúc lau người hạ sốt, giọng đã khản đặc vì kìm nén nước mắt suốt nhiều ngày. "Còn hẹn tao dạy mày phân biệt rau răm với rau má cho nhớ luôn mà, chưa xong đâu."
Vân không đáp, chỉ khẽ rên trong cơn mê sảng, đôi mắt nhắm nghiền, gương mặt vốn tròn trịa hồng hào giờ đã hóp lại, xanh xao đến đáng sợ. Tịnh Yên nắm chặt tay bạn, cảm nhận từng nhịp mạch yếu ớt dưới đầu ngón tay mà bà đã dạy nó cách bắt, và lần đầu tiên trong đời, nó thấm thía nỗi bất lực tột cùng của một người thầy thuốc khi đứng trước ranh giới mà kiến thức và lòng thương không đủ sức vượt qua.
Đặng Văn Kình, giờ đã mười lăm tuổi như Tịnh Yên, cao lớn rắn rỏi hẳn sau những năm dầm nắng ngoài biển, trở thành cánh tay đắc lực của ông Tư Điền trong việc tổ chức phòng dịch. Nó dẫn đầu một nhóm trai tráng còn lại trong làng — những đứa không bị bắt lính vì chưa đủ tuổi hoặc gia đình chỉ có một con trai — đào những hố xí xa nguồn nước, dựng lán riêng cách ly người bệnh nặng khỏi người nhà còn khỏe mạnh, và đun những nồi nước sôi khổng lồ đặt rải rác quanh làng để ai cũng có nước sạch dùng.
"Tịnh Yên, bà mày cần thêm củi không? Tao vừa chẻ được một đống." Kình ghé qua hỏi trong lúc gánh hai bó củi to trên vai, mồ hôi nhễ nhại nhưng ánh mắt vẫn còn giữ được chút kiên định hiếm hoi giữa cảnh hoảng loạn chung.
"Cần, để ngoài bếp giúp tao với." Tịnh Yên đáp, không ngẩng đầu lên vì tay đang bận băng lại một vết loét do nằm lâu trên chiếu cho một cụ già. "Cảm ơn mày, Kình. Không có mày với mấy anh, chắc dân làng còn khổ hơn nữa."
"Khách sáo gì. Làng mình mà, không lo thì ai lo." Kình gãi đầu, cười gượng, nhưng ánh mắt nó lướt qua dãy chiếu la liệt người bệnh, có chút gì đó chùng xuống. "Tao chỉ ước anh Hai tao ở nhà lúc này, ảnh khỏe, đào hố xí nhanh hơn tao nhiều."
Tịnh Yên không biết nói gì để an ủi, chỉ khẽ gật đầu. Từ ngày anh Hai của Kình lên đường, làng chưa nhận được tin tức gì, và trong không khí tang thương bao trùm bởi dịch bệnh, không ai còn đủ sức để hỏi thăm thêm về những người đã đi xa.
Trong khi đó, bà Khuê đã viết một bức thư gửi lên phủ Thanh Dương, trình bày rõ tình hình dịch bệnh và nghi vấn về nguồn gốc từ lô gạo cứu tế, khẩn cầu quan phủ cử thầy thuốc và thuốc men hỗ trợ, đồng thời điều tra lại đợt lương thực đã phân phát. Ông Tư Điền đích thân cưỡi con la già nhất làng, vượt nửa ngày đường mang thư đi, mang theo cả hy vọng cuối cùng của một ngôi làng đang chìm trong tuyệt vọng.
Bốn ngày sau, ông Tư Điền trở về một mình, gương mặt phờ phạc, mang theo một câu trả lời khiến cả làng chết lặng.
"Quan phủ nói... nói sẽ xem xét." Ông thở dài, giọng đầy cay đắng. "Nói dịch bệnh mùa hè là chuyện thường tình, khuyên bà con giữ vệ sinh, đun sôi nước uống. Còn về lô gạo, quan bảo đã kiểm tra kho, không thấy vấn đề gì, có lẽ do bà lang Khuê nghi ngờ hơi quá."
"Không thấy vấn đề gì?" Tịnh Yên bật thốt lên, không kìm được sự phẫn nộ dâng trào trong lòng lần đầu tiên trong đời trước một thế lực nó không thể chạm tới, không thể lay chuyển. "Mười bảy nhà đổ bệnh mà bảo là chuyện thường tình sao được?"
"Con." Bà Khuê đặt tay lên vai cháu, giọng trầm xuống, dù trong ánh mắt bà cũng ẩn chứa một nỗi thất vọng không kém. "Bà đã lường trước điều này rồi. Kho gạo đã phát hết, kiểm tra kho lúc này chỉ còn phần gạo mới, làm sao tìm ra dấu vết của lô gạo cũ đã ăn hết từ lâu. Quan phủ không nói dối hoàn toàn — chỉ là họ không muốn tìm sự thật, vì tìm ra rồi thì phải chịu trách nhiệm."
"Vậy giờ mình phải làm sao? Không có thuốc men, không có người hỗ trợ, mình cứ tự chống chọi vậy sao?"
"Đúng vậy, con à. Chúng ta tự chống chọi, như đã luôn làm từ trước tới giờ." Bà Khuê nhìn ra sân, nơi hàng chục người bệnh vẫn đang nằm la liệt trên những manh chiếu, một số đã có dấu hiệu thuyên giảm nhờ những ngày điều trị kiên trì, số khác vẫn đang giành giật sự sống từng giờ. "Nhưng con nhớ lấy điều này — không có ai tới cứu mình không có nghĩa là mình bỏ cuộc. Chính lúc không ai tới, mới là lúc người ta cần bàn tay mình nhất."
Bà Sáu Muối, bạn già của bà Khuê, cũng có mặt suốt những ngày ấy, dù tuổi đã cao và bàn tay không còn nhanh nhẹn để bốc thuốc. Bà nhận phần việc lặt vặt nhưng cần thiết — nấu cháo loãng phát cho người bệnh mới qua cơn nguy kịch, giặt giũ hàng trăm tấm chiếu, dỗ dành những đứa trẻ hoảng sợ khi thấy cha mẹ mình nằm bất động. Có đêm, bà ngồi bên đống lửa nấu cháo, nhìn Tịnh Yên tất tả chạy qua chạy lại giữa các dãy chiếu, khẽ than với bà Khuê.
"Con bé này còn nhỏ mà gánh nặng quá, chị Khuê à. Tôi nhìn mà thương."
"Nó là cháu tôi, dòng máu này rồi cũng phải gánh thôi." Bà Khuê đáp, giọng vừa có chút chua xót vừa có chút tự hào lẫn lộn không rõ ràng. "Chỉ mong nó gánh được tới đâu thì gánh, đừng để gánh nặng đè nó gãy lưng trước khi kịp lớn."
Câu nói ấy, dù Tịnh Yên không nghe thấy trực tiếp, sau này khi nhớ lại quãng thời gian ấy, nó vẫn tự hỏi liệu bà mình khi ấy có đang lo sợ cho chính sức khỏe của bản thân hay không, hay chỉ đơn thuần lo cho đứa cháu duy nhất còn lại của dòng họ.
Câu nói ấy như tiếp thêm sức mạnh cho Tịnh Yên, dù đôi chân nó đã mỏi rã rời sau nhiều ngày không ngủ đủ giấc, dù đôi tay đã chai sạn vì giặt giũ và pha chế thuốc men liên tục. Nó quay lại với công việc, tiếp tục lau người, đút nước, thay chiếu cho từng bệnh nhân, cố không để tâm trí vẩn vơ nghĩ tới khả năng tồi tệ nhất có thể xảy đến với Vân.
Đêm hôm đó, khi cả làng đã chìm vào một giấc ngủ chập chờn đầy lo âu, Tịnh Yên ngồi một mình bên giường Vân, tay vẫn không rời khỏi tay bạn. Ánh đèn dầu trong nhà bà Khuê giờ đã trở thành thứ ánh sáng duy nhất còn thức cùng nỗi đau của cả làng, len lỏi qua khe cửa, hắt bóng những hình người đang chăm sóc bệnh nhân lên vách đất, chập chờn như những bóng ma không chịu yên nghỉ.
"Bà ơi." Nó gọi khẽ, khi thấy bà Khuê vẫn đang cặm cụi giã thuốc dưới ánh đèn dù trời đã khuya lắm rồi. "Bà nghỉ một chút đi, con thấy bà mấy ngày nay gầy đi nhiều lắm."
Bà Khuê ngẩng lên, nở một nụ cười mệt mỏi nhưng vẫn kiên định. "Bà nghỉ được lúc nào hay lúc đó, con à. Cối thuốc này còn chưa xong, sáng mai lại có thêm mấy chục người cần tới nó."
Tịnh Yên nhìn bà, lòng dấy lên một nỗi lo mới mà nó chưa dám nói thành lời — nỗi lo rằng người đang gánh vác cả làng trên đôi vai gầy guộc ấy, rồi cũng sẽ có ngày kiệt sức tới mức không thể gượng dậy được nữa. Nhưng đêm đó, nó gạt nỗi lo ấy sang một bên, chỉ lặng lẽ đứng dậy, mang thêm một ấm nước tới bên bà, rồi ngồi xuống, cùng bà tiếp tục giã từng cối thuốc dưới ánh đèn dầu không bao giờ tắt.