Chương 10
Chương 10 — Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn
Đêm Lạch Dừa Cháy Đỏ
Bảy ngày sau đám tang bà Khuê, Tịnh Yên vẫn chưa quen được với sự tĩnh lặng kỳ lạ trong căn nhà giờ chỉ còn một mình nó. Nó tiếp tục công việc bốc thuốc cho dân làng — những ca bệnh nhẹ còn sót lại sau đợt dịch, vài vết thương ngoài da, những cơn cảm mạo thông thường — cố gắng làm tất cả những gì bà đã dạy, dù mỗi lần cầm chiếc cối giã thuốc lên, tay nó vẫn khựng lại một khắc trước khi bắt đầu, như thể đang chờ tiếng bà nhắc nhở đâu đó sau lưng.
Làng Lạch Dừa, sau cơn dịch bệnh, giờ đây yếu ớt hơn bao giờ hết. Mười một người đã mất vì dịch, mười hai trai tráng khỏe mạnh nhất đã bị trưng binh từ hai năm trước, số còn lại phần lớn là người già, phụ nữ và trẻ nhỏ. Đội dân binh tự phát do Kình cầm đầu chỉ vỏn vẹn hơn hai mươi người, trang bị thô sơ bằng giáo tre, dao rựa và vài cây cung cũ kỹ truyền lại từ đời trước — đủ để đuổi trộm cắp vặt, nhưng không đủ để chống lại bất cứ một cuộc tấn công có tổ chức nào.
Đêm hôm ấy, trời không trăng, biển đen kịt như một tấm vải phủ kín chân trời. Tịnh Yên đang ngồi bên ngọn đèn dầu, ôn lại những trang ghi chép của bà về các bài thuốc trị vết thương ngoài da, thì bỗng nghe tiếng mõ báo động vang lên dồn dập từ phía bãi biển — không phải nhịp mõ quen thuộc báo giờ, mà là một hồi mõ gấp gáp, hỗn loạn, xen lẫn tiếng người la hét.
"Giặc! Giặc biển tới rồi!"
Tịnh Yên bật dậy, tim đập thình thịch, chạy ra sân nhìn về phía bãi biển. Xa xa, giữa màn đêm đen kịt, những đốm lửa đuốc bắt đầu xuất hiện trên mặt nước — không phải một hai chiếc thuyền câu quen thuộc, mà là cả một đoàn thuyền lớn, hình dáng lạ lẫm, đang tiến vào bờ với tốc độ đáng sợ.
Nó chạy vội ra đường, va phải Kình đang hớt hải chạy tới, tay cầm một cây giáo tre, mặt tái mét nhưng ánh mắt vẫn cố giữ vững.
"Tịnh Yên! Mày phải chạy ngay, đừng ở lại đây!"
"Còn mày thì sao?"
"Tao phải ở lại cùng anh em, cố cản chúng lại để dân làng có thời gian chạy thoát." Kình nắm chặt lấy vai nó, giọng gấp gáp nhưng kiên quyết. "Nghe tao, chạy ra bến sông phía Nam, tìm lão Bảy Chèo, ông ấy còn giữ một chiếc thuyền nhỏ giấu trong bụi lau. Đi ngay, đừng chần chừ!"
"Không, tao không thể bỏ mày lại—"
"Tịnh Yên!" Kình hét lên, giọng nghẹn lại vì xúc động lẫn sợ hãi. "Mày là lang y duy nhất còn lại của làng mình. Mày sống, thì những gì bà mày dạy mới còn sống. Tao ở lại đây không phải để chết, mà để mày có đủ thời gian chạy. Đi đi!"
Không đợi nó trả lời thêm, Kình đẩy mạnh nó về phía con đường dẫn ra bến sông, rồi quay ngoắt người chạy về phía bãi biển, nơi tiếng hò hét và tiếng va chạm binh khí đã bắt đầu vang lên dữ dội. Tịnh Yên đứng chết lặng một khắc, nhìn theo bóng lưng bạn mình khuất dần trong bóng tối, rồi vội vàng chạy về nhà, chỉ kịp vơ vội túi thuốc của bà, cuốn sổ ghi chép, và tấm ảnh nhỏ của cha mẹ trên bàn thờ trước khi lao ra khỏi cửa.
Trên đường chạy, nó chứng kiến cảnh tượng hỗn loạn kinh hoàng nhất trong đời — những mái nhà tranh bắt đầu bốc cháy, ánh lửa nhuộm đỏ cả bầu trời đêm, tiếng thét chói tai của những người không kịp chạy thoát, bóng những kẻ lạ mặt cầm đao kiếm lao qua lao lại giữa các ngõ xóm quen thuộc mà nó đã đi qua không biết bao nhiêu lần trong đời. Mùi khói khét lẹt, mùi máu tanh nồng bắt đầu lan trong không khí, hòa lẫn với hơi muối mặn chát của biển đêm.
Nó chạy ngang qua nhà ông Tư Điền, thấy ông đang cố dồn mấy đứa cháu nhỏ vào một chiếc xe bò, tay run rẩy nhưng vẫn cố giữ bình tĩnh chỉ huy mọi người chạy về hướng rừng. Ông ngước lên thấy Tịnh Yên, vội hét lớn.
"Tịnh Yên! Chạy về hướng bến sông đi, đừng nán lại đây!"
"Bác Tư, còn bác thì sao?"
"Bác già rồi, chạy không nhanh bằng tụi trẻ được, để bác lo cho lũ nhỏ này trước." Ông xua tay giục nó đi, giọng đầy kiên quyết dù cả gương mặt đã lấm lem bồ hóng và mồ hôi. "Đi nhanh lên con, đừng để phí công Kình cản đường cho mày!"
Tịnh Yên nghẹn ngào, không dám nán lại thêm, tiếp tục chạy về phía bến sông theo lời Kình dặn. Dọc đường, nó gặp thêm nhiều người dân đang hoảng loạn tháo chạy về mọi hướng — một số về phía rừng, một số về phía những ngọn đồi cao, một số khác, như nó, nhắm hướng bến sông nơi còn sót lại vài chiếc thuyền nhỏ.
Bến sông phía Nam vắng lặng hơn hẳn so với cảnh hỗn loạn nó vừa chạy qua, chỉ có tiếng nước róc rách và ánh lửa xa xa phản chiếu lên mặt sông như một dải lụa đỏ rực đang cháy. Tịnh Yên lao vào bụi lau sậy như Kình đã chỉ, tìm kiếm trong bóng tối cho tới khi một giọng nói khàn đục vang lên khiến nó giật mình.
"Ai đó?"
"Ông ơi, cháu là Tịnh Yên, cháu bà lang Khuê! Kình bảo cháu tìm ông!"
Một bóng người già nua bước ra từ trong bụi lau, chính là lão Bảy Chèo — ông lão đánh cá đã sống cả đời gắn bó với con sông và bờ biển Lạch Dừa, người mà Tịnh Yên chỉ biết mặt qua vài lần bà đưa thuốc tới nhà chữa bệnh phong thấp cho ông nhiều năm trước.
"Cháu bà lang Khuê à..." Lão Bảy Chèo nhìn nó một thoáng, ánh mắt đục mờ vì tuổi tác nhưng vẫn ánh lên một sự quyết đoán bất ngờ. "Bà cháu từng cứu mạng lão, giờ tới lượt lão trả ơn. Lên thuyền nhanh, không kịp nữa đâu."
Ông vội vàng kéo chiếc thuyền nhỏ giấu kỹ trong bụi lau ra mép nước, đẩy Tịnh Yên lên, rồi tự mình chèo với sức lực đáng kinh ngạc so với tuổi tác của mình. Chiếc thuyền lướt nhanh trên mặt sông tối đen, xa dần khỏi bến, xa dần khỏi ánh lửa đang nuốt chửng ngôi làng thân yêu.
Từ giữa dòng sông, Tịnh Yên quay đầu nhìn lại. Cả làng Lạch Dừa giờ đây chìm trong biển lửa, những mái nhà tranh nó đã lớn lên cùng, con đường mòn viền đá cuội nó từng đi cùng bà lên đồi hái ngải, ngôi đình làng nơi tiếng trống triệu tập từng vang lên báo tin dữ — tất cả đang bị ngọn lửa nuốt chửng, tiếng la hét và tiếng va chạm binh khí vẫn còn vọng lại qua mặt nước, mờ dần theo khoảng cách nhưng không bao giờ thực sự im bặt trong tâm trí nó.
"Kình..." Nó thì thầm, nước mắt lăn dài trên gương mặt lấm lem khói bụi, không biết liệu bạn mình có còn sống sót giữa đám cháy kia hay không, không biết ông Tư Điền và lũ trẻ có kịp thoát vào rừng an toàn hay không.
Lão Bảy Chèo không nói gì, chỉ tiếp tục chèo thuyền đều đặn, đưa họ đi xa dần khỏi vùng nguy hiểm, hướng ra phía cửa sông rồi vòng dọc theo bờ biển về phía Nam, tránh xa khu vực bọn giặc biển đang càn quét. Suốt hành trình ấy, Tịnh Yên ngồi co ro ở đuôi thuyền, ôm chặt túi thuốc của bà vào lòng như ôm lấy thứ duy nhất còn sót lại của cả một thế giới vừa sụp đổ, mắt không rời khỏi quầng lửa đỏ rực đang dần thu nhỏ lại phía sau lưng cho tới khi chỉ còn là một đốm sáng le lói giữa màn đêm mênh mông, rồi cuối cùng khuất hẳn sau một mũi đất nhô ra biển.
Trời gần sáng, lão Bảy Chèo ghé thuyền vào một bãi cát vắng cách Lạch Dừa hơn nửa ngày đường chèo, nơi có một xóm nhỏ chài lưới còn nguyên vẹn, chưa bị ảnh hưởng bởi cuộc tấn công đêm qua.
"Cháu xuống đây được rồi." Ông nói, giọng đã có phần đuối sức sau một đêm chèo thuyền không nghỉ. "Lão phải quay lại xem còn cứu được ai không, với lại lão già rồi, sống chết cũng chẳng còn tiếc nuối gì nhiều. Cháu còn trẻ, còn cả một đời phía trước, phải tự lo cho bản thân từ đây."
"Ông quay lại đó nguy hiểm lắm, ông—"
"Lão sống ở đó cả đời, chết ở đó cũng đáng." Lão Bảy Chèo cắt ngang, nụ cười hiền hậu nhưng cương quyết hiện trên gương mặt đầy nếp nhăn dày dạn sương gió. "Cháu nhớ lời bà cháu dạy, sống tử tế, cứu người khi có thể. Đi đi, đừng ngoái lại nữa."
Ông đẩy thuyền quay đầu, chèo trở lại hướng Lạch Dừa trước khi Tịnh Yên kịp nói thêm lời nào, bóng dáng gầy gò của ông nhanh chóng khuất dần trong làn sương sớm phủ trên mặt nước. Tịnh Yên đứng một mình trên bãi cát lạ, nhìn theo cho tới khi không còn thấy gì nữa, rồi quay người nhìn về phía chân trời nơi mặt trời đang bắt đầu ló dạng, nhuộm cả bầu trời thành một dải màu hồng nhạt pha lẫn xám tro — không biết là ánh bình minh hay là khói tàn còn vương lại từ đêm qua.
Mười lăm tuổi, không cha không mẹ, không còn bà, không còn nhà, không biết bạn bè mình còn sống hay đã chết, Tịnh Yên đứng một mình giữa một bờ biển xa lạ, tay ôm chặt túi thuốc và cuốn sổ ghi chép của bà — tất cả những gì còn sót lại từ một cuộc đời đã bị thiêu rụi trong một đêm. Gió biển thổi qua, lạnh buốt dù đang giữa mùa hè, cuốn theo những giọt nước mắt cuối cùng nó còn có thể rơi trước khi buộc phải học cách đứng vững một mình.
Nó không biết con đường phía trước sẽ dẫn tới đâu. Nó chỉ biết, giữa đống tro tàn của tất cả những gì nó từng yêu thương, một lời hứa vẫn còn cháy âm ỉ trong lòng nó như ngọn đèn dầu chưa bao giờ tắt trên bàn thờ nhà bà — lời hứa sẽ không để ngọn đèn ấy lụi tàn, dù phải đi qua bao nhiêu vùng đất xa lạ, bao nhiêu năm tháng loạn ly, để giữ nó cháy mãi.