Chương 4
Chương 4 — Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn
Tiếng Trống Từ Đình Làng
Tiếng trống đình vang lên vào một buổi sớm không phải phiên họp thường lệ, ba hồi liền dồn dập khác hẳn nhịp trống báo giờ mỗi sáng — đủ để mọi nhà trong Lạch Dừa đều biết có chuyện chẳng lành. Tịnh Yên đang phụ bà Khuê phơi thuốc thì nghe tiếng trống, ngẩng đầu lên nhìn bà, thấy tay bà khựng lại giữa chừng, một nắm lá ngải rơi khỏi tay mà bà không buồn nhặt.
"Bà ơi, trống gì vậy?"
"Trống triệu tập." Bà Khuê đứng dậy, phủi tay lên vạt áo, giọng trầm hẳn xuống. "Con ở nhà trông thuốc, bà ra đình xem có chuyện gì."
"Con đi với bà được không?"
Bà nhìn cháu một lúc, rồi gật đầu. "Được, nhưng đi thì im lặng mà nghe, đừng chen vào."
Hai bà cháu ra tới sân đình, nơi đã tụ tập gần hết đàn ông trong làng, cả những người phụ nữ có chồng con tới tuổi tòng quân cũng đứng nép ở rìa sân, gương mặt ai nấy đều căng thẳng. Giữa sân, một viên chức mặc áo the xanh đứng cạnh ông Tư Điền, tay cầm một cuộn giấy đã mở sẵn, bên cạnh là hai người lính mang theo giáo dài, mặt lạnh tanh như đá.
"Theo lệnh triều đình," viên chức cất giọng oang oang, "nay quân Bắc Địch tăng cường tấn công dọc tuyến biên ải phía Bắc, triều đình cần bổ sung binh lực gấp. Trấn Đông Hải phải cung cấp đủ số trai tráng theo sổ đinh, tuổi từ mười tám đến ba mươi lăm, không phân biệt gia cảnh."
Một tiếng ồ khe khẽ lan khắp đám đông, không hẳn là bất ngờ — ai cũng đã nghe phong thanh chuyện này từ những đoàn người chạy loạn ghé qua — nhưng khi nó thành sự thật rành rành trước mặt, nỗi lo vẫn ập tới như một cơn sóng bất chợt.
Ông Tư Điền bước lên, giọng vẫn giữ được vẻ điềm tĩnh của một người đứng đầu làng đã quen dàn xếp việc lớn nhỏ. "Bẩm quan, làng Lạch Dừa chủ yếu sống bằng nghề chài lưới và làm muối, trai tráng đi hết thì ai lo việc đồng áng, ai ra khơi nuôi già trẻ ở nhà?"
"Đây là lệnh triều đình, không phải chuyện bàn bạc." Viên chức đáp cộc lốc, phất tay ra hiệu cho hai người lính giương cuộn sổ đinh của làng lên đọc tên. "Mỗi nhà có từ hai trai tráng trở lên, phải cử một người. Nhà chỉ có một trai duy nhất, được miễn lần này, nhưng phải đóng thêm lương thảo."
Danh sách bắt đầu được xướng lên, từng cái tên một vang lên giữa sân đình như những nhát búa gõ vào lồng ngực người nghe. Có tiếng khóc nấc lên đâu đó phía sau, có tiếng thở dài nén lại, có những người đàn ông trẻ đứng lặng như trời trồng khi nghe tên mình, mặt tái đi nhưng không dám cãi lại nửa lời.
Tịnh Yên nắm chặt vạt áo bà Khuê, mắt dán vào đám đông, tìm kiếm gương mặt quen thuộc. Rồi nó thấy — gia đình Kình đứng ở góc sân, người cha đang ôm lấy vai đứa con trai lớn, anh Hai của Kình, năm nay vừa tròn mười chín tuổi. Khi tên anh được xướng lên, cả gia đình như chết lặng. Mẹ Kình bật khóc, ôm chầm lấy con trai, còn Kình đứng bên cạnh, đôi mắt mở to không tin nổi, tay nắm chặt vạt áo anh mình.
"Anh Hai không phải đi được không cha?" Tịnh Yên nghe tiếng Kình the thé vang lên giữa đám đông, không còn giữ được bình tĩnh của một đứa trẻ mười một tuổi nữa. "Nhà mình chỉ có anh Hai với con thôi mà, con còn nhỏ, ai đi biển với ba?"
Người lính đứng gần đó quắc mắt nhìn về phía tiếng la, khiến cha Kình vội kéo con lùi lại, cúi đầu xin lỗi thay. Viên chức áo the xanh không thèm để ý tới cảnh tượng ấy, tiếp tục xướng tên theo sổ đinh, giọng đều đều vô cảm như đang đọc một bài văn tế không có linh hồn.
Khi danh sách đọc xong, có tất cả mười hai trai tráng trong làng Lạch Dừa phải lên đường trong ba ngày tới, tập trung tại phủ Thanh Dương trước khi được điều động ra biên ải. Viên chức cuộn sổ đinh lại, dặn dò ông Tư Điền vài điều về thủ tục rồi cùng hai người lính rời đi, để lại sau lưng một sân đình chìm trong tiếng khóc than và những cái ôm từ biệt vội vã.
Tịnh Yên đứng nép sau bà Khuê, nhìn cảnh tượng ấy mà lòng nặng trĩu một cảm giác mới lạ — không hẳn là sợ hãi, mà là một sự nhận ra đột ngột rằng thế giới nhỏ bé yên bình của nó không hề tách biệt khỏi những gì đang xảy ra ở những vùng đất xa xôi mà nó chưa từng đặt chân tới. Chiến tranh, thứ nó chỉ nghe qua lời kể của người lớn hay những đoàn người chạy loạn, giờ đã thò bàn tay vào tận sân đình làng mình, chọn đi những người nó quen biết.
Trên đường về, nó im lặng suốt một quãng dài, cho tới khi không kìm được nữa mới hỏi bà.
"Bà ơi, anh Hai của Kình đi lính rồi có về không?"
Bà Khuê không trả lời ngay. Bà bước chậm lại, nhìn xuống con đường đất dưới chân, giọng nói khi cất lên nghe nặng nề khác thường.
"Bà không biết, con à. Có người đi rồi về, có người đi mà không về. Chiến tranh không hứa trước điều gì với ai cả."
"Vậy sao triều đình cứ bắt người ta đi vậy? Không đi có được không?"
"Không được, con à. Đất nước mình đang bị người ta đánh tới cửa, không có người ra trận thì biên ải vỡ, giặc tràn vào, lúc đó cả làng mình cũng chẳng còn yên ổn được." Bà Khuê thở dài, giọng dịu lại. "Bà không nói triều đình làm vậy là đúng cả trăm phần trăm — có những việc bà thấy tàn nhẫn, như bắt một gia đình chỉ còn hai anh em phải chia lìa. Nhưng chiến tranh là vậy, nó không chừa ai, và nó bắt người ta phải chọn giữa những điều đều đau lòng cả."
Về tới nhà, bà Khuê lập tức lấy ra một số vị thuốc bổ, gói lại cẩn thận thành từng bọc nhỏ. "Con giúp bà mang mấy bọc này qua cho những nhà có người sắp đi lính. Cầm theo dọc đường phòng khi bị thương hay cảm mạo, còn hơn không có gì."
Tịnh Yên nhận lấy những bọc thuốc, đi từng nhà một. Khi tới nhà Kình, nó thấy anh Hai đang ngồi sửa lại đôi dép cỏ cho chắc để đi đường xa, còn Kình ngồi bên cạnh, không nói một lời, chỉ lặng lẽ nhìn anh mình làm việc, đôi mắt đỏ hoe vì đã khóc từ lúc nào.
"Đây là thuốc bà tao gửi." Tịnh Yên đưa bọc thuốc cho anh Hai, giọng ngập ngừng không biết nên nói gì thêm. "Bà dặn... nếu bị thương thì rịt vết thương bằng thứ bột màu nâu này trước, cầm máu tốt lắm. Còn thứ này để pha nước uống khi sốt dọc đường."
Anh Hai nhận lấy, gật đầu cảm ơn, cố nặn ra một nụ cười gượng gạo. "Cảm ơn bà lang, cảm ơn em."
Tịnh Yên quay sang Kình, không biết nói gì, chỉ lặng lẽ ngồi xuống cạnh nó. Hai đứa trẻ ngồi im như vậy một lúc lâu, nhìn ra biển nơi những cánh buồm vẫn giương lên bình thản như chẳng có chuyện gì xảy ra, như thể biển cả chẳng hề hay biết rằng đất liền đang chuẩn bị nói lời từ biệt với những đứa con trai của mình.
"Tịnh Yên." Kình cuối cùng cũng lên tiếng, giọng khàn đặc. "Mày nghĩ anh Hai tao có về được không?"
Tịnh Yên nhớ lại câu trả lời của bà mình lúc nãy — thành thật nhưng đau lòng — và trong khoảnh khắc ấy, nó hiểu ra rằng có những sự thật không nên nói thẳng ra với một người đang cần hy vọng hơn là cần sự thật.
"Về được." Nó nói, giọng chắc nịch hết mức có thể, dù trong lòng không hề chắc chắn. "Anh Hai mày khỏe mạnh, lại có mang theo thuốc của bà tao. Nhất định về được."
Kình không đáp, chỉ gật đầu, rồi đột nhiên gục đầu vào vai Tịnh Yên, để những giọt nước mắt cuối cùng nó cố kìm nén cả buổi sáng rơi xuống không kiểm soát nổi. Tịnh Yên ngồi yên, để bạn mình khóc, tay khẽ vỗ về lưng nó như cách bà Khuê vẫn thường làm với những người bệnh đang hoảng loạn — không nói nhiều, chỉ ở đó, làm chỗ dựa.
Ba ngày sau, mười hai trai tráng của làng Lạch Dừa lên đường trong tiếng trống đình và tiếng khóc tiễn đưa vang khắp bến sông. Tịnh Yên đứng cùng bà Khuê trong đám đông tiễn đưa, nhìn đoàn người dần khuất sau khúc quanh của con đường mòn dẫn ra khỏi làng, mang theo không chỉ những người con trai mà còn mang theo một phần sự yên bình mà làng chài này đã có suốt bao đời nay.
"Bà ơi." Nó thì thầm, tay vẫn nắm chặt vạt áo bà. "Con nghĩ mọi thứ sắp thay đổi rồi."
Bà Khuê không trả lời, chỉ siết chặt tay cháu hơn, ánh mắt dõi theo đoàn người cho tới khi bóng dáng cuối cùng khuất hẳn sau rặng núi xa mờ sương. Gió biển thổi mạnh hơn thường lệ hôm ấy, cuốn theo cát bụi và cả tiếng trống đình vẫn còn âm ỉ vang vọng trong không khí, như một lời cảnh báo mà không ai trong làng Lạch Dừa còn có thể phớt lờ được nữa.
Tối hôm đó, nhà bà Khuê không thắp đèn sớm như mọi khi. Hai bà cháu ngồi trong bóng tối nhá nhem một lúc lâu, chỉ có ánh lửa bếp le lói hắt ra từ khe cửa. Tịnh Yên dọn lại rổ thuốc còn sót sau đợt phát cho những nhà có người đi lính, xếp từng gói nhỏ vào đúng ô đã quen thuộc, tay làm nhưng đầu óc còn vẩn vơ nghĩ về gương mặt sưng húp của Kình lúc chia tay anh trai ở bến sông.
"Bà ơi, từ giờ mình có phải bốc thuốc nhiều hơn không?" Nó hỏi, giọng đã bớt run so với ban ngày.
"Chắc là vậy." Bà Khuê đáp, tay vẫn đang khâu lại một đường chỉ sổ trên túi thuốc da đã cũ sờn vì dùng nhiều năm. "Người đi lính cần thuốc mang theo, người ở nhà lo lắng sinh bệnh cũng cần thuốc an thần. Mà một khi chiến sự đã chạm tới sổ đinh làng mình, thì con đường phía trước sẽ không còn giống như trước nữa đâu."
"Vậy con phải học nhanh hơn." Tịnh Yên nói, giọng cương quyết hơn hẳn thường ngày, như thể cảnh tượng buổi sáng đã đẩy nó trưởng thành thêm vài tuổi chỉ trong một ngày. "Con không muốn lúc người ta cần, con lại chưa học kịp."
Bà Khuê ngừng tay khâu, nhìn cháu gái qua ánh lửa bập bùng, im lặng một lúc rồi khẽ gật đầu, không nói thêm lời khen nào, nhưng ánh mắt bà lúc ấy đã nói thay tất cả. Ngoài sân, gió vẫn rít qua kẽ lá dừa, mang theo hơi muối mặn chát của biển đêm, và xa xa, tiếng trống đình ban sáng như vẫn còn văng vẳng đâu đó trong ký ức của cả làng, chưa chịu tắt hẳn.