Chương 2
Chương 2 — Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn
Đứa Trẻ Sốt Cao Giữa Đêm
Tiếng đập cửa vang lên khi trời còn tối mịt, gấp gáp đến mức làm rung cả then gỗ. Tịnh Yên bật dậy trước cả bà Khuê, tim đập thình thịch không rõ vì sợ hay vì bị đánh thức đột ngột.
"Bà lang ơi! Bà lang ơi, cứu con tôi với!"
Giọng đàn ông hớt hải vọng vào, lẫn trong tiếng chó sủa dậy khắp xóm. Bà Khuê đã bật dậy, tay quờ lấy chiếc áo khoác ngoài treo sẵn đầu giường — một thói quen bà giữ suốt mấy chục năm hành nghề, để không bao giờ phải mất thời gian tìm áo khi có người gọi cấp.
"Ai đó? Chuyện gì?"
"Con là Bường, con trai bác Cả ngoài xóm Chài! Con tôi sốt dữ lắm, mê man không dậy nổi!"
Bà Khuê mở cửa. Người đàn ông đứng đó, tóc tai rối bù, tay còn cầm đuốc lá dừa khô cháy dở, ánh lửa run rẩy theo hơi thở hổn hển của anh ta. "Đi ngay đi. Để tôi lấy túi thuốc."
Tịnh Yên đã quen với những đêm như thế này — không thường xuyên, nhưng cũng không hiếm — khi có người gõ cửa lúc nửa đêm, khi bà phải rời giường bất kể mưa gió. Nhưng đây là lần đầu tiên bà cho phép nó đi cùng.
"Con dậy rồi thì đi luôn đi, mặc thêm áo vào. Đêm nay bà cần người cầm đèn."
Con bé mừng rỡ đến mức quên cả buồn ngủ, luống cuống mặc áo, xỏ dép, chạy theo sau lưng bà và người đàn ông tên Bường. Đường ra xóm Chài gập ghềnh đá sỏi, ánh đuốc lập lòe soi những bóng cây dừa nghiêng ngả trong gió đêm như những cánh tay dài đang vẫy gọi. Tịnh Yên ôm chặt cái đèn dầu nhỏ bà giao cho, bước nhanh để không bị tụt lại phía sau, lòng vừa háo hức vừa thấp thỏm một nỗi lo mơ hồ mà nó chưa gọi tên được.
Nhà bác Cả nằm sát mé nước, vách đất trộn rơm đã sờn cũ, ánh đèn dầu bên trong hắt ra khung cửa một quầng sáng vàng vọt. Tiếng khóc của một người phụ nữ vọng ra, nghẹn ngào lẫn trong tiếng rên khe khẽ của đứa trẻ.
Bên trong, một cậu bé chừng ba tuổi nằm co quắp trên chiếc chiếu rách, mặt đỏ bừng, môi khô nứt, hơi thở gấp và nông. Người mẹ quỳ bên cạnh, tay áp lên trán con, nước mắt giàn giụa.
"Bà lang, con tôi sốt từ chiều, tôi đắp khăn lạnh mà không hạ, giờ nó cứ mê man không tỉnh, có lúc còn giật cả tay chân..."
Bà Khuê quỳ xuống bên đứa trẻ, không nói gì thêm, hai tay thoăn thoắt bắt mạch, lật mí mắt xem, áp tai vào ngực nghe nhịp thở. Tịnh Yên đứng lặng bên cạnh, giơ cao ngọn đèn theo đúng chỗ bà chỉ, cố giữ tay không run dù trong lòng đang cuộn lên một nỗi hoảng sợ mà nó chưa từng trải qua trước đó. Nó chưa bao giờ thấy một đứa trẻ nào gần chết cả.
"Mạch nhanh mà yếu. Sốt cao do phong nhiệt xâm nhập, có lẽ do dầm mưa hôm qua rồi bị lạnh đột ngột." Bà Khuê nói, giọng bình tĩnh lạ thường, đối lập hẳn với sự cuống quýt của cha mẹ đứa bé. "Không phải bệnh dịch, đừng sợ. Nhưng phải hạ sốt ngay, để lâu thêm nữa sợ co giật thành kinh phong."
Bà quay sang Tịnh Yên, giọng vẫn giữ nguyên vẻ điềm tĩnh nhưng có phần nghiêm khắc hơn — thứ giọng bà chỉ dùng khi dạy nghề. "Con lấy trong túi ra cho bà bó lá diếp cá với rau má, thứ bó lá xanh buộc dây đỏ ấy."
Tịnh Yên lục tìm trong túi vải, tay run lên vì hồi hộp, nhưng vẫn tìm đúng thứ bà cần chỉ trong vài nhịp thở. Nó nhớ — bà đã dạy nó cách sắp xếp túi thuốc theo màu dây buộc từ mấy tháng trước, lúc đó nó tưởng chỉ là một trò chơi phân loại, không ngờ đêm nay lại dùng đến thật.
"Giỏi." Bà Khuê nhận lấy, giã nhanh trong chiếc cối nhỏ mang theo, hòa với chút nước sôi để nguội mẹ đứa bé vừa múc ra, rồi lọc lấy nước cho đứa trẻ uống từng thìa nhỏ. Đồng thời bà bảo Tịnh Yên nhúng khăn vào chậu nước, vắt ráo, đặt lên trán, nách, bẹn đứa bé — những chỗ bà nói là "mạch máu gần da, lau ở đó hạ sốt nhanh hơn lau khắp người".
Cả căn nhà nhỏ chìm trong im lặng căng thẳng, chỉ có tiếng thở gấp của đứa trẻ, tiếng nước róc rách khi Tịnh Yên nhúng khăn, và tiếng bà Khuê thì thầm đếm nhịp mạch. Người mẹ ngồi co ro một góc, hai tay chắp lại như đang khấn vái, ánh mắt không rời khỏi từng cử động của bà lang.
Một khắc trôi qua. Rồi hai khắc.
Đứa bé cựa mình, rên nhỏ hơn. Bà Khuê áp tay lên trán nó, cảm nhận độ nóng đang lui dần, gật đầu khe khẽ như tự nói với chính mình. "Được rồi. Sốt đang hạ."
Người mẹ bật khóc thành tiếng, cúi đầu lạy lấy lạy để. Bác Cả đứng ngoài cửa cũng thở phào, hai vai sụp xuống như vừa trút được một gánh nặng đè hàng giờ liền.
"Cảm ơn bà lang, cảm ơn bà lang nhiều lắm..."
"Chưa xong đâu." Bà Khuê xua tay, giọng vẫn nghiêm túc. "Sốt hạ rồi nhưng còn phải theo dõi tới sáng. Nếu nó tỉnh lại, cho uống nước cháo loãng, đừng cho ăn gì đặc. Nếu nửa đêm sốt lại, lau người tiếp như tôi vừa làm, đừng đợi tới sáng mới gọi tôi."
Bà ở lại thêm một canh giờ nữa, ngồi cạnh giường theo dõi đứa bé, thỉnh thoảng bắt mạch lại. Tịnh Yên ngồi bên, không còn cầm đèn nữa vì trời đã hửng sáng lờ mờ, nhưng nó vẫn không rời mắt khỏi đôi tay bà — cách bà bắt mạch bằng ba ngón tay đặt hờ trên cổ tay đứa bé, cách bà nhắm mắt lại như đang lắng nghe một thứ âm thanh chỉ riêng bà nghe được.
Khi đứa bé đã thiếp vào giấc ngủ yên bình, hơi thở đều trở lại, bà Khuê mới đứng dậy, thu dọn túi thuốc, chuẩn bị ra về. Bên ngoài, mặt trời đã ló khỏi rặng dừa, nhuộm cả mặt nước xóm Chài thành một dải màu cam nhạt.
Trên đường về, Tịnh Yên đi bên cạnh bà, im lặng một lúc lâu rồi mới lên tiếng, giọng vẫn còn chút bàng hoàng.
"Bà ơi, lúc nãy con sợ lắm."
"Sợ gì?"
"Con sợ em bé đó chết." Tịnh Yên cúi đầu, giọng nhỏ dần. "Lúc bà bắt mạch, mặt bà nghiêm quá, con tưởng... con tưởng không cứu được."
Bà Khuê dừng bước, quay lại nhìn cháu. Ánh mắt bà lúc ấy không còn vẻ điềm tĩnh tuyệt đối như trong nhà bác Cả nữa, mà có một thoáng mệt mỏi thật sự hiện lên, thứ mệt mỏi của một người vừa đi qua ranh giới giữa sống và chết cùng một đứa trẻ không phải máu mủ của mình.
"Con nói đúng. Lúc đó bà cũng sợ." Bà nói, giọng chậm rãi. "Ai làm nghề này mà không sợ, thì hoặc là dối lòng, hoặc là chưa từng chứng kiến một ca thật sự nguy kịch. Nhưng con phải nhớ điều này, Tịnh Yên à — sợ thì sợ, tay vẫn phải vững, đầu vẫn phải tỉnh. Nếu để cái sợ điều khiển đôi tay mình, thì chính cái sợ đó sẽ giết người, chứ không phải bệnh."
Tịnh Yên nhìn xuống đôi bàn tay nhỏ bé của mình, nghĩ đến cách chúng đã run lên khi lục tìm bó lá trong túi thuốc, rồi lại nghĩ đến đôi tay bà — chai sạn, gân guốc, nhưng chưa một lần run rẩy suốt cả đêm qua.
"Con có làm được như bà không?"
"Làm được, nếu con chịu học, chịu nhìn, chịu sai." Bà Khuê nắm lấy tay cháu, siết nhẹ. "Bà không phải sinh ra đã vững tay đâu. Hồi trẻ bà cũng từng bốc sai một thang thuốc, khiến người ta sốt thêm hai ngày mới khỏi. Từ đó bà mới học được rằng phải cẩn trọng gấp mười lần cái mình tưởng là đủ."
Câu chuyện ấy khiến Tịnh Yên tròn mắt ngạc nhiên — nó chưa bao giờ nghĩ bà mình, người luôn tự tin đến vậy, cũng từng có lúc sai lầm. Nhưng thay vì thấy bà kém cỏi đi trong mắt nó, điều ngược lại xảy ra: nó thấy bà gần gũi hơn, thật hơn, như một ngọn núi hóa ra vẫn có những vết nứt nhỏ nhưng chính vì thế mà đứng vững qua bao mùa giông bão.
Họ về đến nhà khi mặt trời đã lên cao hẳn. Bà Khuê không đi ngủ lại mà bắc nồi nước, pha một ấm trà gừng nóng, ngồi trước hiên nhìn ra biển. Tịnh Yên ngồi cạnh, đầu óc vẫn còn văng vẳng tiếng khóc của người mẹ, tiếng thở gấp của đứa trẻ, và cả câu nói của bà về cái nợ ba đời chưa trả hết.
"Bà ơi." Nó hỏi, sau một hồi im lặng. "Nếu sau này con bốc thuốc sai, có ai chết vì con không?"
Bà Khuê không trả lời ngay. Bà nhấp một ngụm trà, để hơi ấm lan tỏa trong lồng ngực trước khi cất tiếng, giọng nhẹ nhàng nhưng không né tránh.
"Có thể có, con à. Nghề nào cũng có cái giá của nó, nghề này giá phải trả bằng mạng người. Bà không dối con điều đó, vì dối con thì ngày nào đó con sẽ tự làm hại người khác vì quá tự tin." Bà nhìn ra biển, nơi những cánh buồm nhỏ đang tản ra khắp mặt nước lấp lánh nắng sớm. "Nhưng nếu vì sợ sai mà không dám học, không dám chữa, thì người chết còn nhiều hơn. Nghề thuốc không có chỗ cho kẻ nhát gan, cũng không có chỗ cho kẻ liều lĩnh. Nó chỉ có chỗ cho người vừa gan dạ vừa cẩn trọng — hai thứ nghe như trái ngược nhau, nhưng phải có đủ cả hai mới làm được."
Tịnh Yên gật đầu, không hiểu hết nhưng ghi nhớ từng chữ như khắc vào lòng. Nó nhìn xuống đôi tay mình lần nữa, tự nhủ sẽ luyện cho chúng vững vàng như tay bà, dù phải mất bao lâu.
Chiều hôm đó, đứa bé xóm Chài đã tỉnh táo hẳn, ngồi dậy đòi ăn cháo. Bác Cả đích thân bế con sang tận nhà bà Khuê để tạ ơn, mang theo một giỏ khoai lang mới đào còn dính đất. Đứng nhìn đứa trẻ cười toe toét, hai má hồng hào trở lại sau một đêm thập tử nhất sinh, Tịnh Yên cảm thấy trong lòng dâng lên một cảm giác kỳ lạ — không hẳn là tự hào, vì nó chẳng làm được gì nhiều đêm qua ngoài cầm đèn và nhúng khăn, nhưng là một cảm giác gần giống như thế, một niềm tin non nớt rằng có một ngày, chính đôi tay nó cũng sẽ giữ lại được một mạng sống như thế.
Nó không biết rằng, chỉ vài năm sau, chính niềm tin ấy sẽ bị thử thách đến tận cùng giới hạn — khi những đêm gõ cửa khẩn cấp như thế này không còn là một, mà là hàng chục, hàng trăm, dồn dập đến mức không còn đủ đèn dầu, không còn đủ thuốc, không còn đủ đôi tay để cứu hết. Nhưng đêm nay, trong căn nhà nhỏ dưới chân đồi ngải, nó chỉ là một đứa trẻ tám tuổi vừa học được bài học đầu tiên về việc sợ hãi và can đảm có thể cùng tồn tại trong một đôi tay run rẩy — và đôi tay ấy vẫn có thể cứu người.