Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn
8 phút đọc

Chương 8

Chương 8 — Người Gánh Thuốc Qua Thời Loạn

Cập nhật 09/09/2026 8 phút đọc

Con Sáo Đá Bay Qua Mái Nhà

Đêm Vân mất, trời không mưa. Đó là điều Tịnh Yên nhớ rõ nhất sau này, dù mọi chi tiết khác của đêm hôm đó dần nhòe đi theo năm tháng — bầu trời tháng Bảy hôm ấy trong vắt lạ thường, đầy sao, như thể vũ trụ không hề hay biết một sinh mạng nhỏ bé đang lịm dần trong căn nhà tranh ven biển.

Vân trở bệnh nặng trở lại vào chiều hôm trước, sau ba ngày tưởng như đã qua cơn nguy kịch. Lần này, không còn là những cơn tiêu chảy hay sốt cao đơn thuần nữa — cơ thể gầy yếu của con bé đã không còn đủ sức chống chọi, mạch đập yếu dần, hơi thở nông và gấp, làn da vốn đã xanh xao giờ chuyển sang một sắc tái nhợt đáng sợ.

"Bà ơi." Tịnh Yên nắm lấy tay bà Khuê, giọng run lên không giấu nổi. "Vân sao rồi bà?"

Bà Khuê không trả lời ngay. Bà bắt mạch, lật mí mắt Vân xem, áp tai vào ngực nghe nhịp tim đã yếu đi rõ rệt so với vài giờ trước. Khi bà ngẩng lên, ánh mắt bà — đôi mắt đã chứng kiến không biết bao nhiêu ca sinh tử suốt bốn mươi năm hành nghề — lần đầu tiên trong đời Tịnh Yên nhìn thấy nó mang một vẻ bất lực hoàn toàn.

"Bà đã làm tất cả những gì có thể, con à." Bà nói, giọng nghẹn lại. "Cơ thể nó kiệt sức quá rồi, mất nước quá nhiều lần liên tiếp, tim không còn đủ sức bơm máu đi nuôi cơ thể nữa."

"Vậy còn cách nào không? Châm cứu, hay thuốc gì mạnh hơn, hay..."

"Tịnh Yên." Bà Khuê nắm lấy vai cháu, giọng vừa nghiêm khắc vừa xót xa. "Có những ranh giới mà y thuật, dù giỏi tới đâu, cũng không vượt qua được. Bà không nói vậy để con bỏ cuộc — bà nói vậy để con hiểu, khi tới lúc đó, việc con có thể làm không phải là cố chữa bằng mọi giá, mà là ở bên cạnh người ta, để họ không phải ra đi trong cô đơn."

Tịnh Yên không muốn tin những gì bà vừa nói. Nó quỳ xuống bên Vân, nắm chặt lấy bàn tay gầy guộc lạnh dần của bạn, cố truyền hơi ấm của mình sang, như thể chỉ cần đủ ấm, đủ mạnh mẽ, nó có thể kéo bạn mình trở lại từ bờ vực đang kéo con bé đi.

"Vân, mày nghe tao nói không?" Nó thì thầm, nước mắt rơi lã chã xuống bàn tay đang nắm chặt. "Mày phải ráng lên, còn hẹn dạy tao đan lưới nữa mà, mày chưa dạy tao xong đâu."

Đôi mi Vân khẽ động, hé mở một khe hẹp, ánh mắt mờ đục nhưng vẫn cố tìm tới gương mặt bạn mình. Con bé mấp máy môi, giọng nói yếu ớt đến mức Tịnh Yên phải cúi sát tai lại mới nghe rõ.

"Tao... không sợ đâu... Tịnh Yên..."

"Đừng nói vậy, mày sẽ ổn thôi..."

"Cảm ơn mày... với bà... đã ở bên tao..." Vân ngừng lại, hớp một hơi thở khó nhọc, đôi mắt dần nhắm lại. "Mày nhớ... dạy cho đứa khác... phân biệt rau răm với rau má nha..."

Đó là câu nói cuối cùng của Đặng Thị Vân, mười lăm tuổi, con gái út của một gia đình đan lưới trong xóm, người bạn đã cùng Tịnh Yên đào còng bắt nghêu suốt bao mùa hè thơ ấu. Con bé trút hơi thở cuối cùng ngay trước lúc trời hửng sáng, trong vòng tay của mẹ mình và dưới ánh mắt lặng người của bà Khuê cùng Tịnh Yên, khi ngoài trời, một con sáo đá không biết từ đâu bay ngang qua mái nhà, cất tiếng kêu lảnh lót một hồi rồi im bặt.

Tiếng khóc của mẹ Vân vỡ òa, xé toạc màn đêm yên tĩnh, kéo theo tiếng khóc của những người hàng xóm đã thức trắng canh chừng suốt đêm qua. Tịnh Yên quỳ sụp xuống bên xác bạn, không khóc thành tiếng, chỉ để nước mắt chảy dài trong im lặng, hai tay vẫn nắm chặt bàn tay đã lạnh ngắt của Vân như thể buông ra là chấp nhận sự thật rằng bạn mình đã thực sự rời xa.

Bà Khuê ngồi xuống bên cháu, không nói gì, chỉ đặt một tay lên vai nó, để nó khóc trong im lặng ấy bao lâu tùy thích. Chính bà, dù đã chứng kiến vô số cái chết trong đời hành nghề, đêm ấy cũng không giấu được những giọt nước mắt lặng lẽ lăn trên gò má đã nhăn nheo vì tuổi tác và mệt mỏi.

Đám tang Vân được tổ chức vội vã ngay sáng hôm sau, theo phong tục phải chôn cất nhanh những người mất vì bệnh dịch để tránh lây lan thêm. Không có nhiều nghi lễ rườm rà như những đám tang bình thường trong làng — chỉ một cỗ quan tài gỗ đơn sơ, một nắm đất phủ vội trên gò đất cao gần rừng phi lao, nơi từ đó có thể nhìn thấy cả bãi biển mà con bé đã chạy nhảy suốt tuổi thơ.

Tịnh Yên đứng bên mộ bạn, tay ôm một bó hoa dại hái vội ven đường, lòng trống rỗng đến kỳ lạ. Nó nghĩ về câu nói cuối cùng của Vân — "dạy cho đứa khác phân biệt rau răm với rau má" — và nhận ra đó không chỉ là một câu nói đùa trong cơn mê sảng, mà là một lời trăn trối, một cách Vân nói rằng những gì Tịnh Yên đã và đang học, dù không cứu được chính con bé, vẫn còn ý nghĩa cho những người khác sau này.

"Bà ơi." Nó nói, giọng khản đặc sau một đêm không ngủ và khóc cạn nước mắt. "Con giận lắm. Con giận vì con học bao nhiêu thứ mà vẫn không cứu được Vân."

Bà Khuê đứng cạnh, nhìn ra biển, giọng nói chậm rãi nhưng chứa đựng một sức nặng của kinh nghiệm bốn mươi năm đối diện với những giới hạn của nghề y. "Bà cũng giận, con à. Bà giận suốt bốn mươi năm nay, mỗi lần có người ra đi dù đã cố hết sức. Nhưng con phải học cách sống chung với cái giận đó, không để nó biến thành tuyệt vọng, cũng không để nó biến thành chai sạn. Nếu con để nó thành tuyệt vọng, con sẽ bỏ nghề. Nếu con để nó thành chai sạn, con sẽ thành một người thầy thuốc lạnh lùng, chữa bệnh mà không còn thấy đau lòng trước cái chết — và đó mới là điều đáng sợ nhất."

"Vậy con phải làm gì với cái giận này?"

"Biến nó thành động lực. Học nhiều hơn, hiểu sâu hơn, để lần sau, khi đứng trước một ca như Vân, con biết thêm được một cách nào đó, dù chỉ nhỏ thôi, để kéo dài thêm được một khắc, một canh giờ sự sống cho người ta." Bà Khuê quay sang nhìn cháu, ánh mắt đỏ hoe nhưng kiên định. "Đó là cách duy nhất bà biết để biến đau thương thành thứ gì đó không hoàn toàn vô nghĩa."

Tịnh Yên gật đầu, đặt bó hoa dại lên nấm mộ còn mới, đất vẫn còn ẩm màu nâu sẫm chưa kịp khô dưới nắng. Nó đứng đó thật lâu, cho tới khi Kình tới tìm, đứng lặng bên cạnh không nói gì, chỉ đặt tay lên vai nó như một cách chia sẻ nỗi đau chung của cả ba đứa trẻ từng cùng nhau lớn lên trên bãi biển này — giờ chỉ còn lại hai.

Chiều hôm đó, khi Tịnh Yên trở về nhà sau khi viếng mộ Vân, nó bắt gặp bà Khuê đang đứng tựa vào khung cửa bếp, một tay ôm ngực, hơi thở gấp gáp bất thường. Chỉ trong chớp mắt, bà đã đứng thẳng lại, lấy lại vẻ điềm tĩnh quen thuộc, nhưng Tịnh Yên đã kịp nhìn thấy khoảnh khắc yếu đuối hiếm hoi ấy.

"Bà, bà không sao chứ?" Nó vội chạy tới, đỡ lấy tay bà.

"Bà không sao, chỉ hơi hoa mắt vì đứng dậy nhanh quá thôi." Bà Khuê xua tay, giọng vẫn cố giữ bình thường. "Mấy hôm nay bà ngủ ít, chắc do vậy."

Tịnh Yên nhìn bà, không hoàn toàn tin lời giải thích ấy, nhưng nó cũng không biết phải làm gì hơn ngoài việc dìu bà vào trong, pha một bát cháo loãng ép bà ăn, rồi giục bà nằm nghỉ một lúc trước khi tiếp tục công việc buổi chiều. Bà Khuê chỉ nằm được chưa đầy nửa canh giờ đã lại ngồi dậy, viện cớ còn nhiều bệnh nhân đang chờ, khiến Tịnh Yên vừa thương vừa bất lực không biết làm sao ngăn được.

Buổi tối, Kình ghé qua mang biếu một ít cá khô nhà nó còn dự trữ được, thấy Tịnh Yên ngồi thẫn thờ trước hiên liền ngồi xuống bên cạnh, không nói gì một lúc lâu, chỉ lặng lẽ nhìn ra biển cùng nó.

"Mày nhớ hồi nhỏ, tụi mình hay trốn ra biển buổi trưa không?" Kình cuối cùng lên tiếng, giọng trầm hẳn so với vẻ bộc trực thường ngày. "Vân hay giành phần đào còng nhiều nhất, rồi chia đều cho cả ba đứa."

"Nhớ." Tịnh Yên khẽ gật, khóe mắt lại cay xè. "Nó còn hay chọc tao ngồi giữa đám cỏ khô trông buồn cười."

"Tao nhớ vụ đó." Kình bật cười khẽ, dù giọng cười nghe gượng gạo. "Giờ nghĩ lại, cỏ khô đó là thuốc cứu mạng bao nhiêu người trong làng, vậy mà hồi đó tụi tao cứ chọc mày."

Cả hai cùng im lặng, để tiếng sóng biển lấp đầy khoảng trống không lời nào có thể diễn tả hết được. Tịnh Yên biết Kình cũng đang mang trong lòng một nỗi đau tương tự — mất bạn, lo cho anh trai nơi chiến trận xa xôi, và giờ đây, chứng kiến cả ngôi làng mình lớn lên đang oằn mình dưới một tai họa không tên.

Trong khi đó, dịch bệnh vẫn chưa có dấu hiệu thuyên giảm. Thêm hai người nữa — một cụ già và một đứa trẻ khác — qua đời trong tuần đó, dù bà Khuê và Tịnh Yên đã cố gắng hết sức. Cả làng Lạch Dừa chìm trong một bầu không khí tang thương chưa từng có trong ký ức của bất cứ ai, và giữa cơn bão dịch bệnh ấy, bà Khuê — người phụ nữ đã cống hiến cả đời mình cho nghề thuốc — bắt đầu có những dấu hiệu kiệt sức mà bà cố giấu kín, không muốn đứa cháu duy nhất của mình phải thêm lo lắng giữa lúc cả làng đang cần đôi tay của cả hai bà cháu hơn bao giờ hết.

Đã sao chép liên kết chương