Chương 3
Chương 3 — Người Giữ Hạt Giống Cuối Cùng
"Hôm nay chúng ta không ở lại Kho Hạt," Cố Diễm Ninh nói ngay khi Khê Miên bước vào, khiến cô khựng lại giữa bậc cửa. Bà lão đã khoác thêm một chiếc áo choàng dày, loại áo người ta chỉ mặc khi đi đến những khu vực ít được sưởi ấm của Vòm Xanh. "Con mặc thêm áo vào. Hôm nay ta dẫn con ra rìa."
"Ra rìa ạ?" Khê Miên hỏi, tim đập nhanh hơn một nhịp. Trong ngôn ngữ của trẻ con Vòm Xanh, "ra rìa" là cụm từ mang một sức nặng riêng — không hẳn là cấm kỵ, nhưng cũng không phải nơi người ta đưa trẻ con đến một cách tùy tiện. Rìa là nơi Mái Lọc gặp Đồng Tro, nơi thế giới sống và thế giới chết chỉ cách nhau một lớp kính chịu lực dày hơn ba mươi phân.
"Con là đệ tử của Kho Hạt được ba ngày rồi," Cố Diễm Ninh nói, đã bước ra khỏi phòng, buộc Khê Miên phải chạy theo sau. "Ta nghĩ đã đến lúc con nhìn thấy thứ chúng ta đang bảo vệ khỏi cái gì, trước khi con dành cả đời học cách bảo vệ nó."
Họ đi qua những khu vực của Vòm Xanh mà Khê Miên hiếm khi lui tới — không phải khu dân cư đông đúc, không phải ruộng bậc thang xanh mướt, mà là một hành lang công nghiệp dài, hai bên là các đường ống lớn màu xám chạy song song lên trần, thỉnh thoảng phát ra tiếng rung khe khẽ như nhịp thở của một sinh vật khổng lồ đang ngủ. Càng đi, không khí càng lạnh hơn, và ánh sáng nhân tạo màu vàng ấm quen thuộc của khu dân cư dần nhường chỗ cho thứ ánh sáng trắng lạnh, thực dụng, không có ý định làm ai cảm thấy dễ chịu.
Cuối hành lang là một khoang quan sát nhỏ, một trong số ít nơi ở Vòm Xanh có thể nhìn trực tiếp qua lớp Mái Lọc mà không bị che khuất bởi các công trình khác. Một người gác — mặc bộ đồng phục xám của Đội Tuần Tra Rìa — gật đầu chào Cố Diễm Ninh như đã quen mặt bà từ lâu, rồi lặng lẽ lùi ra để hai người có không gian riêng.
"Lại gần đi," Cố Diễm Ninh nói, đứng cách khung kính quan sát một khoảng vừa đủ.
Khê Miên bước tới, và trong khoảnh khắc ấy, lần đầu tiên trong chín năm cuộc đời, cô nhìn thấy Đồng Tro.
Nó không giống bất cứ điều gì cô từng tưởng tượng qua những bức tranh minh họa trong sách giáo khoa, những bức tranh luôn được vẽ với gam màu dịu, gần như thơ mộng, như thể muốn giảm nhẹ sự thật cho những đứa trẻ chưa đủ lớn để đối diện với nó. Thực tế trải dài trước mắt cô là một vùng đất phẳng lì, nứt nẻ thành hàng nghìn mảnh không đều, phủ một lớp tro xám nhạt kéo dài đến tận đường chân trời, nơi bầu trời — bầu trời thật, không phải bầu trời mô phỏng dưới Mái Lọc — mang một màu vàng đục như thể ánh sáng phải len qua một tấm màn bụi vĩnh viễn không bao giờ tan. Không một bóng cây, không một vệt xanh nào phá vỡ sự đơn điệu ấy. Chỉ có tro, đá nứt, và xa xa, những hình thù gồ ghề mà phải mất một lúc Khê Miên mới nhận ra đó là tàn tích của những công trình cũ — có lẽ từ trước Đại Biến — giờ chỉ còn là những bộ khung kim loại cong vênh nhô lên khỏi mặt đất như xương sườn của một con vật khổng lồ đã chết từ rất lâu.
"Đó là..." Khê Miên bắt đầu, rồi không biết nên hỏi gì trước.
"Đồng Tro," Cố Diễm Ninh nói. "Tên gọi chung cho toàn bộ vùng đất chết bao quanh chúng ta. Không ai biết chính xác nó trải dài bao xa, vì chưa ai từng đi hết nó và quay về kể lại toàn bộ. Nhưng những đoàn lữ hành từng băng qua một phần của nó để đến các Vòm khác nói rằng nó cứ tiếp diễn, hàng trăm dặm, có khi hàng nghìn, chỉ thay đổi ở mức độ khắc nghiệt — có nơi còn sót lại chút hơi ẩm dưới lòng đất, có nơi hoàn toàn khô cằn đến mức không sinh vật nào, kể cả những loài đã thích nghi qua nhiều thế hệ, có thể tồn tại quá vài ngày."
Khê Miên áp lòng bàn tay lên lớp kính lạnh, cảm nhận độ dày của nó qua đầu ngón tay, và lần đầu tiên cô hiểu — không phải hiểu bằng lý trí như những gì được dạy trong sách, mà hiểu bằng một cảm giác lạnh buốt chạy dọc sống lưng — rằng ranh giới giữa sự sống và cái chết mỏng manh đến mức nào. Ba mươi phân kính. Chỉ vậy thôi.
"Trước Đại Biến," cô hỏi, giọng nhỏ đi, "nơi này có phải cũng xanh như trong Vòm không ạ?"
"Xanh hơn nhiều lần, theo những gì còn được ghi lại," Cố Diễm Ninh đáp. "Có sông, có rừng, có những vùng đất rộng lớn đến mức người ta trồng trọt mà không cần mái che nào cả, mưa rơi tự nhiên từ trời, không phải qua hệ thống tái sinh. Ta không nói điều này để con buồn. Ta nói để con hiểu tại sao mỗi hạt giống trong Kho Hạt lại quý giá đến vậy — chúng là bằng chứng cuối cùng, là mảnh ký ức sống duy nhất còn sót lại của một thế giới đã mất, một thế giới mà ngay cả ta cũng chỉ biết qua lời kể, chứ chưa từng thấy tận mắt."
Họ đứng lặng một lúc lâu trước khung kính, và trong khoảng lặng ấy, Cố Diễm Ninh bắt đầu kể — giọng bà đều đều, như thể đang kể một câu chuyện đã kể qua rất nhiều lần trước đó, cho rất nhiều đứa trẻ khác, dù Khê Miên không biết điều đó.
"Con đã nghe nói về Vòm Sương chưa?"
Khê Miên lắc đầu.
"Đó là một Vòm khác, cách đây không quá xa nếu tính theo khoảng cách một đoàn lữ hành có thể đi trong khoảng mười lăm, hai mươi ngày. Nó sụp đổ khi ta còn trẻ hơn con bây giờ một chút, chưa đầy hai mươi năm trước." Bà dừng lại, như đang chọn lọc lại câu chữ trong đầu. "Hệ thống tái sinh nước của họ hỏng — không phải hỏng đột ngột, mà hỏng dần, từng chút một, trong nhiều năm, đến mức khi họ nhận ra mức độ nghiêm trọng thì đã quá muộn để sửa chữa tại chỗ. Họ phải di tản toàn bộ dân cư, băng qua Đồng Tro để tìm đến Vòm gần nhất còn có thể tiếp nhận họ."
"Rồi sao ạ? Họ có đến nơi không?"
"Một phần." Cố Diễm Ninh nói, và trong hai chữ ấy, Khê Miên nghe được một nỗi nặng nề mà bà không cố che giấu. "Một phần không nhỏ trong số họ không qua khỏi hành trình. Đồng Tro không tha thứ cho sự chậm trễ, không tha thứ cho những đoàn người thiếu chuẩn bị, và một cộng đồng vừa mất đi ngôi nhà của mình thường không có đủ thời gian để chuẩn bị kỹ càng. Ta kể cho con nghe điều này, không phải để dọa con, con bé ạ, mà vì đó là bài học quan trọng nhất mà Vòm Xanh đã rút ra từ thảm kịch của Vòm Sương: chúng ta không được để mọi thứ hỏng dần đến mức không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chạy trốn. Chúng ta phải luôn nhìn thấy trước, luôn chuẩn bị trước, luôn giữ cho mọi hệ thống — Trạm Hô Hấp, ruộng bậc thang, Kho Hạt này — đủ khỏe mạnh để không bao giờ rơi vào tình cảnh ấy."
Khê Miên nghĩ đến cha mình, đến những đêm ông thức khuya với tập bản vẽ kỹ thuật trải rộng trên bàn, đến câu nói "lõi lọc số ba lại kêu to hơn bình thường" mà ông đã nói sáng nay như một điều vặt vãnh. Cô không nói gì, nhưng một hạt giống lo lắng nhỏ bé, gần như vô hình, đã bắt đầu bén rễ đâu đó trong lòng cô, dù còn rất lâu nữa cô mới nhận ra nó đã lớn lên thành điều gì.
"Vậy... mình có thể làm gì để không giống Vòm Sương ạ?" cô hỏi.
Cố Diễm Ninh quay sang nhìn cô, và lần này ánh mắt bà không còn vẻ trầm buồn của câu chuyện vừa kể, mà trở lại vẻ sắc bén thường thấy của một người thầy đang chờ đợi học trò tự tìm ra câu trả lời.
"Con nghĩ sao?"
Khê Miên nhìn lại khung cảnh Đồng Tro trải dài phía trước, rồi nhìn lại lớp kính mỏng manh dưới lòng bàn tay mình, rồi nghĩ đến những dãy kệ đỏ trong Kho Hạt, những dòng giống chỉ còn vài chục hạt cuối cùng.
"Mình phải luôn kiểm tra, luôn để ý những dấu hiệu nhỏ nhất," cô nói chậm rãi, như đang tự thuyết phục chính mình trong lúc nói. "Vì có lẽ Vòm Sương cũng từng có những dấu hiệu nhỏ như vậy, rất lâu trước khi mọi thứ trở nên quá muộn. Chỉ là không ai để ý, hoặc có để ý nhưng không ai làm gì cả."
Một khoảng lặng khác, dài hơn lần trước, rồi Cố Diễm Ninh gật đầu, chậm rãi nhưng dứt khoát, như thể Khê Miên vừa trả lời đúng một câu hỏi mà bà đã chờ đợi ai đó trả lời đúng từ rất lâu.
"Đó," bà nói, "là lý do ta chọn con."
Trên đường trở về Kho Hạt, đi ngang qua hành lang công nghiệp lạnh lẽo, Khê Miên ngoái đầu nhìn lại một lần cuối, dù khung kính quan sát đã khuất sau góc rẽ. Cô không còn thấy Đồng Tro nữa, nhưng hình ảnh của nó — vùng đất nứt nẻ phủ tro xám kéo dài đến vô tận, bầu trời vàng đục không một bóng mây thật, những bộ khung kim loại cong vênh như xương của một thế giới đã chết — đã in sâu vào tâm trí cô theo cách mà không một bài học lý thuyết nào trong sách vở có thể làm được. Đêm đó, khi viết vào cuốn sổ tay dưới gối, cô chỉ ghi được một dòng duy nhất, ngắn hơn mọi ngày trước đó, nhưng nặng hơn tất cả:
*Hôm nay con nhìn thấy thế giới bên ngoài. Con sẽ không bao giờ để Vòm Xanh trở thành Vòm Sương.*