Chương 41
Chương 41 — Người Giữ Hạt Giống Cuối Cùng
Sáu ngày sau khi rời Vòm Cát, đoàn phát hiện tòa nhà ấy vào lúc bình minh, khi ánh sáng còn xiên một góc thấp đủ để hắt bóng dài lên nền tro nứt nẻ và làm nổi bật một đường viền vuông vắn mà mắt thường dễ bỏ qua giữa những gò đá lởm chởm xung quanh.
"Kia không phải là địa hình tự nhiên," Ngạn Thế Bình nói, dừng bước và nheo mắt nhìn về phía chân trời phía bắc, nơi một khối kiến trúc thấp, một nửa đã sụp xuống, nhô lên khỏi lớp tro như một cái răng gãy.
Khê Miên rút tập giấy của Lại Bá Nguyên ra khỏi túi, lật đến trang cuối cùng nơi ông đã ghi lại một danh sách các địa điểm từng được báo cáo nhìn thấy biểu tượng Thiên Hộ. Ngón tay cô dừng lại ở một dòng chữ viết tay gọn gàng: *một trạm quan trắc cũ, phía đông bắc Vòm Cát khoảng bốn ngày đường, gần rìa dãy núi dẫn tới Vòm Đá — theo lời kể của một đoàn thương nhân từng đi qua ba mươi năm trước.*
"Đây có thể là nó," cô nói, cảm thấy tim mình đập nhanh hơn theo một cách cô đã quen thuộc kể từ ngày mở chiếc hộp của Đái Văn Cường.
Bách Lâm nhìn cô, rồi nhìn tòa nhà, một sự cân nhắc lặng lẽ hiện trên gương mặt anh. "Chúng ta có thời gian để đi vòng qua kiểm tra," anh nói cuối cùng. "Nhưng không quá một giờ. Vách núi phía trước còn xa, và tôi không muốn bị kẹt trên sườn dốc khi trời tối."
Cả đoàn rẽ khỏi lối mòn quen thuộc, tiến về phía tòa nhà qua một quãng đất phủ đầy mảnh kim loại gỉ sét mà Diễm Quỳnh, mắt sáng lên vì tò mò nghề nghiệp, không kìm được việc cúi xuống nhặt lên xem xét từng mảnh trước khi thả lại xuống đất.
"Ăng-ten," cô nói, chỉ vào một cấu trúc kim loại cong queo nhô lên từ đống đổ nát gần cửa ra vào đã sập một nửa. "Hoặc từng là ăng-ten. Loại lớn, dùng để thu phát tín hiệu tầm xa — không phải thứ dân thường như Vòm Xanh từng có trước Đại Biến."
Bên trong, phần còn sót lại của tòa nhà chỉ là một căn phòng duy nhất, trần đã sập ở góc xa khiến ánh sáng ban ngày tràn vào thành một vệt chéo trên nền gạch phủ bụi. Những gì từng là bàn làm việc giờ chỉ còn khung kim loại hoen gỉ, và trên bức tường còn nguyên vẹn nhất, một biểu tượng đã bạc màu nhưng vẫn có thể nhận ra được — hai đường cong ôm lấy một vòng tròn nhỏ ở giữa, giống hệt hình khắc trên phù hiệu họ tìm thấy trong hộp của Đái Văn Cường.
"Đây từng là một trạm của họ," Ngạn Thế Bình nói, giọng ông trầm xuống khi bước tới gần bức tường, đưa tay chạm nhẹ vào lớp sơn bạc màu như thể kiểm chứng nó có thật. "Một trạm quan trắc, có lẽ để theo dõi khí hậu, hoặc theo dõi thứ gì khác."
Kiên, đứng gần cửa ra vào để canh chừng theo thói quen đã được rèn luyện suốt hành trình, lên tiếng, giọng cậu có phần run. "Nếu họ có trạm ở đây, cách xa Vòm Thượng đến vậy," cậu nói, "vậy thì mạng lưới của họ ngày xưa lớn đến mức nào ạ?"
Không ai trả lời câu hỏi ấy ngay, vì không ai trong số họ thực sự biết.
Khê Miên đi vòng quanh căn phòng nhỏ, ghi chú lại từng chi tiết vào cuốn sổ tay — vị trí, hướng tòa nhà quay mặt về, kiểu chữ khắc trên một mảnh biển hiệu kim loại đã gỉ nát đến mức chỉ còn đọc được vài chữ cái rời rạc. Cô không tìm thấy tài liệu nào có thể mang theo, chỉ có sự xác nhận vật lý rằng những gì Lại Bá Nguyên kể không phải chỉ là truyền thuyết được thêu dệt qua nhiều thế hệ kể chuyện.
"Chúng ta cần thêm thông tin hơn những gì một tòa nhà đổ nát có thể cho chúng ta," Bách Lâm nói, đứng ở cửa ra vào, mắt anh quét một vòng bầu trời để ước lượng thời gian còn lại trước khi cần lên đường. "Vòm Đá nằm ngay phía trước, chỉ cách đây hai ngày đường thay vì vòng qua lối cũ. Nếu có ai ở đó từng nghe về trạm này, hoặc từng thấy biểu tượng tương tự trong những chuyến khai thác sâu vào lòng núi, đó sẽ là nguồn tin đáng tin cậy hơn nhiều so với việc chúng ta tự suy đoán."
"Vòm Đá không phải đối tác thương mại của Vòm Xanh," Ngạn Thế Bình nhận xét, giọng ông thận trọng như thường lệ. "Chúng ta không có mối quan hệ nào để dựa vào, không như Vòm Cát."
"Nhưng chúng ta có vật tư để trao đổi," Bách Lâm đáp, "và một lý do chính đáng để ghé qua — chúng ta cần kiểm tra lại thiết bị leo núi trước khi vượt dãy núi phía trước, và Vòm Đá là nơi duy nhất trên tuyến đường này có thể cung cấp phụ tùng phù hợp với địa hình đá."
Khê Miên gấp cuốn sổ tay lại, nhìn quanh căn phòng đổ nát một lần cuối trước khi họ rời đi. Có điều gì đó trong sự tĩnh lặng của nơi này — không phải sự tĩnh lặng bình yên của một nơi bị lãng quên, mà một sự tĩnh lặng nặng nề, như thể chính những bức tường còn sót lại vẫn đang giữ một bí mật chúng không còn khả năng kể lại — khiến cô cảm thấy một nỗi bất an mơ hồ mà cô không thể gọi tên.
"Tôi đồng ý với việc ghé Vòm Đá," cô nói, "nhưng tôi nghĩ chúng ta nên cẩn trọng hơn bình thường về việc hỏi han. Ở Vòm Cát, Câu Bách Thịnh đón chúng ta như bạn cũ. Chúng ta không có sự bảo đảm đó ở đây."
"Đồng ý," Bách Lâm nói. "Chúng ta sẽ hỏi về phụ tùng trước. Về biểu tượng và về Thiên Hộ, chỉ khi nào cảm thấy an toàn để hỏi."
Diễm Quỳnh, đã kiểm tra xong khung kim loại của tấm ăng-ten cũ, đứng dậy phủi bụi khỏi đầu gối, một nụ cười nhẹ pha chút lo lắng trên môi. "Con nghĩ mình đã học được cách nhận ra khi nào nên im lặng rồi ạ," cô nói. "Sau Vòm Muối."
Cả đoàn rời khỏi tòa nhà đổ nát, tiếp tục hành trình về phía những ngọn núi xa xa đang dần hiện rõ hơn trên đường chân trời — những đỉnh núi xám xịt, lởm chởm, hoàn toàn khác với sự bằng phẳng đơn điệu của Đồng Tro họ đã quen thuộc suốt nhiều tuần qua. Khê Miên nhìn về phía ấy, cảm nhận một sự thay đổi trong không khí, không chỉ là địa hình mà còn là một điều gì đó khó định nghĩa hơn, như thể chính vùng đất đang cảnh báo họ về những gì đang chờ đợi phía trước.
Buổi chiều hôm đó, khi cả đoàn dừng chân nghỉ ngơi dưới bóng của một khối đá lớn, Bách Lâm ngồi xuống cạnh Khê Miên, lấy ra tấm bản đồ da cũ đã sờn góc mà anh luôn mang theo, trải nó ra trên đầu gối để xem lại lộ trình còn lại.
"Vòm Đá được xây trong lòng núi, không giống bất kỳ Vòm nào chúng ta từng thấy," anh giải thích, ngón tay anh lần theo một đường vẽ ngoằn ngoèo trên bản đồ. "Không có Mái Lọc trong suốt như Vòm Xanh, không có tường thành mở như Vòm Muối. Toàn bộ khu dân cư nằm sâu trong các hang động và đường hầm đã được gia cố, chỉ có một vài cổng ra vào được canh gác nghiêm ngặt."
"Anh đã từng đến đó chưa?" Khê Miên hỏi.
"Một lần, nhiều năm trước, cùng thầy tôi," anh đáp, giọng anh trầm xuống một chút khi nhắc đến Tần Đình Vũ, như vẫn thường như vậy mỗi khi cái tên ấy được nhắc tới. "Họ đối xử công bằng với chúng tôi, nhưng lạnh lùng. Người Vòm Đá không tin người lạ dễ dàng — không phải vì họ độc ác, mà vì lòng núi họ sống trong đó vốn đã nguy hiểm, và sự cẩn trọng đã trở thành bản năng sinh tồn của họ, giống như sự tích trữ đã trở thành bản năng của Sử Đình Lam."
Khê Miên gật đầu, ghi nhớ lời cảnh báo ấy, dù trong lòng cô, sau tất cả những gì đã trải qua ở Vòm Muối và tất cả những gì đã học được ở Vòm Cát, cô vẫn giữ một niềm tin rằng phần lớn con người, dù sống dưới hệ thống nào, đều có thể được tiếp cận bằng sự chân thành nếu người ta biết kiên nhẫn đủ lâu để tìm ra nó.
"Chúng ta sẽ ổn thôi," cô nói, nửa như trấn an anh, nửa như trấn an chính mình.
Bách Lâm nhìn cô, một sự dịu dàng pha lẫn lo lắng trong ánh mắt anh mà anh không còn cố che giấu như những tuần đầu họ mới gặp nhau. "Tôi hy vọng cô đúng," anh nói. "Nhưng nếu có bất cứ điều gì không ổn, tôi cần cô hứa sẽ nghe lời tôi ngay lập tức, không tranh luận, không chần chừ. Đá không tha thứ cho sự chậm trễ như cát hay gió."
"Tôi hứa," Khê Miên nói, và trong giọng cô, có một sự nghiêm túc mà cả hai đều cảm nhận được, như thể chính lời hứa ấy đang gieo xuống một hạt giống của điềm báo mà không ai trong họ, vào lúc này, có thể lường trước được nó sẽ nảy mầm thành điều gì.
Ngạn Thế Bình, ngồi bên đống lửa mài lại lưỡi dao đi rừng bằng một phiến đá nhỏ ông luôn mang theo, lên tiếng phá vỡ sự im lặng đã kéo dài từ sau bữa tối. "Có một điều tôi học được sau nhiều năm dẫn đoàn qua vùng này," ông nói, không ngẩng đầu lên khỏi công việc của mình. "Những nơi con người phải sống dựa vào lòng đất, phải đào sâu để tìm thứ mình cần thay vì gieo trồng thứ mình cần trên bề mặt, thường có một cách nhìn thế giới khác hẳn những nơi như Vòm Xanh hay Vòm Cát. Họ không tin vào sự tuần hoàn, vào việc gieo rồi gặt rồi gieo lại. Họ tin vào sự khan hiếm — mỗi mỏ quặng đào lên là một thứ không bao giờ quay trở lại."
"Ý ông là họ sẽ khắc nghiệt hơn với chúng ta?" Diễm Quỳnh hỏi, kéo tấm chăn mỏng sát hơn quanh vai khi hơi lạnh ban đêm bắt đầu len vào lớp áo bảo hộ.
"Tôi chỉ nói rằng họ sẽ nhìn thế giới khác đi," Ngạn Thế Bình đáp, cuối cùng cũng ngẩng lên, ánh lửa hắt bóng lên gương mặt đầy nếp nhăn dày dạn của ông. "Điều đó không nhất thiết là xấu. Chỉ là chúng ta cần nhớ, khi bước vào lòng núi của họ, rằng chúng ta đang là khách trong một thế giới vận hành theo những quy luật không giống Vòm Xanh."
Kiên, đã gần như thiếp đi bên cạnh đống hành lý, giật mình tỉnh táo trở lại khi nghe đến từ "lòng núi", đôi mắt cậu mở to trong ánh lửa bập bùng. "Con nghe nói người ta có thể bị lạc mãi mãi trong những đường hầm như vậy," cậu nói, giọng cậu run lên một chút giữa sự tò mò và nỗi sợ chưa được thừa nhận. "Là thật không ạ?"
"Chỉ nếu con đi một mình, không có đèn, và không nhớ đường mình đã đi," Bách Lâm đáp, một sự trấn an hiếm hoi trong giọng anh dành cho cậu thiếu niên. "Chúng ta sẽ luôn đi cùng nhau. Đó là quy tắc đầu tiên và quan trọng nhất trong bất kỳ vùng đất lạ nào — không ai tách khỏi đoàn, dù chỉ một khoảnh khắc."
Lời nói ấy, được thốt ra một cách tự nhiên như bao lời dặn dò khác anh đã đưa ra suốt hành trình, sau này Khê Miên sẽ nhớ lại nhiều lần, tự hỏi liệu có phải chính vũ trụ, hay chính vùng đất khắc nghiệt này, đã lắng nghe và chọn cách đáp trả bằng một sự trớ trêu tàn nhẫn.
Nhưng đêm ấy, cô chỉ đơn giản gật đầu đồng tình, kéo tấm chăn của mình lại gần hơn, và nhìn ngọn lửa nhỏ tí tách cháy giữa vòng người thân thuộc đã trở thành gia đình thứ hai của cô. Xa xa, ẩn trong bóng tối của những ngọn núi phía trước, một ánh đèn yếu ớt thấp thoáng — dấu hiệu đầu tiên của Vòm Đá, còn quá xa để nhìn rõ, nhưng đủ gần để nhắc nhở tất cả rằng chặng đường tiếp theo của hành trình đã bắt đầu.