Chương 16
Chương 16
Ba ngày sau cuộc gặp với bà Hồng, thái độ của phía Đại Dương đối với Hải Yến thay đổi rõ rệt. Những cuộc gọi vồn vã mời hợp tác không còn nữa, thay vào đó là sự im lặng lạnh nhạt: yêu cầu bổ sung hồ sơ của cô bị trả lời chậm hơn hẳn, đôi khi phải nhắc lại tới lần thứ hai, thứ ba mới nhận được phản hồi, luôn kèm theo lý do bận rộn hoặc thiếu nhân sự xử lý.
Cô không lấy làm lạ trước sự thay đổi này, coi đó là hệ quả tất yếu sau khi cô từ chối thẳng thừng đề nghị ngầm của bà Hồng. Nhưng điều khiến cô thật sự lo lắng bắt đầu từ chiều thứ Năm, khi cô rời khỏi khu vực nhà máy sau một buổi làm việc kéo dài để kiểm tra hồ sơ bổ sung.
Chiếc xe máy màu đen đậu cách cổng nhà máy chừng năm mươi mét, người lái đội mũ bảo hiểm che kín mặt, không có gì đặc biệt để chú ý nếu Hải Yến không nhận ra nó đã xuất hiện ở đúng vị trí này ba lần trong tuần, luôn vào khoảng thời gian cô rời nhà máy. Cô cố tình đi vòng qua một con đường khác thay vì đường thường lệ để về nhà trọ, và chiếc xe máy ấy, sau một khoảng cách giữ vừa đủ để không bị phát hiện quá rõ ràng, vẫn lặng lẽ bám theo.
Tim cô đập nhanh hơn, nhưng cô cố giữ bình tĩnh, nhớ lại những nguyên tắc an toàn cơ bản mà cô từng đọc qua trong một khoá tập huấn về đạo đức nghề nghiệp kiểm định viên nhiều năm trước: không về thẳng nơi ở khi nghi ngờ bị theo dõi, tìm nơi đông người, ghi lại đặc điểm nhận dạng phương tiện càng chi tiết càng tốt. Cô rẽ vào khu chợ đông đúc, hoà vào dòng người mua bán buổi chiều, đi vòng qua vài dãy sạp hàng trước khi len ra ở một lối khác, đủ để cắt đứt tầm nhìn của người theo dõi.
Từ một góc khuất, cô nhìn lại và thấy chiếc xe máy đen chậm lại ở đầu chợ, người lái đảo mắt tìm kiếm trong đám đông một lúc rồi mới chịu quay đầu rời đi, không tìm thấy cô nữa. Cô đứng đó, tim vẫn còn đập thình thịch, hít thở sâu vài lần trước khi tiếp tục di chuyển bằng một lộ trình vòng vèo hơn hẳn bình thường để về tới nhà trọ.
Về tới phòng, cô lập tức gọi cho Kiên, kể lại toàn bộ sự việc. Giọng anh nghe rõ vẻ lo lắng qua điện thoại.
“Chị có ghi được biển số xe không?”
“Không kịp, xe cách xa quá và tôi phải tập trung né tránh chứ không dám nhìn kỹ.” Hải Yến thở dài, ngồi phịch xuống giường. “Nhưng tôi chắc chắn không phải lần đầu bị để ý. Tuần trước tôi cũng thấy một người đàn ông đứng nhìn tôi lâu bất thường ở tiệm photocopy.”
“Chị nên báo cáo việc này với cấp trên, và tôi nghĩ chị cũng nên cân nhắc đổi chỗ ở, ít nhất là tạm thời,” Kiên nói, giọng anh nghiêm túc. “Tôi không muốn hù doạ chị, nhưng nếu họ đã tới mức cử người theo dõi, nghĩa là mức độ lo ngại của họ đã tăng lên đáng kể so với vài tuần trước.”
“Tôi sẽ cẩn thận hơn,” Hải Yến đáp. “Nhưng tôi không muốn dừng lại. Nếu tôi lùi bước bây giờ, coi như mọi thứ tôi đã làm từ đầu tới giờ trở thành vô nghĩa.”
Họ trò chuyện thêm một lúc, thống nhất một vài quy tắc an toàn mới: báo cho nhau biết mỗi khi di chuyển tới địa điểm nhạy cảm, dùng ám hiệu ngắn gọn qua tin nhắn thay vì gọi điện khi cần báo an toàn gấp, và tránh mang theo bản gốc các tài liệu quan trọng bên người, thay vào đó chia nhỏ và cất giữ ở nhiều nơi khác nhau.
Sau cuộc gọi, dù tâm trí vẫn còn xáo trộn vì cảm giác bị theo dõi, Hải Yến quyết định không để nỗi sợ chiếm trọn buổi tối. Cô lấy cuốn sổ tay của cha ra, mở tới những trang cuối chứa các dãy ký hiệu bí ẩn, quyết tâm thử một lần nữa để tìm ra quy luật ẩn giấu trong đó, coi đây như một cách để lấy lại cảm giác kiểm soát sau một ngày đầy bất an.
Cô thử một cách tiếp cận mới: thay vì cố giải mã từng dãy số riêng lẻ, cô sắp xếp lại toàn bộ các dãy số theo thứ tự xuất hiện trong sổ, đối chiếu với những ngày tháng gần đó được ghi trong các trang trước và sau. Sau gần hai giờ đồng hồ tỉ mỉ, cô nhận ra một quy luật: mỗi dãy số dường như gồm hai phần, phần đầu là một mã hai chữ cái tương ứng với tên viết tắt của một hộ nuôi trong danh sách hợp tác xã mà cô đã có từ trước, phần sau là một con số biểu thị khối lượng tính bằng ký, và ở cuối luôn có một chữ cái đơn lẻ, hoặc chữ Đ, hoặc chữ B.
Cô lấy danh sách các hộ nuôi hợp tác xã Kênh Ba mà cô đã sao chép từ hồ sơ ở chi nhánh Trung tâm, đối chiếu từng mã hai chữ cái, dần dần khớp ra tên của gần hai mươi hộ nuôi khác nhau. Nhưng điều khiến cô chú ý nhất là chữ cái cuối cùng: phần lớn các dòng kết thúc bằng chữ B, chỉ có bảy dòng, tất cả đều nằm ở những trang gần cuối sổ, kết thúc bằng chữ Đ.
Bảy dòng ấy, khi cô đối chiếu ngày tháng ghi kèm, đều rơi vào khoảng thời gian ba tháng cuối cùng trước khi lô hàng gây ngộ độc bị phát hiện. Cô ngồi thẳng người, một linh cảm mách bảo cô rằng chữ B có thể là viết tắt của “bình thường”, còn chữ Đ có thể là viết tắt của một điều gì đó khác — có thể là tên một người, có thể là một loại ghi chú đặc biệt mà cha cô dùng để đánh dấu những lô hàng ông nghi ngờ có vấn đề.
Nếu suy đoán này đúng, cuốn sổ tay không chỉ là một cuốn nhật ký quản lý sản lượng thông thường, mà là một bản ghi chép riêng, một dạng nhật ký điều tra thầm lặng mà cha cô đã tự thực hiện trong những tháng cuối cùng trước khi mọi chuyện sụp đổ — bằng chứng cho thấy ông đã nhận ra có điều gì đó bất thường đang xảy ra, và đã bắt đầu âm thầm ghi lại từng trường hợp, có lẽ để chuẩn bị cho một điều gì đó lớn hơn mà ông chưa kịp thực hiện.
Hải Yến chụp lại toàn bộ bảy dòng ấy, đối chiếu với danh sách hộ nuôi để xác định chính xác chúng thuộc về ao nuôi nào, tự nhủ đây sẽ là manh mối tiếp theo cô cần theo đuổi: tìm gặp trực tiếp những hộ nuôi đứng tên trong bảy dòng chữ Đ ấy, nếu họ vẫn còn sống ở vùng này, để hỏi xem họ còn nhớ gì về những lô hàng đặc biệt đó hay không.
Trong bảy cái tên, một cái tên khiến cô chú ý ngay: “Bảy Đúng”, hộ nuôi có ao gần khu vực nhà mẹ cô nhất, cách chỉ chừng mười lăm phút đi bộ. Dù trời đã tối, Hải Yến vẫn quyết định không chờ tới sáng hôm sau, khoác thêm áo rồi đi bộ tới đó, mang theo cuốn sổ được chụp lại trong điện thoại.
Nhà ông Bảy Đúng là một căn nhà cấp bốn xây gạch, đèn trong nhà vẫn còn sáng dù đã hơn tám giờ tối. Một người đàn ông ngoài sáu mươi ra mở cửa, nhìn Hải Yến với vẻ dò xét của người không quen tiếp khách lạ vào giờ này.
“Cô kiếm ai?”
“Dạ con là con gái chú Tiến, chủ nhiệm hợp tác xã Kênh Ba hồi trước ạ. Con có vài điều muốn hỏi thăm chú, không biết chú còn nhớ ba con không.”
Gương mặt ông Bảy Đúng thoáng biến sắc, ánh mắt ông nhìn Hải Yến kỹ hơn, rồi ông thở dài, mở rộng cửa mời cô vào. “Trời ơi, con gái chú Tiến. Vô nhà đi con, đứng ngoài này người ta dòm ngó.”
Trong nhà, ông kể lại, giọng chậm rãi đầy hoài niệm, về những năm tháng ông còn nuôi tôm cho hợp tác xã, về việc khoảng ba tháng trước khi mọi chuyện sụp đổ, ao nhà ông từng có một đợt tôm chết bất thường, không rõ nguyên nhân. Ông báo lên hợp tác xã, và chính cha Hải Yến đã tới tận ao, tự tay lấy mẫu nước mang về kiểm tra, khác hẳn với quy trình thông thường vốn chỉ cử nhân viên kỹ thuật đi lấy mẫu.
“Chú Tiến hồi đó nói với tui, ổng nghi có ai đó trộn thứ gì lạ vào nguồn nước cấp cho mấy ao gần bờ kênh chính, không phải lỗi của người nuôi.” Ông Bảy Đúng nhớ lại, giọng trầm xuống. “Ổng dặn tui đừng nói cho ai biết, để ổng âm thầm tìm hiểu thêm, sợ làm lớn chuyện mà chưa có bằng chứng thì bị người ta vu là phá hoại uy tín hợp tác xã.”
“Chú có biết sau đó chuyện gì xảy ra không ạ?”
“Không, con ơi. Chưa đầy một tháng sau, cái vụ ngộ độc kia nổ ra, rồi hợp tác xã sập tiệm, chú Tiến bị bắt, tui cũng bận lo cho ao nhà mình, đâu còn tâm trí hỏi han gì thêm.” Ông lắc đầu, ánh mắt xa xăm. “Giờ nghĩ lại, tui thấy áy náy quá. Biết đâu nếu hồi đó tui mạnh dạn nói ra chuyện ao nhà mình, biết đâu đã giúp được gì cho chú Tiến.”
Hải Yến trấn an ông, cảm ơn vì những gì ông vừa chia sẻ, rồi xin phép ra về khi đêm đã khuya. Trên đường trở lại nhà trọ, cô cảm thấy một luồng cảm xúc phức tạp dâng lên trong lòng: câu chuyện của ông Bảy Đúng không chỉ xác nhận cha cô từng chủ động điều tra một nguồn ô nhiễm bất thường, mà còn cho thấy ông đã hành động một mình, âm thầm, không tin tưởng giao phó cho quy trình chính thức của hợp tác xã — đúng như cách cô đang làm lúc này, mười năm sau, trong chính hành trình của mình.