Đường Tôm Không Có Tên
8 phút đọc

Chương 22

Chương 22

Về tới phòng trọ, Hải Yến trải cuốn sổ của bà Út Phượng ra bàn, cẩn thận chụp lại từng trang bằng điện thoại trước khi cho phép mình đọc kỹ nội dung, đúng theo nguyên tắc bảo toàn bằng chứng cô luôn tuân thủ. Nét chữ trong sổ gọn gàng, ngay ngắn, đúng phong cách của một người làm kế toán chuyên nghiệp, khác hẳn với nét chữ có phần vội vã của cha cô trong những trang cuối cuốn sổ ông để lại.

Phần lớn nội dung là những trang ghi chép các khoản thu chi thông thường của hợp tác xã: tiền mua thức ăn tôm, tiền thuê nhân công thu hoạch, tiền sửa chữa máy bơm nước. Nhưng xen giữa những trang ấy, cô tìm thấy một mục riêng được bà Út Phượng đánh dấu bằng một đường viền đỏ ở góc trang, tiêu đề vỏn vẹn hai chữ: “Khoản lạ”.

Dưới tiêu đề ấy là một danh sách các khoản chi không có tên người nhận cụ thể, chỉ ghi mã số, ngày tháng và số tiền, kéo dài liên tục trong khoảng tám tháng trước khi hợp tác xã sụp đổ. Số tiền mỗi lần không lớn, dao động từ hai đến năm triệu đồng, nhưng tần suất đều đặn tới mức đáng ngờ: gần như đúng hai tuần một lần, không có ngoại lệ.

Hải Yến lấy cuốn sổ của cha ra, đặt cạnh cuốn sổ của bà Út Phượng, bắt đầu đối chiếu từng ngày tháng. Cô nhanh chóng nhận ra một điểm trùng khớp đáng chú ý: mỗi lần trong sổ của bà Út Phượng ghi nhận một “khoản lạ” được chi ra, thì trong sổ của cha cô, đúng ngày hôm sau hoặc cùng ngày, lại xuất hiện một trong những dòng ký hiệu bí ẩn mà cô đã giải mã một phần trước đó — những dòng mang mã hai chữ cái của hộ nuôi, kèm khối lượng và chữ cái B hoặc Đ ở cuối.

Cô ngồi lặng người trước phát hiện này, đầu óc quay cuồng ráp nối các mảnh ghép lại với nhau. Nếu suy luận của cô đúng, thì cứ mỗi lần có một khoản tiền lạ được chi ra từ quỹ hợp tác xã, ngay sau đó cha cô lại ghi chép lại một giao dịch liên quan tới sản lượng tôm của một hộ nuôi cụ thể. Đây không phải trùng hợp ngẫu nhiên — nó cho thấy một quy trình có tổ chức: tiền được chi ra, và đổi lại, có một điều gì đó liên quan tới sản lượng hoặc chất lượng tôm được xử lý theo cách khác thường.

Cô lật tìm dòng ghi chú cuối cùng trong mục “Khoản lạ” của bà Út Phượng, ngay trước khi hợp tác xã sụp đổ. Bên cạnh con số quen thuộc, bà Út Phượng đã viết thêm một dòng chú thích nhỏ bằng bút chì, nét chữ run rẩy hơn hẳn những dòng khác: “Chú Tiến hỏi khoản này chi cho ai, không ai trả lời được. Chú nói sẽ tự tìm hiểu.”

Dòng chú thích ấy khớp hoàn hảo với dòng chữ cuối cùng trong sổ tay của cha cô: “Không thể để chuyện này tiếp tục. Phải nói ra, dù có mất tất cả.” Hai cuốn sổ, hai người viết khác nhau, giờ đây khi đặt cạnh nhau, kể lại cùng một câu chuyện từ hai góc nhìn khác nhau: một người kế toán phát hiện những khoản chi bất minh, một người chủ nhiệm bắt đầu nghi ngờ và quyết tâm tìm hiểu, cả hai đều đang tiến gần tới một sự thật mà ai đó không muốn họ chạm tới.

Đêm đó, Hải Yến gần như không ngủ, dành hàng giờ liền để lập một bảng đối chiếu chi tiết giữa hai cuốn sổ, cố gắng tính toán tổng số tiền đã chi ra trong tám tháng: gần một trăm hai mươi triệu đồng, một khoản không nhỏ đối với quy mô tài chính của một hợp tác xã nhỏ vào thời điểm đó. Số tiền ấy, nếu đúng như cô nghi ngờ, được dùng để chi trả cho việc “xử lý” kết quả xét nghiệm mẫu tôm theo hướng có lợi cho một số hộ nuôi cụ thể — có thể là những hộ đang sử dụng hoá chất cấm nhưng vẫn muốn xuất hàng trót lọt.

Sáng hôm sau, cô mang toàn bộ bảng đối chiếu tới gặp anh Đức, người đồng nghiệp kiểm định viên độc lập, trình bày phát hiện của mình dưới góc độ hoàn toàn chuyên môn, không nhắc tới nguồn gốc của hai cuốn sổ để tránh làm phức tạp thêm vấn đề pháp lý.

“Nếu đây là mô hình chi trả định kỳ để đổi lấy việc bỏ qua sai phạm trong xét nghiệm, đây là một dấu hiệu gian lận có hệ thống, không phải sai sót đơn lẻ,” anh Đức nhận xét sau khi xem qua bảng đối chiếu, giọng anh nghiêm túc hẳn lên. “Vấn đề là, nguồn tài liệu này không phải hồ sơ chính thức, khó dùng trực tiếp làm bằng chứng trong báo cáo audit. Chúng ta cần tìm cách xác minh lại bằng dữ liệu chính thức, có thể kiểm chứng độc lập.”

“Tôi hiểu,” Hải Yến đáp. “Tôi nghĩ chúng ta có thể dùng thông tin này để định hướng nơi cần đào sâu thêm trong dữ liệu chính thức, thay vì đưa trực tiếp vào báo cáo. Ví dụ, nếu chúng ta biết chính xác những ngày tháng có khoản chi lạ, chúng ta có thể yêu cầu đối chiếu hồ sơ xét nghiệm chính thức của các lô hàng liên quan trong đúng khung thời gian đó.”

Anh Đức gật đầu, đồng ý với hướng tiếp cận thận trọng ấy. Họ dành cả buổi sáng lập một kế hoạch mở rộng audit mới, tập trung vào việc đối chiếu hồ sơ xét nghiệm chính thức của Đại Dương trong giai đoạn tương ứng với các khoản chi lạ, một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn không kém gì những gì Hải Yến đã làm suốt những tuần qua.

Buổi chiều, khi Hải Yến đang ngồi một mình sắp xếp lại toàn bộ tài liệu, điện thoại cô nhận được cuộc gọi từ bà Tuyết, người kỹ thuật viên phòng lab mà cô đã gặp riêng vài tuần trước. Giọng bà Tuyết qua điện thoại có phần khác thường, gấp gáp hơn mọi lần trước đó.

“Cô Yến, tôi cần gặp cô gấp,” bà nói, giọng bà run lên. “Tôi vừa nghe tin về việc thân phận cô bị lộ ở trên trụ sở. Tôi nghĩ... tôi nghĩ đã tới lúc tôi phải nói hết mọi chuyện, không thể chần chừ thêm được nữa.”

“Cô ổn không?” Hải Yến hỏi, cảm nhận được sự bất an trong giọng nói của bà Tuyết.

“Tôi ổn, chỉ là tôi sợ, nếu tôi chờ thêm, biết đâu tôi sẽ lại mất can đảm như bao lần trước.” Bà Tuyết hít một hơi sâu qua điện thoại. “Tối nay, chỗ cũ, được không cô?”

“Được,” Hải Yến đáp ngay, cảm nhận một linh cảm mạnh mẽ rằng cuộc gặp tối nay sẽ mang lại một bước ngoặt quan trọng khác trong hành trình cô đang theo đuổi.

Tối đó, tại căn nhà nhỏ quen thuộc của bà Tuyết, không khí khác hẳn lần gặp đầu tiên. Bà Tuyết không còn vẻ dè dặt, né tránh như trước, mà ngồi thẳng lưng, hai tay đặt gọn trên bàn, ánh mắt kiên định như một người đã đưa ra quyết định và không còn muốn quay đầu.

“Tôi mang cho cô cái này,” bà nói, đẩy về phía Hải Yến một chiếc USB nhỏ. “Tôi sao lưu lại toàn bộ email trao đổi nội bộ giữa tôi và người đã đe doạ tôi mười năm trước, cùng vài tin nhắn gần đây khi ông ta liên lạc lại, nhắc tôi phải giữ im lặng sau khi biết cô bắt đầu điều tra.”

Hải Yến cầm chiếc USB, tim đập nhanh. “Người đó là ai, cô Tuyết?”

Bà Tuyết nhìn thẳng vào mắt cô, giọng bà không còn run rẩy như trước nữa. “Nguyễn Hoàng Sơn. Hồi đó anh ta mới là kỹ thuật viên như tôi, nhưng đã có quan hệ thân thiết với một nhóm người ngoài ngành, tôi không rõ chính xác là ai, chỉ biết anh ta thường nói chuyện điện thoại bí mật, đóng cửa phòng làm việc riêng. Anh ta là người trực tiếp đưa cho tôi phong bì tiền, dặn tôi ký vào phiếu kết quả đã bị sửa, và dặn tôi im lặng vĩnh viễn nếu không muốn gia đình gặp chuyện.”

“Cô có bằng chứng nào khác ngoài lời kể không?”

“Có,” bà Tuyết đáp, chỉ vào chiếc USB. “Trong đó có một đoạn ghi âm ngắn tôi lén thu lại từ tám năm trước, khi anh ta gọi điện nhắc tôi đừng bao giờ tiết lộ chuyện cũ nếu có ai hỏi tới. Giọng nói, nội dung, đều rất rõ ràng. Tôi giữ nó suốt từng ấy năm như một tấm bùa hộ mệnh, phòng khi có ngày cần dùng tới để tự bảo vệ mình.”

Hải Yến cất chiếc USB vào cặp cẩn thận, cảm ơn bà Tuyết bằng cả sự trân trọng chân thành nhất cô có thể bày tỏ. “Cô Tuyết, từ hôm nay, cô sẽ không còn phải một mình gánh chịu chuyện này nữa. Tôi hứa sẽ làm mọi cách để bảo vệ cô và gia đình cô trong suốt quá trình tiếp theo.”

“Tôi tin cô,” bà Tuyết nói, giọng bà nhẹ nhõm hẳn, đôi mắt bà ánh lên một tia sáng mà Hải Yến chưa từng thấy trong những lần gặp trước. “Con gái tôi sắp ra trường rồi. Tôi muốn nó bước vào đời với một người mẹ đã dám đứng thẳng lưng, không phải một người mẹ suốt đời sống trong sợ hãi và im lặng.”

Rời khỏi nhà bà Tuyết, Hải Yến lái xe về trong đêm, chiếc USB nằm gọn trong túi áo ngực, gần như có thể cảm nhận được sức nặng của nó dù kích thước chỉ nhỏ bằng đầu ngón tay. Cô hiểu, với bằng chứng này, ranh giới giữa nghi ngờ và một vụ án có thể khởi tố đã trở nên mong manh hơn bao giờ hết, và điều đó đồng nghĩa với việc, phía bên kia cũng sẽ không còn nhiều lựa chọn nào khác ngoài việc phản ứng quyết liệt hơn để bảo vệ những gì họ đã dày công che giấu suốt một thập niên.

Về tới phòng trọ, việc đầu tiên cô làm là sao lưu nội dung chiếc USB ra ba bản khác nhau, cất giữ ở ba nơi tách biệt: một bản trong ổ cứng riêng cô luôn mang theo người, một bản gửi qua email mã hoá cho chính mình dưới một địa chỉ không liên kết với công việc, và một bản cuối cùng cô quyết định sẽ gửi nhờ Kiên giữ hộ, để đảm bảo dù có chuyện gì xảy ra với cô, bằng chứng quan trọng này cũng sẽ không biến mất theo.

Đã sao chép liên kết chương