Chương 54
Chương 54
Việc khám xét hệ thống máy chủ của công ty vận tải mất gần hai tuần để hoàn tất phân tích, một khoảng thời gian căng thẳng đối với tất cả những người trong nhóm, khi họ vừa hy vọng vào những phát hiện mới, vừa lo lắng về khả năng phía đối phương sẽ phản ứng dữ dội hơn nữa trước bước tiến pháp lý quan trọng này.
Trong thời gian chờ đợi, áp lực lên gia đình Hải Yến tiếp tục gia tăng theo những cách tinh vi hơn. Bà Sáu, khi ra chợ bán hàng, bắt đầu nhận thấy một vài mối quen hàng cũ bỗng dưng lạnh nhạt, tránh mua tôm khô của bà mà không rõ lý do. Khi dò hỏi, bà mới biết có tin đồn lan truyền rằng gia đình bà đang "gây rắc rối" cho công ty lớn nhất vùng, khiến nhiều người lo ngại việc liên hệ với bà có thể ảnh hưởng tới công việc của người thân đang làm cho Đại Dương.
“Mẹ không sao,” bà Sáu trấn an Hải Yến khi cô lo lắng hỏi thăm, dù giọng bà không giấu được sự tổn thương. “Buôn bán ế ẩm vài bữa không sao, mẹ chịu được. Chỉ là buồn một chút khi thấy người ta đối xử khác đi, dù mình có làm gì sai đâu.”
Hải Yến cảm thấy một sự tức giận âm ỉ trước chiến thuật cô lập tinh vi này, nhắm thẳng vào những khía cạnh đời thường nhất trong cuộc sống của mẹ cô, nơi luật pháp khó có thể can thiệp trực tiếp. Cô quyết định dành nhiều thời gian hơn ở chợ cùng mẹ, không phải để bảo vệ bà theo nghĩa vật lý, mà để thể hiện một sự đoàn kết công khai, cho mọi người thấy rằng gia đình cô không hề nao núng trước áp lực.
Dần dần, chiến thuật ấy phát huy tác dụng. Một số người bán hàng cũ, nhận ra sự kiên định của cả hai mẹ con, bắt đầu quay lại ủng hộ như trước, thậm chí có người còn chủ động bày tỏ sự cảm thông, kể lại những câu chuyện nhỏ về việc gia đình họ cũng từng chịu thiệt thòi vì những quyết định thiếu minh bạch của Đại Dương trong quá khứ.
“Cô Ba bên kia chợ nói với tôi,” bà Sáu kể lại vào một buổi tối, giọng bà có phần phấn khởi hơn hẳn những ngày trước. “Hồi xưa chồng cổ làm bảo vệ cho công ty, bị đuổi việc vô cớ chỉ vì dám thắc mắc về mấy chuyến hàng đi đêm. Cổ nói, giờ thấy con dám đứng lên, cổ cũng muốn ủng hộ, dù chỉ là mua ủng hộ vài ký tôm khô thôi.”
Những câu chuyện nhỏ bé như vậy, dần dần tích luỹ lại, tạo thành một nguồn sức mạnh tinh thần quan trọng cho Hải Yến giữa những ngày tháng đầy căng thẳng chờ đợi kết quả điều tra.
Đúng hai tuần sau khi lệnh khám xét được thực thi, anh trung uý gọi điện với tin tức mà cả nhóm đã chờ đợi. “Chúng tôi đã phân tích xong dữ liệu,” anh nói, giọng anh vừa nghiêm trọng vừa có phần phấn khích. “Kết quả vượt xa những gì chúng tôi dự đoán ban đầu.”
Buổi họp diễn ra ngay chiều hôm đó tại trụ sở công an, với sự có mặt của Hải Yến, Kiên, và luật sư Hoàng. Anh trung uý trình bày một bảng thống kê chi tiết: trong vòng năm năm qua, có tổng cộng hơn một trăm hai mươi trường hợp được ghi nhận di chuyển qua hệ thống tàu cá liên kết với Hưng Phát Nhân Lực theo cách thức bất thường, không khớp với bất kỳ hồ sơ lao động chính thức nào.
“Phần lớn trong số này, chúng tôi tin là các nạn nhân bị đưa đi lao động cưỡng bức hoặc buôn bán qua biên giới trên biển,” anh trung uý giải thích, giọng anh nặng nề. “Một số ít đã được xác minh quay trở về, giống như trường hợp của Phú, nhưng phần lớn vẫn chưa rõ tung tích.”
Con số ấy khiến cả căn phòng chìm trong im lặng nặng nề. Hải Yến cảm thấy một cơn choáng váng lan khắp người trước quy mô thực sự của tội ác mà họ đang phanh phui — không phải một vài trường hợp cá biệt, mà là một đường dây có tổ chức, hoạt động liên tục trong nhiều năm, với số lượng nạn nhân lớn hơn nhiều so với bất kỳ điều gì họ từng tưởng tượng.
“Chúng ta cần công bố thông tin này cho công chúng,” luật sư Hoàng nói, giọng bà kiên quyết. “Không chỉ vì mục đích pháp lý, mà còn để những gia đình có người thân mất tích trong những năm qua có cơ hội nhận ra, đây có thể là lời giải thích họ đã chờ đợi suốt một thời gian dài.”
Anh trung uý gật đầu đồng ý, nhưng cũng cảnh báo về sự thận trọng cần thiết. “Chúng tôi sẽ phối hợp với các cơ quan truyền thông chính thống để công bố một cách có kiểm soát, tránh gây hoang mang không cần thiết, đồng thời bảo vệ tính toàn vẹn của cuộc điều tra vẫn đang tiếp diễn.”
Hải Yến ngồi lặng người, tâm trí cô tràn ngập hình ảnh của một trăm hai mươi con người, mỗi người mang theo một câu chuyện, một gia đình đang chờ đợi, một cuộc đời bị đánh cắp bởi lòng tham của một nhóm nhỏ những kẻ đứng sau tất cả những gì cô đã phát hiện suốt gần ba tháng qua kể từ ngày cô đặt chân trở lại Năm Căn.
“Mảnh giấy Phú đưa cho chúng ta,” cô nói, giọng cô khẽ khàng, “có thể là một trong một trăm hai mươi câu chuyện này. Chúng ta cần tìm cách xác định càng nhiều danh tính càng tốt, để trả lại tên tuổi cho những con số vô danh này.”
“Đội kỹ thuật đang cố gắng phục hồi dữ liệu định danh từ hệ thống máy chủ,” anh trung uý nói. “Một số hồ sơ có ghi số điện thoại hoặc địa chỉ liên hệ, dù không đầy đủ, nhưng có thể là điểm khởi đầu để chúng tôi lần ra danh tính và liên hệ với gia đình họ.”
Luật sư Hoàng đề xuất một ý tưởng mới, giọng bà đầy suy tư. “Tôi nghĩ chúng ta nên phối hợp với các tổ chức phi chính phủ chuyên về phòng chống buôn người, họ có kinh nghiệm và mạng lưới quốc tế có thể giúp xác định vị trí của những nạn nhân có thể đã bị đưa ra nước ngoài, điều mà một mình cơ quan điều tra trong nước khó có thể làm được.”
Anh trung uý gật đầu tán thành, ghi chú lại đề xuất này để trình lên cấp trên xem xét. Cuộc họp kéo dài thêm gần một giờ đồng hồ nữa, với việc phân công cụ thể trách nhiệm cho từng bên: cơ quan điều tra tập trung vào việc xác định danh tính nạn nhân và truy tố những kẻ chịu trách nhiệm trực tiếp, trong khi luật sư Hoàng sẽ liên hệ với các tổ chức quốc tế để hỗ trợ tìm kiếm những người có thể đã bị đưa ra nước ngoài.
Khi rời khỏi trụ sở công an, Hải Yến cảm thấy một sức nặng mới đè lên vai mình, không phải sự sợ hãi hay lo lắng như trước, mà là một trách nhiệm sâu sắc trước quy mô thực sự của những gì cô đã vô tình khơi mở ra. Cô hiểu, hành trình tìm lại công lý cho cha mình giờ đây đã mở rộng thành một sứ mệnh lớn lao hơn nhiều — sứ mệnh tìm lại tên tuổi, tìm lại tự do, cho hàng trăm con người đã bị lãng quên trong bóng tối của một mạng lưới tội ác mà không ai từng dám nghĩ tới quy mô thực sự của nó.
Tối đó, cô kể lại toàn bộ diễn biến cho mẹ nghe, dù cố gắng chọn lọc những chi tiết bớt nặng nề hơn để không khiến bà thêm lo lắng. Bà Sáu nghe xong, im lặng một lúc lâu, rồi nắm lấy tay con gái.
“Yến à, mẹ nhớ hồi xưa, có vài lần nghe người ta đồn có thanh niên trong xóm đi biển rồi biệt tăm, không ai biết đi đâu,” bà nói, giọng bà trầm ngâm như đang cố lục lại một ký ức xa xôi. “Lúc đó ai cũng nghĩ chắc tụi nó bỏ xứ đi làm ăn xa, không liên lạc về. Giờ nghe con kể, mẹ mới rùng mình nghĩ lại, biết đâu trong số đó có người đã gặp chuyện chẳng lành.”
Lời kể ấy của mẹ khiến Hải Yến lạnh sống lưng. Cô nhận ra, ngay tại chính vùng đất cô lớn lên, có thể đã có những nạn nhân mà không ai từng nghĩ tới, những câu chuyện bị chôn vùi dưới lớp vỏ bọc của những lời đồn đại vô hại. Cô ghi lại yêu cầu mẹ cố nhớ lại thêm chi tiết, tên tuổi, thời điểm, để có thể chuyển thông tin này cho cơ quan điều tra, biết đâu lại mở ra thêm một manh mối quan trọng khác.
“Mẹ sẽ cố nhớ,” bà Sáu hứa, giọng bà đầy quyết tâm. “Nếu điều đó giúp được ai, dù chỉ một gia đình, mẹ cũng sẽ cố hết sức.”
Đêm đó, khi đã một mình trong phòng, Hải Yến ngồi viết lại toàn bộ những gì đã xảy ra trong ngày vào cuốn sổ tay, giờ đây đã dày lên gấp nhiều lần so với khi cô mới bắt đầu hành trình. Cô nhìn lại những trang giấy đầu tiên, những dòng chữ vụng về ghi lại nghi ngờ ban đầu về mã vùng nuôi KB-07, và so sánh với hiện tại, khi câu chuyện đã mở rộng thành một mạng lưới tội ác xuyên tỉnh, xuyên biên giới, liên quan tới hàng trăm sinh mạng con người. Cô không thể ngờ, hành trình bắt đầu từ một nghi ngờ nhỏ bé lại có thể dẫn cô đi xa tới mức này, xa hơn bất kỳ điều gì cô từng dám tưởng tượng trong những ngày đầu tiên trở lại vùng đất này, khi cô chỉ đơn thuần nghĩ mình đang thực hiện một cuộc audit thông thường cho một lô hàng tôm bị trả về từ phía Nhật Bản.