Chương 21
Chương 21
Kiên mất gần một tuần dò hỏi qua nhiều mối quen mới tìm ra tung tích của Út Phượng, người kế toán cũ của hợp tác xã Kênh Ba. Bà không còn sống ở Năm Căn nữa, mà chuyển tới một thị trấn nhỏ cách đó gần hai giờ chạy xe, sống lặng lẽ trong một căn nhà thuê nhỏ, làm nghề bán vé số dạo để trang trải qua ngày. Người báo tin cho Kiên, một cán bộ xã về hưu, kể rằng sau vụ án, bà Út Phượng bị mang tiếng đồng loã dù không hề bị truy tố, hàng xóm cũ xa lánh, cuối cùng bà phải rời quê hương gần như trong lặng lẽ.
Hải Yến quyết định tự mình đi gặp bà, không rủ Kiên đi cùng lần này, vì cô cảm nhận đây là một cuộc gặp cần sự riêng tư, không nên có quá nhiều người khiến bà Út Phượng thêm phần cảnh giác. Cô tìm tới căn nhà trọ nhỏ theo địa chỉ được cho, một dãy phòng trọ bình dân nằm cạnh bến xe thị trấn, nơi tiếng còi xe và tiếng rao hàng vang lên không ngớt suốt cả ngày.
Người phụ nữ ra mở cửa đã ngoài sáu mươi, dáng gầy gò, làn da sạm nắng vì nhiều năm rong ruổi ngoài đường bán vé số. Khi Hải Yến giới thiệu mình là con gái ông Đỗ Văn Tiến, đôi mắt bà Út Phượng mở to, bàn tay đang cầm xấp vé số run lên, suýt làm rơi cả xấp giấy xuống đất.
“Trời ơi,” bà thốt lên, giọng nghẹn lại. “Con là Yến hả? Con gái út của chú Tiến, cô Nga?”
“Dạ, con đây cô.” Hải Yến gật đầu, cảm nhận được một sự xúc động lạ lùng đang dâng lên trong chính mình trước phản ứng của người phụ nữ xa lạ nhưng lại biết rõ tên tuổi cả gia đình cô.
Bà Út Phượng vội mời cô vào nhà, tay bà vẫn còn run khi rót nước mời khách. “Cô đợi ngày này lâu lắm rồi,” bà nói, giọng bà đầy xúc động. “Cô cứ nghĩ, biết đâu một ngày nào đó, có ai đó trong gia đình chú Tiến sẽ quay lại tìm cô, hỏi cho ra lẽ chuyện ngày xưa. Cô chờ hoài, chờ hoài, tưởng không còn hy vọng nữa.”
Hải Yến ngồi xuống, quan sát căn phòng trọ đơn sơ, trên vách chỉ treo một cuốn lịch cũ và vài tấm ảnh gia đình đã phai màu. “Cô Phượng, con muốn hỏi cô về những ngày cuối của hợp tác xã, về những gì cô biết mà có thể chưa từng có cơ hội nói ra.”
Bà Út Phượng gật đầu, đôi mắt bà ầng ậng nước nhưng giọng bà lại trở nên vững vàng lạ thường, như thể đây là khoảnh khắc bà đã chuẩn bị tinh thần từ rất lâu. “Trước khi kể, cô phải hỏi con một câu. Mấy tuần trước, con có nhận được tin nhắn lạ không? Từ một số máy con không biết là ai?”
Tim Hải Yến đập nhanh hẳn lên. “Có. Là cô sao? Cô là người nhắn tin cho con?”
Bà Út Phượng gật đầu, đôi vai gầy guộc của bà run lên. “Là cô. Cô tình cờ thấy con ở cảng hôm con mới về, nhận ra ngay vì con giống chú Tiến như đúc, nhất là cái cách nhíu mày khi suy nghĩ. Cô có số điện thoại cũ từ hồi còn giữ sổ sách cho hợp tác xã, trong đó có số của một người quen từng làm ở bưu điện xã, nhờ người đó dò ra số máy hiện tại của con qua vài mối quen biết vòng vèo. Cô muốn báo cho con biết, nhưng cô sợ, cô sợ lắm, nên chỉ dám nhắn vài chữ ngắn ngủi rồi thôi.”
“Sao cô sợ?” Hải Yến hỏi, dù trong lòng cô đã lờ mờ đoán được câu trả lời.
“Vì cô biết nhiều hơn những gì cô từng dám nói ra mười năm trước,” bà Út Phượng đáp, giọng bà trầm xuống, ánh mắt bà nhìn xa xăm như đang quay về một khoảng thời gian đầy ám ảnh. “Hồi đó, sau khi hợp tác xã sập, người ta điều tra cô cũng dữ lắm, vì cô là kế toán, người ta nghi cô tiếp tay giấu giếm sổ sách. Cô sợ, cô im lặng, chỉ mong sao qua được giai đoạn đó, giữ được cái mạng, giữ được sự yên ổn cho gia đình nhỏ của mình. Nhưng cô chưa từng vứt bỏ những gì cô biết. Cô giữ nó, giấu kỹ, chờ ngày có người xứng đáng để trao lại.”
Hải Yến im lặng, để cho bà Út Phượng có thời gian tự sắp xếp lại lời kể của mình, không muốn hối thúc trong một khoảnh khắc rõ ràng mang nhiều cảm xúc dồn nén như vậy.
“Cô giữ một cuốn sổ,” bà Út Phượng nói tiếp, giọng bà đã vững vàng hơn. “Không phải sổ chính thức của hợp tác xã, mà là sổ riêng cô tự ghi, vì hồi đó cô thấy có những khoản chi lạ, không có tên người nhận rõ ràng, không khớp với bất kỳ hạng mục nào trong kế hoạch chi tiêu chính thức. Cô là kế toán, cô không thể để những con số không khớp trôi qua mà không ghi lại, dù chỉ để tự mình theo dõi.”
“Cô còn giữ cuốn sổ đó không ạ?” Hải Yến hỏi, cố giữ giọng bình tĩnh dù cô gần như nín thở chờ đợi câu trả lời.
Bà Út Phượng đứng dậy, đi vào trong buồng ngủ nhỏ, một lúc sau quay ra với một chiếc hộp thiếc cũ kỹ, hoen gỉ vài chỗ. Bà mở hộp, bên trong là một cuốn sổ bìa vải đã sờn, được bọc thêm một lớp ni lông cẩn thận, rõ ràng đã được cất giữ với sự trân trọng đặc biệt suốt nhiều năm qua.
“Cô mang theo nó mỗi lần chuyển nhà, giấu kỹ, không cho ai xem, kể cả chồng con cô cũng không biết cô còn giữ thứ này,” bà nói, đặt cuốn sổ vào tay Hải Yến bằng cả hai tay, như đang trao lại một trách nhiệm nặng nề đã mang vác một mình quá lâu. “Giờ cô trao lại cho con. Con là người duy nhất cô nghĩ xứng đáng để tiếp tục việc này.”
Hải Yến cầm cuốn sổ, cảm nhận trọng lượng của nó không chỉ nằm ở vật chất, mà ở toàn bộ nỗi sợ hãi và sự kiên trì âm thầm mà một người phụ nữ xa lạ đã mang vác suốt mười năm chỉ vì tin rằng, một ngày nào đó, sự thật cần được trao lại cho đúng người.
“Con cảm ơn cô,” Hải Yến nói, giọng cô nghẹn lại. “Con hứa sẽ dùng nó đúng cách, sẽ không để công sức giữ gìn của cô trở nên vô nghĩa.”
“Cô tin con,” bà Út Phượng đáp, mỉm cười lần đầu tiên kể từ khi cuộc trò chuyện bắt đầu, một nụ cười nhẹ nhõm của người vừa trút bỏ được gánh nặng đè nặng suốt một thập niên. “Chỉ mong con cẩn thận. Người mua bên kia không phải dạng vừa đâu, con à. Cô nghe đồn họ có quan hệ tới tận trên tỉnh, thậm chí xa hơn nữa.”
Trước khi rời đi, Hải Yến xin số điện thoại mới của bà Út Phượng, dặn dò bà giữ liên lạc và hứa sẽ quay lại thăm khi có kết quả cụ thể hơn từ những gì cô tìm thấy trong cuốn sổ. Trên đường trở về Năm Căn, cô lái xe với cuốn sổ đặt cẩn thận trong túi kín bên cạnh ghế lái, lòng tràn đầy một cảm giác vừa nặng nề vừa nhẹ nhõm khó tả — như thể cô vừa nhận thêm một phần trách nhiệm lớn lao, nhưng đồng thời cũng tiến thêm một bước dài trên con đường tìm về sự thật mà cô đã theo đuổi suốt hơn một tháng qua.
Dừng xe ở một trạm nghỉ ven đường để đổ xăng, cô không kìm được mà gọi ngay cho Kiên, kể lại toàn bộ cuộc gặp gỡ, giọng cô vẫn còn run vì xúc động. “Cô ấy giữ cuốn sổ đó suốt mười năm, Kiên à. Mười năm sống trong sợ hãi, bị mang tiếng oan, phải rời bỏ quê hương, vậy mà vẫn không nỡ vứt bỏ nó, chỉ vì tin rằng một ngày nào đó sẽ có người cần tới nó.”
“Nghe mà thấy nghẹn cả lòng,” Kiên đáp, giọng anh cũng trầm xuống. “Có bao nhiêu người như cô Út Phượng, chị nhỉ? Âm thầm giữ một mảnh sự thật nhỏ bé, sống cả đời trong lo sợ mà không dám nói ra, chỉ vì tin có ngày nó sẽ có ích. Chị càng đi sâu, tôi càng thấy vụ này không chỉ là chuyện của gia đình chị và gia đình tôi nữa, mà là chuyện của cả một thế hệ đã bị buộc phải im lặng.”
“Tôi cần thời gian đọc kỹ cuốn sổ này,” Hải Yến nói, mắt cô liếc nhìn chiếc túi kín đặt bên ghế phụ. “Tối nay tôi sẽ ngồi đối chiếu với sổ của ba tôi, xem có khớp được gì không. Nếu tìm ra mối liên hệ rõ ràng giữa các khoản chi lạ trong sổ cô Phượng với những ký hiệu trong sổ ba tôi, chúng ta sẽ có một bức tranh tài chính hoàn chỉnh hơn nhiều so với hiện tại.”
“Cẩn thận khi mang cuốn sổ đó theo người,” Kiên nhắc, giọng anh nghiêm túc. “Sau tất cả những gì đã xảy ra, tôi không muốn nó bị thất lạc hay rơi vào tay sai người trước khi chị kịp sao chép lại đầy đủ.”
“Tôi hiểu. Việc đầu tiên khi về tới phòng trọ sẽ là chụp lại toàn bộ từng trang, lưu vào ổ cứng riêng, giống như tôi đã làm với sổ của ba,” Hải Yến đáp, rồi nhìn đồng hồ, ước tính thời gian còn lại của chặng đường. “Tôi sẽ về tới nơi trước khi trời tối. Cảm ơn anh đã luôn ở đó mỗi khi tôi cần chia sẻ.”
“Đó là điều tôi muốn làm,” Kiên đáp, giọng anh nhẹ nhàng nhưng chân thành. “Chị lái xe cẩn thận nhé.”
Hải Yến gác máy, đứng tựa vào thành xe một lúc, nhìn dòng xe cộ qua lại trên quốc lộ dưới ánh nắng chiều đang dần ngả vàng. Cô nghĩ tới hành trình phía trước, tới cuốn sổ đang nằm im lìm trong túi kín bên ghế phụ, mang theo cả một quá khứ mà rất nhiều người đã cố gắng chôn giấu hoặc quên lãng. Cô hít một hơi thật sâu, lên xe, tiếp tục hành trình trở về, lòng đã sẵn sàng cho một đêm dài không ngủ phía trước.