Đường Tôm Không Có Tên
8 phút đọc

Chương 6

Chương 6

Tên Lê Thị Tuyết xuất hiện trong hồ sơ vụ án của cha cô với vai trò kỹ thuật viên trực tiếp thực hiện xét nghiệm dư lượng kháng sinh cho lô hàng gây ngộ độc, người ký tên vào phiếu kết quả trở thành chứng cứ buộc tội chính. Hải Yến mất một buổi sáng để dò hỏi qua vài mối quen biết cũ của gia đình, cuối cùng biết được bà Tuyết hiện vẫn làm ở phòng kiểm nghiệm khu vực, chỉ chuyển từ vị trí kỹ thuật viên chính sang một vị trí hành chính ít va chạm hơn.

Cô chọn cách tiếp cận tự nhiên nhất có thể: đăng ký làm việc chính thức với phòng kiểm nghiệm để đối chiếu quy trình kiểm tra mẫu độc lập, một yêu cầu hoàn toàn hợp lý trong phạm vi audit. Khi cô bước vào văn phòng nhỏ nơi bà Tuyết ngồi, người phụ nữ trạc bốn mươi sáu tuổi với mái tóc đã điểm bạc nhiều hơn tuổi thật đang cặm cụi nhập liệu vào máy tính, không ngẩng lên ngay.

“Chị Tuyết, tôi là Hải Yến, kiểm định viên bên Trung tâm Chứng nhận, cần trao đổi vài điều về quy trình xét nghiệm dư lượng kháng sinh.” Cô mở lời bằng giọng công việc thuần tuý.

Bà Tuyết ngẩng lên, và trong khoảnh khắc ánh mắt hai người chạm nhau, Hải Yến thấy rõ một sự thay đổi thoáng qua trên gương mặt bà — không phải sự ngạc nhiên của người lần đầu gặp một kiểm định viên, mà là thứ gì đó gần với sự cảnh giác của người vừa nhận ra một cái tên quen thuộc trong một gương mặt xa lạ.

“Cô cần hỏi gì?” Bà Tuyết đáp, giọng đã có phần dè dặt.

“Tôi muốn hiểu quy trình lấy mẫu và bảo quản mẫu tại đây, đặc biệt là với các lô hàng có nghi vấn dư lượng kháng sinh vượt ngưỡng.” Hải Yến ngồi xuống ghế đối diện, cố giữ khoảng cách vừa đủ để không tạo cảm giác áp lực. “Tôi cũng đang xem lại một số vụ cũ để tham khảo tiền lệ xử lý.”

“Vụ cũ nào?” Giọng bà Tuyết hơi cứng lại.

“Vụ hợp tác xã Kênh Ba, mười năm trước.”

Bàn tay bà Tuyết đang gõ trên bàn phím khựng lại. Bà không nhìn thẳng vào Hải Yến nữa, mà nhìn xuống màn hình máy tính, dù rõ ràng không còn đọc gì trên đó. “Vụ đó cũ lắm rồi, tôi không nhớ rõ chi tiết.”

“Chị là người trực tiếp ký phiếu kết quả xét nghiệm trong vụ đó mà,” Hải Yến nói, cố giữ giọng nhẹ nhàng nhất có thể, dù mỗi từ cô nói ra đều được cân nhắc kỹ. “Tôi chỉ muốn hiểu quy trình lúc đó vận hành thế nào, không phải để lật lại vụ án.”

“Tôi nói rồi, tôi không nhớ rõ.” Bà Tuyết đứng dậy đột ngột, đẩy ghế lùi lại phát ra tiếng kêu chói tai trên nền gạch. “Tôi có việc phải đi, cô thông cảm. Cô cần thông tin quy trình chung thì hỏi anh trưởng phòng, ảnh nắm rõ hơn tôi.”

“Chị Tuyết—”

“Tôi thật sự có việc.” Bà Tuyết đã cầm túi xách, bước nhanh ra cửa, để lại Hải Yến ngồi một mình giữa văn phòng với màn hình máy tính vẫn còn sáng, hiển thị dở một bảng biểu nhập liệu chưa lưu.

Hải Yến không đuổi theo. Cô biết, trong những tình huống như thế này, đuổi theo chỉ khiến người ta co cụm lại chặt hơn. Thay vào đó, cô ngồi thêm vài phút, quan sát căn phòng nhỏ, ghi nhận những chi tiết có thể hữu ích: một tấm lịch treo tường với vài ngày được khoanh đỏ không rõ lý do, một khung ảnh nhỏ đặt trên bàn chụp bà Tuyết cùng một cô gái trẻ mặc áo cử nhân, có lẽ là con gái.

Một nhân viên khác trong phòng, trẻ hơn, ngồi bàn kế bên, khẽ liếc Hải Yến rồi cúi xuống màn hình như không muốn dính dáng. Khi Hải Yến hỏi thăm dò, kiểu như hỏi bâng quơ về chị Tuyết có hay bận việc gia đình không, cô nhân viên trẻ chỉ đáp gọn lỏn, “Chị Tuyết ít nói chuyện riêng với ai lắm, làm việc xong là về liền, hiếm khi ngồi lại trò chuyện với đồng nghiệp.” Câu trả lời ấy, dù ngắn, càng khiến Hải Yến tin rằng sự dè dặt của bà Tuyết không phải tính cách bẩm sinh, mà là một thói quen được rèn qua nhiều năm cẩn trọng.

Trước khi rời đi, cô để lại một tấm danh thiếp trên bàn, viết tay thêm một dòng ở mặt sau: “Tôi không muốn làm khó ai. Nếu chị cần nói chuyện, tôi luôn sẵn sàng lắng nghe, ngoài giờ làm việc, ở bất cứ đâu chị thấy thoải mái.”

Buổi tối, cô ghé nhà mẹ như đã hứa. Bà Sáu chuẩn bị một mâm cơm đơn giản, cá kho tộ và canh chua, những món cô nhớ từ thời thơ ấu nhưng đã lâu không được ăn đúng vị. Suốt bữa cơm, hai mẹ con nói chuyện những điều vụn vặt, tránh nhắc tới công việc, tránh nhắc tới quá khứ, như một thoả thuận ngầm cả hai đều hiểu nhưng không ai nói ra.

Chỉ đến khi Hải Yến chuẩn bị ra về, bà Sáu mới gọi cô lại, dẫn vào căn buồng nhỏ phía sau, nơi một chiếc tủ gỗ cũ vẫn đặt nguyên vị trí như mười năm trước. Bà mở ngăn kéo dưới cùng, lấy ra một cuốn sổ bọc trong túi ni lông đã ố vàng, đưa cho con gái bằng hai tay, như trao một vật gì đó nặng hơn trọng lượng thật của nó.

“Sổ của ba con,” bà nói, giọng khàn đi. “Mẹ giữ suốt mười năm nay, định bụng đốt đi cho xong chuyện, nhưng không đành. Con cầm lấy, muốn làm gì thì làm, mẹ không cản nữa.”

Hải Yến cầm cuốn sổ, tay hơi run. Bìa sổ đã sờn cũ, không phải loại bìa da nâu dập nổi hình con sóng như cuốn sổ cô thấy trên bàn ông Bảo, mà chỉ là một cuốn sổ tay bìa giấy bồi bình thường, loại bán đầy ở các tiệm tạp hoá. Cô lật vài trang đầu, thấy chữ viết tay quen thuộc của cha, những dòng ghi chép về sản lượng, về lịch thu hoạch, xen lẫn vài trang cuối là những dãy ký hiệu và con số không theo quy luật rõ ràng nào cô có thể nhận ra ngay.

“Mẹ có biết mấy ký hiệu này nghĩa là gì không?” cô hỏi, chỉ vào một trang cuối sổ.

Bà Sáu cầm cuốn sổ, đưa lại gần ngọn đèn dầu leo lét trong buồng, nheo mắt nhìn từng dòng chữ như đang cố nhận diện lại một người quen đã lâu không gặp. Bà lật qua vài trang đầu, giọng chợt dịu lại. “Trang này ba con ghi ngày thả giống vụ đầu năm đó, mẹ còn nhớ, vì hôm đó mưa lớn, ổng về nhà ướt sũng mà vẫn cười, nói vụ này chắc trúng.” Bà lật tiếp, ngón tay dừng lại ở một trang giữa sổ. “Đoạn này ghi tên mấy hộ nợ tiền thức ăn tôm, mẹ nhớ có nhà bà Tám Còm, nợ hoài không trả nổi, ba con cũng chẳng nỡ đòi gắt.”

Nhưng khi lật tới những trang cuối, nơi các dãy ký hiệu bắt đầu xuất hiện dày đặc hơn, bà Sáu lắc đầu, nhưng ánh mắt bà lảng tránh theo cách khiến Hải Yến ngờ rằng mẹ mình biết nhiều hơn những gì bà chịu nói ra. “Mẹ không rành mấy chuyện sổ sách của ba con. Ông ấy làm chủ nhiệm, quản lý hết mọi thứ, mẹ chỉ lo cơm nước, con cái.”

“Mẹ giữ cuốn sổ này mười năm mà không tò mò xem trong đó viết gì sao?”

Bà Sáu im lặng một lúc lâu, rồi thở dài. “Mẹ có đọc. Nhưng đọc không hiểu, Yến à. Ba con hay viết tắt, viết kiểu riêng của ổng, mẹ đọc chữ được chữ mất. Mẹ chỉ biết giữ, vì đó là thứ cuối cùng còn lại của ổng ngoài mấy tấm hình.”

Hải Yến ôm cuốn sổ vào ngực, cảm giác như đang cầm một mảnh của cha mình mà cô chưa từng được chạm vào suốt mười năm qua. Cô cảm ơn mẹ, hứa sẽ cẩn thận, rồi ra về trong ánh đèn đường vàng vọt của con hẻm dẫn ra nhà trọ bà Tư.

Về tới phòng trọ, cô trải cuốn sổ ra bàn, chụp lại từng trang bằng điện thoại để có bản lưu trước khi bắt đầu đọc kỹ. Phần lớn nội dung là những ghi chép quản lý thông thường của một hợp tác xã nuôi tôm: lịch thả giống, lịch thu hoạch, danh sách các hộ nuôi tham gia. Nhưng càng về cuối sổ, những trang ghi chép càng trở nên rời rạc hơn, xen lẫn những dãy số cô chưa thể giải mã, và ở trang áp chót, một dòng chữ viết vội, nét bút run hơn hẳn những trang khác:

“Không thể để chuyện này tiếp tục. Phải nói ra, dù có mất tất cả.”

Không có ngày tháng, không có ngữ cảnh rõ ràng đi kèm. Hải Yến đọc đi đọc lại dòng chữ ấy nhiều lần, cố hình dung ra tâm trạng của cha mình khi viết nó, cố đoán xem “chuyện này” là chuyện gì, và liệu dòng chữ ấy được viết trước hay sau khi lô hàng gây ngộ độc bị phát hiện.

Điện thoại của cô sáng lên một email mới từ phòng thí nghiệm trung tâm, đúng lúc cô đang ngồi lặng người trước dòng chữ cuối cùng của cha. Kết quả xét nghiệm ba mẫu cô tự lấy từ container DH-0417 đã có, sớm hơn dự kiến tám tiếng đồng hồ.

Cô mở file đính kèm, mắt lướt nhanh xuống bảng kết quả. Cả ba mẫu đều cho thấy chỉ số chloramphenicol vượt ngưỡng cho phép, cao hơn đáng kể so với con số ghi trong phiếu kết quả chính thức mà công ty Đại Dương đã nộp cho phía Nhật Bản và cho tổ chức chứng nhận của cô.

Sự chênh lệch này không thể giải thích bằng sai số kỹ thuật thông thường. Nó chỉ có thể đến từ một trong hai khả năng: hoặc mẫu chính thức được lấy từ một lô hàng khác sạch hơn để đánh tráo, hoặc kết quả trên phiếu chính thức đã bị chỉnh sửa sau khi có kết quả xét nghiệm thật. Cả hai khả năng đều dẫn tới cùng một kết luận mà Hải Yến không còn có thể phủ nhận: có ai đó, trong chuỗi cung ứng của Đại Dương, đang cố tình che giấu sự thật về chất lượng lô hàng xuất khẩu, giống hệt cách mười năm trước, một lô hàng khác cũng đã được che giấu sự thật theo một cách nào đó, để rồi cuối cùng, người phải trả giá lại là cha cô.

Đã sao chép liên kết chương