Chương 55
Chương 55
Tin tức về đường dây buôn người liên quan tới các đội tàu cá của Đại Dương, khi được công bố một cách có kiểm soát qua kênh báo chí chính thống, đã tạo ra một cơn địa chấn thực sự trong dư luận cả nước, vượt xa phạm vi của một tỉnh lẻ ven biển. Nhiều tờ báo lớn bắt đầu vào cuộc, cử phóng viên tới tận Năm Căn để tìm hiểu, khiến khu vực nhỏ bé này bỗng chốc trở thành tâm điểm chú ý của cả nước.
Minh Khang, với vai trò là người đầu tiên theo sát toàn bộ diễn biến, trở thành một trong những nguồn tin được săn đón nhiều nhất, nhưng anh vẫn giữ vững nguyên tắc bảo vệ nguồn tin và sự thận trọng cần thiết, không để bất kỳ áp lực truyền thông nào làm ảnh hưởng tới tính chính xác của thông tin.
Giữa làn sóng chú ý ấy, một điều bất ngờ xảy ra: gia đình của một trong những nạn nhân được xác định qua dữ liệu phục hồi, một thanh niên tên Hùng mất tích năm năm trước, đã chủ động liên hệ với cơ quan điều tra sau khi thấy tin tức trên báo. Gia đình họ, sống tại một tỉnh miền Tây khác, đã tìm kiếm con trai mình suốt năm năm ròng rã mà không có bất kỳ manh mối nào.
“Chúng tôi cứ nghĩ nó bỏ nhà đi vì giận cha mẹ chuyện gì đó,” người mẹ, bà Tư Loan, kể lại qua điện thoại với Hải Yến trong nước mắt. “Không ngờ, suốt năm năm qua, có thể nó đã bị đưa đi làm nô lệ ở một nơi xa xôi nào đó, mà gia đình không hề hay biết.”
Cuộc gọi ấy khiến Hải Yến không kìm được xúc động, cô hứa sẽ làm mọi cách để giúp gia đình bà Tư Loan tìm kiếm thêm thông tin, dù cô hiểu rõ, khả năng tìm thấy Hùng còn sống sau từng ấy năm là vô cùng mong manh.
Anh trung uý, khi biết tin về trường hợp của Hùng, thông báo rằng đây chính là loại thông tin họ cần để kết nối dữ liệu kỹ thuật thu được từ máy chủ với những vụ mất tích thực tế đã được trình báo trong quá khứ nhưng chưa từng được giải quyết. “Chúng tôi sẽ đối chiếu toàn bộ danh sách người mất tích được trình báo trong mười năm qua ở các tỉnh ven biển với dữ liệu chúng tôi có,” anh nói. “Đây có thể là chìa khoá để xác định chính xác quy mô thực sự của đường dây này.”
Trong những ngày tiếp theo, ngày càng có nhiều gia đình khác chủ động liên hệ, mỗi câu chuyện là một nỗi đau riêng, nhưng tất cả đều mang chung một mẫu số: một người thân trẻ tuổi, thường là nam giới, rời nhà đi làm ăn xa với lời hứa hẹn về một công việc lương cao trên biển, rồi biệt tăm không một lời giải thích. Hải Yến dành nhiều giờ mỗi ngày để lắng nghe những câu chuyện ấy qua điện thoại, ghi chép cẩn thận từng chi tiết, dù mỗi cuộc gọi đều để lại trong lòng cô một vết thương mới.
“Tôi không ngờ, việc công khai thông tin lại kéo theo nhiều câu chuyện đau lòng tới vậy,” cô chia sẻ với Kiên vào một buổi tối, giọng cô mệt mỏi rã rời sau một ngày dài lắng nghe hết gia đình này tới gia đình khác. “Tôi cứ nghĩ mình đã chuẩn bị tinh thần cho quy mô của vụ việc, nhưng nghe từng câu chuyện cụ thể như vậy, cảm giác hoàn toàn khác.”
“Tôi hiểu,” Kiên nói, nắm lấy tay cô, ánh mắt anh đầy thấu hiểu. “Con số một trăm hai mươi trên giấy tờ là một chuyện, nhưng khi nó trở thành một trăm hai mươi câu chuyện cụ thể, với những cái tên, những gương mặt, những gia đình đang chờ đợi, nó nặng nề hơn nhiều.”
Luật sư Hoàng, nhận thấy khối lượng công việc và cảm xúc đang đè nặng lên Hải Yến, đề xuất thành lập một nhóm hỗ trợ tâm lý nhỏ, gồm vài tình nguyện viên có kinh nghiệm, để cùng tiếp nhận và xử lý thông tin từ các gia đình liên hệ, giảm bớt gánh nặng phải một mình đối diện với tất cả những câu chuyện đau lòng ấy cho Hải Yến.
“Chị không thể ôm hết mọi thứ một mình được,” luật sư Hoàng nói, giọng bà nghiêm khắc nhưng đầy quan tâm. “Nếu chị kiệt sức, ai sẽ tiếp tục dẫn dắt hành trình này? Chị cần học cách san sẻ gánh nặng, không chỉ vì bản thân chị, mà vì tất cả những người đang trông cậy vào chị.”
Hải Yến gật đầu, nhận ra sự đúng đắn trong lời khuyên ấy, dù bản năng của cô luôn muốn tự mình gánh vác mọi trách nhiệm. Cô đồng ý để nhóm hỗ trợ tâm lý tiếp quản một phần công việc tiếp nhận thông tin, trong khi cô tập trung vào việc phối hợp với cơ quan điều tra để xử lý những manh mối quan trọng nhất.
Buổi tối hôm đó, trước khi ngủ, cô viết thêm một dòng vào cuốn sổ tay đã dày cộp của mình: "Công lý không phải là gánh nặng của riêng ai. Nó là trách nhiệm chung của tất cả những ai còn tin vào lẽ phải." Dòng chữ ấy, giản dị nhưng chứa đựng một bài học quan trọng cô đang dần học được trong suốt hành trình đầy gian nan này.
Một tuần sau, nhóm hỗ trợ tâm lý do luật sư Hoàng thành lập bắt đầu hoạt động, gồm ba tình nguyện viên: một cựu giáo viên đã nghỉ hưu có kinh nghiệm tư vấn cộng đồng, một sinh viên ngành công tác xã hội đang thực tập, và bất ngờ nhất, chính bà Tuyết cũng xin tham gia, viện lý do bà hiểu rõ cảm giác phải mang theo một bí mật đau đớn một mình suốt nhiều năm, và muốn dùng chính trải nghiệm ấy để giúp đỡ những gia đình khác.
“Tôi không phải chuyên gia tâm lý,” bà Tuyết nói khi tới gặp Hải Yến xin tham gia, giọng bà chân thành. “Nhưng tôi biết cảm giác của việc chờ đợi, của việc không biết sự thật, còn đau đớn hơn cả việc biết sự thật tồi tệ. Tôi muốn ở bên cạnh những gia đình đó, ít nhất để họ biết họ không đơn độc trong nỗi chờ đợi ấy.”
Hải Yến đồng ý ngay, cảm động trước tấm lòng của bà Tuyết, người đã đi một chặng đường dài từ một nhân chứng sợ hãi, im lặng, tới một người sẵn sàng dùng chính nỗi đau của mình để xoa dịu nỗi đau của người khác.
Nhóm hỗ trợ nhanh chóng phát huy hiệu quả, tiếp nhận và xử lý các cuộc gọi từ gia đình nạn nhân một cách chuyên nghiệp, đầy sự cảm thông, đồng thời chuyển những thông tin quan trọng nhất cho đội điều tra và cho Hải Yến, giúp cô có thể tập trung sức lực vào những nhiệm vụ đòi hỏi vai trò trực tiếp của mình hơn.
Cùng thời điểm đó, kết quả đối chiếu dữ liệu bước đầu từ cơ quan điều tra mang lại một tin vừa đau lòng vừa mang theo hy vọng: trong số hơn ba mươi gia đình đã liên hệ, có bốn trường hợp khớp trực tiếp với dữ liệu định danh phục hồi được từ máy chủ, cho thấy khả năng cao những người này vẫn còn sống, đang bị giữ tại một địa điểm nào đó ngoài lãnh thổ Việt Nam.
“Đây là tin tốt nhất chúng ta có thể hy vọng vào lúc này,” anh trung uý thông báo trong cuộc họp cập nhật tiến độ. “Chúng tôi đang phối hợp với Interpol và các cơ quan chức năng của những quốc gia liên quan để xác minh và tìm cách giải cứu, nếu đúng là họ vẫn còn sống.”
Tin tức ấy lan tới bốn gia đình liên quan trong sự xúc động tột cùng, dù kèm theo đó là nỗi lo lắng khôn nguôi về quá trình giải cứu có thể còn kéo dài và đầy rủi ro. Hải Yến, khi biết tin, cảm thấy một tia hy vọng mới loé lên giữa những tháng ngày đầy nặng nề, như một lời nhắc nhở rằng, dù con đường phía trước còn dài, mỗi bước tiến nhỏ đều có thể mang lại một phép màu cho ai đó, ở đâu đó.
Bà Tư Loan, mẹ của Hùng, là một trong bốn gia đình nhận được tin tức ấy. Khi Hải Yến đích thân gọi điện báo tin, giọng bà run lên qua điện thoại, xen lẫn giữa tiếng khóc và tiếng cười, một cảm xúc phức tạp mà chỉ những ai đã chờ đợi trong tuyệt vọng suốt nhiều năm mới có thể hiểu thấu.
“Con tôi còn sống,” bà lặp đi lặp lại nhiều lần, như để tự thuyết phục chính mình rằng đây không phải một giấc mơ. “Trời ơi, con tôi còn sống.”
“Chúng tôi vẫn đang trong quá trình xác minh và tìm cách đưa em ấy về,” Hải Yến nói, cố gắng giữ giọng thận trọng để không tạo ra kỳ vọng quá lớn trước khi mọi thứ được xác nhận chắc chắn. “Nhưng đây là một tín hiệu rất tích cực, bác ạ.”
“Cảm ơn con, cảm ơn con nhiều lắm,” bà Tư Loan nói, giọng bà nghẹn ngào. “Năm năm nay, đêm nào tôi cũng cầu nguyện cho nó, dù trong lòng đã gần như tuyệt vọng. Con đã cho tôi lại niềm hy vọng mà tôi tưởng đã mất từ lâu.”
Cuộc gọi ấy, hơn bất kỳ điều gì khác, khắc sâu vào lòng Hải Yến ý nghĩa thực sự của tất cả những gì cô đang làm. Cô gác máy, ngồi lặng một lúc lâu, để cho những giọt nước mắt hạnh phúc lăn dài trên má, cảm nhận một sự trọn vẹn hiếm hoi giữa muôn vàn khó khăn của hành trình này, một khoảnh khắc nhắc nhở cô rằng, dù phải trả giá bằng bao nhiêu nước mắt và mồ hôi, tất cả đều xứng đáng cho những kết quả như thế này, cho niềm hy vọng vừa được thắp lại trong lòng một người mẹ đã chờ đợi suốt năm năm ròng rã, không một ngày nào ngừng tin rằng con trai mình vẫn còn đâu đó trên cõi đời này.